|
TT
|
Tên mục từ
|
Trường độ
|
|
1.
|
12 NGƯỜI ĐÀN ÔNG GIẬN DỮ (12 Angry
Men)
|
Trung bình
|
|
2.
|
400 CÚ ĐÁNH (The 400 Blows)
|
Trung bình
|
|
3.
|
79 MÙA XUÂN
|
Trung bình
|
|
4.
|
8 ½,
|
Dài
|
|
5.
|
ABBOTT, BERENICE
|
Ngắn
|
|
6.
|
ADAM, ANSEL
|
Ngắn
|
|
7.
|
ADAMS, EDDIE
|
Ngắn
|
|
8.
|
AGAMENON
|
Trung bình
|
|
9.
|
AGUIRRE: CƠN THỊNH NỘ CỦA CHÚA
(Aguirre, Wrath Of God)
|
Trung bình
|
|
10.
|
AI CŨNG PHẢI SỢ
|
Trung bình
|
|
11.
|
AI GIẾT NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
12.
|
ÁI LIÊN
|
Trung bình
|
|
13.
|
AI XUÔI VẠN LÝ
|
Trung bình
|
|
14.
|
AJAX GIẬN DỮ
|
Trung bình
|
|
15.
|
AKIRA KUROSAWA
|
Dài
|
|
16.
|
ALAIN DELON
|
Ngắn
|
|
17.
|
ALEXANDRE ĐẠI ĐẾ
|
Trung bình
|
|
18.
|
ALFONSO CUARÓN
|
Trung bình
|
|
19.
|
ALFRED HITCHCOCK
|
Dài
|
|
20.
|
ALFRED VICTOR DE VIGNY
|
Trung bình
|
|
21.
|
ALPERT, MAX (Nga)
|
Ngắn
|
|
22.
|
ÁM ẢNH
|
Trung bình
|
|
23.
|
ÂM MƯU VÀ TÌNH
YÊU
|
Trung bình
|
|
24.
|
ÂM NHẠC
SÂN KHẤU
|
Dài
|
|
25.
|
Âm nhẠc
trong ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
26.
|
Âm thanh
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
27.
|
ÂM THANH SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
28.
|
AN NHƯ SƠN
|
Trung bình
|
|
29.
|
AN TRÀO KIẾM
|
Ngắn
|
|
30.
|
AN TƯ CÔNG CHÚA
|
Trung bình
|
|
31.
|
ANDREI RUBLEV
|
Trung bình
|
|
32.
|
ANDREI TARKOVSKY
|
Dài
|
|
33.
|
ANDROMAQUE
|
Trung bình
|
|
34.
|
ANG LEE (Lý An)
|
Trung bình
|
|
35.
|
ANGTIGONE
|
Trung bình
|
|
36.
|
ẢNH BÁO CHÍ
|
Dài
|
|
37.
|
ẢNH BẢO TÀNG
CHỨNG TÍCH CHIẾN TRANH
|
Trung bình
|
|
38.
|
ẢNH BẢO TÀNG
LỊCH SỬ
|
Trung bình
|
|
39.
|
ẢNH BẢO TÀNG
MỸ THUẬT
|
Trung bình
|
|
40.
|
ẢNH CAR VISITE
|
Trung bình
|
|
41.
|
ẢNH CHÂN DUNG
|
Dài
|
|
42.
|
ANH CHỈ CÓ MÌNH EM
|
Ngắn
|
|
43.
|
ẢNH CHỦ TICH HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
44.
|
ẢNH CHỤP BÁC HỒ
|
Ngắn
|
|
45.
|
ẢNH DADA
|
Trung bình
|
|
46.
|
ẢNH DỊCH VỤ
|
Dài
|
|
47.
|
ẢNH ĐỒ HỌA
|
Trung bình
|
|
48.
|
ẢNH ĐƠN SẮC
|
Trung bình
|
|
49.
|
ẢNH GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
50.
|
ẢNH GỢI TÌNH
|
Trung bình
|
|
51.
|
ẢNH HANG ĐỘNG
|
Trung bình
|
|
52.
|
ẢNH HIỆN THỰC
|
Trung bình
|
|
53.
|
ẢNH HỌA
|
Trung bình
|
|
54.
|
ANH HÙNG XẠ ĐIÊU
|
Trung bình
|
|
55.
|
ẢNH KHIÊU DÂM
|
Trung bình
|
|
56.
|
ẢNH KHOA HỌC
|
Trung bình
|
|
57.
|
ẢNH KHỎA THÂN
|
Trung bình
|
|
58.
|
ẢNH KIẾN TRÚC
|
Trung bình
|
|
59.
|
ẢNH NẠN ĐÓI 1945
|
Ngắn
|
|
60.
|
ẢNH NGHỆ THUẬT
|
Dài
|
|
61.
|
ẢNH NGHỆ THUẬT
VÀ BÚT KÝ
|
Trung bình
|
|
62.
|
ẢNH NGHỆ THUẬT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
63.
|
ANH NGUYỄN VĂN
TRỖI SỐNG MÃI
|
Ngắn
|
|
64.
|
ẢNH NHƯ LÀ...
|
Ngắn
|
|
65.
|
ẢNH PHẠM TUÂN
VÀ GORBATCO
|
Trung bình
|
|
66.
|
ẢNH PHẠM TUỆ
|
Trung bình
|
|
67.
|
ANH PHÁO BINH
QUÂN GIẢI PHÓNG
|
Trung bình
|
|
68.
|
ẢNH PHONG CẢNH
|
Dài
|
|
69.
|
ẢNH PHÓNG SỰ
|
Trung bình
|
|
70.
|
ẢNH SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
71.
|
ÁNH SÁNG CÓ
SẴN: KỸ THUẬT CHỤP ẢNH ĐỂ SỬ DỤNG CÁC NGUỒN SÁNG HIỆN CÓ
|
Ngắn
|
|
72.
|
ÁNH SÁNG KHẮC
PHỤC, TẠO DÁNG VÀ CHỈNH SỬA CHO CÁC NHIẾP ẢNH GIA CHÂN DUNG KỸ THUẬT SỐ
|
Ngắn
|
|
73.
|
ÁNH SÁNG SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
74.
|
ÁNH SÁNG THÀNH PHỐ (City Lights)
|
Trung bình
|
|
75.
|
ÁNH SÁNG THUẬN
|
Trung bình
|
|
76.
|
Ánh sáng
trong ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
77.
|
ẢNH SIÊU THỰC
|
Trung bình
|
|
78.
|
ẢNH SINH HOẠT
|
Trung bình
|
|
79.
|
ẢNH TÀI LIỆU
|
Trung bình
|
|
80.
|
ẢNH THỂ THAO
|
Trung bình
|
|
81.
|
ẢNH THỜI TRANG
|
Dài
|
|
82.
|
ẢNH TIN
|
Trung bình
|
|
83.
|
ẢNH TĨNH VẬT
|
Trung bình
|
|
84.
|
ẢNH TRỪU TƯỢNG
|
Trung bình
|
|
85.
|
ẢNH TƯ LIỆU
|
Trung bình
|
|
86.
|
ANH VÀ EM
|
Trung bình
|
|
87.
|
ẢNH VI MÔ
|
Trung bình
|
|
88.
|
ẢNH VĨ MÔ
|
Trung bình
|
|
89.
|
ẢNH VÕ AN NINH
|
Trung bình
|
|
90.
|
ẢNH XUẤT SẮC 1993-1998
|
Trung bình
|
|
91.
|
ẢNH Ý NIỆM
|
Trung bình
|
|
92.
|
ANNIE HALL
|
Trung bình
|
|
93.
|
ANNIE LEIBOVITZ: CHÂN DUNG
2005-2016
|
Trung bình
|
|
94.
|
ANTON PAVLOVICH CHEKHOV
|
Trung bình
|
|
95.
|
ÁO LỤA HÀ ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
96.
|
ẢO THUẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
97.
|
APU: PATHER PANCHALI (1955),
APARAJITO (1956), THẾ GIỚI CỦA APU (1959)
|
Dài
|
|
98.
|
ARBUS, DIANE
|
Ngắn
|
|
99.
|
ARISTOTELES
|
Trung bình
|
|
100.
|
ARKADY SHAIKHET
|
Ngắn
|
|
101.
|
ARTHUR MILLER ASHER
|
Trung bình
|
|
102.
|
ATGET, EUGENE
|
Ngắn
|
|
103.
|
ÂU CƠ - LẠC
LONG QUÂN
|
Ngắn
|
|
104.
|
AUGUST STRINDBERG
|
Trung bình
|
|
105.
|
AUGUSTE & LOUIS LUMIÈRE
|
Dài
|
|
106.
|
AVEDON RICHARD
|
Ngắn
|
|
107.
|
BA CHỊ EM
|
Trung bình
|
|
108.
|
BÀ CHÚA THƯỢNG NGÀN
|
Trung bình
|
|
109.
|
BÁ VƯƠNG BIỆT CƠ (Farewell My
Concubine)
|
Trung bình
|
|
110.
|
BÁC HỒ VÀ ĐẠI
TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP NGÀY 2-9-1945
|
Trung bình
|
|
111.
|
BẮC
SƠN
|
Trung bình
|
|
112.
|
BÁC VẪN CÙNG
CHÚNG CHÁU HÀNH QUÂN
|
Ngắn
|
|
113.
|
BẠCH ĐÀN LIỄU
|
Dài
|
|
114.
|
BẠCH DIỆP
|
Trung bình
|
|
115.
|
BẠCH PHÁC
|
Trung bình
|
|
116.
|
BẠCH TUYẾT VÀ BẢY CHÚ LÙN (Snow
White And The Seven Dwarfs)
|
Trung bình
|
|
117.
|
BÀI CA ĐIỆN BIÊN
|
Trung bình
|
|
118.
|
BÀI CA GIỮ NƯỚC
|
Trung bình
|
|
119.
|
BÀI CA NGƯỜI LÍNH (Ballad Of A
Soldier)
|
Trung bình
|
|
120.
|
BÀI CA RA TRẬN
|
Trung bình
|
|
121.
|
BÀI CA TRÊN
VÁCH NÚI
|
Ngắn
|
|
122.
|
BALTZ, LEWIS
|
Ngắn
|
|
123.
|
BAN GIÁM KHẢO
HỘI DIỄN SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
124.
|
BẢN HÒA TẤU
SƠN ĐOÒNG (KH)
|
Ngắn
|
|
125.
|
BAN LIÊN LẠC
NHIẾP ẢNH YÊU NƯỚC MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
126.
|
BAN NGHIÊN CỨU
SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
127.
|
BẮN NGƯỜI TRÊN
ĐƯỜNG PHỐ SÀI GÒN
|
Trung bình
|
|
128.
|
BẢn quyỀn
phim
|
Trung bình
|
|
129.
|
BẮN RƠI CHIẾC
MÁY BAY THỨ 2500 (TS
QUÂN ĐỘI)
|
Ngắn
|
|
130.
|
BẢN TÔI
|
Ngắn
|
|
131.
|
BẠN TÔI
|
Ngắn
|
|
132.
|
BÀN VỀ SÂN
KHẤU TỰ SỰ
|
Trung bình
|
|
133.
|
BÀNH BẮC HẢI
|
Trung bình
|
|
134.
|
BÀNH BẢO
|
Trung bình
|
|
135.
|
BÀNH CHÂU
|
Trung bình
|
|
136.
|
BÁO ẢNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
137.
|
BÁO CHÍ MỸ THUẬT (Fine Arts
Presses)
|
Trung bình
|
|
138.
|
BAO GIỜ CHO
ĐẾN THÁNG MƯỜI
|
Dài
|
|
139.
|
BÁO MÀN ẢNH
SÂN KHẤU
|
Ngắn
|
|
140.
|
BÁO SÂN KHẤU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
141.
|
BẢO TÀNG SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
142.
|
BẢO TÀNG FOLKWANG (Museum Folkwang)
|
Trung bình
|
|
143.
|
BẢO TÀNG J. PAUL GETTY
|
Trung bình
|
|
144.
|
BẢO TÀNG NGHỆ THUẬT HIỆN ĐẠI NEW
YORK
|
Trung bình
|
|
145.
|
BẢO TÀNG NHIẾP
ẢNH ĐÔ THỊ TOKYO
|
Trung bình
|
|
146.
|
BẢO TÀNG VICTORIA VÀ ALBERT
|
Trung bình
|
|
147.
|
BÁT NÀN TƯỚNG QUÂN
|
Trung bình
|
|
148.
|
BAUHAUS
|
Trung bình
|
|
149.
|
BẢY SAMURAI
(Seven Samurai)
|
Dài
|
|
150.
|
BAY TRÊN TỔ CHIM CÚC CU (One Flew
Over The Cuckoo's Nest)
|
Trung bình
|
|
151.
|
BẦY TƯỚNG ĐÁNH
THẦN THEBE
|
Trung bình
|
|
152.
|
BAYER, HERBERT
|
Ngắn
|
|
153.
|
BEATON, CECIL
|
Ngắn
|
|
154.
|
BECHER, BERND AND HILLA
|
Ngắn
|
|
155.
|
BẾN BỜ XA LẮC
|
Trung bình
|
|
156.
|
BÊN CẦU DỆT LỤA
|
Trung bình
|
|
157.
|
BẾN KHÔNG CHỒNG
|
Trung bình
|
|
158.
|
BỆNH DỊCH HẠCH
|
Ngắn
|
|
159.
|
BỆNH SĨ
|
Trung bình
|
|
160.
|
BEN-HUR
|
Trung bình
|
|
161.
|
BERLINISCHE
GALERIE
|
Trung bình
|
|
162.
|
BERNARDO BERTOLUCCI
|
Trung bình
|
|
163.
|
BI ĐỪNG SỢ
|
Trung bình
|
|
164.
|
BI HÀI KỊCH
|
Trung bình
|
|
165.
|
BI KỊCH
|
Trung bình
|
|
166.
|
BÍ MẬT TRONG ĐÔI MẮT HỌ (The Secret
In Their Eyes)
|
Trung bình
|
|
167.
|
BÍ MẬT TỪ
NHỮNG PHO TƯỢNG PHẬT (KH)
|
Ngắn
|
|
168.
|
BIBLIOTHEQUE
NATIONALL DE FRANCE
|
Trung bình
|
|
169.
|
BIỂN GỌI
|
Ngắn
|
|
170.
|
BIỂN LỬA
|
Ngắn
|
|
171.
|
Biên tẬp
phim
|
Trung bình
|
|
172.
|
BISCHOF, WERNER
|
Ngắn
|
|
173.
|
BLOSSFELDT, KARL
|
Ngắn
|
|
174.
|
BỐ CỤC ẢNH
|
Rất dài
|
|
175.
|
BỘ ĐỘI TIẾP
QUẢN THỦ ĐÔ
|
Trung bình
|
|
176.
|
BỐ GIÀ I & II (The Godfather I
& II),
|
Dài
|
|
177.
|
BỘ SÁCH ẢNH
CÁC DÂN TỘC
|
Dài
|
|
178.
|
BỘ TƯ LỆNH
QUYẾT ĐỊNH
ĐÁNH ĐIỆN BIÊN
|
Ngắn
|
|
179.
|
BÒ VÀNG
|
Trung bình
|
|
180.
|
BỐN MÙA
|
Trung bình
|
|
181.
|
BỌN TRẺ
|
Trung bình
|
|
182.
|
BÔNG HỒNG CÀI ÁO
|
Trung bình
|
|
183.
|
BÔNG SEN TỰ DO
|
Trung bình
|
|
184.
|
BORIS IGNATOVICH
|
Ngắn
|
|
185.
|
BOURKE-WHITE, MARGARET
|
Ngắn
|
|
186.
|
BRANDT, BILL
|
Ngắn
|
|
187.
|
BRASSAI
|
Ngắn
|
|
188.
|
BRESSON, CARTIER
|
Ngắn
|
|
189.
|
BRIGITTE BARDOT (Pháp)
|
Ngắn
|
|
190.
|
BÙI BÀI BÌNH
|
Trung bình
|
|
191.
|
BÙI CƯỜNG
|
Trung bình
|
|
192.
|
BÙI ĐÌNH HẠC
|
Dài
|
|
193.
|
BỤI HỒNG
|
Trung bình
|
|
194.
|
BÙI
MINH SƠN
|
Ngắn
|
|
195.
|
BÙI THỊ XUÂN
HỒI KẾT CUỘC
|
Trung bình
|
|
196.
|
BÙI TRẦN TUỆ MINH
|
Trung bình
|
|
197.
|
BÙI
XUÂN LƯƠNG
|
Ngắn
|
|
198.
|
BƯỚM - CÔN
TRÙNG CÁNH VẨY
|
Ngắn
|
|
199.
|
BUỒNG TỐI
|
Dài
|
|
200.
|
BURRI, RENE
|
Ngắn
|
|
201.
|
BURROWS, LARRY
|
Ngắn
|
|
202.
|
CA KỊCH
|
Dài
|
|
203.
|
CÁC BẢO TÀNG: CANADA
|
Trung bình
|
|
204.
|
CÁC BẢO TÀNG:
CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
|
205.
|
CÁC BẢO TÀNG: MỸ
|
Trung bình
|
|
206.
|
CÁC NHÀ NHIẾP
ẢNH PHÁP CHỤP VỀ VIỆT NAM
|
Dài
|
|
207.
|
CÁC NHÀ NHIẾP
ẢNH THẾ GIỚI CHỤP VỀ VIỆT NAM
|
Dài
|
|
208.
|
CÁCH MẠNG
THÁNG TÁM CHIẾM BẮC BỘ PHỦ
|
Trung bình
|
|
209.
|
CÁCH NHÌN
|
Ngắn
|
|
210.
|
CÁI CHẾT CỦA
NGƯỜI CHÀO HÀNG
|
Trung bình
|
|
211.
|
CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
212.
|
CẢI LƯƠNG BẮC
|
Trung bình
|
|
213.
|
CẢI LƯƠNG NAM
|
Trung bình
|
|
214.
|
CÁI MŨ CỦA VỊT
CON
|
Ngắn
|
|
215.
|
CÁI NHÌN CỦA
ULYSSES (Ulysses' Gaze)
|
Trung bình
|
|
216.
|
CALLAHAN, HARRY
|
Ngắn
|
|
217.
|
CẢM XÚC HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
218.
|
CAMERON JULIA MARGARET
|
Ngắn
|
|
219.
|
CAMPUCHIA
|
Trung bình
|
|
220.
|
CÂN BẰNG TRẮNG
|
Trung bình
|
|
221.
|
CANH BẠC
|
Trung bình
|
|
222.
|
CÁNH CHIM KHÔNG MỎI
|
Ngắn
|
|
223.
|
CÁNH ĐỒNG HOANG
|
Dài
|
|
224.
|
CÁNH KIẾN ĐỎ (KH)
|
Ngắn
|
|
225.
|
CAO KIM ĐIỂN
|
Trung bình
|
|
226.
|
CAO LƯƠNG ĐỎ (Red Sorghum)
|
Dài
|
|
227.
\
|
CAO MẠNH TỦNG
(Đào Hồng Cẩm)
|
Trung bình
|
|
228.
|
CAO VĂN LẦU (Sáu Lầu)
|
Trung bình
|
|
229.
|
CAPA, ROBERT
|
Ngắn
|
|
230.
|
CARROLL LEWIS
|
Ngắn
|
|
231.
|
CASABLANCA
|
Trung bình
|
|
232.
|
CẮT CÚP ẢNH
|
Trung bình
|
|
233.
|
CATHERINE DENEUVE
|
Trung bình
|
|
234.
|
CẬU BÉ CỜ LAU
|
Ngắn
|
|
235.
|
CẬU BÉ
MA-NƠ-CANH
|
Ngắn
|
|
236.
|
CÂU CHUYỆN TOKYO (Tokyo Story)
|
Dài
|
|
237.
|
CÂU LẠC BỘ
NHIẾP ẢNH CHIẾN SĨ
|
Trung bình
|
|
238.
|
CÂU LẠC BỘ
NHIẾP ẢNH HẢI ÂU
|
Trung bình
|
|
239.
|
CÂU LẠC BỘ
NHIẾP ẢNH NGƯỜI CAO TUỔI
|
Trung bình
|
|
240.
|
CÂU LẠC BỘ SÂN
KHẤU
|
Trung bình
|
|
241.
|
CÂU THƠ YÊN NGỰA
|
Trung bình
|
|
242.
|
Cấu trúc kịch bẢn phim truyỆn
|
Dài
|
|
243.
|
CẬU VANYA
|
Trung bình
|
|
244.
|
CÂY BẠCH ĐÀN
VÔ DANH
|
Trung bình
|
|
245.
|
CÂY TRE VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
246.
|
CHA CÕNG CON
|
Trung bình
|
|
247.
|
CHAGUINE IVAN MIKHAILOVICH
|
Ngắn
|
|
248.
|
CHAMING VIETNAM
|
Trung bình
|
|
249.
|
CHÂN DUNG ĐẠI
TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP-HOÀNG KIM ĐÁNG
|
Ngắn
|
|
250.
|
CHÂN LÝ KHÔNG
GỤC NGÃ
|
Trung bình
|
|
251.
|
CHÁNH TÍN
|
Trung bình
|
|
252.
|
CHAN-WOOK PARK
|
Trung bình
|
|
253.
|
CHARLIE CHAPLIN
|
Dài
|
|
254.
|
CHÂU THỊ KIM XUÂN
|
Trung bình
|
|
255.
|
CHẠY ĐÂU CHO THOÁT
|
Ngắn
|
|
256.
|
CHẾ QUANG
|
Trung bình
|
|
257.
|
CHÉN THUỐC ĐỘC
|
Trung bình
|
|
258.
|
CHÈO
|
Trung bình
|
|
259.
|
CHÈO CÁCH MẠNG
|
Trung bình
|
|
260.
|
CHÈO CẢI BIÊN
|
Trung bình
|
|
261.
|
CHÈO CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
262.
|
CHÈO DÂN GIAN
|
Trung bình
|
|
263.
|
CHÈO HIỆN ĐẠI
|
Trung bình
|
|
264.
|
CHÈO LÀNG KHUỐC
|
Trung bình
|
|
265.
|
CHÈO MỚI
|
Trung bình
|
|
266.
|
CHÈO SÂN ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
267.
|
CHÈO TRUYỀN THỐNG
|
Trung bình
|
|
268.
|
CHÈO VĂN MINH
|
Trung bình
|
|
269.
|
CHÈO-MỘT HIỆN
TƯỢNG SÂN KHẤU DÂN TỘC
|
Trung bình
|
|
270.
|
CHẾT CHO ĐIỀU
CHƯA CÓ
|
Trung bình
|
|
271.
|
CHỈ ĐẠO NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
|
272.
|
CHỊ DẬU
|
Trung bình
|
|
273.
|
CHỊ NĂM KHÙNG
|
Trung bình
|
|
274.
|
CHỊ NGỘ
|
Ngắn
|
|
275.
|
CHỊ TẤM ANH ĐIỀN
|
Trung bình
|
|
276.
|
CHỊ TRẦM
|
Trung bình
|
|
277.
|
CHỊ TƯ HẬU
|
Dài
|
|
278.
|
CHIA LY (A Separation)
|
Trung bình
|
|
279.
|
CHIẾC BÓNG OAN KHIÊN
|
Trung bình
|
|
280.
|
CHIẾC LÁ
|
Ngắn
|
|
281.
|
CHIẾC SỪNG DÊ (The Goat Horn)
|
Trung bình
|
|
282.
|
CHIẾC TRỐNG THIẾC (The Tin Drum)
|
Trung bình
|
|
283.
|
CHIẾN ĐẤU GIỮ
ĐẢO QUÊ HƯƠNG
|
Ngắn
|
|
284.
|
CHIẾN HẠM POTEMKIN (Battleship
Potemkin)
|
Dài
|
|
285.
|
CHIẾN HỮU (Goodfellas)
|
Trung bình
|
|
286.
|
CHIẾN THẮNG ĐẦU MẦU
|
Trung bình
|
|
287.
|
CHIẾN THẮNG
ĐIỆN BIÊN PHỦ
|
Trung bình
|
|
288.
|
CHIẾN THẮNG ĐƯỜNG 9 - NAM LÀO
|
Ngắn
|
|
289.
|
CHIẾN THẮNG KHÂM ĐỨC
|
Ngắn
|
|
290.
|
CHIẾN THẮNG TÂY BẮC
|
Trung bình
|
|
291.
|
CHIẾN THẮNG TÂY NINH
|
Ngắn
|
|
292.
|
CHIẾN TRANH GIẢI PHÓNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
293.
|
CHIẾN TRANH GIỮA CÁC VÌ SAO (Star
Wars)
|
Dài
|
|
294.
|
CHIẾNG CHÈO
|
Trung bình
|
|
295.
|
CHIẾNG CHÈO BẮC
|
Trung bình
|
|
296.
|
CHIẾNG CHÈO ĐOÀI
|
Trung bình
|
|
297.
|
CHIẾNG CHÈO ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
298.
|
CHIẾNG CHÈO NAM
|
Trung bình
|
|
299.
|
CHIẾU CHÈO
|
Trung bình
|
|
300.
|
ChiẾu phim
lưu đỘng
|
Trung bình
|
|
301.
|
CHIẾU SÁNG
CHÍNH: HƯỚNG DẪN CHO CÁC NHIẾP ẢNH GIA CHÂN DUNG
|
Ngắn
|
|
302.
|
CHIẾU SÁNG VÀ
THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
|
Dài
|
|
303.
|
CHIM CÚ VÀ CHIM SE SẺ
|
Trung bình
|
|
304.
|
CHIM SÂM CẦM
ĐÃ CHẾT
|
Trung bình
|
|
305.
|
CHÍNH
KỊCH
|
Trung bình
|
|
306.
|
CHỈNH SỬA ĐỘ PHƠI SÁNG
|
Dài
|
|
307.
|
CHỈNH
SỬA TÔNG MÀU
|
Dài
|
|
308.
|
CHỢ MIỀN XUÔI
|
Ngắn
|
|
309.
|
CHƠI VƠI
|
Trung bình
|
|
310.
|
CHOM VÀ SA
|
Trung bình
|
|
311.
|
CHỐN QUÊ
|
Ngắn
|
|
312.
|
CHÔNG CHÊNH
|
Ngắn
|
|
313.
|
CHỐNG HẠN
|
Ngắn
|
|
314.
|
CHÚ BOONMEE (Uncle Boonnmee)
|
Trung bình
|
|
315.
|
CHU
CHÍ THÀNH
|
Trung
bình
|
|
316.
|
CHU HỒNG PHI
|
Trung bình
|
|
317.
|
CHÚ LỪA BALTHAZAR (Au Hasard
Balthazar)
|
Trung bình
|
|
318.
|
CHU MÃI THẦN
|
Trung bình
|
|
319.
|
CHỦ NGHĨA ẤN TƯỢNG
|
Trung bình
|
|
320.
|
ChỦ nghĩa Ấn tưỢng Pháp
|
Dài
|
|
321.
|
CHỦ NGHĨA BIỂU HIỆN
|
Trung bình
|
|
322.
|
ChỦ nghĩa BiỂu hiỆn ĐỨc
|
Dài
|
|
323.
|
CHỦ NGHĨA SIÊU THỰC (Surrealism)
|
Trung bình
|
|
324.
|
CHỦ NGHĨA TÂN
CỔ ĐIỂN
|
Trung bình
|
|
325.
|
ChỦ nghĩa Tân hiỆn thỰc Italia
|
Rấtdài
|
|
326.
|
CHỦ NGHĨA VỊ LAI
|
Trung bình
|
|
327.
|
ChỦ nhiỆm
phim
|
Trung bình
|
|
328.
|
CHU
PHÚC
|
Ngắn
|
|
329.
|
CHU VĂN TẬP
(Học Phi)
|
Trung bình
|
|
330.
|
CHU VĂN THỨC
|
Trung bình
|
|
331.
|
CHÚ Ý! THUỐC
TRỪ SÂU
|
Ngắn
|
|
332.
|
CHÚA CHỔM
|
Trung bình
|
|
333.
|
CHÚA TỂ NHỮNG CHIẾC NHẪN (The Lord
Of The Rings: The Fellowship Of The Ring)
|
Trung bình
|
|
334.
|
CHÚNG CON NHỚ BÁC
|
Trung bình
|
|
335.
|
CHUNG MỘT DÒNG SÔNG
|
Trung bình
|
|
336.
|
CHUÔNG NGÂN RỪNG TRÚC
|
Trung bình
|
|
337.
|
CHƯƠNG TRÌNH KỊCH MỤC
|
Trung bình
|
|
338.
|
CHỤP ẢNH DƯỚI NƯỚC
|
Trung bình
|
|
339.
|
CHỤP ẢNH LY KHAI
|
Trung bình
|
|
340.
|
CHỤP ẢNH TẦM
RỘNG/TOÀN CẢNH HAY ẢNH PANORAMA
|
Trung bình
|
|
341.
|
CHỤP ẢNH TOÀN CẢNH
|
Trung bình
|
|
342.
|
CHỤP ẢNH TRÊN KHÔNG
|
Trung bình
|
|
343.
|
CHỤP CHÂN DUNG
CHUYÊN NGHIỆP, KỸ THUẬT VÀ HÌNH ẢNH TỪ CÁC NHIẾP ẢNH GIA BẬC THẦY
|
Ngắn
|
|
344.
|
CHỤP CHẾ ĐỘ
CHỈNH TAY
|
Trung bình
|
|
345.
|
CHỤP CHẾ ĐỘ TỰ
ĐỘNG
|
Trung bình
|
|
346.
|
CHỤP ƯU TIÊN
MÀN CHẬP
|
Trung bình
|
|
347.
|
CHỤP ƯU TIÊN
TỐC ĐỘ
|
Trung bình
|
|
348.
|
CHUYỆN CỔ
TÍCH CHO TUỔI 17
|
Trung bình
|
|
349.
|
CHUYỆN CỦA PAO
|
Trung bình
|
|
350.
|
CHUYỆN NHỮNG ĐÔI GIÀY
|
Ngắn
|
|
351.
|
CHUYỆN ÔNG GIÓNG
|
Dài
|
|
352.
|
CHUYỆN SỐNG CÒN (A Matter Of Life
And Death)
|
Trung bình
|
|
353.
|
CHUYỆN TÀO LAO (Pulp Fiction)
|
Dài
|
|
354.
|
CHUYỆN TÌNH
BÊN MÁI ĐÌNH XƯA
|
Trung bình
|
|
355.
|
CHUYỆN VỀ EVE (All About Eve)
|
Trung bình
|
|
356.
|
CHUYỆN VỢ
CHỒNG ANH LỰC
|
Trung bình
|
|
357.
|
CLINT EASTWOOD
|
Dài
|
|
358.
|
CÔ BÉ VÀ LỌ
HOA
|
Ngắn
|
|
359.
|
CÔ GÁI LÀNG CHÈO CHÈO (Tác phẩm Chèo)
|
Dài
|
|
360.
|
CÔ GÁI SÔNG LAM
|
Trung bình
|
|
361.
|
CÔ GÁI TRÊN SÔNG
|
Trung bình
|
|
362.
|
CÔ GIÁO HẠNH
|
Ngắn
|
|
363.
|
CÔ HẦU GÁI
|
Ngắn
|
|
364.
|
CỎ LAU
|
Trung bình
|
|
365.
|
CÓ NGƯỜI THÍCH NÓNG (Some Like It
Hot)
|
Trung bình
|
|
366.
|
CƠ
SỞ TRIẾT HỌC, VĂN HÓA HỌC VÀ MĨ HỌC CỦA CHÈO CỔ
|
Trung bình
|
|
367.
|
CÔ SON
|
Ngắn
|
|
368.
|
COBURN, ALVIN LANGDON
|
Ngắn
|
|
369.
|
CON CHIM VÀNH KHUYÊN
|
Trung bình
|
|
370.
|
CON GÀ CHÂN CHÌ
|
Trung bình
|
|
371.
|
CON KHỈ LẠC LOÀI
|
Trung bình
|
|
372.
|
CON KIẾN VÀ
HẠT GẠO
|
Ngắn
|
|
373.
|
CÒN LẠI VỚI
THỜI GIAN
|
Trung bình
|
|
374.
|
CON NGỰA GÙ GORBUNOK (The
Humpbacked Horse)
|
Trung bình
|
|
375.
|
CON RỒNG TRE
|
Trung bình
|
|
376.
|
CON SÁO BIẾT NÓI
|
Trung bình
|
|
377.
|
CON VỊT TRỜI
|
Trung bình
|
|
378.
|
CÔNG BINH (Cong Binh: The Lost
Fighter Of Viet Nam)
|
Trung bình
|
|
379.
|
CÔNG CHÚA TIÊN DUNG
|
Trung bình
|
|
380.
|
CÔNG DÂN KANE (Citizen Kane)
|
Dài
|
|
381.
|
CÔNG LÝ KHÔNG
GỤC NGÃ
|
Trung bình
|
|
382.
|
CÔNG TY BÌNH
HẠNH ĐAN (BHD)
|
Trung bình
|
|
383.
|
CÔNG TY CJ CGV VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
384.
|
CÔNG TY CỔ
PHẦN HÃNG PHIM HOẠT HÌNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
385.
|
CÔNG TY CỔ
PHẦN PHIM GIẢI PHÓNG
|
Dài
|
|
386.
|
CÔNG TY CỔ
PHẦN PHIM THIÊN NGÂN (GALAXY)
|
Trung bình
|
|
387.
|
CÔNG TY CỔ PHẦN PHIM TRUYỆN 1
|
Trung bình
|
|
388.
|
CÔNG TY CỔ
PHẦN VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÃNG PHIM TRUYỆN VIỆT NAM
|
Dài
|
|
389.
|
CÔNG TY EASTMAN KODAK
|
Trung bình
|
|
390.
|
CÔNG TY FAFIM VIỆT NAM (Cũ)
|
Trung bình
|
|
391.
|
CÔNG TY HOAN KHUÊ (HK FILM)
|
Trung bình
|
|
392.
|
CÔNG TY LOTTE CINEMA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
393.
|
CÔNG TY TNHH
MTV HÃNG PHIM TÀI LIỆU VÀ KHOA HỌC TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
|
394.
|
CÔNG TY XNK
VẬT TƯ ĐIỆN ẢNH (VINEMATIM)
|
Trung bình
|
|
395.
|
CỐT TRUYỆN KỊCH
|
Trung bình
|
|
396.
|
CỬA CHẬP
|
Trung bình
|
|
397.
|
CUA LẠI VỢ BẦU
|
Ngắn
|
|
398.
|
CỤC ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
399.
|
CỤC MỸ THUẬT
VÀ NHIẾP ẢNH
|
Trung bình
|
|
400.
|
CỤC NGHỆ THUẬT
BIỂU DIỄN
|
Trung bình
|
|
401.
|
CUNG ĐÀN SÔNG LẠNH
|
Trung bình
|
|
402.
|
CUNG PHI ĐIỂM BÍCH
|
Trung bình
|
|
403.
|
CUNNINGHAM, IMOGEN
|
Ngắn
|
|
404.
|
CUỘC ĐỜI CỦA YẾN
|
Trung bình
|
|
405.
|
CUỘC ĐỤNG ĐẦU
LỊCH SỬ
|
Ngắn
|
|
406.
|
CUỘC SỐNG TƯƠI
ĐẸP (La Dolce Vita)
|
Dài
|
|
407.
|
CUỘC THI SÂN
KHẤU
|
Trung bình
|
|
408.
|
CUỐN THEO CHIỀU GIÓ (Gone With The
Wind)
|
Dài
|
|
409.
|
ĐẶC TRƯNG CỦA
NGHỆ THUẬT NHIẾP ẢNH
|
Trung bình
|
|
410.
|
ĐẶC TRƯNG NGHỆ THUẬT
TUỒNG
|
Trung bình
|
|
411.
|
DAGUERRE
|
Ngắn
|
|
412.
|
ĐẠI ĐỘI TRƯỞNG
CỦA TÔI
|
Trung bình
|
|
413.
|
ĐẠI HỘI CỦA
HỘI NGHỆ SĨ NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
414.
|
ĐẠI HỘI THÀNH
LẬP CHÍNH PHỦ CÁCH MẠNG LÂM THỜI CHMNVN
|
Ngắn
|
|
415.
|
ĐÀI TỪ SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
416.
|
ĐẠI TƯỚNG VÕ
NGUYÊN GIÁP
|
Trung bình
|
|
417.
|
Dàn cẢnh
ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
418.
|
ĐAN QUẾ
|
Ngắn
|
|
419.
|
ĐÁNG ĐỜI THẰNG CÁO
|
Trung bình
|
|
420.
|
ĐẶNG
HUY TRỨ
|
Trung
bình
|
|
421.
|
ĐẶNG
NGỌC THÁI
|
Ngắn
|
|
422.
|
ĐẶNG
NHẬT MINH
|
Dài
|
|
423.
|
ĐẶNG
XUÂN HẢI
|
Trung bình
|
|
424.
|
DANH CHIẾM BẢNG VÀNG
|
Trung bình
|
|
425.
|
DANH SÁCH CỦA SCHINDLER
(Schindler's List)
|
Dài
|
|
426.
|
ĐÁNH TAY KHÔNG
|
Ngắn
|
|
427.
|
ĐÀO
|
Ngắn
|
|
428.
|
ĐÀO ÁC
|
Ngắn
|
|
429.
|
ĐÀO
BÁ SƠN
|
Trung bình
|
|
430.
|
ĐÀO CHÍN
|
Trung bình
|
|
431.
|
ĐÀO CON
|
Trung bình
|
|
432.
|
ĐẢO CỦA DÂN
NGỤ CƯ
|
Trung bình
|
|
433.
|
ĐÀO ĐIÊN
|
Trung bình
|
|
434.
|
Đạo diỄn
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
435.
|
ĐẠO DIỄN ĐIỆN
ẢNH THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
|
436.
|
ĐẠO DIỄN PHIM HOẠT HÌNH
|
Dài
|
|
437.
|
ĐẠO DIỄN PHIM TÀI LIỆU
|
Dài
|
|
438.
|
ĐẠO DIỄN SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
439.
|
ĐÀO
ĐỨC
|
Trung bình
|
|
440.
|
ĐÀO DUY TỪ
|
Trung bình
|
|
441.
|
ĐÀO LẲNG
|
Trung bình
|
|
442.
|
ĐÀO LỆCH
|
Trung bình
|
|
443.
|
ĐÀO MỘNG LONG
|
Trung bình
|
|
444.
|
ĐÀO PHA
|
Trung bình
|
|
445.
|
ĐÀO PHI PHỤNG
|
Trung bình
|
|
446.
|
ĐÀO
QUANG MINH
|
Ngắn
|
|
447.
|
ĐÀO TẤN
|
Trung bình
|
|
448.
|
ĐÀO TẠO VÀ BỒI
DƯỠNG NHIẾP ẢNH Ở VIỆT NAM
|
Dài
|
|
449.
|
ĐÀO THƯƠNG
|
Trung bình
|
|
450.
|
ĐÀO
TIẾN ĐẠT
|
Ngắn
|
|
451.
|
ĐÀO TRỌNG
KHÁNH (Đào Nguyễn)
|
Trung bình
|
|
452.
|
ĐẠO VÀ ĐỜI
|
Trung bình
|
|
453.
|
ĐÀO VÕ
|
Trung bình
|
|
454.
|
ĐÀO YÊU
|
Trung bình
|
|
455.
|
ĐẬP CÁNH GIỮA
KHÔNG TRUNG
|
Trung bình
|
|
456.
|
DARIO LUIGI ANGELO FO
|
Trung bình
|
|
457.
|
ĐẤT (Earth)
|
Dài
|
|
458.
|
ĐẤT TỔ NGHÌN XƯA
|
Ngắn
|
|
459.
|
DẤU ẤN CỦA QUỶ
|
Trung bình
|
|
460.
|
DÂU DẠI (Wild Strawberries)
|
Dài
|
|
461.
|
ĐẦU SÓNG NGỌN GIÓ
|
Trung bình
|
|
462.
|
DAVID LEAN
|
Trung bình
|
|
463.
|
DAVIDSON, BRUCE
|
Ngắn
|
|
464.
|
ĐẾ CHẾ TÀN VỤN (Dust Of Empire)
|
Trung bình
|
|
465.
|
DẾ MÈN PHIÊU
LƯU KÝ
|
Trung bình
|
|
466.
|
DE MEYER,
BARON ADOLPH
|
Ngắn
|
|
467.
|
DE PAUL UNIVERSITY
|
Trung bình
|
|
468.
|
ĐỀ THÁM
|
Trung bình
|
|
469.
|
ĐÊM MIỀN YÊN TĨNH
|
Trung bình
|
|
470.
|
ĐÊM VÀ NGÀY
|
Trung bình
|
|
471.
|
ĐÈN FLASH
|
Dài
|
|
472.
|
ĐẾN HẸN LẠI LÊN
|
Dài
|
|
473.
|
DENIS DIDEROT
|
Trung bình
|
|
474.
|
DI CHÚC CỦA
NHỮNG OAN HỒN
|
Trung bình
|
|
475.
|
ĐI TÌM ĐIỀU
KHÔNG MẤT
|
Trung bình
|
|
476.
|
ĐI TÌM ĐỒNG ĐỘI
|
Trung bình
|
|
477.
|
ĐIỂM ẢNH
|
Trung bình
|
|
478.
|
ĐIỆN ẢNH
Ấn ĐỘ
|
Trung bình
|
|
479.
|
ĐIỆN ẢNH
Anh
|
Trung bình
|
|
480.
|
ĐIỆN ẢNH
Ba Lan
|
Trung bình
|
|
481.
|
ĐIỆN ẢNH BẮc Âu (Thụy Điển, Đan Mạch)
|
Dài
|
|
482.
|
ĐIỆN ẢNH
châu ĐẠi Dương (Australia,
New Zealand)
|
Trung bình
|
|
483.
|
ĐIỆN ẢNH CÔNG AN NHÂN DÂN
|
Trung bình
|
|
484.
|
ĐIỆN ẢNH công nghỆ SỐ
|
Trung bình
|
|
485.
|
ĐIỆN ẢNH CỦA
NHU CẦU PHÁT TRIỂN VĂN HÓA
|
Ngắn
|
|
486.
|
ĐIỆN ẢNH
Đài Loan
|
Trung bình
|
|
487.
|
ĐIỆN ẢNH ĐỒI CỌ
|
Trung bình
|
|
488.
|
ĐIỆN ẢNH
Đông Nam Á (Philippines,
Campuchia, Thái Lan…)
|
Dài
|
|
489.
|
ĐIỆN ẢNH
ĐỨc
|
Trung bình
|
|
490.
|
ĐIỆN ẢNH
Hàn Quốc
|
Dài
|
|
491.
|
ĐIỆN ẢNH
hỌc
|
Dài
|
|
492.
|
ĐIỆN ẢNH
HỒng Kông
|
Trung bình
|
|
493.
|
ĐIỆN ẢNH
Iran
|
Trung bình
|
|
494.
|
ĐIỆN ẢNH
Italia
|
Dài
|
|
495.
|
ĐIỆN ẢNH
Mỹ
|
Dài
|
|
496.
|
ĐIỆN ẢNH
Nam Mỹ (Argentina,
Brazil…)
|
Trung bình
|
|
497.
|
ĐIỆN ẢNH Nga-Xô ViẾt
|
Dài
|
|
498.
|
ĐIỆN ẢNH
NHẬT BẢN
|
Dài
|
|
499.
|
ĐIỆN ẢNH NHẬT
BẢN (Sách lý luận ĐA, Nhật Bản)
|
Ngắn
|
|
500.
|
ĐIỆN ẢNH
Pháp
|
Dài
|
|
501.
|
ĐIỆN ẢNH QUÂN
ĐỘI NHÂN DÂN
|
Trung bình
|
|
502.
|
ĐIỆN ẢNH
SỰ THẬT
|
Dài
|
|
503.
|
ĐIỆN ẢNH
Tây Ban Nha
|
Trung bình
|
|
504.
|
ĐiỆn Ảnh
Thơ
|
Dài
|
|
505.
|
ĐIỆN ẢNH
Trung Quốc
|
Dài
|
|
506.
|
ĐIỆN ẢNH VÀ
TRUYỀN HÌNH TRUNG QUỐC (Sách lý luận ĐA, Trung Quốc)
|
Ngắn
|
|
507.
|
ĐIỆN ẢNH
VIỆT NAM
|
Rất dài
|
|
508.
|
ĐIỆN BIÊN PHỦ
|
Trung bình
|
|
509.
|
DIỄN CƯƠNG
|
Trung bình
|
|
510.
|
DIỄN VIÊN
|
Trung bình
|
|
511.
|
DIỄN viên ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
512.
|
DIỄN viên đóng thẾ
|
Trung bình
|
|
513.
|
DIỄN VÕ ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
514.
|
ĐIỆU NHẢY VỚI
QUỶ (Sátántangó)
|
Trung bình
|
|
515.
|
ĐỈNH CAO CHIẾN THẮNG
|
Trung bình
|
|
516.
|
ĐỈNH CAO MƠ ƯỚC
|
Trung bình
|
|
517.
|
ĐINH
ĐĂNG ĐỊNH
|
Trung
bình
|
|
518.
|
ĐỊNH DẠNG FILE ẢNH
|
Trung bình
|
|
519.
|
ĐINH
NGỌC THÔNG
|
Trung
bình
|
|
520.
|
ĐINH
QUANG THÀNH
|
Ngắn
|
|
521.
|
DMITRIEV
MAXIME
|
Ngắn
|
|
522.
|
ĐÔ ĐỐC BÙI THỊ
XUÂN
|
Trung bình
|
|
523.
|
ĐỖ
HUÂN
|
Trung
bình
|
|
524.
|
ĐỘ NHẬY PHIM
|
Trung bình
|
|
525.
|
ĐỖ PHƯƠNG
TOÀN (Đoàn Quốc)
|
Trung bình
|
|
526.
|
ĐO SÁNG TRONG NHIẾP ẢNH
|
Dài
|
|
527.
|
ĐỘ SÂU CỦA
TRƯỜNG ẢNH
|
Trung bình
|
|
528.
|
ĐỖ THỊ ĐỨC
(Minh Đức)
|
Trung bình
|
|
529.
|
ĐOÀN CA - MÚA -NHẠC
|
Trung bình
|
|
530.
|
ĐOÀN CA KỊCH
|
Trung bình
|
|
531.
|
ĐOÀN CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
532.
|
ĐOÀN CHÈO
|
Trung bình
|
|
533.
|
ĐOÀN
CÔNG TÍNH
|
Trung
bình
|
|
534.
|
ĐOÀN DŨNG
|
Trung bình
|
|
535.
|
DOÃN HOÀNG GIANG
|
Trung bình
|
|
536.
|
ĐOÀN KỊCH
|
Trung bình
|
|
537.
|
ĐOÀN LÊ
|
Trung bình
|
|
538.
|
ĐOÀN MÚA RỐI
|
Trung bình
|
|
539.
|
ĐOÀN MỸ
HƯƠNG (Vũ Lệ Mỹ)
|
Trung bình
|
|
540.
|
ĐOÀN NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
|
541.
|
ĐOÀN QUAN HỌ
|
Trung bình
|
|
542.
|
ĐOÀN QUÂN NAM
TIẾN Ở PHÚ YÊN
|
Ngắn
|
|
543.
|
ĐOÀN
THI THƠ
|
Ngắn
|
|
544.
|
ĐOÀN THỊ TÌNH
|
Trung bình
|
|
545.
|
ĐOÀN TUỒNG
|
Trung bình
|
|
546.
|
ĐOÀN VĂN CÔNG
|
Trung bình
|
|
547.
|
ĐOÀN XIẾC
|
Trung bình
|
|
548.
|
ĐOÀN XIẾC MẶT
TRỜI (Cirque du Soleil)
|
Trung bình
|
|
549.
|
ĐÔI CÁNH KHÁT VỌNG (Wings Of
Desire)
|
Trung bình
|
|
550.
|
ĐỜI CÁT
|
Trung bình
|
|
551.
|
ĐỜI CÔ LỰU
|
Trung bình
|
|
552.
|
ĐỢI ĐẾN MÙA XUÂN
|
Trung bình
|
|
553.
|
ĐỐI DIỆN VỚI
THIÊN NHIÊN
|
Trung bình
|
|
554.
|
ĐÔI MẮT
|
Dài
|
|
555.
|
ĐỘI NỮ PHÁO BINH LONG AN
|
Trung bình
|
|
556.
|
ĐỜI SỐNG NGHỆ THUẬT
|
Ngắn
|
|
557.
|
ĐỜI SỐNG SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
558.
|
DOISNEAU,
ROBERT
|
Ngắn
|
|
559.
|
DON JOAN
|
Trung bình
|
|
560.
|
ĐỒNG BỆNH
|
Trung bình
|
|
561.
|
ĐÔNG DƯƠNG (Indochina)
|
Trung bình
|
|
562.
|
ĐỒNG HỒ CHUÔNG
ĐIỆN KREMLI
|
Trung bình
|
|
563.
|
DÒNG MÁU ANH HÙNG
|
Trung bình
|
|
564.
|
DÒNG SÔNG ÁM ẢNH
|
Trung bình
|
|
565.
|
DÒNG THÁC BẠC
|
Ngắn
|
|
566.
|
ĐỒNG TIỀN VẠN LỊCH
|
Trung bình
|
|
567.
|
DRTIKOL,
FRANTISˇEK
|
Ngắn
|
|
568.
|
DU KÍCH CỦ CHI
|
Trung bình
|
|
569.
|
DU KÍCH NHỎ
|
Trung bình
|
|
570.
|
ĐỨC HOÀN
|
Trung bình
|
|
571.
|
DUCHAMP MARCEL
|
Ngắn
|
|
572.
|
DUNCAN, DAVID DOUGLAS
|
Ngắn
|
|
573.
|
ĐỪNG ĐỐT
|
Trung bình
|
|
574.
|
DỰng phim
|
Dài
|
|
575.
|
DŨNG SĨ ĐAM ĐÔNG,
|
Trung bình
|
|
576.
|
DƯỚI CỜ QUYẾT THẮNG
|
Ngắn
|
|
577.
|
DƯỚI ĐÁY
|
Trung bình
|
|
578.
|
DƯƠNG CẦM (The Piano)
|
Trung bình
|
|
579.
|
DƯƠNG CHẤN TỬ
|
Ngắn
|
|
580.
|
ĐƯỜNG DÂY LÊN
SÔNG ĐÀ
|
Dài
|
|
581.
|
ĐƯỜNG GƯƠM NGUYÊN BÁ
|
Trung bình
|
|
582.
|
DƯƠNG MINH ĐẨU
|
Trung bình
|
|
583.
|
ĐƯỜNG MÒN HỒ
CHÍ MINH CON ĐƯỜNG HUYỀN THOẠI
|
Trung bình
|
|
584.
|
ĐƯỜNG MÒN TRÊN
BIỂN ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
585.
|
DƯƠNG NGỌC ĐỨC
|
Trung bình
|
|
586.
|
ĐƯỜNG QUA HÀ TĨNH
|
Ngắn
|
|
587.
|
ĐƯỜNG RA PHÍA TRƯỚC
|
Trung bình
|
|
588.
|
DƯƠNG
THANH PHONG
|
Trung
bình
|
|
589.
|
ĐƯỜNG TRƯỜNG
SƠN- ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH NHỮNG NĂM ĐÁNH MỸ
|
Trung bình
|
|
590.
|
ĐƯỜNG TUẤN BA
|
Trung bình
|
|
591.
|
DƯƠNG VÂN NGA
|
Trung bình
|
|
592.
|
ĐƯỜNG VỀ QUÊ MẸ
|
Trung bình
|
|
593.
|
ĐƯỜNG VỀ TỔ QUỐC
|
Trung bình
|
|
594.
|
DUSTIN HOFFMAN
|
Ngắn
|
|
595.
|
DUYÊN DÁNG
|
Ngắn
|
|
596.
|
DUYÊN KIẾP BẠCH TRÀ
|
Trung bình
|
|
597.
|
DUYÊN NỢ BA SINH
|
Trung bình
|
|
598.
|
DUYÊN THẦM CỦA GIỚI TƯ SẢN (The
Discreet Charm Of The Bourgeoisie)
|
Trung bình
|
|
599.
|
EADWEARD MUYBRIDGE
|
Ngắn
|
|
600.
|
EDGERTON, HAROLD E.
|
Ngắn
|
|
601.
|
EDIP LÀM VUA
|
Dài
|
|
602.
|
EDIP Ở COLONE
|
Trung bình
|
|
603.
|
EISENSTAEDT, ALFRED
|
Ngắn
|
|
604.
|
ELIZABETH TAYLOR
|
Trung bình
|
|
605.
|
EM BÉ HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
606.
|
EM BÉ NAPAL
|
Trung bình
|
|
607.
|
EM CHƯA 18
|
Trung bình
|
|
608.
|
ERWITT, ELLIOTT
|
Ngắn
|
|
609.
|
ESCHYLE
|
Trung bình
|
|
610.
|
EUGEN BERTHOLD FRIEDRICH
BRECHT
|
Trung bình
|
|
611.
|
EURIPIDES (Hy Lạp)
|
Trung bình
|
|
612.
|
EVANS, WALKER
|
Ngắn
|
|
613.
|
FANNY & ALEXANDER
|
Trung bình
|
|
614.
|
FAUST
|
Dài
|
|
615.
|
FEDERICO FELLINI
|
Dài
|
|
616.
|
FEININGER, ANDREAS
|
Ngắn
|
|
617.
|
FENTON ROGER
|
Ngắn
|
|
618.
|
FIAP
|
Trung bình
|
|
619.
|
FORREST GUMP
|
Trung bình
|
|
620.
|
FRANCIS FORD COPPOLA
|
Trung bình
|
|
621.
|
FRANCOIS DE MUDER
|
Ngắn
|
|
622.
|
FRANÇOIS TRUFFAUT
|
Dài
|
|
623.
|
FRANÇOIS-MARIE AROUET (Voltaire)
|
Trung bình
|
|
624.
|
FRANK, ROBERT
|
Ngắn
|
|
625.
|
FRANZ GRILLPARZER
|
Trung bình
|
|
626.
|
FRIEDRICH SCHILLER (Đức)
|
Trung bình
|
|
627.
|
GÁNH HÁT
|
Trung bình
|
|
628.
|
GÁNH XIẾC RONG
|
Trung bình
|
|
629.
|
GEORGEBERNARD SHAW
|
Trung bình
|
|
630.
|
GEORGY
ALEKSANDROVICH TOVSTONOGOV
|
Trung bình
|
|
631.
|
GERTRUD
|
Trung bình
|
|
632.
|
GHI CHÉP TRÊN
ĐỒNG BẰNG QUẢNG NGÃI
|
Ngắn
|
|
633.
|
GIÀ KÉN KẸN HOM
|
Trung bình
|
|
634.
|
GIẤC MƠ BAY
|
Ngắn
|
|
635.
|
GIÁC OAN
|
Trung bình
|
|
636.
|
GIẢI CÁNH DIỀU
HỘI ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
637.
|
GIAI ĐIỆU
|
Ngắn
|
|
638.
|
GIẢI HẠN
|
Trung bình
|
|
639.
|
GIẢI THƯỞNG
NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
640.
|
GIẢI THƯỞNG
NHIẾP ẢNH XUẤT SẮC NHIỆM KỲ 2009-2014
|
Trung bình
|
|
641.
|
GIẢI THƯỞNG
VIỆN HÀN LÂM ĐIỆN ẢNH MỸ (OSCAR)
|
Dài
|
|
642.
|
GIÁM ĐỐC SẢN XUẤT phim
|
Trung bình
|
|
643.
|
GIAO LƯU NHIẾP
ẢNH VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ
|
Dài
|
|
644.
|
GIẤY ẢNH ĐEN TRẮNG
|
Dài
|
|
645.
|
GIẾT CON CHIM NHẠI (To Kill A
Mockingbird)
|
Trung bình
|
|
646.
|
GILBERT & GEORGE
|
Ngắn
|
|
647.
|
GIỚI HẠN TRÊN
HÌNH ẢNH
|
Ngắn
|
|
648.
|
GIÔNG TỐ CUỘC ĐỜI
|
Trung bình
|
|
649.
|
GIỌT MẬT
|
Ngắn
|
|
650.
|
GIỌT MÁU CHUNG TÌNH
|
Trung bình
|
|
651.
|
GIỮ LÀNG GIỮ NƯỚC
|
Trung bình
|
|
652.
|
GÓC ĐỘ TẠO HÌNH
|
Trung bình
|
|
653.
|
GUILLERMO DEL TORO
|
Trung bình
|
|
654.
|
HÀ MI CỦA TÔI
|
Trung bình
|
|
655.
|
HÀ NỘI - BẢN
ANH HÙNG CA
|
Trung bình
|
|
656.
|
HÀ NỘI - HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
657.
|
HÀ NỘI – MÙA
ĐỒNG NĂM 46
|
Trung bình
|
|
658.
|
HÀ NỘI 12 NGÀY ĐÊM
|
Trung bình
|
|
659.
|
HÀ NỘI LẬP
CÔNG MỪNG THỌ BÁC HỒ
|
Ngắn
|
|
660.
|
HÀ NỘI TRONG MẮT AI
|
Trung bình
|
|
661.
|
HÀ VĂN CẦU
|
Trung bình
|
|
662.
|
HAAS, ERNST
|
Ngắn
|
|
663.
|
HẢI ÂU
|
Trung bình
|
|
664.
|
HAI CHUYẾN XE HOA
|
Trung bình
|
|
665.
|
HAI ĐỨA TRẺ
|
Ngắn
|
|
666.
|
HÀI KỊCH
|
Trung bình
|
|
667.
|
HÀI KỊCH
MẶT NẠ (Ý)
|
Trung bình
|
|
668.
|
HAI PHƯỢNG
|
Trung bình
|
|
669.
|
HALSMAN, PHILIPPE
|
Ngắn
|
|
670.
|
HAMLET
|
Dài
|
|
671.
|
HÀN THẾ DU
|
Trung bình
|
|
672.
|
HÃNG PHIM CHÁNH PHƯƠNG
|
Trung bình
|
|
673.
|
HÃNG PHIM HỘI
ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
674.
|
HÃNG PHIM HỘI
NHÀ VĂN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
675.
|
HÃNG PHIM PHƯƠNG NAM
|
Trung bình
|
|
676.
|
HÀNH ĐỘNG KỊCH
|
Trung bình
|
|
677.
|
HÀNH ĐỘNG SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
678.
|
HÀNH ĐỘNG XUYÊN
|
Trung bình
|
|
679.
|
HẠNH NGUYÊN CỐNG HỒ
|
Trung bình
|
|
680.
|
HÀNH TRÌNH ĐẾN ITALIA (Journey To
Italy)
|
Trung bình
|
|
681.
|
HARPAGON
|
Trung bình
|
|
682.
|
HÁT BỘ
|
Trung bình
|
|
683.
|
HÁT CHẬP
|
Trung bình
|
|
684.
|
HẠT MƯA RƠI
BAO LÂU
|
Ngắn
|
|
685.
|
HÁT TRONG MƯA (Singin' In The Rain)
|
Trung bình
|
|
686.
|
HÁT VĂN
|
Trung bình
|
|
687.
|
HAYAO MIYAZAKI
|
Dài
|
|
688.
|
HỀ
|
Trung bình
|
|
689.
|
HỀ ÁO CHÙNG
|
Trung bình
|
|
690.
|
HỀ ÁO NGẮN
|
Trung bình
|
|
691.
|
HỀ CHÈO
|
Trung bình
|
|
692.
|
HỀ ĐỒNG
|
Trung bình
|
|
693.
|
HỀ GẬY
|
Trung bình
|
|
694.
|
HỀ MỒI
|
Trung bình
|
|
695.
|
HEDDAR GABLER
|
Trung bình
|
|
696.
|
HENRIK IBSEN (Na Uy)
|
Trung bình
|
|
697.
|
HERMANI
|
Trung bình
|
|
698.
|
HIỆN THỰC SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
699.
|
HIỆN THỰC TÂM LÝ
|
Trung bình
|
|
700.
|
HIỆP HỘI ĐIỆN
ẢNH HOA KỲ (MPA)
|
Trung bình
|
|
701.
|
HIỆP HỘI PHÁT
HÀNH, PHỔ BIẾN PHIM VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
702.
|
HIỆP HỘI XÚC
TIẾN PHÁT TRIỂN ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
703.
|
HINE, LEWIS
|
Ngắn
|
|
704.
|
HÌNH ẢNH MAGNUM
|
Trung bình
|
|
705.
|
HÌNH ẢNH QUÂN
ĐỘI SỐ 8 - 1971
|
Ngắn
|
|
706.
|
HÌNH ẢNH TƯỚNG
ĐỜ CÁT VÀ BỘ CHỈ HUY BỊ BẮT
|
Trung bình
|
|
707.
|
HÌNH TƯỢNG
NGHỆ THUẬT CỦA VỞ DIỄN
|
Trung bình
|
|
708.
|
HÌNH TƯỢNG
NHÂN VẬT KỊCH
|
Trung bình
|
|
709.
|
HỒ CHÍ MINH
CHÂN DUNG MỘT CON NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
710.
|
HỒ CHÍ MINH
HÌNH ẢNH CỦA NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
711.
|
HỒ CHÍ MINH
VỚI NGHỆ THUẬT ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
712.
|
HỒ CHÍ MINH
VỚI TRUNG QUỐC
|
Trung bình
|
|
713.
|
HỒ CHỨA NƯỚC
MẪU SƠN
|
Ngắn
|
|
714.
|
HỒ NGỌC
|
Ngắn
|
|
715.
|
HỒ NGUYỆT CÔ
HÓA CÁO
|
Trung bình
|
|
716.
|
HỒ
QUẢNG
|
Trung bình
|
|
717.
|
HỒ QUANG MINH
|
Ngắn
|
|
718.
|
HỒ QUÝ LY
|
Dài
|
|
719.
|
HỘ SANH ĐÀN
|
Trung bình
|
|
720.
|
HỒ XUÂN HƯƠNG
|
Trung bình
|
|
721.
|
HÒA CẢM
|
Trung bình
|
|
722.
|
HOA CỦA TRỜI
|
Trung bình
|
|
723.
|
HỌa sĩ chính phim hoẠt hình
|
Trung bình
|
|
724.
|
HỌa sĩ diỄn xuẤt phim hoẠt hình
|
Trung bình
|
|
725.
|
HÓA TRANG
|
Trung bình
|
|
726.
|
HÓA TRANG CHÈO
|
Trung bình
|
|
727.
|
HÓA TRANG
TUỒNG
|
Trung bình
|
|
728.
|
HOÀNG CHÂU KÝ
|
Trung bình
|
|
729.
|
HOÀNG
LINH
|
Trung
bình
|
|
730.
|
HOÀNG
NHUẬN CẦM
|
Trung bình
|
|
731.
|
HOÀNG PHI HỔ
QUÁ GIỚI BÀI QUAN
|
Trung bình
|
|
732.
|
HOÀNG SA TRONG LÒNG TỔ QUỐC
|
Trung bình
|
|
733.
|
HOÀNG
SA-TRƯỜNG SA- BIỂN ĐẢO VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
734.
|
HOÀNG
THẠCH VÂN
|
Ngắn
|
|
735.
|
HOÀNG THANH
|
Trung bình
|
|
736.
|
HOÀNG TÍCH CHỈ
|
Dài
|
|
737.
|
HOÀNG TRÌU KÉN VỢ
|
Trung bình
|
|
738.
|
HOÀNG
VĂN SẮC
|
Trung
bình
|
|
739.
|
HOÀNG
YẾN
|
Trung bình
|
|
740.
|
HOẠT HÌNH NGHỆ
THUẬT THỨ TÁM
|
Ngắn
|
|
741.
|
HỌC VIỆN ĐIỆN ẢNH BẮC KINH (Beijing
Film Academy)
|
Trung bình
|
|
742.
|
HỌC VIỆN ĐIỆN ẢNH HÀN QUỐC (Korean
Academy Of Film Arts- Kafa)
|
Trung bình
|
|
743.
|
HỌC VIỆN NGHỆ THUẬT CHICAGO
|
Trung bình
|
|
744.
|
HỌC VIỆN NGHỆ
THUẬT SÂN KHẤU NGA (GITIS)
|
Dài
|
|
745.
|
HỌC VIỆN PHIM VÀ TRUYỀN HÌNH ẤN ĐỘ
(Film And Television Institute Of India In Pune- Ftii)
|
Trung bình
|
|
746.
|
HỌC VIỆN SÂN
KHẤU THƯỢNG HẢI
|
Dài
|
|
747.
|
HỌC VIỆN SÂN
KHẤU TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
|
748.
|
HỘI ÁI HỮU THỢ
ẢNH
|
Trung bình
|
|
749.
|
HỘI AN THẾ THỤC
|
Trung bình
|
|
750.
|
HỒI CHUÔNG MÀU DA CAM
|
Trung bình
|
|
751.
|
HỘI ĐIỆN ẢNH
HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
752.
|
HỘI ĐIỆN ẢNH
TP HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
753.
|
HỘI ĐIỆN ẢNH
VIỆT NAM
|
Dài
|
|
754.
|
HỘI DIỄN NGHỆ
THUẬT QUẦN CHÚNG
|
Trung bình
|
|
755.
|
HỘI DIỄN SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
756.
|
HỘI DIỄN SÂN KHẤU CHUYÊN NGHIỆP
TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
757.
|
HỘI ĐỒNG ĐIỆN
ẢNH HÀN QUỐC (KOFIC)
|
Trung bình
|
|
758.
|
HỘI NGHỆ
SĨ SÂN KHẤU THẾ GIỚI
|
Dài
|
|
759.
|
HỘI NGHỆ SĨ
NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Rất dài
|
|
760.
|
HỘI NGHỆ SĨ
NHIẾP ẢNH VIỆT NAM - ẢNH NGHỆ THUẬT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
761.
|
HỘI NGHỆ SĨ
SÂN KHẤU VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
762.
|
HỘI NHIẾP ẢNH
HÀ NỘI
|
Rất dài
|
|
763.
|
HỘI NHIẾP ẢNH HOÀNG GIA
|
Trung bình
|
|
764.
|
HỘI NHIẾP ẢNH HUẾ
|
Trung bình
|
|
765.
|
HỘI NHIẾP ẢNH
TP.HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
766.
|
HỘI NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
767.
|
HỘI THẢO SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
768.
|
HỘI THOẠI VỀ NGHỆ THUẬT TUỒNG
|
Trung bình
|
|
769.
|
HỒN NƯỚC
|
Trung bình
|
|
770.
|
HỒN TRƯƠNG BA DA HÀNG THỊT
|
Trung bình
|
|
771.
|
HỘP MỀM:KỸ
THUẬT CHIẾU SÁNG CHO CÁC NHIẾP ẢNH GIA CHUYÊN NGHIỆP
|
Ngắn
|
|
772.
|
HỘP TỐI
|
Trung bình
|
|
773.
|
HOT BOY NỔI LOẠN
|
Trung bình
|
|
774.
|
HỨA
KIỂM
|
Trung
bình
|
|
775.
|
HƯỚNG DẪN CẦN
THIẾT ĐỂ CHỤP ẢNH NGOÀI TRỜI
|
Ngắn
|
|
776.
|
HƯỚNG DẪN CHỤP
ẢNH THIÊN NHIÊN KỸ THUẬT SỐ
|
Ngắn
|
|
777.
|
HƯỚNG DẪN TỔNG
THỂ CHO CÁC NHIẾP ẢNH GIA CHUYÊN NGHIỆP
|
Ngắn
|
|
778.
|
HƯỚNG DẪN VIẾT
VỀ PHIM
|
Ngắn
|
|
779.
|
HƯƠNG
KÝ
|
Trung
bình
|
|
780.
|
HƯỚNG VÀ CHẤT
LƯỢNG ÁNH SÁNG: CHÌA KHÓA CỦA BẠN ĐỂ CHÂN DUNG TỐT HƠN
|
Ngắn
|
|
781.
|
HƯƠNG VỊ ANH ĐÀO (Taste Of Cherry)
|
Trung bình
|
|
782.
|
HƯƠNG XUÂN
|
Trung bình
|
|
783.
|
HỮU
CẤY
|
Trung
bình
|
|
784.
|
HỮU MƯỜI
|
Trung bình
|
|
785.
|
HUY CÔNG
|
Trung bình
|
|
786.
|
HUYỀN THOẠI HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
787.
|
HUYỀN THOẠI VỀ
NGƯỜI MẸ
|
Trung bình
|
|
788.
|
HÝ PHƯỜNG PHẢ LỤC
|
Trung bình
|
|
789.
|
HY VỌNG CUỐI CÙNG
|
Trung bình
|
|
790.
|
INGMAR BERGMAN
|
Dài
|
|
791.
|
INGRID BERGMAN (Thụy Điển)
|
Ngắn
|
|
792.
|
ISHIMOTO, YASUHIRO
|
Ngắn
|
|
793.
|
ISO TRONG ẢNH KỸ THUẬT SỐ
|
Trung bình
|
|
794.
|
IZUMO NO OKUNI (Nhật)
|
|
|
795.
|
JACK NICHOLSON
|
Trung bình
|
|
796.
|
JAMES CAMERON
|
Trung bình
|
|
797.
|
JANE FONDA (Mỹ)
|
Ngắn
|
|
798.
|
JEAN PAUL
SARTRE
|
Trung bình
|
|
799.
|
JEAN RACINE
(Pháp)
|
|
|
800.
|
JEAN-LUC GODARD
|
Dài
|
|
801.
|
JEANNE
DIELMAN, 23 QUAI DU COMMERCE, 1080 BRUXELLES
|
Trung bình
|
|
802.
|
JODIE FOSTER (Mỹ)
|
Ngắn
|
|
803.
|
JOEL COEN & ETHAN COEN
|
Trung bình
|
|
804.
|
JOHANN
WOLFGANG VON GOETHE (Đức)
|
Trung bình
|
|
805.
|
JOHN FORD
|
Dài
|
|
806.
|
JOON-HO BONG
|
Trung bình
|
|
807.
|
JULIUS CAESAR
|
Trung bình
|
|
808.
|
KABUKI (Nhật)
|
Trung bình
|
|
809.
|
KAIGE CHEN (Trần Khải Ca)
|
Trung bình
|
|
810.
|
KARSH, YOUSUF
|
Ngắn
|
|
811.
|
KATHARINE HEPBURN
|
Trung bình
|
|
812.
|
KẺ CẮP XE ĐẠP (Bicycle Thieves)
|
Dài
|
|
813.
|
KẺ SĨ THĂNG LONG
|
Trung bình
|
|
814.
|
KẺ THỨ BA (The Third Man)
|
Trung bình
|
|
815.
|
KÉP
|
Trung bình
|
|
816.
|
KÉP CHÍNH
|
Ngắn
|
|
817.
|
KÉP CON
|
Ngắn
|
|
818.
|
KÉP NỀN
|
Ngắn
|
|
819.
|
KÉP NGANG
|
Ngắn
|
|
820.
|
KÉP NÚI
|
Ngắn
|
|
821.
|
KÉP TƯỚNG
|
Ngắn
|
|
822.
|
KÉP VĂN
|
Ngắn
|
|
823.
|
KÉP VĂN VÕ
|
Ngắn
|
|
824.
|
KÉP VÕ
|
Ngắn
|
|
825.
|
KÉP XANH
|
Ngắn
|
|
826.
|
KERTÉSZ, ANDRÉ
|
Ngắn
|
|
827.
|
KHÁI LUẬN VỀ CHÈO
|
Trung bình
|
|
828.
|
KHÁI NIỆM CƠ
BẢN VỀ BỐ CỤC TRONG NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
829.
|
KHALDEI, YEVGENY (Chaldej, Jewgeni)
|
Ngắn
|
|
830.
|
KHĂM PHẠ - NÀNG NGÀ,
|
Trung bình
|
|
831.
|
KHÁN GIẢ SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
832.
|
KHÁN PHÒNG
|
Trung bình
|
|
833.
|
KHÁNH
KÝ
|
Trung
bình
|
|
834.
|
KHI ĐÀN SẾU BAY QUA (The Cranes Are
Flying)
|
Trung bình
|
|
835.
|
KHI NẮNG THU VỀ
|
Ngắn
|
|
836.
|
KHOA NHIẾP ẢNH
HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN
|
Trung bình
|
|
837.
|
KHOA NHIẾP
ẢNH-TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÂN KHẤU VÀ ĐIỆN ẢNH HÀ NỘI
|
Trung bình
|
|
838.
|
KHOẢNH KHẮC QUYẾT ĐỊNH
|
Ngắn
|
|
839.
|
KHÔNG ẢNH- ĐẢO
VÀ BỜ BIỂN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
840.
|
KHÔNG DUNG THỨ (Intolerance)
|
Dài
|
|
841.
|
Không gian
ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
842.
|
KHÔNG GIAN TRONG TÁC PHẨM SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
843.
|
KHÔNG MẶT TRỜI
(Sans Soleil)
|
Trung bình
|
|
844.
|
KHÔNG THA THỨ (Unforgiven)
|
Trung bình
|
|
845.
|
KHÚC THỨ BA BI TRÁNG
|
Trung bình
|
|
846.
|
KHƯƠNG MỄ
|
Trung bình
|
|
847.
|
KHUYNH HƯỚNG HIỆN THỰC PHƯƠNG TÂY
|
Trung bình
|
|
848.
|
KHUYNH HƯỚNG
HIỆN THỰC VÀ CHÍNH TRỊ
|
Trung bình
|
|
849.
|
KỊCH ZARZUELA (Tây Ban Nha)
|
Trung bình
|
|
850.
|
KỊCH BẢN
|
Trung bình
|
|
851.
|
KỊCH BẢN
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
852.
|
KỊCH BÁN LỄ
THỨC
|
Trung bình
|
|
853.
|
KỊCH BẢN
phân cẢnh
|
Trung bình
|
|
854.
|
KỊCH BẢN phim hoẠt hình
|
Trung bình
|
|
855.
|
KỊCH BẢN phim tài liỆu
|
Trung bình
|
|
856.
|
KỊCH BÁNH MÌ
VÀ RỐI
|
Trung bình
|
|
857.
|
KỊCH CÂM
|
Trung bình
|
|
858.
|
KỊCH CHÂM BIẾM
|
Trung bình
|
|
859.
|
KỊCH
CHỦNG
|
Trung bình
|
|
860.
|
KỊCH DÂN CA
|
Trung bình
|
|
861.
|
KỊCH DÂN CA
BÀI CHÒI
|
Trung bình
|
|
862.
|
KỊCH DÂN CA
CHĂM
|
Trung bình
|
|
863.
|
KỊCH DÂN CA
HUẾ
|
Trung bình
|
|
864.
|
KỊCH DÂN CA VÍ
GIẶM NGHỆ TĨNH
|
Trung bình
|
|
865.
|
KỊCH DIỄN
ĐÀN
|
Trung bình
|
|
866.
|
KỊCH HÀI HƯỚC
|
Trung bình
|
|
867.
|
KỊCH HAPPENING
|
Trung bình
|
|
868.
|
KỊCH
HÁT BÀI CHÒI
|
Trung bình
|
|
869.
|
KỊCH
HÁT TRUYỀN THỐNG
|
Dài
|
|
870.
|
KỊCH HÁT VÍ GIẶM NGHỆ TĨNH
|
Trung bình
|
|
871.
|
KỊCH HỀ
|
Trung bình
|
|
872.
|
KỊCH
HÌNH THỂ
|
Trung bình
|
|
873.
|
KỊCH HỌC
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
874.
|
KỊCH
|
Trung bình
|
|
875.
|
KỊCH KHÔNG LỜI
(MIME)
|
Trung bình
|
|
876.
|
KỊCH KÍCH ĐỘNG
|
Trung bình
|
|
877.
|
KỊCH KỲ TÍCH
|
Trung bình
|
|
878.
|
KỊCH LỄ THỨC
|
Trung bình
|
|
879.
|
KỊCH
LUẬN ĐỀ
|
Trung bình
|
|
880.
|
KỊCH LUÂN LÝ
|
Ngắn
|
|
881.
|
KỊCH MELODRAM
|
Ngắn
|
|
882.
|
KỊCH METATHEATRE
|
Ngắn
|
|
883.
|
KỊCH MỞ
|
Ngắn
|
|
884.
|
KỊCH
MÚA
|
Trung bình
|
|
885.
|
KỊCH
NÓI
|
Trung bình
|
|
886.
|
KỊCH NỘI TÂM
|
Trung bình
|
|
887.
|
KỊCH QUÁN CÀ
PHÊ
|
Trung bình
|
|
888.
|
KỊCH SỐNG
|
Trung bình
|
|
889.
|
KỊCH TÁC GIA
|
Trung bình
|
|
890.
|
KỊCH TÍNH
|
Trung bình
|
|
891.
|
KỊCH TƯ LIỆU
|
Trung bình
|
|
892.
|
KỊCH VẬT
LÝ
|
Trung bình
|
|
893.
|
KỊCH VUI NHỘN
|
Trung bình
|
|
894.
|
KỊCH XIẾC
|
Trung bình
|
|
895.
|
KIÊN GIANG QUÊ TÔI
|
Trung bình
|
|
896.
|
KIẾP PHÙ DU
|
Trung bình
|
|
897.
|
KIỀU
|
Trung bình
|
|
898.
|
KIM
ĐỒNG
|
Trung bình
|
|
899.
|
KIM NHAM
|
Trung bình
|
|
900.
|
KIM
SƠN
|
Ngắn
|
|
901.
|
KIM TIỀN
|
Trung bình
|
|
902.
|
KIM VÂN KIỀU
|
Trung bình
|
|
903.
|
KINH KỊCH
(Trung Quốc)
|
Trung bình
|
|
904.
|
KÍNH LỌC MÀU
|
Trung bình
|
|
905.
|
KINH THÁNH NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
906.
|
KLEIN, WILLIAM
|
Ngắn
|
|
907.
|
KONSTANTIN
SERGEIEVICH STANISLAVSKI
|
Trung bình
|
|
908.
|
KOREA NATIONAL UNIVERSITY OF ART
|
Trung bình
|
|
909.
|
KOUDELKA, JOSEF
|
Ngắn
|
|
910.
|
KRUGER, BARBARA
|
Ngắn
|
|
911.
|
Ký HIỆU HỌC ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
912.
|
KÝ HIỆU HỌC VÀ
NHIẾP ẢNH
|
Trung bình
|
|
913.
|
KÝ SINH TRÙNG (Parasites)
|
Trung bình
|
|
914.
|
KÝ SỰ ẢNH
|
Trung bình
|
|
915.
|
KỸ THUẬT BIỂU
DIỄN CHÈO
|
Trung bình
|
|
916.
|
KỸ THUẬT BIỂU
DIỄNSÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
917.
|
KỸ THUẬT CHỤP ẢNH
|
Trung bình
|
|
918.
|
KỸ THUẬT MỸ VÀ
TỘI ÁC DIỆT CHỦNG
|
Ngắn
|
|
919.
|
KỸ THUẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
920.
|
KÝ ỨC CHIẾN TRANH
|
Trung bình
|
|
921.
|
KÝ ỨC HÀ NỘI (1950–2010)
|
Trung bình
|
|
922.
|
KÝ ỨC NHỮNG CON ĐƯỜNG TRONG CHIẾN
TRANH
|
Trung bình
|
|
923.
|
KỸ xẢo
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
924.
|
LÁ SẦU RIÊNG
|
Trung bình
|
|
925.
|
LẠC LỐI
|
Ngắn
|
|
926.
|
LÂM
HỒNG LONG
|
Trung
bình
|
|
927.
|
LAM SƠN KHỞI NGHĨA
|
Trung bình
|
|
928.
|
LÂM
TẤN TÀI
|
Trung
bình
|
|
929.
|
LÂM TỚI
|
Trung bình
|
|
930.
|
Làn sóng
mỚi
|
Rất dài
|
|
931.
|
LAN VÀ ĐIỆP
|
Trung bình
|
|
932.
|
LÀNG CHÈO
|
Trung bình
|
|
933.
|
LÃNG DU CÙNG
|
Trung bình
|
|
934.
|
LÀNG NGHỀ
NHIẾP ẢNH LAI XÁ
|
Dài
|
|
935.
|
LÀNG NHỎ BÊN
SÔNG TRÀ
|
Trung bình
|
|
936.
|
LANGE, DOROTHEA
|
Ngắn
|
|
937.
|
LÃO
|
Trung bình
|
|
938.
|
LÃO HÀ TIỆN (Tác phẩm kịch, Pháp)
|
Trung bình
|
|
939.
|
LÃO
HƯU TRÍ
|
Trung bình
|
|
940.
|
LÃO
NÔNG
|
Trung bình
|
|
941.
|
LÃO
PHU
|
Trung bình
|
|
942.
|
LÃO SAY
|
Trung bình
|
|
943.
|
LÃO
TIỀU
|
Trung bình
|
|
944.
|
LÃO
TUỔI CAO
|
Trung bình
|
|
945.
|
LÃO
TƯỚNG
|
Trung bình
|
|
946.
|
LÃO
VĂN
|
Trung bình
|
|
947.
|
LÃO VÕ
|
Trung bình
|
|
948.
|
LẬP XUÂN
|
Trung bình
|
|
949.
|
LARTIGUE, JACQUES HENRI
|
Ngắn
|
|
950.
|
LAWRENCE XỨ Ả RẬP (Lawrence Of
Arabia)
|
Trung bình
|
|
951.
|
LẤY CHỒNG XỨ LẠ
|
Trung bình
|
|
952.
|
LÊ CƯỜNG
|
Trung bình
|
|
953.
|
LÊ DÂN (Lê
Hữu Phước)
|
Trung bình
|
|
954.
|
LÊ ĐĂNG THỰC
|
Trung bình
|
|
955.
|
LÊ ĐÌNH ẤN
|
Trung bình
|
|
956.
|
LÊ ĐỨC TIẾN
|
Trung bình
|
|
957.
|
LÊ HOÀNG
|
Trung bình
|
|
958.
|
LÊ HOÀNG HOA
(Khôi Nguyên)
|
Trung bình
|
|
959.
|
LỄ HỘI BONNAROO MUSIC
|
Trung bình
|
|
960.
|
LỄ HỘI CARNIVAL NOTTING HILL
|
Trung bình
|
|
961.
|
LỄ HỘI GLASTONBURY
|
Trung bình
|
|
962.
|
LỄ HỘI LOLLAPALLOZA
|
Trung bình
|
|
963.
|
LỄ HỘI NEW ORLEANS JAZZ
|
Trung bình
|
|
964.
|
LÊ HỒNG CHƯƠNG
|
Trung bình
|
|
965.
|
LÊ
HỒNG LINH
|
Ngắn
|
|
966.
|
LÊ HUY HÒA
|
Trung bình
|
|
967.
|
LÊ MẠNH THÍCH
|
Trung bình
|
|
968.
|
LÊ
MINH TRƯỜNG
|
Trung
bình
|
|
969.
|
LÊ
NGUYỄN
|
Ngắn
|
|
970.
|
LÊ PHỨC
|
Trung bình
|
|
971.
|
LÊ PHƯƠNG
|
Trung bình
|
|
972.
|
LÊ QUÝ ĐÔN
|
Trung bình
|
|
973.
|
LÊ THANH ĐỨC
|
Trung bình
|
|
974.
|
LÊ VĂN THI (Lê Thi)
|
Trung bình
|
|
975.
|
LÊ
VƯỢNG
|
Trung
bình
|
|
976.
|
LECID
|
Trung bình
|
|
977.
|
LEIBOVITZ, ANNIE
|
Ngắn
|
|
978.
|
LEVITT, HELEN
|
Ngắn
|
|
979.
|
LỊCH SỬ ĐIỆN
ẢNH TẬP 1 & 2
|
Ngắn
|
|
980.
|
LỊCH SỬ ĐIỆN
ẢNH THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
|
981.
|
LỊCH SỬ ĐIỆN
ẢNH VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
982.
|
LỊCH SỬ HÃY
PHÁN XÉT
|
Trung bình
|
|
983.
|
LỊCH SỬ SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
984.
|
LỊCH SỬ VÀ
NHÂN CHỨNG
|
Trung bình
|
|
985.
|
LỊCH SỬ VẮN TẮT (A Brief Hystory)
|
Trung bình
|
|
986.
|
LIÊN ĐOÀN LƯU TRỮ PHIM QUỐC TẾ
(Fiaf- International Federation Of Archives)
|
Trung bình
|
|
987.
|
LIÊN HOAN ẢNH
CÁC KHU VỰC (Đồng Bằng Sông Cửu Long, khu vực Miền Đông Nam Bộ, Liên hoan ảnh
khu vực miền Trung và Tây - Nguyên, Liên hoan ảnh khu vực Bắc miền Trung,
Liên hoan ảnh khu vực miền núi phía Bắc, Liên hoan ảnh các tỉnh đồng bằng
Sông Hồng)
|
Rất dài
|
|
988.
|
LIÊN HOAN NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN THẾ
GIỚI (ITI World Performing Arts Festival)
|
Trung bình
|
|
989.
|
LIÊN HOAN NGHỆ
THUẬT TOÀN QUÂN
|
Trung bình
|
|
990.
|
LIÊN HOAN PHIM
CÁC NƯỚC KHÔNG LIÊN KẾT BÌNH NHƯỠNG
|
Ngắn
|
|
991.
|
LIÊN HOAN PHIM
CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
|
Trung bình
|
|
992.
|
LIÊN HOAN PHIM
HOẠT HÌNH QUỐC TẾ MAMAIA (RUMANI)
|
Ngắn
|
|
993.
|
LIÊN HOAN PHIM
NGẮN QUỐC TẾ TAMPERE
|
Trung bình
|
|
994.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ HAWAII
|
Trung bình
|
|
995.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ BERLIN
|
Dài
|
|
996.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ BUSAN
|
Trung bình
|
|
997.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ CANNES
|
Dài
|
|
998.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ FUKUOKA
|
Trung bình
|
|
999.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ HÀ NỘI (HANIFF)
|
Trung bình
|
|
1000.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ JEONJU
|
Ngắn
|
|
1001.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ KALOVY VARY (Tiệp Khắc cũ)
|
Trung bình
|
|
1002.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ LEIPZIC (CHDC Đức cũ)
|
Trung bình
|
|
1003.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ LOCARNO
|
Trung bình
|
|
1004.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ MOSCOW
|
Dài
|
|
1005.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ MUMBAI
|
Trung bình
|
|
1006.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ NANTES
|
Trung bình
|
|
1007.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ NEW DELHI
|
Trung bình
|
|
1008.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ ROTTERDAM
|
Trung bình
|
|
1009.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ SINGAPORE
|
Trung bình
|
|
1010.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ SUNDANCE
|
Trung bình
|
|
1011.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ THƯỢNG HẢI
|
Trung bình
|
|
1012.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ TOKYO
|
Trung bình
|
|
1013.
|
LIÊN HOAN PHIM QUỐC TẾ TORONTO
|
Trung bình
|
|
1014.
|
LIÊN HOAN PHIM
QUỐC TẾ VENICE
|
Dài
|
|
1015.
|
LIÊN HOAN PHIM
VÀ CHỢ PHIM HỒNG KÔNG
|
Trung bình
|
|
1016.
|
LIÊN HOAN PHIM VIỆT NAM
|
Dài
|
|
1017.
|
LIÊN HOAN SÂN
KHẤU AVIGNON
|
Trung bình
|
|
1018.
|
LIÊN HOAN SÂN
KHẤU CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1019.
|
LIÊN HOAN SÂN
KHẤU CẢI LƯƠNG CHUYÊN NGHIỆP TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1020.
|
LIÊN HOAN SÂN KHẤU CHÈO CHUYÊN NGHIỆP TOÀN
QUỐC
|
Trung bình
|
|
1021.
|
LIÊN HOAN SÂN
KHẤU CHÈO TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1022.
|
LIÊN HOAN SÂN KHẤU CHUYÊN NGHIỆP TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1023.
|
LIÊN HOAN SÂN
KHẤU TUỒNG TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1024.
|
LIÊN HOAN SÂN KHẤU TUỒNG VÀ KỊCH DÂN CA
CHUYÊN NGHIỆP TOÀN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1025.
|
LINH HỒN CỦA TỔ ONG (The Spirit Of
The Beehive)
|
Trung bình
|
|
1026.
|
LỌ NƯỚC THẦN
|
Trung bình
|
|
1027.
|
LOẠI HÌNH SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1028.
|
LỜI CHÚA (Ordet)
|
Trung bình
|
|
1029.
|
LỜI NGUYỀN KẺ MƠ
|
Trung bình
|
|
1030.
|
LỜI NÓI DỐI
CUỐI CÙNG
|
Trung bình
|
|
1031.
|
LỜI THỀ THỨ 9
|
Trung bình
|
|
1032.
|
LỜI THỀ TRINH NỮ
|
Trung bình
|
|
1033.
|
LÔI VŨ
|
Trung bình
|
|
1034.
|
LỘNG CHƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1035.
|
LONG
THÀNH
|
Ngắn
|
|
1036.
|
LONG THÀNH CẦM GIẢ CA
|
Trung bình
|
|
1037.
|
LONG VÂN
|
Trung bình
|
|
1038.
|
LỚP BÌNH DÂN
HỌC VỤ
|
Ngắn
|
|
1039.
|
LỬA RỪNG
|
Ngắn
|
|
1040.
|
LỬA TRUNG TUYẾN
|
Ngắn
|
|
1041.
|
LUBA
|
Trung bình
|
|
1042.
|
LÚC TÀN HƠI (Breathless)
|
Dài
|
|
1043.
|
LỤC VÂN TIÊN
|
Trung bình
|
|
1044.
|
LUIS BUÑUEL
|
Trung bình
|
|
1045.
|
LƯỚI TRỜI
|
Trung bình
|
|
1046.
|
LUÔN Ở BÊN CON
|
Ngắn
|
|
1047.
|
LƯƠNG
NGHĨA DŨNG
|
Trung
bình
|
|
1048.
|
LƯƠNG
PHÚ HỮU
|
Ngắn
|
|
1049.
|
LƯỠNG QUỐC TRẠNG NGUYÊN
|
Trung bình
|
|
1050.
|
LƯƠNG SƠN BÁ
|
Trung bình
|
|
1051.
|
LƯU BÌNH DƯƠNG LỄ (Tác phẩm Chèo)
|
Dài
|
|
1052.
|
Lưu chiẾu
phim
|
Ngắn
|
|
1053.
|
LƯU QUANG THUẬN
|
Trung bình
|
|
1054.
|
LƯU QUANG VŨ
|
Trung bình
|
|
1055.
|
LƯU
TRỌNG HỒNG
|
Ngắn
|
|
1056.
|
LƯU TRỌNG NINH
|
Trung bình
|
|
1057.
|
Lưu trỮ
phim
|
Ngắn
|
|
1058.
|
LƯU VĂN QUỲ
|
Trung bình
|
|
1059.
|
LƯU XUÂN THƯ
|
Trung bình
|
|
1060.
|
LŨY THÉP VĨNH LINH
|
Trung bình
|
|
1061.
|
LÝ CHIÊU HOÀNG
|
Trung bình
|
|
1062.
|
LÝ KIM TUYỀN
(Lý Huỳnh)
|
Trung bình
|
|
1063.
|
LÝ LUẬN KỊCH
|
Trung bình
|
|
1064.
|
LÝ LUẬN PHÊ
BÌNH SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1065.
|
LÝ LUẬN, PHÊ
BÌNH NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Dài
|
|
1066.
|
LÝ NHÂN TÔNG
KẾ NGHIỆP
|
Trung bình
|
|
1067.
|
LÝ
THÁI BẢO
|
Trung bình
|
|
1068.
|
LÝ
THÁI DŨNG
|
Trung bình
|
|
1069.
|
LÝ THIÊN LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1070.
|
LÝ THUYẾT NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
1071.
|
LÝ THUYẾT PHỐI
CẢNH CHUNG
|
Ngắn
|
|
1072.
|
MA
CƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1073.
|
MÁ HỒNG PHẬN BẠC
|
Trung bình
|
|
1074.
|
MÁ TÁM
|
Trung bình
|
|
1075.
|
MAI CHÂU
|
Trung bình
|
|
1076.
|
MAI LỘC
|
Trung bình
|
|
1077.
|
MAI LONG
|
Trung bình
|
|
1078.
|
MAI
NAM
|
Trung
bình
|
|
1079.
|
MAKSIM GORKY
(Liên Xô)
|
Trung bình
|
|
1080.
|
MAN RAY
|
Ngắn
|
|
1081.
|
MẠNG LƯỚI
KHUYẾN KHÍCH ĐIỆN ẢNH CHÂU Á (NETPAC)
|
Trung bình
|
|
1082.
|
MẠNG LƯỚI ỦY
BAN ĐIỆN ẢNH CHÂU Á (AFCNET)
|
Trung bình
|
|
1083.
|
MẠNH
ĐAN
|
Trung
bình
|
|
1084.
|
MẠNH LỆ QUÂN
|
Trung bình
|
|
1085.
|
MẢNH TRÒ SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1086.
|
MAPPLETHORPE, ROBERT
|
Ngắn
|
|
1087.
|
MARBETH
|
Trung bình
|
|
1088.
|
MARK, MARY ELLEN
|
Ngắn
|
|
1089.
|
MARLON BRANDO (Mỹ)
|
Ngắn
|
|
1090.
|
MARTIN SCORSESE
|
Dài
|
|
1091.
|
MASA
|
Trung bình
|
|
1092.
|
MẮT PHỐ
|
Trung bình
|
|
1093.
|
MẶT TRỜI CHIỀU THẲNG ĐỨNG (The
Vertical Ray Of The Sun)
|
Trung bình
|
|
1094.
|
MATXCOVA KHÔNG TIN NHỮNG GIỌT NƯỚC
MẮT (Moscow Does Not Believe In Tears)
|
Trung bình
|
|
1095.
|
MẦU
HOÀNG THIẾT
|
Trung
bình
|
|
1096.
|
MÀU SẮC TRONG ẢNH
|
Dài
|
|
1097.
|
MÂU THUẪN
|
Trung bình
|
|
1098.
|
MÁY ẢNH BROWNIE
|
Trung bình
|
|
1099.
|
MÁY ẢNH CƠ
|
Dài
|
|
1100.
|
MÁY ẢNH DIANA
|
Ngắn
|
|
1101.
|
MÁY ẢNH DÙNG
MỘT LẦN
|
Ngắn
|
|
1102.
|
MÁY ẢNH KỸ
THUẬT SỐ
|
Dài
|
|
1103.
|
MÁY ẢNH POINT AND SHOOT
|
Ngắn
|
|
1104.
|
MÁY ẢNH POLAROID
|
Ngắn
|
|
1105.
|
MÁY ẢNH: 35MM
|
Trung bình
|
|
1106.
|
MÁY ĐO SÁNG
|
Trung bình
|
|
1107.
|
MÁY IN ẢNH (MINILAP)
|
Trung bình
|
|
1108.
|
MÁY PHÓNG ẢNH
|
Trung bình
|
|
1109.
|
MAYA ANGELOU
|
Trung bình
|
|
1110.
|
MẸ CON NGÀY
GẶP MẶT
|
Trung bình
|
|
1111.
|
MÊ THẢO-THỜI
VANG BÓNG
|
Trung bình
|
|
1112.
|
MẸ
VẮNG NHÀ
|
Trung bình
|
|
1113.
|
MEDE
|
Trung bình
|
|
1114.
|
MÈO CON
|
Trung bình
|
|
1115.
|
MERYL STREEP
|
Trung bình
|
|
1116.
|
METROPOLIS
|
Trung bình
|
|
1117.
|
MEYEROWITZ, JOEL
|
Ngắn
|
|
1118.
|
MỊCH QUANG
|
Trung bình
|
|
1119.
|
MICHAEL CAINE (Mỹ)
|
Ngắn
|
|
1120.
|
MICHALS, DUANE
|
Ngắn
|
|
1121.
|
MICHELANGELO ANTONIONI
|
Trung bình
|
|
1122.
|
MIỀN ĐẤT KHÔNG
CÔ ĐƠN
|
Ngắn
|
|
1123.
|
MIỀN NAM ANH
DŨNG (Chúng Tôi Buộc Phải Cầm Súng)
|
Ngắn
|
|
1124.
|
MIKHAIL AFANASYEVICH BULGAKOV
|
Trung bình
|
|
1125.
|
MIKHAIL ROMM
|
Trung bình
|
|
1126.
|
MILOS FORMAN
|
Trung bình
|
|
1127.
|
MINH
LỘC
|
Trung
bình
|
|
1128.
|
MỞ ĐƯỜNG TRONG
MÂY-VĂN SẮC
|
Trung bình
|
|
1129.
|
MỘC QUẾ ANH
DÂNG CÂY
|
Trung bình
|
|
1130.
|
MODERNA MUSEET (Fotosiska
Museet)
|
Trung bình
|
|
1131.
|
MODOTTI, TINA
|
Ngắn
|
|
1132.
|
MOHOLY-NAGY, LÁSZLÓ
|
Ngắn
|
|
1133.
|
MỐI TÌNH ĐẦU
|
Trung bình
|
|
1134.
|
MOLIÈRE (Jean Baptiste
Poquelin) (Pháp)
|
Trung bình
|
|
1135.
|
MỘNG BÁ VƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1136.
|
Montage Xô
ViẾt
|
Rất dài
|
|
1137.
|
MỘT GIẢI PHÁP
CHỐNG XÓI LỞ BỜ BIỂN
|
Ngắn
|
|
1138.
|
MỘT NGÀY HÀ NỘI
|
Ngắn
|
|
1139.
|
MỘT NGÀY Ở VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1140.
|
MỘT NGÀY TRỰC CHIẾN
|
Trung bình
|
|
1141.
|
MỘT NGƯỜI MẸ
|
Trung bình
|
|
1142.
|
MỘT PHẦN 50
GIÂY CỦA CUỘC ĐỜI
|
Trung bình
|
|
1143.
|
MỘT SỐ LOÀI
ONG MẬT Ở VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
1144.
|
MỘT THÀNH PHỐ KHÁC
|
Ngắn
|
|
1145.
|
MỘT THỜI HÀO HÙNG
|
Trung bình
|
|
1146.
|
MỤ
|
Trung bình
|
|
1147.
|
MỤ
ÁC
|
Trung bình
|
|
1148.
|
MỤ DÂN
DÃ
|
Trung bình
|
|
1149.
|
MŨ MIỆN VÀ NHỮNG TẤM LÒNG TỬ TẾ
(Kind Hearts And Coronets)
|
Trung bình
|
|
1150.
|
MỤ QUÝ
TỘC
|
Trung bình
|
|
1151.
|
MỤ
THIỆN
|
Trung bình
|
|
1152.
|
MÚA CHÈO
|
Trung bình
|
|
1153.
|
MÚA
CUNG ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
1154.
|
MÙA GIÓ CHƯỚNG
|
Trung bình
|
|
1155.
|
MÙA HẠ CAY ĐẮNG
|
Trung bình
|
|
1156.
|
MÙA HẠ CUỐI CÙNG
|
Trung bình
|
|
1157.
|
MÙA HÈ Ở BIỂN
|
Trung bình
|
|
1158.
|
MÙA LEN TRÂU
|
Trung bình
|
|
1159.
|
MÙA ỔI
|
Trung bình
|
|
1160.
|
MÚA RỐI BÓNG
|
Trung bình
|
|
1161.
|
MÚA
RỐI CẠN
|
|
|
1162.
|
MÚA RỐI DÂY
|
Trung bình
|
|
1163.
|
MÚA RỐI NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
1164.
|
MÚA RỐI NƯỚC
|
Trung bình
|
|
1165.
|
MÚA RỐI QUE
|
Trung bình
|
|
1166.
|
MÚA RỐI TAY
|
Trung bình
|
|
1167.
|
MÚA RỐI
|
Trung bình
|
|
1168.
|
MÙI CỎ CHÁY
|
Trung bình
|
|
1169.
|
MÙI ĐU ĐỦ XANH (The Scent Of Green
Papaya),
|
Dài
|
|
1170.
|
MỪNG CHIẾN CÔNG VĨ ĐẠI
|
Ngắn
|
|
1171.
|
MUNKACSI,
MARTIN
|
Ngắn
|
|
1172.
|
MƯỜI ĐIỀU RĂN (The Decalogue)
|
Trung bình
|
|
1173.
|
MƯỜI ĐÓA PHONG LAN
|
Trung bình
|
|
1174.
|
MỴ CHÂU-TRỌNG THỦY
|
Trung bình
|
|
1175.
|
MỸ HỌC
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
1176.
|
MỸ HỌC SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1177.
|
MỸ KHÔNG CHỪA,
MỸ CÒN CHẾT
|
Ngắn
|
|
1178.
|
MỸ
THUẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1179.
|
NADAR, FELIX
|
Ngắn
|
|
1180.
|
NÀNG CHÚA BA
|
Trung bình
|
|
1181.
|
NÀNG SITA
|
Trung bình
|
|
1182.
|
NÁO KỊCH
|
Trung bình
|
|
1183.
|
NAYAKAN
|
Trung bình
|
|
1184.
|
NEWHALL, BEAUMONT
|
Ngắn
|
|
1185.
|
NEWMAN, ARNOLD
|
Ngắn
|
|
1186.
|
NEWTON, HELMUT
|
Ngắn
|
|
1187.
|
NGÃ BA ĐỒNG LỘC
|
Trung bình
|
|
1188.
|
NGÀY ĐÊM VẤT VẢ (A Hard Day's
Night)
|
Trung bình
|
|
1189.
|
NGÀY LÀM ĐÊM (Day For Night)
|
Trung bình
|
|
1190.
|
NGÀY LỄ THÁNH
|
Trung bình
|
|
1191.
|
NGÀY TẬN THẾ (Apocalypse Now)
|
Dài
|
|
1192.
|
NGÀY XƯA Ở MIỀN TÂY (Once Upon A
Time In The West)
|
Trung bình
|
|
1193.
|
NGHỆ THUẬT
BIÊN KỊCH TUỒNG
|
Trung bình
|
|
1194.
|
NGHỆ THUẬT
BIỂU DIỄN HIỆN THỰC TÂM LÝ
|
Trung bình
|
|
1195.
|
NGHỆ THUẬT
BIỂU DIỄN TUỒNG
|
Trung bình
|
|
1196.
|
NGHỆ THUẬT CẢI
LƯƠNG NHỮNG TRANG SỬ
|
Trung bình
|
|
1197.
|
NGHỆ THUẬT CHÈO CÁCH MẠNG
|
Trung bình
|
|
1198.
|
NGHỆ THUẬT DIỄN VIÊN
|
Trung bình
|
|
1199.
|
NGHỆ THUẬT MÚA RỐI
|
Trung bình
|
|
1200.
|
NGHỆ THUẬT NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
1201.
|
NGHỆ THUẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1202.
|
NGHỆ THUẬT TẠO
HÌNH TRONG SÁNG TÁC ĐIỆN ẢNH
|
Ngắn
|
|
1203.
|
NGHỆ THUẬT
THỨ 7
|
Dài
|
|
1204.
|
NGHỆ THUẬT TUỔI THƠ
|
Trung bình
|
|
1205.
|
NGHỆ THUẬT VÀ
NHẬN THỨC TRỰC QUAN
|
Ngắn
|
|
1206.
|
NGHỆ THUẬT VIẾT CHÈO
|
Trung bình
|
|
1207.
|
NGHỆ THUẬT XIẾC
|
Trung bình
|
|
1208.
|
NGHÊU SÒ ỐC HẾN
|
Trung bình
|
|
1209.
|
NGHIÊM DUNG
|
Trung bình
|
|
1210.
|
NGHIÊN CỨU PHIM
|
Ngắn
|
|
1211.
|
NGÔ MẠNH LÂN
|
Trung bình
|
|
1212.
|
NGÔ
MINH NHẬT
|
Ngắn
|
|
1213.
|
NGÔ PHƯƠNG LAN
|
Trung bình
|
|
1214.
|
NGÔ THANH VÂN
|
Ngắn
|
|
1215.
|
NGÔ Y LINH
(Nguyễn Vu)
|
Trung bình
|
|
1216.
|
NGỌA HỔ TÀNG LONG (Crouching Tiger,
Hidden Dragon)
|
Trung bình
|
|
1217.
|
NGOÀI KIA CÓ GÌ
|
Ngắn
|
|
1218.
|
NGOẠI PHẠM
|
Trung bình
|
|
1219.
|
NGOẠI TỔ DÂNG
ĐẦU (Võ Hùng Vương)
|
Trung bình
|
|
1220.
|
NGỌC HÂN CÔNG CHÚA
|
Trung bình
|
|
1221.
|
NGỌC SÁNG VƯƠNG TRIỀU
|
Trung bình
|
|
1222.
|
NGÔN NGỮ ĐẠO DIỄN
|
Trung bình
|
|
1223.
|
NGÔN NGỮ ĐIỆN ẢNH
|
Ngắn
|
|
1224.
|
NGÔN NGỮ HÌNH
THỂSÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1225.
|
NGÔN NGỮ MÚA RỐI
|
Trung bình
|
|
1226.
|
NGÔN NGỮ NGHỆ
THUẬT DIỄN VIÊN
|
Trung bình
|
|
1227.
|
NGŨ HỔ BÌNH TÂY
|
Trung bình
|
|
1228.
|
NGỮ PHÁP
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
1229.
|
NGŨ VÂN THIỆU
|
Trung bình
|
|
1230.
|
NGƯỢC SÁNG
|
Trung bình
|
|
1231.
|
NGƯỜI ANH HÙNG
ÁO VẢI
|
Ngắn
|
|
1232.
|
NGƯỜI CẦM MÁY QUAY (Man With A
Movie Camera)
|
Dài
|
|
1233.
|
NGƯỜI CẦM SÚNG
|
Trung bình
|
|
1234.
|
NGƯỜI CHIẾN SỸ TRẺ
|
Trung bình
|
|
1235.
|
NGƯỜI CHƯA BIẾT NÓI
|
Ngắn
|
|
1236.
|
NGƯỜI CƠ TU
|
Trung bình
|
|
1237.
|
NGƯỜI CÔNG
GIÁO HUYỆN THỐNG NHẤT
|
Trung bình
|
|
1238.
|
NGƯỜI ĐÀN BÀ
HÓA ĐÁ
|
Trung bình
|
|
1239.
|
NGƯỜI ĐÀN
BÀ MỘNG DU
|
Trung bình
|
|
1240.
|
NGƯỜI DAO XUỐNG NÚI
|
Trung bình
|
|
1241.
|
NGƯỜI ĐẸP XỨ
TÂY LĂNG
|
Ngắn
|
|
1242.
|
NGƯỜI HÀM RỒNG
|
Trung bình
|
|
1243.
|
NGƯỜI LÁI ĐÒ
SÔNG VỊ
|
Ngắn
|
|
1244.
|
NGƯỜI LÁI TAXI (Taxi Driver)
|
Trung bình
|
|
1245.
|
NGƯỜI MẪU ẢNH
|
Trung bình
|
|
1246.
|
NGƯỜI MẸ (Mother)
|
Trung bình
|
|
1247.
|
NGƯỜI MƯỜNG Ở
VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1248.
|
NGƯỜI MỸ
|
Trung bình
|
|
1249.
|
NGƯỜI MỸ TRẦM LẶNG (The Quiet
American)
|
Trung bình
|
|
1250.
|
NGƯỜI THỢ CẠO
THÀNH SEVILLE
|
Trung bình
|
|
1251.
|
NGƯỜI TÌNH (The Lover)
|
Trung bình
|
|
1252.
|
NGƯỜI TỐT NHÀ SỐ 5
|
Ngắn
|
|
1253.
|
NGƯỜI TỐT
THÀNH TỨ XUYÊN
|
Trung bình
|
|
1254.
|
NGUỒN SÁNG TẠO
HÌNH CHÍNH
|
Trung bình
|
|
1255.
|
NGUỒN SÁNG TẠO
HÌNH PHỤ
|
Trung bình
|
|
1256.
|
NGUỒN SÁNG TRONG ĐỜI
|
Trung bình
|
|
1257.
|
NGUYỄN ÁI QUỐC
ĐẾN VỚI LENIN
|
Trung bình
|
|
1258.
|
NGUYỄN ÁI
QUỐC Ở HỒNG KÔNG
|
Trung bình
|
|
1259.
|
NGUYỄN ANH THÁI
|
Trung bình
|
|
1260.
|
NGUYỄN
CAO ĐÀM
|
Trung
bình
|
|
1261.
|
NGUYỄN
DẦN
|
Ngắn
|
|
1262.
|
NGUYỄN DÂN NAM
|
Trung bình
|
|
1263.
|
NGUYỄN ĐĂNG BẢY
|
Trung bình
|
|
1264.
|
NGUYỄN ĐÌNH NGHI
|
Trung bình
|
|
1265.
|
NGUYỄN ĐÌNH NGHỊ
|
Trung bình
|
|
1266.
|
NGUYỄN ĐÌNH QUANG
|
Trung bình
|
|
1267.
|
NGUYỄN ĐÌNH THI
|
Trung bình
|
|
1268.
|
NGUYỄN
ĐÌNH ƯU
|
Trung
bình
|
|
1269.
|
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH
|
Trung bình
|
|
1270.
|
NGUYỄN ĐỨC LỘC
|
Trung bình
|
|
1271.
|
NGUYỄN
DUY ANH
|
Ngắn
|
|
1272.
|
NGUYỄN DUY CẨN
|
Ngắn
|
|
1273.
|
NGUYỄN
DUY KIÊN
|
Trung
bình
|
|
1274.
|
NGUYỄN DUY
THỤC (Tào Mạt)
|
Trung bình
|
|
1275.
|
NGUYỄN HÀ BẮC
|
Trung bình
|
|
1276.
|
NGUYỄN HẢI NINH
|
Dài
|
|
1277.
|
NGUYỄN HIỂN DĨNH
|
Trung bình
|
|
1278.
|
NGUYỄN HỒNG NGHI
|
Trung bình
|
|
1279.
|
NGUYỄN HỒNG SẾN
|
Dài
|
|
1280.
|
NGUYỄN HỮU PHẦN
|
Trung bình
|
|
1281.
|
NGUYỄN HỮU TUẤN
|
Trung bình
|
|
1282.
|
NGUYỄN HUY HOÀNG
|
Trung bình
|
|
1283.
|
NGUYỄN HUY
HỒNG
|
Trung bình
|
|
1284.
|
NGUYỄN HUY THÀNH
|
Trung bình
|
|
1285.
|
NGUYỄN HUY TƯỞNG
|
Trung bình
|
|
1286.
|
NGUYỄN KHẮC LỢI
|
Trung bình
|
|
1287.
|
NGUYỄN KHẢI HƯNG
|
Trung bình
|
|
1288.
|
NGUYỄN KHÁNH DƯ
|
Trung bình
|
|
1289.
|
NGUYỄN LAI (Sáu Lai)
|
Trung bình
|
|
1290.
|
NGUYỄN LONG
|
Trung bình
|
|
1291.
|
NGUYỄN LƯƠNG ĐỨC
|
Trung bình
|
|
1292.
|
NGUYỄN MẦM (Lý Mầm)
|
Trung bình
|
|
1293.
|
NGUYỄN MẠNH
PHÁC (Trúc Đường)
|
Trung bình
|
|
1294.
|
NGUYỄN NGỌC
PHƯƠNG
|
|
|
1295.
|
NGUYỄN NGỌC QUỲNH
|
Trung bình
|
|
1296.
|
NGUYỄN NGỌC TRUNG
|
Trung bình
|
|
1297.
|
NGUYỄN NHO TÚY
(Bác Tảo)
|
Trung bình
|
|
1298.
|
NGUYỄN NHƯ QUỲNH
|
Trung bình
|
|
1299.
|
NGUYỄN NHƯ VŨ
|
Trung bình
|
|
1300.
|
NGUYỄN PHẨM (Chánh Phẩm)
|
Trung bình
|
|
1301.
|
NGUYỄN PHƯƠNG
DANH (Tám Danh)
|
Trung bình
|
|
1302.
|
NGUYỄN QUANG TỐN
|
Trung bình
|
|
1303.
|
NGUYỄN THANH AN
|
Trung bình
|
|
1304.
|
NGUYỄN THÀNH
CHÂU (Năm Châu)
|
Trung bình
|
|
1305.
|
NGUYỄN THÀNH
ÚT (Út Trà Ôn)
|
Trung bình
|
|
1306.
|
NGUYỄN THANH VÂN
|
Trung bình
|
|
1307.
|
NGUYỄN THẾ ANH
|
Trung bình
|
|
1308.
|
NGUYỄN THẾ
ĐOÀN (Nguyễn Văn Nghiệp)
|
Trung bình
|
|
1309.
|
NGUYỄN THẾ
KHOÁN (Mịch Quang)
|
Trung bình
|
|
1310.
|
NGUYỄN THỊ HỒNG NGÁT
|
Trung bình
|
|
1311.
|
NGUYỄN THỊ MINH CHÂU
|
Trung bình
|
|
1312.
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA
|
Trung bình
|
|
1313.
|
NGUYỄN THỊ VÓC
(Bạch Trà)
|
Trung bình
|
|
1314.
|
NGUYỄN THỤ
|
Ngắn
|
|
1315.
|
NGUYỄN THỨ LỄ
(Thế Lữ)
|
Trung bình
|
|
1316.
|
NGUYỄN THƯỚC
|
Trung bình
|
|
1317.
|
NGUYỄN TIẾN HỢI
|
Trung bình
|
|
1318.
|
NGUYỄN TIẾN LỢI
|
Trung bình
|
|
1319.
|
NGUYỄN TRÀ GIANG
|
Trung bình
|
|
1320.
|
NGUYỄN TRÃI Ở
ĐÔNG QUAN
|
Trung bình
|
|
1321.
|
NGUYỄN
TRỌNG PHÁO
|
Ngắn
|
|
1322.
|
NGUYỄN VĂN
NẪM (Lê Mai Phong)
|
Trung bình
|
|
1323.
|
NGUYỄN VĂN THÀNH
|
Trung bình
|
|
1324.
|
NGUYỄN VĂN
THỊNH (Trùm Thịnh)
|
Trung bình
|
|
1325.
|
NGUYỄN VĂN
THÔNG (Nguyễn Văn, Nguyễn Trung Kiên)
|
Trung bình
|
|
1326.
|
NGUYỄN VĂN TRỖI
|
Trung bình
|
|
1327.
|
NGUYỄN VĂN
TRỖI - DOI DAIXUKE
|
Trung bình
|
|
1328.
|
NGUYỄN
VINH QUANG
|
Ngắn
|
|
1329.
|
NGUYỄN VÕ NGHIÊM MINH
|
Ngắn
|
|
1330.
|
NGUYỄN XUÂN SƠN
|
Trung bình
|
|
1331.
|
NGUYỄN XUÂN TRÌNH
|
Trung bình
|
|
1332.
|
NHÀ BÚP BÊ
|
Dài
|
|
1333.
|
NHÀ HÁT
|
Trung bình
|
|
1334.
|
NHÀ HÁT COLON (Teatro Colón)
|
Trung bình
|
|
1335.
|
NHÀ HÁT LỚN (Bolshoi Theatre)
|
Trung bình
|
|
1336.
|
NHÀ HÁT LỚN QUỐC GIA HUNGARY
|
Trung bình
|
|
1337.
|
NHÀ HÁT MINAMIZA
|
Trung bình
|
|
1338.
|
NHA HAT OPERA METROPOLITAN
|
Trung bình
|
|
1339.
|
NHA HAT PALAIS GARNIER
|
Trung bình
|
|
1340.
|
NHÀ HÁT QUỐC GIA VÀ ROYAL COURT
|
Trung bình
|
|
1341.
|
NHÀ HÁT QUỐC GIA VIENNA
|
Trung bình
|
|
1342.
|
NHÀ HÁT SAN CARLO
|
Trung bình
|
|
1343.
|
NHÀ HÁT AMAZON
|
Trung bình
|
|
1344.
|
NHA HÁT LA SCALA
|
Trung bình
|
|
1345.
|
NHÀ HÁT OPERA GARNIER
|
Trung bình
|
|
1346.
|
NHÀ HÁT OPERA SYDNEY
|
Trung bình
|
|
1347.
|
NHÀ HÁT OPERA VIENNA
|
Trung bình
|
|
1348.
|
NHÀ THỦY ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
1349.
|
NHÀ TÙ SHAWSHANK (The Shawshank
Redemption)
|
Trung bình
|
|
1350.
|
NHẮM MẮT THẤY
MÙA HÈ
|
Trung bình
|
|
1351.
|
NHÂN DANH CÔNG LÝ
|
Trung bình
|
|
1352.
|
NHẬN ĐỊNH VỀ
CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1353.
|
NHÂN VẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1354.
|
NHẤT CHI MAI
|
Trung bình
|
|
1355.
|
NHẤT NHẤT (Yi Yi)
|
Trung bình
|
|
1356.
|
NHẬT THỰC (L'eclisse)
|
Trung bình
|
|
1357.
|
NHIỆM VỤ TỐI CAO
|
Trung bình
|
|
1358.
|
NHIẾP ẢNH
|
Rất dài
|
|
1359.
|
NHIẾP ẢNH 12
NGÀY ĐÊM CHIẾN THẮNG B52
|
Trung bình
|
|
1360.
|
NHIẾP ẢNH BÁO
NHÂN DÂN
|
Trung bình
|
|
1361.
|
NHIẾP ẢNH BÁO
QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN
|
Trung bình
|
|
1362.
|
NHIẾP ẢNH CÁCH
MẠNG THÁNG TÁM
|
Trung bình
|
|
1363.
|
NHIẾP ẢNH CHÂN
DUNG ĐẸP NHẤT
|
Ngắn
|
|
1364.
|
NHIẾP ẢNH
CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ
|
Trung bình
|
|
1365.
|
NHIẾP ẢNH CHIẾN TRANH
|
Dài
|
|
1366.
|
NHIẾP ẢNH CÔNG NGHIỆP
|
Dài
|
|
1367.
|
NHIẾP ẢNH ĐỜI THƯỜNG
|
Dài
|
|
1368.
|
NHIẾP ẢNH
ĐƯỜNG MÒN HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1369.
|
NHIẾP ẢNH ĐƯỜNG PHỐ
|
Dài
|
|
1370.
|
NHIẾP ẢNH HÌNH SỰ
|
Trung bình
|
|
1371.
|
NHIẾP ẢNH HỘI
NHÀ BÁO VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1372.
|
NHIẾP ẢNH HỒNG NGOẠI
|
Trung bình
|
|
1373.
|
NHIẾP ẢNH KHÁNG PHÁP
|
Dài
|
|
1374.
|
NHIẾP ẢNH KỸ
THUẬT SỐ
|
Dài
|
|
1375.
|
NHIẾP ẢNH KỸ
THUẬT SỐ CHUYÊN NGHIỆP TỐT NHẤT
|
Ngắn
|
|
1376.
|
NHIẾP ẢNH KỸ
THUẬT SỐ HOÀN HẢO
|
Ngắn
|
|
1377.
|
NHIẾP ẢNH MÀU
|
Ngắn
|
|
1378.
|
NHIẾP ẢNH NỮ QUYỀN
|
Trung bình
|
|
1379.
|
NHIẾP ẢNH SÁNG TẠO
|
|
|
1380.
|
NHIẾP ẢNH THUẦN TÚY
|
Trung bình
|
|
1381.
|
NHIẾP ẢNH VÀ
ĐIÊU KHẮC
|
Trung bình
|
|
1382.
|
NHIẾP ẢNH VÀ
HIỆN THỰC
|
Ngắn
|
|
1383.
|
NHIẾP ẢNH VÀ
HỘI HỌA
|
Trung bình
|
|
1384.
|
NHIẾP ẢNH VIỆT NAM THẾ KỶ XX
|
Trung bình
|
|
1385.
|
NHIẾP ẢNH VIỆT
NAM THỜI KỲ ĐẦU
|
Trung bình
|
|
1386.
|
NHIẾP ẢNH XÃ HỘI
|
Trung bình
|
|
1387.
|
NHIỆT ĐỘ MÀU
|
Trung bình
|
|
1388.
|
NHÌN TỪ CÁNH
MÁY BAY NON NƯỚC VIỆT
|
Trung bình
|
|
1389.
|
NHÓM F / 64
|
Trung bình
|
|
1390.
|
NHÓM ZERO 61
|
Trung bình
|
|
1391.
|
NHƯ ĐÓN CẢ 14
TRIỆU ĐỒNG BÀO MIỀN NAM ANH HÙNG
|
Ngắn
|
|
1392.
|
NHỮNG BỨC ẢNH
ĐI CÙNG NĂM THÁNG
|
Trung bình
|
|
1393.
|
NHỮNG BỨC THƯ
GỬI TỪ VIỆT NAM (Điện Ảnh Ba Lan)
|
Ngắn
|
|
1394.
|
NHỮNG CHẶNG
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG VẺ VANG
|
Ngắn
|
|
1395.
|
NHỮNG CHIẾN SĨ THÔNG TIN
|
Ngắn
|
|
1396.
|
NHỮNG CÔ GÁI
C3 QUÂN GIẢI PHÓNG
|
Ngắn
|
|
1397.
|
NHỮNG CÔ GÁI
CHÂN DÀI
|
Ngắn
|
|
1398.
|
NHỮNG CÔ GÁI
NGƯ THỦY
|
Trung bình
|
|
1399.
|
NHỮNG CON HƯƠU XANH
|
Trung bình
|
|
1400.
|
NHỮNG ĐOÀN TÀU ĐƯỢC THEO DÕI
(Closely Watched Trains)
|
Trung bình
|
|
1401.
|
NHỮNG ĐỨA CON
CỦA LÀNG
|
Trung bình
|
|
1402.
|
NHỮNG ĐỨA TRẺ THIÊN ĐƯỜNG (Children
Of Paradise)
|
Trung bình
|
|
1403.
|
NHỮNG KHOẢNH
KHẮC ĐỜI THƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1404.
|
NHỮNG NẺO
ĐƯỜNG CÔNG LÝ
|
Ngắn
|
|
1405.
|
NHỮNG NGƯỜI
BẠN CỦA NHIẾP ẢNH
|
Trung bình
|
|
1406.
|
NHỮNG NGƯỜI ĐÃ GẶP
|
Trung bình
|
|
1407.
|
NHỮNG NGƯỜI MỞ ĐƯỢNG
|
Ngắn
|
|
1408.
|
NHỮNG NGƯỜI NGA
|
Trung bình
|
|
1409.
|
NHỮNG NGƯỜI
SĂN THÚ TRÊN NÚI ĐAKSAO
|
Trung bình
|
|
1410.
|
NHỮNG NGƯỜI THỢ XẺ
|
Trung bình
|
|
1411.
|
NHỮNG NGƯỜI
VIẾT HUYỀN THOẠI
|
Trung bình
|
|
1412.
|
NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN TRONG NGHỆ THUẬT CHÈO
|
Trung bình
|
|
1413.
|
NHỮNG NỮ THẦN
ÂN ĐỨC
|
Trung bình
|
|
1414.
|
NHỮNG PHỤ NỮ
THÀNH TRACHINIE
|
Trung bình
|
|
1415.
|
NHỮNG TÁC PHẨM
NHIẾP ẢNH ĐOẠT GIẢI THƯỞNG QUỐC TẾ 1975-2002
|
Trung bình
|
|
1416.
|
NHỮNG TÊN CƯỚP
|
Trung bình
|
|
1417.
|
NHỮNG THIẾU NỮ
CẦU XIN
|
Trung bình
|
|
1418.
|
NHỮNG THIẾU NỮ
VIẾNG MỘ
|
Trung bình
|
|
1419.
|
NHỮNG VẦN THƠ THÉP
|
Dài
|
|
1420.
|
NHỤY KIỀU TƯỚNG QUÂN
|
Trung bình
|
|
1421.
|
NI CÔ ĐÀM VÂN
|
Trung bình
|
|
1422.
|
NICOLAS BOILEAU DESPREAUX
|
Trung bình
|
|
1423.
|
NILA- CÔ GÁI
ĐÁNH TRỐNG TRẬN
|
Trung bình
|
|
1424.
|
NOH
(Nhật)
|
Trung bình
|
|
1425.
|
NƠI CHIẾN
TRANH ĐÃ ĐI QUA
|
Trung bình
|
|
1426.
|
NỖI ĐAU KHÔNG
CHỈ RIÊNG AI
|
Trung bình
|
|
1427.
|
NỖI ĐAU TÌNH MẸ
|
Trung bình
|
|
1428.
|
NỔI GIÓ
|
Trung bình
|
|
1429.
|
NỔI GIÓ
|
Trung bình
|
|
1430.
|
NÓI VỚI NÀNG (Talk To Her)
|
Trung bình
|
|
1431.
|
NÔNG ÍCH ĐẠT
|
Trung bình
|
|
1432.
|
NOTHER VIETNAM
|
Trung bình
|
|
1433.
|
NỮ DÂN QUÂN
|
Ngắn
|
|
1434.
|
NỬA ĐỜI HƯƠNG PHẤN
|
Trung bình
|
|
1435.
|
NỬA NGÀY VỀ CHIỀU
|
Trung bình
|
|
1436.
|
NƯỚC NGẦM CẢNH BÁO
|
Ngắn
|
|
1437.
|
NƯỚC VỀ BẮC
HƯNG HẢI
|
Trung bình
|
|
1438.
|
Ở XA VIỆT NAM (Far From Vietnam)
|
Trung bình
|
|
1439.
|
OAN THỊ KÍNH
|
Trung bình
|
|
1440.
|
OLDBOY
|
Trung bình
|
|
1441.
|
OLIVER STONE
|
Trung bình
|
|
1442.
|
ÔM CẢ TRỜI MÂY
|
Ngắn
|
|
1443.
|
ÔNG CHÚ NGƯỜI
MỸ (Mon Oncle D'amérique)
|
Trung bình
|
|
1444.
|
ÔNG KHÔNG PHẢI
LÀ BỐ TÔI
|
Trung bình
|
|
1445.
|
ỐNG KÍNH (Lens)
|
Dài
|
|
1446.
|
ÔNG KÝ CÓP
|
Trung bình
|
|
1447.
|
ÔNG TÂY AN NAM
|
Trung bình
|
|
1448.
|
ÔNG TRẠNG THẢ DIỀU
|
Trung bình
|
|
1449.
|
ÔNG VUA HÓA HỔ
|
Trung bình
|
|
1450.
|
ORAXO
|
Trung bình
|
|
1451.
|
OTHELLO
|
Trung bình
|
|
1452.
|
PEDRO ALMODÓVAR
|
Trung bình
|
|
1453.
|
PENN, IRVING
|
Ngắn
|
|
1454.
|
PETERSON, BRYAN
|
Ngắn
|
|
1455.
|
PHẠM
BÁ THỊNH
|
Ngắn
|
|
1456.
|
PHẠM CÔNG CÚC HOA
|
Trung bình
|
|
1457.
|
PHẠM
HÙNG CƯỜNG
|
Ngắn
|
|
1458.
|
PHẠM KỲ NAM
(Phạm Hiếu Dân )
|
Trung bình
|
|
1459.
|
PHẠM MINH TRÍ
|
Trung bình
|
|
1460.
|
PHẠM NGỌC TRƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1461.
|
PHẠM NGỌC TUẤN
|
Trung bình
|
|
1462.
|
PHẠM NGUYÊN CẨN
|
Trung bình
|
|
1463.
|
PHẠM NHUỆ GIANG
|
Trung bình
|
|
1464.
|
PHẠM QUANG VĨNH
|
Trung bình
|
|
1465.
|
PHẠM QUỐC TRUNG
|
Trung bình
|
|
1466.
|
PHẠM THỊ HỒNG ÁNH
|
Trung bình
|
|
1467.
|
PHẠM THỊ NGHĨA
(Song Kim)
|
Trung bình
|
|
1468.
|
PHẠM THÙY NHÂN
|
Trung bình
|
|
1469.
|
PHẠM
TUỆ
|
Ngắn
|
|
1470.
|
PHẠM VĂN KHOA
|
Trung bình
|
|
1471.
|
PHẠM
VĂN MÙI
|
Trung
bình
|
|
1472.
|
PHẠM
VĂN TÝ
|
Ngắn
|
|
1473.
|
PHẠM VIỆT TÙNG
|
Trung bình
|
|
1474.
|
PHẢN BỘI
|
Trung bình
|
|
1475.
|
PHAN
CẢNH
|
Trung
bình
|
|
1476.
|
PHAN NGHIÊM
|
Trung bình
|
|
1477.
|
PHAN NGỌC LAN
|
Trung bình
|
|
1478.
|
PHAN
TAM THÁI
|
Ngắn
|
|
1479.
|
PHAN
THOAN
|
Trung
bình
|
|
1480.
|
PHAN TRỌNG QUANG
|
Ngắn
|
|
1481.
|
PHAN TRỌNG QUỲ (Hoàng Chì)
|
Trung bình
|
|
1482.
|
PHÁT HÀNH PHIM
QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN
|
Ngắn
|
|
1483.
|
Phát hành phim và phỔ biẾn phim
|
Dài
|
|
1484.
|
PHÊ BÌNH ẢNH
|
Trung bình
|
|
1485.
|
Phê bình
phim
|
Dài
|
|
1486.
|
PHI CÔNG MẶC
ÁO NGỦ
|
Trung bình
|
|
1487.
|
PHI NGA
|
Trung bình
|
|
1488.
|
Phim bom
tẤN
|
Trung bình
|
|
1489.
|
PHIM CA NHẠC
|
Trung bình
|
|
1490.
|
PHIM CHÍNH KỊCH
|
Trung bình
|
|
1491.
|
PHIM CHÍNH LUẬN
|
Trung bình
|
|
1492.
|
PHIM CHỤP HỒNG NGOẠI
|
Ngắn
|
|
1493.
|
PHIM CHUYỂN THỂ
|
Trung bình
|
|
1494.
|
PHIM ĐEN TRẮNG
(Âm bản)
|
Trung bình
|
|
1495.
|
Phim ĐỘC
LẬP
|
Dài
|
|
1496.
|
PHIM GIẢ TƯỞNG
|
Trung bình
|
|
1497.
|
PHIM GIÁO KHOA
|
Trung bình
|
|
1498.
|
PHIM HÀI
|
Trung bình
|
|
1499.
|
PHIM HÀNH ĐỘNG
|
Trung bình
|
|
1500.
|
PHIM HÌNH SỰ
|
Trung bình
|
|
1501.
|
PHIM HOẠT HÌNH
|
Dài
|
|
1502.
|
PHIM KHOA HỌC
|
Trung bình
|
|
1503.
|
PHIM KINH DỊ
|
Trung bình
|
|
1504.
|
PHIM MÀU (Âm bản)
|
Trung bình
|
|
1505.
|
PHIM MẦU ĐẢO DƯƠNG
|
Ngắn
|
|
1506.
|
PHIM MIỀN TÂY
|
Trung bình
|
|
1507.
|
PHIM PHIÊU LƯU
MẠO HIỂM
|
Trung bình
|
|
1508.
|
PHIM PHÓNG SỰ
|
Trung bình
|
|
1509.
|
PHIM SIÊU THỰC
|
Trung bình
|
|
1510.
|
PHIM SỬ THI
|
Trung bình
|
|
1511.
|
PHIM TÁC GIẢ
|
Trung bình
|
|
1512.
|
PHIM TÀI LIỆU
|
Dài
|
|
1513.
|
PHIM TÀI LIỆU
CHÂN DUNG
|
Trung bình
|
|
1514.
|
PHIM TÀI LIỆU
SỰ KIỆN
|
Trung bình
|
|
1515.
|
PHIM TÂM LÝ TÌNH CẢM
|
Trung bình
|
|
1516.
|
PHIM TÂM LÝ XÃ
HỘI
|
Trung bình
|
|
1517.
|
PHIM THẦN
THOẠI/CỔ TÍCH/KỲ ẢO
|
Trung bình
|
|
1518.
|
PHIM THỂ NGHIỆM
|
Trung bình
|
|
1519.
|
PHIM TRUYỆN
|
Dài
|
|
1520.
|
PHIM TƯ LIỆU
LỊCH SỬ
|
Trung bình
|
|
1521.
|
PHIM: TƯƠNG PHẢN CAO
|
Ngắn
|
|
1522.
|
PHÒ MÃ ÁO CHÀM
|
Trung bình
|
|
1523.
|
PHONG CẢNH CON NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
1524.
|
PHÒNG LƯU TRỮ
ẢNH CỦA CỤC LƯU TRỮ QUỐC GIA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1525.
|
PHÔNG NỀN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1526.
|
PHONG TRÀO ÁNH SÁNG
|
Dài
|
|
1527.
|
PHONG TRÀO PHỤC HƯNG
|
Dài
|
|
1528.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU BÌNH DÂN
|
Trung bình
|
|
1529.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU CÔNG NHÂN
|
Trung bình
|
|
1530.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU DÂN QUYỀN (Mỹ)
|
Trung bình
|
|
1531.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU ĐEN (Mỹ)
|
Trung bình
|
|
1532.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU ĐỘC LẬP
|
Trung bình
|
|
1533.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU NGẪU HỨNG
|
|
|
1534.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU NHỎ
|
Trung bình
|
|
1535.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU PHI LÝ
|
Ngắn
|
|
1536.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU SỬ THI
|
Ngắn
|
|
1537.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU THỬ NGHIỆM ĐƯƠNG ĐẠI )
|
Trung bình
|
|
1538.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU TƯƠNG LAI (Ý)
|
Trung bình
|
|
1539.
|
PHONG TRÀO SÂN
KHẤU VOLKSBUHNE (Đức)
|
Trung bình
|
|
1540.
|
PHÒNG TRƯNG
BÀY VÀ BỘ SƯU TẬP
|
Trung bình
|
|
1541.
|
PHOTOSHOP
|
Rất dài
|
|
1542.
|
PHÚC TÂN KÊU
GỌI TRẢ THÙ
|
Trung bình
|
|
1543.
|
PHỤNG NGHI ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
1544.
|
PHƯỜNG HÁT
|
Trung bình
|
|
1545.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU B.BRECHT
|
Trung bình
|
|
1546.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU HẬU HIỆN ĐẠI
|
Trung bình
|
|
1547.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU HIỆN ĐẠI
|
Trung bình
|
|
1548.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU HIỆN THỰC CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1549.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU LÃNG MẠN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1550.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU STANISLAVSKI
|
Trung bình
|
|
1551.
|
PHƯƠNG PHÁP
SÂN KHẤU TỰ NHIÊN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1552.
|
PHƯƠNG PHÁP TALBOT
|
Dài
|
|
1553.
|
PHƯỜNG RỐI
|
Trung bình
|
|
1554.
|
PHƯƠNG THỊ THANH (Phương Thanh)
|
Trung bình
|
|
1555.
|
PHÚT NGHỈ NGƠI
|
Ngắn
|
|
1556.
|
PIERRE CORNEILLE
|
Trung bình
|
|
1557.
|
PROMETE BỊ XIỀNG
|
Trung bình
|
|
1558.
|
PYAASA, 1957
|
Trung bình
|
|
1559.
|
QUA CƠN VẬT VÃ
|
Ngắn
|
|
1560.
|
QUẪN
|
Trung bình
|
|
1561.
|
QUAN ÂM THỊ KÍNH
|
Dài
|
|
1562.
|
QUÂN BA TƯ
|
Trung bình
|
|
1563.
|
QUAN HÁN KHANH (Trung Quốc)
|
Trung bình
|
|
1564.
|
QUAN KHÂM SAI SANSHO (Sansho Dayu)
|
Trung bình
|
|
1565.
|
QUAN LỚN VỀ LÀNG
|
Trung bình
|
|
1566.
|
QUANG
MINH
|
Ngắn
|
|
1567.
|
QUANG
PHÙNG
|
Trung
bình
|
|
1568.
|
QUANH ĐỊA NGỤC
CỒN TIÊN
|
Ngắn
|
|
1569.
|
Quay phim ĐIỆN ẢNH (Khuôn hình, cỡ cảnh, góc máy, chuyển
động máy)
|
Dài
|
|
1570.
|
QUÊ HƯƠNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1571.
|
QUÊ NHÀ
|
Trung bình
|
|
1572.
|
QUENTIN TARANTINO
|
Trung bình
|
|
1573.
|
QUY LUẬT TRÒ CHƠI (The Rules Of The
Game)
|
Trung bình
|
|
1574.
|
QUY TẮC MỘT
PHẦN BA
|
Trung bình
|
|
1575.
|
QUYỀN LỰC CỦA
BÓNG TỐI
|
Trung bình
|
|
1576.
|
QUYẾT TÂM ĐÁNH
THẮNG GIẶC MỸ XÂM LƯỢC
|
Ngắn
|
|
1577.
|
QUYẾT TỬ CHO
TỔ QUỐC QUYẾT SINH
|
Ngắn
|
|
1578.
|
RẠP HÁT
|
Trung bình
|
|
1579.
|
RẠP XIẾC
|
Trung bình
|
|
1580.
|
RASHOMON
|
Dài
|
|
1581.
|
RICHARD WAGNER
|
Trung bình
|
|
1582.
|
RODCHENCO ALEXANDRE
|
Ngắn
|
|
1583.
|
ROMEO VÀ JULIET
|
Trung bình
|
|
1584.
|
RỪNG ĐEN
|
Trung bình
|
|
1585.
|
RỪNG GIÀ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1586.
|
RỪNG O THẮM
|
Trung bình
|
|
1587.
|
RỪNG TRÚC
|
Dài
|
|
1588.
|
SẮC ĐỘ CỦA ẢNH
|
Dài
|
|
1589.
|
SALGADO, SEBASTIÃO (Bra-xin)
|
Ngắn
|
|
1590.
|
SALOMON, ERICH
|
Ngắn
|
|
1591.
|
SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1592.
|
SÂN KHẤU HIỆN THỰC PHÊ PHÁN CHỦ NGHĨA ]
|
Trung bình
|
|
1593.
|
SÂN KHẤU BIỂU
HIỆN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1594.
|
SÂN KHẤU CÁCH
MẠNG VIỆT NAM
|
Rất dài
|
|
1595.
|
SÂN KHẤU CHUYÊN NGHIỆP
|
Trung bình
|
|
1596.
|
SÂN KHẤU CỔ ĐIỂN
|
Ngắn
|
|
1597.
|
SÂN KHẤU CỔ
ĐIỂN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1598.
|
SÂN KHẤU CỔ TRUYỀN
|
Trung bình
|
|
1599.
|
SÂN KHẤU CUNG ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
1600.
|
SÂN KHẤU ĐA ĐA
CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1601.
|
SÂN KHẤU DÂN GIAN
|
Trung bình
|
|
1602.
|
SÂN KHẤU DÙ KÊ
|
Trung bình
|
|
1603.
|
SÂN KHẤU
GORDON CRAIG
|
Trung bình
|
|
1604.
|
SÂN KHẤU HẬU
HIỆN ĐẠI CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1605.
|
SÂN KHẤU HIỆN ĐẠI
|
Trung bình
|
|
1606.
|
SÂN KHẤU HIỆN
ĐẠI CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1607.
|
SÂN KHẤU HIỆN
SINH CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1608.
|
SÂN KHẤU HIỆN
THỰC CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1609.
|
SÂN KHẤU HIỆN
THỰC TÂM LÝ
|
Trung bình
|
|
1610.
|
SÂN KHẤU HIỆN
THỰC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1611.
|
SÂN KHẤU HIỆN
THỰC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
Rất dài
|
|
1612.
|
SÂN KHẤU HÓA
|
Trung bình
|
|
1613.
|
SÂN KHẤU LÃNG
MẠN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1614.
|
SÂN KHẤU LỄ HỘI
|
Trung bình
|
|
1615.
|
SÂN KHẤU MỘT
NGƯỜI BIỂU DIỄN
|
Trung bình
|
|
1616.
|
SÂN KHẤU NGHÈO
(JERZY GROWOTSKI)
|
Trung bình
|
|
1617.
|
SÂN KHẤU NGHIỆP DƯ
|
Trung bình
|
|
1618.
|
SÂN
KHẤU NHỎ
|
Trung bình
|
|
1619.
|
SÂN KHẤU PHI
LÝ
|
Trung bình
|
|
1620.
|
SÂN KHẤU PHƯƠNG ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
1621.
|
SÂN KHẤU PHƯƠNG TÂY
|
Trung bình
|
|
1622.
|
SÂN KHẤU RÔ BĂM
|
Trung bình
|
|
1623.
|
SÂN KHẤU RỐI NƯỚC
|
Trung bình
|
|
1624.
|
SÂN KHẤU SIÊU
THỰC CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1625.
|
SÂN KHẤU SINAKULO
|
Trung bình
|
|
1626.
|
SÂN KHẤU SONGSHEET
|
Trung bình
|
|
1627.
|
SÂN KHẤU- SỰ
KIỆN-LỄ HỘI
|
Trung bình
|
|
1628.
|
SÂN KHẤU TÀN
ÁC ANTONI ARTAUD
|
Trung bình
|
|
1629.
|
SÂN KHẤU TÂN
CỔ ĐIỂN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1630.
|
SÂN KHẤU THỂ NGHIỆM STANISLAVSKI
|
Trung bình
|
|
1631.
|
SÂN KHẤU TRUYỀN HÌNH
|
Trung bình
|
|
1632.
|
SÂN KHẤU TRUYỀN THANH
|
Trung bình
|
|
1633.
|
SÂN KHẤU TỰ
NHIÊN CHỦ NGHĨA
|
Trung bình
|
|
1634.
|
SÂN KHẤU TỰ SỰ
BIỆN CHỨNG GIÁN CÁCH BERTOLT BRECHT
|
Trung bình
|
|
1635.
|
SÂN KHẤU TỰ SỰ PHƯƠNG ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
1636.
|
SÂN KHẤU TUYÊN TRUYỀN
|
Trung bình
|
|
1637.
|
SẢN XUẤT
HẬU KỲ
|
Dài
|
|
1638.
|
SẢN XUẤT
TIỀN KỲ
|
Dài
|
|
1639.
|
SANDER, AUGUST
|
Ngắn
|
|
1640.
|
SÁNG
|
Trung bình
|
|
1641.
|
SÁNG MÃI NIỀM TIN
|
Trung bình
|
|
1642.
|
SÁNG TÁC KỊCH
BẢNSÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1643.
|
SAO THÁNG TÁM
|
Trung bình
|
|
1644.
|
SATYAJIT RAY
|
Trung bình
|
|
1645.
|
SCANDAL- BÍ MẬT THẢM ĐỎ
|
Trung bình
|
|
1646.
|
SERGEI BONDARCHUCK
|
Trung bình
|
|
1647.
|
SERGEI M. EISENSTEIN
|
Dài
|
|
1648.
|
SERGEY GERASIMOV
|
Trung bình
|
|
1649.
|
SẾU ĐẦU ĐỎ
|
Trung bình
|
|
1650.
|
SEYMOUR, DAVID ‘‘CHIM’’
|
Ngắn
|
|
1651.
|
SHAIKHET, ARKADII
|
Ngắn
|
|
1652.
|
SHERMAN, CINDY
|
Ngắn
|
|
1653.
|
SINH NGÀY 4 THÁNG 7 (Born On The
Fourth Of July)
|
Trung bình
|
|
1654.
|
SƠ KHẢO LỊCH SỬ NGHỆ THUẬT TUỒNG
|
Trung bình
|
|
1655.
|
SỐ PHẬN MỘT CON NGƯỜI (Fate Of A
Man)
|
Trung bình
|
|
1656.
|
SƠ THẢO LỊCH
SỬ NHIẾP ẢNH VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
1657.
|
SỢI TƠ VÀNG
|
Trung bình
|
|
1658.
|
SƠN HẬU
|
Dài
|
|
1659.
|
SONG LANG
|
Trung bình
|
|
1660.
|
SỐNG MÃI TUỔI 17
|
Trung bình
|
|
1661.
|
SỐNG TRONG SỢ HÃI
|
Trung bình
|
|
1662.
|
SỐNG VÀ KỂ LẠI
|
Trung bình
|
|
1663.
|
SOPHOCLES
|
Trung bình
|
|
1664.
|
STANLEY KUBRICK
|
Dài
|
|
1665.
|
STEICHEN, EDWARD
|
Ngắn
|
|
1666.
|
STEVEN SPIELBERG
|
Dài
|
|
1667.
|
STIEGLITZ, ALFRED
|
Ngắn
|
|
1668.
|
STRAND, PAUL
|
Ngắn
|
|
1669.
|
STUDIO ẢNH
|
Dài
|
|
1670.
|
SƯ GIÀ VÀ EM
BÉ
|
Trung bình
|
|
1671.
|
SỰ KỲ DIỆU CỦA
KHUÔN HÌNH, TÌM HIỂU ĐỂ XEM VÀ XÂY DỰNG MỘT BỐ CỤC
|
Ngắn
|
|
1672.
|
SỰ Ra đỜi của điỆn Ảnh
|
Rất dài
|
|
1673.
|
SỰ SỐNG Ở RỪNG
CÚC PHƯƠNG
|
Ngắn
|
|
1674.
|
SỰ TÍCH CÁI
NHÀ SÀN
|
Ngắn
|
|
1675.
|
SỰ TRỪNG PHẠT
ĐÍCH ĐÁNG
|
Trung bình
|
|
1676.
|
SỨC SỐNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1677.
|
SUỐI ĐẤT HOA
|
Trung bình
|
|
1678.
|
SỸ TIẾN
|
Trung bình
|
|
1679.
|
TẠ DUY HIỂN
|
Trung bình
|
|
1680.
|
TẠ
HOÀNG NGUYÊN
|
Ngắn
|
|
1681.
|
TÁC GIẢ KỊCH BẢN
|
Trung bình
|
|
1682.
|
TÁC PHẨM MÚA RỐI
|
Trung bình
|
|
1683.
|
TADASHI SUZUKI
|
Trung bình
|
|
1684.
|
TẤM CÁM
|
Ngắn
|
|
1685.
|
TÂM LÝ HỌC SÂN
KHẤU
|
Trung bình
|
|
1686.
|
TAM NỮ ĐỒ VƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1687.
|
TÂM THẦN (Psycho)
|
Dài
|
|
1688.
|
TẤM VÓC ĐẠI HỒNG
|
Trung bình
|
|
1689.
|
TANHIA
|
Trung bình
|
|
1690.
|
TÀO NGU (Trung Quốc)
|
Trung bình
|
|
1691.
|
TẠP CHÍ CAMERA WORK
|
Trung bình
|
|
1692.
|
TẠP CHÍ ĐỊA LÝ
THẾ GIỚI
|
Trung bình
|
|
1693.
|
TẠP CHÍ ĐIỆN
ẢNH TP HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1694.
|
TẠP CHÍ ĐIỆN
ẢNH VIỆT NAM
|
Trung bình
|
|
1695.
|
TẠP CHI LIFE
|
Trung bình
|
|
1696.
|
TẠP CHÍ LÝ
LUẬN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
|
1697.
|
TẠP CHÍ NHIẾP ẢNH
|
Trung bình
|
|
1698.
|
TẠP CHÍ NHÌN
|
Trung bình
|
|
1699.
|
TẠP CHÍ PICTURE POST
|
Trung bình
|
|
1700.
|
TẠP CHÍ POPULAR PHOTOGRAPHY
|
Trung bình
|
|
1701.
|
TẠP CHÍ SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1702.
|
TẠP CHÍ SÂN
KHẤU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1703.
|
TẠP CHÍ THẾ
GIỚI ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1704.
|
TẠP CHÍ VĂN
HÓA NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
|
1705.
|
TẬP TRUNG CHÚ Ý SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1706.
|
TARTUFFE
|
Trung bình
|
|
1707.
|
TẤT BÌNH
(ĐẶNG TẤT BÌNH)
|
Trung bình
|
|
1708.
|
TẤT CẢ ĐỀU LÀ
CON TÔI
|
Trung bình
|
|
1709.
|
TÊN NGƯỜI LÀ
HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1710.
|
THÁI HẬU DƯƠNG
VÂN NGA
|
Trung bình
|
|
1711.
|
THANG ĐÁ NGƯỢC NGÀN
|
Trung bình
|
|
1712.
|
THĂNG LONG-HÀ NỘI 1000 NĂM
|
Trung bình
|
|
1713.
|
THÀNH CÁT TƯ HÃN
|
Trung bình
|
|
1714.
|
THÁNH KỊCH
|
Trung bình
|
|
1715.
|
THÁNH NỮ JOAN D'ARC (The Passion Of
Joan Of Arc)
|
Trung bình
|
|
1716.
|
THÀNH PHỐ CỦA CHÚA (City Of God)
|
Trung bình
|
|
1717.
|
THÀNH PHỐ LÚC
RẠNG ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
1718.
|
THANH QUÝ
|
Trung bình
|
|
1719.
|
THANH XÀ BẠCH XÀ
|
Trung bình
|
|
1720.
|
THỂ LOẠI SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1721.
|
THỂ NGHIỆM SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1722.
|
THE SILENCE OF THE LAMBS (Sự Im
Lặng Của Bầy Cừu)
|
Trung bình
|
|
1723.
|
THEO ANH VÀO ĐỜI
|
Trung bình
|
|
1724.
|
THI CA (Poetry)
|
Trung bình
|
|
1725.
|
THI PHÁP CHÈO CỔ
|
Trung bình
|
|
1726.
|
THI PHÁP SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1727.
|
THỊ XÃ TRONG TẦM TAY
|
Trung bình
|
|
1728.
|
THIÊN MỆNH ANH HÙNG
|
Trung bình
|
|
1729.
|
THIỆN, ÁC, TÀ (The Good, The Bad,
And The Ugly)
|
Dài
|
|
1730.
|
THIẾT KẾ MỸ THUẬT ĐIỆN ẢNH (Bối Cảnh, Đạo Cụ, Hóa Trang, Phục
Trang)
|
Dài
|
|
1731.
|
THIẾT KẾ MỸ
THUẬT SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1732.
|
THỘ
LÃO ÔNG
|
Trung bình
|
|
1733.
|
THỎ VÀ RÙA
|
Ngắn
|
|
1734.
|
THOẠI KHANH CHÂU TUẤN
|
Trung bình
|
|
1735.
|
Thời gian
ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1736.
|
THỜI GIAN KHÔNG IM LẶNG
|
Trung bình
|
|
1737.
|
THỜI GIAN TRONG TÁC PHẨM SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1738.
|
THỜI HIỆN ĐẠI (Modern Times)
|
Dài
|
|
1739.
|
THỜI TIẾT NGÀY MAI
|
Trung bình
|
|
1740.
|
THỜI XA VẮNG
|
Trung bình
|
|
1741.
|
THU CÚC ĐI KIỆN (The Story Of Qiu
Ju),
|
Trung bình
|
|
1742.
|
Thư ký
trưỜng quay
|
Trung bình
|
|
1743.
|
THƯ VIỆN CỦA
QUỐC HỘI
|
Trung bình
|
|
1744.
|
THUNG LŨNG HOANG VẮNG
|
Trung bình
|
|
1745.
|
THUỐC HIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
1746.
|
THƯƠNG NHỚ ĐỒNG QUÊ
|
Trung bình
|
|
1747.
|
THÙY LIÊN
|
Trung bình
|
|
1748.
|
TÍCH DIỄN SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1749.
|
TIỀM ĐÀI TỪ
SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1750.
|
TIỀN TUYẾN GỌI
|
Trung bình
|
|
1751.
|
TIẾNG ĐỘNG trong ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1752.
|
TIẾNG GỌI NON SONG
|
Trung bình
|
|
1753.
|
TIẾNG HÁT
|
Trung bình
|
|
1754.
|
TIẾNG NỔ ĐỊNH HƯỚNG
|
Ngắn
|
|
1755.
|
TIẾNG SẤM TÂY NGUYÊN
|
Trung bình
|
|
1756.
|
TIẾNG TRỐNG MÊ LINH
|
Trung bình
|
|
1757.
|
TIẾNG VĨ CẦM Ở
MỸ LAI
|
Ngắn
|
|
1758.
|
TIẾP XÚC HOÀN
HẢO: HƯỚNG DẪN CHUYÊN NGHIỆP ĐỂ CHỤP ẢNH KỸ THUẬT SỐ HOÀN HẢO
|
Ngắn
|
|
1759.
|
TIÊU CỰ CỦA
ỐNG KÍNH MÁY ẢNH
|
Trung bình
|
|
1760.
|
TIÊU ĐIỂM THỜI GIAN
|
Ngắn
|
|
1761.
|
TÌNH ĐẤT VÀ
NGƯỜI TRONG TÔI
|
Trung bình
|
|
1762.
|
TÍNH HIỆN ĐẠI
VÀ TÍNH DÂN TỘC TRONG ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
1763.
|
TÍNH SÂN KHẤU
|
Trung bình
|
|
1764.
|
TÌNH YÊU CỦA ANH
|
Trung bình
|
|
1765.
|
TÔ ÁNH NGUYỆT
|
Trung bình
|
|
1766.
|
TỔ QUỐC
|
Trung bình
|
|
1767.
|
TÔ VĂN CƯƠNG
(Tô Cương)
|
Trung bình
|
|
1768.
|
TÔ VŨ MỤC DƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1769.
|
TOÀN CẢNH ĐIỆN
BIÊN PHỦ
|
Ngắn
|
|
1770.
|
TÔI ĐI TÌM TÔI
|
Trung bình
|
|
1771.
|
TỘI LỖI CUỐI CÙNG
|
Trung bình
|
|
1772.
|
TÔI THẤY HOA
VÀNG TRÊN CỎ XANH
|
Trung bình
|
|
1773.
|
TÔI VÀ CHÚNG TA
|
Dài
|
|
1774.
|
TOM HANKS
|
Trung bình
|
|
1775.
|
TÔN MẠNH TÔN TRỌNG
|
Trung bình
|
|
1776.
|
TỔNG ĐẠO DIỄN
|
Trung bình
|
|
1777.
|
TỔNG DUYỆT
|
Trung bình
|
|
1778.
|
TỐNG TRÂN CÚC HOA
|
Trung bình
|
|
1779.
|
TỐNG VĂN NGŨ
(Năm Ngũ)
|
Trung bình
|
|
1780.
|
TRA ÁN BÀNG
QUÝ PHI
|
Trung bình
|
|
1781.
|
TRÁI TIM TRONG TRẮNG
|
Trung bình
|
|
1782.
|
TRẠM QUÂN Y DÃ
CHIẾN NĂM 1970
|
Trung bình
|
|
1783.
|
TRẢM TRỊNH ÂN
|
Trung bình
|
|
1784.
|
TRẦN ANH HÙNG
|
Trung bình
|
|
1785.
|
TRẦN BẢNG
|
Trung bình
|
|
1786.
|
TRẦN
BỈNH KHUÔL
|
Trung
bình
|
|
1787.
|
TRẦN BÌNH TRỌNG
|
Trung bình
|
|
1788.
|
TRẦN
CAO LĨNH
|
Trung
bình
|
|
1789.
|
TRẬN CHIẾN ALGIERS (The Battle Of
Algiers)
|
Trung bình
|
|
1790.
|
TRẦN
CHÍNH
|
Ngắn
|
|
1791.
|
TRẦN
CỪ
|
Ngắn
|
|
1792.
|
TRẦN ĐẮC
|
Trung bình
|
|
1793.
|
TRẬN ĐỊA MẶT ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1794.
|
TRẦN ĐÌNH NGÔN
|
Trung bình
|
|
1795.
|
TRẦN HOẠT
|
Trung bình
|
|
1796.
|
TRẦN HỮU TRANG
|
Trung bình
|
|
1797.
|
TRẦN HUYỀN TRÂN
|
Trung bình
|
|
1798.
|
TRẦN
KIỀM
|
Trung bình
|
|
1799.
|
TRẦN LUÂN KIM
|
Trung bình
|
|
1800.
|
TRẦN MẠNH CƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1801.
|
TRẦN MẠNH THƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1802.
|
TRẦN
PHƯỢNG
|
Trung
bình
|
|
1803.
|
TRẦN PHƯƠNG
(Trần Đức Phương)
|
Trung bình
|
|
1804.
|
TRẦN QUANG NGỌC
|
Trung bình
|
|
1805.
|
TRẦN QUỐC DŨNG
|
Trung bình
|
|
1806.
|
TRẦN QUỐC TOẢN
RA QUÂN
|
Trung bình
|
|
1807.
|
TRẦN
SƠN
|
Ngắn
|
|
1808.
|
TRẦN THANH HIỆP
|
Trung bình
|
|
1809.
|
TRẦN THẾ DÂN
|
Trung bình
|
|
1810.
|
TRẦN
THẾ LONG
|
Ngắn
|
|
1811.
|
TRẦN THỊ DỊU
(Dịu Hương)
|
Trung bình
|
|
1812.
|
TRẦN THỊ LỆ
THỦY (Lệ Thủy)
|
Trung bình
|
|
1813.
|
TRẦN TRÍ TRẮC
|
Trung bình
|
|
1814.
|
TRẦN
TRÚC VIÊN
|
Ngắn
|
|
1815.
|
TRẦN TRUNG NHÀN
|
Trung bình
|
|
1816.
|
TRẦN TỬ LỆ
|
Trung bình
|
|
1817.
|
TRẦN VĂN GIẢNG
|
Trung bình
|
|
1818.
|
TRẦN
VĂN LƯU
|
Trung
bình
|
|
1819.
|
TRẦN VĂN THỦY
|
Trung bình
|
|
1820.
|
TRẦN VIỆT
(Trần Vũ, Vũ Tiến Quân)
|
Trung bình
|
|
1821.
|
TRẦN
VĨNH NGHĨA
|
Ngắn
|
|
1822.
|
TRẦN VŨ (Nguyễn Phú)
|
Trung bình
|
|
1823.
|
TRANG CHỦ SƠN ĐÔNG
|
Trung bình
|
|
1824.
|
TRĂNG NƠI ĐÁY GIẾNG
|
Trung bình
|
|
1825.
|
TRÁNG PHIM
|
Dài
|
|
1826.
|
TRÀO LƯU NGHỆ
THUẬT DADA
|
Trung bình
|
|
1827.
|
TRÊN CẦU TÀU (On The Waterfront)
|
Trung bình
|
|
1828.
|
TRÊN HẢI PHẬN
TỔ QUỐC
|
Ngắn
|
|
1829.
|
TRÊN NHỮNG
DÒNG SÔNG VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
1830.
|
TRÊN NHỮNG NẺO
ĐƯỜNG ĐẤT NƯỚC
|
Trung bình
|
|
1831.
|
TRÊN VĨ TUYẾN 17
|
Ngắn
|
|
1832.
|
TRIỂN LÃM ẢNH
NUY NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
|
1833.
|
TRIỂN LÃM ẢNH
QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM
|
Dài
|
|
1834.
|
TRIỂN LÃM ẢNH VIỆT NAM
|
Rất dài
|
|
1835.
|
TriẾt hỌc
ĐIỆN ẢNH
|
Dài
|
|
1836.
|
TRIẾT LÝ NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
1837.
|
TRIỆU
ĐẠI
|
Trung
bình
|
|
1838.
|
TRỊNH
HẢI
|
Ngắn
|
|
1839.
|
TRỊNH MAI
DIÊM
|
Trung bình
|
|
1840.
|
TRINH NGUYÊN
|
Dài
|
|
1841.
|
TRINH PHỤ HAI CHỒNG
|
Trung bình
|
|
1842.
|
TRỊNH THỊ LAN (Cả Tam)
|
Trung bình
|
|
1843.
|
TRỊNH THỊNH
|
Trung bình
|
|
1844.
|
TRÒ CHƠI SÂN KHẤU VIOLA SPOLIN
|
Trung bình
|
|
1845.
|
TRỞ LẠI NGƯ THỦY
|
Trung bình
|
|
1846.
|
TrỢ lý đẠo
diỄn
|
Trung bình
|
|
1847.
|
TRO TÀN VÀ KIM CƯƠNG (Ashes And
Diamond)
|
Trung bình
|
|
1848.
|
TRỞ VỀ
|
Trung bình
|
|
1849.
|
TRỞ VỀ NHÀ (Coming Home)
|
Trung bình
|
|
1850.
|
TRỜI VÀ ĐẤT (Heaven And Earth)
|
Trung bình
|
|
1851.
|
TRỜI XANH QUA
KẼ LÁ
|
Ngắn
|
|
1852.
|
TRỌN NGHĨA NON SÔNG
|
Trung bình
|
|
1853.
|
TRONG CÔNG VIÊN QUỐC GIA
|
Trung bình
|
|
1854.
|
TRỌNG
THANH
|
Trung
bình
|
|
1855.
|
TRUNG ĐOÀN BỘ
BINH TĂNG CƯỜNG CHỐNG ĐỊCH, PHÒNG NGỰ CÓ CHUẨN SỊ SẴN
|
Ngắn
|
|
1856.
|
TRUNG ĐỘI (Platoon)
|
Trung bình
|
|
1857.
|
TRÙNG KHÁNH SÂM LÂM (Chungking
Express)
|
Trung bình
|
|
1858.
|
TRƯNG NỮ VƯƠNG
|
Ngắn
|
|
1859.
|
TRUNG TÂM BẢO
TỒN VÀ PHÁT TRIỂN SÂN KHẤU DÂN TỘC
|
Trung bình
|
|
1860.
|
TRUNG TÂM CHIẾU PHIM QUỐC GIA
|
Trung bình
|
|
1861.
|
TRUNG TÂM CHỤP
ẢNH SÁNG TẠO
|
Trung bình
|
|
1862.
|
TRUNG TÂM ĐIỆN
ẢNH QUỐC GIA PHÁP (CNC)
|
Trung bình
|
|
1863.
|
TRUNG TÂM ĐIỆN
ẢNH THỂ THAO VÀ DU LỊCH
|
Ngắn
|
|
1864.
|
TRUNG TÂM KỸ
THUẬT ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1865.
|
TRUNG TÂM LƯU
TRỮ VÀ TRIỂN LÃM ẢNH (HNSNAVN)
|
Trung bình
|
|
1866.
|
TRUNG TÂM NHIẾP ẢNH QUỐC GIA
|
Trung bình
|
|
1867.
|
TRUNG TÂM NHIẾP ẢNH ÚC
|
Trung bình
|
|
1868.
|
TRUNG TÂM PHÁT
HÀNH PHIM VÀ CHIẾU BÓNG
|
Trung bình
|
|
1869.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CALIFORNIA LOS
ANGELES (University Of California Los Angeles- Ucla)
|
Trung bình
|
|
1870.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
ĐIỆN ẢNH PHÁP ( La Fémis- Trường Đại học Chuyên ngành Hình Ảnh và Âm Thanh)
|
Trung bình
|
|
1871.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
ĐIỆN ẢNH QUỐC GIA LIÊN XÔ CŨ (VGIK)/ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN ẢNH LIÊN BANG NGA
|
Dài
|
|
1872.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
ĐIỆN ẢNH VÀ TRUYỀN HÌNH BABELSBERG
|
Trung bình
|
|
1873.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN ẢNH VÀ TRUYỀN
HÌNH PRAGUE (The Film And Tv School Of The Academy Of Performing Arts In
Prague)
|
Trung bình
|
|
1874.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ SƯ ĐIỆN ẢNH
LÊNINGRAD (Leningrad Institute Of Cinema Engineering- Liki)
|
Trung bình
|
|
1875.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NAM CALIFORNIA
(University Of Southern California- Usc )
|
Trung bình
|
|
1876.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT COLUMBIA
(Columbia University School Of The Arts)
|
Trung bình
|
|
1877.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT NEW YORK
(New York University Tisch School Of The Arts)
|
Trung bình
|
|
1878.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
SÂN KHẤU VÀ ĐIỆN ẢNH HÀ HỘI
|
Dài
|
|
1879.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
SÂN KHẤU VÀ ĐIỆN ẢNH TP HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1880.
|
TRƯỜNG ĐIỆN ẢNH, TRUYỀN HÌNH VÀ SÂN KHẤU QUỐC GIA BA
LAN (The Polish National Film, Television And Theater School)
|
Trung bình
|
|
1881.
|
TRƯỜNG ĐIỆN ẢNH VÀ TRUYỀN HÌNH QUỐC
GIA CỦA ANH (The National Film And Television School)
|
Trung bình
|
|
1882.
|
TRƯƠNG ĐỒ NHỤC
|
Trung bình
|
|
1883.
|
TRƯỞNG GIẢ HỌC
LÀM SANG
|
Trung bình
|
|
1884.
|
TRƯƠNG NGÁO
|
Ngắn
|
|
1885.
|
TRƯƠNG PHỤNG
HẢO (Phùng Há)
|
Trung bình
|
|
1886.
|
TRƯƠNG QUA
|
Trung bình
|
|
1887.
|
TrưỜng
quay ĐIỆN ẢNH
|
Trung bình
|
|
1888.
|
TRƯƠNG VIÊN
|
Dài
|
|
1889.
|
TRUYỀN THUYẾT VỀ
QUÁN TIÊN
|
Trung bình
|
|
1890.
|
TỰ ĐỘNG LẤY NÉT
|
Trung bình
|
|
1891.
|
TƯ DUY TRỰC QUAN
|
Ngắn
|
|
1892.
|
TỪ MÁY ẢNH ĐẾN
HÌNH ẢNH
|
Ngắn
|
|
1893.
|
TỪ THẦN SẤM
ĐẾN XE TRÂU
|
Trung bình
|
|
1894.
|
TỪ THỨC
|
Dài
|
|
1895.
|
TƯ TƯỞNG CỦA
VỞ KỊCH
|
Trung bình
|
|
1896.
|
TUỔI THƠ DỮ DỘI
|
Trung bình
|
|
1897.
|
TUỒNG
|
Trung bình
|
|
1898.
|
TUỒNG BẮC
|
Trung bình
|
|
1899.
|
TUỒNG BÁC HỌC
|
Trung bình
|
|
1900.
|
TUỒNG
CUNG ĐÌNH
|
Trung bình
|
|
1901.
|
TUỒNG DÂN GIAN
|
Trung bình
|
|
1902.
|
TUỒNG
ĐỒ
|
Trung bình
|
|
1903.
|
TUỒNG HUẾ
|
Trung bình
|
|
1904.
|
TUỒNG NAM BỘ
|
Trung bình
|
|
1905.
|
TƯỢNG NHÀ MỒ
|
Ngắn
|
|
1906.
|
TƯỞNG NIỆM
|
Trung bình
|
|
1907.
|
TUỒNG PHO
|
Trung bình
|
|
1908.
|
TUỒNG QUÂN QUỐC
|
Trung bình
|
|
1909.
|
TUỒNG QUẢNG NAM
|
Trung bình
|
|
1910.
|
TUỒNG THẦY
|
Trung bình
|
|
1911.
|
TUỒNG THẾ SỰ
|
Trung bình
|
|
1912.
|
TƯỚNG VỀ HƯU
|
Trung bình
|
|
1913.
|
TUỒNG XUÂN NỮ
|
Trung bình
|
|
1914.
|
TÚY QUYỀN II (Drunken Master Ii)
|
Trung bình
|
|
1915.
|
UGETSU
|
Trung bình
|
|
1916.
|
ỦY BAN ĐIỆN
ẢNH LIÊN XÔ (CŨ)/ ỦY BAN ĐIỆN ẢNH NGA
|
Trung bình
|
|
1917.
|
VÀI HÌNH ẢNH
CHIẾN ĐẤU ĐẦU XUÂN 1968
|
Ngắn
|
|
1918.
|
VÀI HÌNH ẢNH
CHIẾN THẮNG KHE SANH
|
Ngắn
|
|
1919.
|
VÀI HÌNH ẢNH
VỀ ĐỜI HOẠT ĐỘNG CỦA HỒ CHỦ TỊCH
|
Trung bình
|
|
1920.
|
VẠN BỬU TRÌNH TƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1921.
|
VĂN HÓA NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
1922.
|
VỀ NGHỆ THUẬT CHÈO
|
Trung bình
|
|
1923.
|
VỀ NHIẾP ẢNH
|
Ngắn
|
|
1924.
|
VỀ NƠI GIÓ CÁT
|
Trung bình
|
|
1925.
|
VỀ THI PHÁP KỊCH
|
Trung bình
|
|
1926.
|
VÌ CUỘC SỐNG
BÌNH YÊN
|
Trung bình
|
|
1927.
|
VỊ ĐẮNG TÌNH
YÊU
|
Trung bình
|
|
1928.
|
VI HUYỀN ĐẮC
|
Trung bình
|
|
1929.
|
VĨ TUYẾN 17
NGÀY VÀ ĐÊM
|
Dài
|
|
1930.
|
VĨ TUYẾN 17: CHIẾN TRANH VIỆT NAM
(17TH PARALLEL: VIETNAM IN WAR)
|
Trung bình
|
|
1931.
|
VICTOR VŨ
|
Ngắn
|
|
1932.
|
VICTOR MARIE HUGO
|
Trung bình
|
|
1933.
|
VIỆN ĐIỆN ẢNH NHẬT BẢN (Japan
Institute Of The Moving Image- Jimi)
|
Trung bình
|
|
1934.
|
VIỆN HÀN LÂM
NGHỆ THUẬT VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN ẢNH HOA KỲ
|
Dài
|
|
1935.
|
VIỆN PHIM ANH (British Film
Institute)
|
Trung bình
|
|
1936.
|
VIỆN PHIM MỸ (American Film
Institute)
|
Trung bình
|
|
1937.
|
VIỆN PHIM THỤY ĐIỂN (Svenska Film
Institute)
|
Trung bình
|
|
1938.
|
VIỆN PHIM VIỆT NAM
|
Dài
|
|
1939.
|
VIỆN THIẾT KẾ
(Bauhaus Mới)
|
Trung bình
|
|
1940.
|
VIỆT LINH
|
Trung bình
|
|
1941.
|
VIỆT NAM - HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
|
1942.
|
VIỆT NAM ĐẤT
NƯỚC CON NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
1943.
|
VIỆT NAM ĐẤT
NƯỚC TÔI
|
Trung bình
|
|
1944.
|
VIỆT NAM DI
TÍCH VÀ THẮNG CẢNH
|
Trung bình
|
|
1945.
|
VIỆT NAM HÌNH
ẢNH CỘNG ĐỒNG 54 DÂN TỘC
|
Trung bình
|
|
1946.
|
VIỆT NAM KHÁNG CHIẾN
|
Trung bình
|
|
1947.
|
VIỆT NAM TỔ QUỐC TÔI
|
Trung bình
|
|
1948.
|
VIỆT NAM TRÊN
ĐƯỜNG THẮNG LỢI
|
Trung bình
|
|
1949.
|
VIỆT NAM- TRONG ÁNH CHỚP LỬA ĐẠN-
|
Trung bình
|
|
1950.
|
VIỆT NAM XƯA
VÀ NAY
|
Trung bình
|
|
1951.
|
VIỆT NAM-NHỮNG
NẺO ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
|
1952.
|
VIETNAM: THE REAL WAR (2013)
|
Trung bình
|
|
1953.
|
VỊNH HẠ LONG - ĐỖ KHA
|
Trung bình
|
|
1954.
|
VIVIEN LEIGH
|
Trung bình
|
|
1955.
|
VÕ
AN KHÁNH
|
Trung
bình
|
|
1956.
|
VÕ
AN NINH
|
Trung
bình
|
|
1957.
|
VÕ
HUY CÁT
|
Ngắn
|
|
1958.
|
VÒNG LIÊN KẾT
|
Trung bình
|
|
1959.
|
VÒNG PHẤN KAVKAZ
|
Trung bình
|
|
1960.
|
VŨ
BA
|
Trung
bình
|
|
1961.
|
VŨ ĐẠO CẢI LƯƠNG
|
Trung bình
|
|
1962.
|
VŨ ĐẠO TUỒNG
|
Trung bình
|
|
1963.
|
VŨ ĐIỆU ĐAM MÊ
|
Ngắn
|
|
1964.
|
VŨ
ĐÌNH HỒNG
|
Trung
bình
|
|
1965.
|
VŨ ĐÌNH LONG
|
Trung bình
|
|
1966.
|
VŨ ĐỨC TÂN
|
Trung bình
|
|
1967.
|
VŨ HUYẾN
|
Trung bình
|
|
1968.
|
VŨ
NĂNG AN
|
Trung
bình
|
|
1969.
|
VŨ NHƯ TÔ
|
Dài
|
|
1970.
|
VŨ PHẠM TỪ
|
Trung bình
|
|
1971.
|
VŨ QUỐC TUẤN
|
Trung bình
|
|
1972.
|
VŨ
TẠO
|
Trung
bình
|
|
1973.
|
VUA CHỔM
|
Trung bình
|
|
1974.
|
VUA LEAR
|
Trung bình
|
|
1975.
|
VÙNG GIẢI PHÓNG MIỀN TRUNG
|
Ngắn
|
|
1976.
|
VÙNG GIÓ XOÁY
|
Trung bình
|
|
1977.
|
VƯỜN ANH ĐÀO
|
Trung bình
|
|
1978.
|
VƯƠNG NỮ MÊ LINH
|
Trung bình
|
|
1979.
|
VƯƠNG TUẤN ĐỨC
|
Trung bình
|
|
1980.
|
WERNER HERZOG
|
Trung bình
|
|
1981.
|
WILLIAM SHAKESPEARE
|
Trung bình
|
|
1982.
|
WONG KAR-WAI (Vương Gia Vệ)
|
Trung bình
|
|
1983.
|
WOODY ALLEN
|
Trung bình
|
|
1984.
|
XA VÀ GẦN
|
Trung bình
|
|
1985.
|
XÂM LƯỢC
|
Trung bình
|
|
1986.
|
XE ĐẠP
|
Trung bình
|
|
1987.
|
XE ĐẠP THỒ
VIỆT NAM
|
Ngắn
|
|
1988.
|
XẺ DỌC TRƯỜNG
SƠN ĐI CỨU NƯỚC
|
Trung bình
|
|
1989.
|
XE TĂNG TIẾN
VÀO DINH ĐỘC LẬP
|
Trung bình
|
|
1990.
|
XÍCH LÔ (Cyclo)
|
Trung bình
|
|
1991.
|
XIẾC
|
Trung bình
|
|
1992.
|
XIẾC
NGƯỜI
|
Trung bình
|
|
1993.
|
XIẾC
THÚ
|
Trung bình
|
|
1994.
|
XUÂN ĐÀO CẮT THỊT
|
Trung bình
|
|
1995.
|
XUÂN MUỘN (Late Spring)
|
Trung bình
|
|
1996.
|
XUÂN THÌ
|
Trung bình
|
|
1997.
|
XUNG PHONG
|
Ngắn
|
|
1998.
|
XƯƠNG RỒNG ĐEN
|
Trung bình
|
|
1999.
|
YASUJIRÔ OZU
|
Dài
|
|
2000.
|
YÊN Ả QUÊ HƯƠNG
|
Ngắn
|
|
2001.
|
ZEAMI MOTOKIYO (Nhật)
|
Trung bình
|
|
2002.
|
ZHANG YIMOU
(Trương Nghệ Mưu)
|
Dài
|
|
2003.
|
ZOOM KỸ THUẬT SỐ
|
Trung bình
|
|
2004.
|
ZOOM QUANG HỌC
|
Trung bình
|