Bảng mục từ Quyển 1
|
STT
|
Tên mục từ
|
Trường độ
|
Loại hình
|
|
1
|
ADÈLE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
2
|
AL-KHORAZIMI
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
3
|
ÂM HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
4
|
ÂM THANH KHÍ ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
5
|
ÁNH XẠ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
6
|
ÁNH XẠ BẢO GIÁC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
7
|
ÁNH XẠ CỐT YẾU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
8
|
ÁNH XẠ ĐA THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
9
|
ÁNH XẠ ĐA TRỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
10
|
ÁNH XẠ ĐÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
11
|
ÁNH XẠ HỮU TỶ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
12
|
ÁNH XẠ MỞ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
13
|
ÁNH XẠ TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
14
|
ÁP ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
15
|
ÁP SUẤT THỦY ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
16
|
ÁP SUẤT THỦY TĨNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
17
|
APOLONIUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
18
|
ARCHIMEDE
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
19
|
ARISTOTLE
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
20
|
BẬC (ĐA TẠP XẠ ẢNH)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
21
|
BẬC SIÊU VIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
22
|
BÀI TOÁN BIÊN TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
23
|
BÀI TOÁN BÙ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
24
|
BÀI TOÁN CÂN BẰNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
25
|
BÀI TOÁN CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
26
|
BÀI TOÁN CỘNG TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
27
|
BÀI TOÁN COUSIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
28
|
BÀI TOÀN D-BAR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
29
|
BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU TOÀN PHƯƠNG-TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
30
|
BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
31
|
BÀI TOÁN ĐIÔPHĂNG DẠNG CỘNG TÍNH VÀ GIẢ THUYẾT ABC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
32
|
BÀI TOÁN DIRICHLET
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
33
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
34
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN HỖN HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
35
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ BA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
36
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ HAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
37
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
38
|
BÀI TOÁN GIÁ TRỊ RIÊNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
39
|
BÀI TOÁN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
40
|
BÀI TOÁN GOLDBACH-WARING
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
41
|
BÀI TOÁN HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
42
|
BÀI TOÁN MINIMAX
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
43
|
BÀI TOÁN NEUMANN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
44
|
BÀI TOÁN NGƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
45
|
BÀI TOÁN NGƯỢC CỦA LÝ THUYẾT GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
46
|
BÀI TOÁN NHIỀU ĐIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
47
|
BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
48
|
BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
49
|
BÀI TOÁN QUYẾT ĐỊNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
50
|
BÀI TOÁN ROBIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
51
|
BÀI TOÁN SỐ ƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
52
|
BÀI TOÁN STEFAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
53
|
BÀI TOÁN STURM-LIOUVILLE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
54
|
BÀI TOÁN TỐI ƯU TRONG KHÔNG GIAN TÔ PÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
55
|
BÀI TOÁN ƯỚC CỘNG TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
56
|
BÀI TOÁN XẾP HÌNH CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
57
|
BÁN KÍNH HỒI CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
58
|
BÁN KÍNH THỦY LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
59
|
BANACH
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
60
|
BAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
61
|
BAO AFFINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
62
|
BAO ĐÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
63
|
BAO ĐÓNG CỦA TẬP HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
64
|
BAO ĐÓNG NGUYÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
65
|
BAO LỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
66
|
BAO LỒI CHỈNH HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
67
|
BẢO TOÀN ĐỘNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
68
|
BẢO TOÀN KHỐI LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
69
|
BẢO TOÀN NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
70
|
BẤT BIẾN HASSE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
71
|
BẤT BIẾN TÔ PÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
72
|
BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
73
|
BẤT ĐẲNG THỨC CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
74
|
BẤT ĐẲNG THỨC CAUCHY-SCHWARZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
75
|
BẤT ĐẲNG THỨC MÔ MEN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
76
|
BẤT ĐẲNG THỨC TÍCH PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
77
|
BẤT ĐẲNG THỨC XÁC SUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
78
|
BỂ TÍCH NĂNG THỦY LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
79
|
BERNOULLI
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
80
|
BỀN KÉO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
81
|
BIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
82
|
BIẾN DẠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
83
|
BIẾN DẠNG PHẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
84
|
BIẾN DẠNG PHẢN PHẲNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
85
|
BIẾN ĐIỀU KHIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
86
|
BIÊN ĐỘ (CHUYỂN ĐỘNG SÓNG)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
87
|
BIẾN ĐỔI FOURIER
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
88
|
BIẾN ĐỔI FOURIER-COSINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
89
|
BIẾN ĐỔI FOURIER-SINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
90
|
BIẾN ĐỔI HILBERT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
91
|
BIẾN ĐỔI LAPLACE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
92
|
BIẾN ĐỔI MELLIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
93
|
BIẾN ĐỔI RADON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
94
|
BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
95
|
BIẾN ĐỔI TỰ NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
96
|
BIẾN NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
97
|
BIẾN NGẪU NHIÊN ĐỘC LẬP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
98
|
BIỆT THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
99
|
BIỂU DIỄN CỦA SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
100
|
BIỂU DIỄN ĐỒ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
101
|
BIỂU DIỄN SỐ TRÊN MÁY TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
102
|
BIỂU DIỄN TÍCH PHÂN CỦA TOÁN TỬ TUYẾN TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
103
|
BIỂU THỨC ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
104
|
BỘ CÁCH LY VA CHẠM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
105
|
BỘ CHẤP HÀNH THỦY LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
106
|
BỔ ĐỀ GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
107
|
BỔ ĐỀ MORERA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
108
|
BỔ ĐỀ SCHWARZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
109
|
BÓ GIẢI TÍCH COHERENT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
110
|
BỘ GIẢM XÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
111
|
BỘI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
112
|
BỘI SỐ CHUNG NHỎ NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
113
|
BƯỚC ĐI NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
114
|
BƯỚC ĐI NGẪU NHIÊN TRÊN ĐỒ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
115
|
CÁC BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
116
|
CÁC ĐỊNH LÝ ĐẲNG CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
117
|
CÁC ĐỊNH ĐỀ EUCLID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
118
|
CÁC HÀM ỨNG SUẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
119
|
CÁC HẰNG SỐ LAMÉ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
120
|
CÁC PHƯƠNG TRÌNH VON KÁRMÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
121
|
CÁC THANG ĐO ỨNG SUẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
122
|
CÁC TRƯỜNG HỢP CHUYỂN ĐỘNG TÍCH PHÂN ĐƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
123
|
CÁCH LY DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
124
|
CĂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
125
|
CĂN CỦA ĐƠN VỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
126
|
CẢN DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
127
|
CĂN NGUYÊN THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
128
|
CĂN SỐ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
129
|
CÁNH KHÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
130
|
CÁNH PHAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
131
|
CANTOR
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
132
|
CẤP SỐ CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
133
|
CARDANO
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
134
|
CẮT, TRƯỢT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
135
|
CATENOID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
136
|
CẤU HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
137
|
CẦU PHƯƠNG HÌNH TRÒN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
138
|
CẤU TRÚC CỦA TRƯỜNG GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
139
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
140
|
CẤU TRÚC TÔ PÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
141
|
CAUCHY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
142
|
CÂY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
143
|
CHAI KLEIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
144
|
CHẤT ĐÀN HỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
145
|
CHẤT LỎNG BAROTROPE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
146
|
CHẤT LỎNG ĐÀN NHỚT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
147
|
CHẤT LỎNG KHÔNG NÉN ĐƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
148
|
CHẤT LỎNG NANO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
149
|
CHẤT LỎNG NÉN ĐƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
150
|
CHẤT LỎNG NEWTON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
151
|
CHẤT LỎNG PHI NEWTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
152
|
CHẤT SIÊU LỎNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
153
|
CHẢY DẺO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
154
|
CHẢY RỐI
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
155
|
CHẢY TẦNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
156
|
CHEBYCHEV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
157
|
CHỈ SỐ (CỦA MỘT SỐ NGUYÊN THEO MODULO M)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
158
|
CHIA HẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
159
|
CHIỀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
160
|
CHIỀU (ALGEBRAIC SET)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
161
|
CHIỀU DÀI RỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
162
|
CHIỀU KHÔNG GIAN VÉC TƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
163
|
CHIỀU QUY NẠP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
164
|
CHIỀU TÔ PÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
165
|
CHỈNH HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
166
|
CHỮ SỐ Ả RẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
167
|
CHUẨN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
168
|
CHUẨN CỦA MỘT PHIẾM HÀM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
169
|
CHUẨN CỦA MỘT TOÁN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
170
|
CHUẨN HOÁ NOETHER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
171
|
CHUẨN TRÊN MỘT TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
172
|
CHỨNG MINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
173
|
CHUỖI HÀM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
174
|
CHUỖI LƯỢNG GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
175
|
CHUỖI NHỊ PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
176
|
CHUỖI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
177
|
CHUỖI TAYLOR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
178
|
CHUỖI TAYLOR VÀ CHUỖI LAURENT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
179
|
CHƯƠNG TRÌNH ERLANGEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
180
|
CHUYỂN ĐỘNG CÓ KHỐI LƯỢNG THAY ĐỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
181
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA CON QUAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
182
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA ĐẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
183
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA TÊN LỬA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
184
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN QUANH ĐIỂM CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
185
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN TIẾP XÚC VỚI BỀ MẶT RẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
186
|
CHUYỂN ĐỘNG CƯỠNG BỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
187
|
CHUYỂN ĐỘNG ĐIỀU HÒA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
188
|
CHUYỂN ĐỘNG QUAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
189
|
CHUYỂN ĐỘNG SÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
190
|
CHUYỂN ĐỘNG TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
191
|
CHUYỂN ĐỘNG TỰ DO CỦA VẬT RẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
192
|
CHUYỂN ĐỘNG XUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
193
|
CHUYỂN TIẾP RỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
194
|
CLIQUE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
195
|
CƠ ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
196
|
CƠ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
197
|
CƠ HỌC CHẤT ĐIỂM VÀ HỆ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
198
|
CƠ HỌC CHẤT LỎNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
199
|
CƠ HỌC CỔ ĐIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
200
|
CƠ HỌC ĐẤT ĐÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
201
|
CƠ HỌC HAMILTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
202
|
CƠ HỌC HỎNG VI MÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
203
|
CƠ HỌC HƯ HẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
204
|
CƠ HỌC KẾT CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
205
|
CƠ HỌC KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
206
|
CƠ HỌC LAGRANGE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
207
|
CƠ HỌC MA SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
208
|
CƠ HỌC MÔI TRƯỜNG LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
209
|
CƠ HỌC NỨT VỠ (CƠ HỌC PHÁ HỦY)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
210
|
CƠ HỌC THIÊN THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
211
|
CƠ HỌC TIẾP XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
212
|
CƠ HỌC TINH TOÁN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
213
|
CƠ HỌC ỨNG DỤNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
214
|
CƠ HỌC VẬT RẮN BIẾN DẠNG (CƠ HỌC VẬT RẮN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
215
|
CƠ SINH HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
216
|
CƠ SỞ (SÁCH) CỦA EUCLID
|
Ngắn
|
Tác phẩm, văn kiện
|
|
217
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
218
|
CƠ SỞ GROBNER
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
219
|
CƠ SỞ TÔ PÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
220
|
COMPACT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
221
|
COMPACT HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
222
|
CỘNG HƯỞNG (ÂM HỌC VÀ CƠ HỌC)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
223
|
CỘNG HƯỞNG THAM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
224
|
CÔNG THỨC CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
225
|
CÔNG THỨC D'ALAMBERT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
226
|
CÔNG THỨC FRENET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
227
|
CÔNG THỨC GAUSS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
228
|
CÔNG THỨC HÌNH THANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
229
|
CÔNG THỨC LOGIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
230
|
CÔNG THỨC MANNING
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
231
|
CÔNG THỨC NEWTON-COTES
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
232
|
CÔNG THỨC POISSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
233
|
CÔNG THỨC POSSON-JENSEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
234
|
CÔNG THỨC SIMPSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
235
|
CÔNG THỨC SỐ LỚP DIRICHLET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
236
|
CÔNG THỨC TAYLOR
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
237
|
CÔNG THỨC TÍCH PHÂN CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
238
|
CÔNG THỨC TÍCH PHÂN LEIBNIZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
239
|
CÔNG THỨC TÍNH TÍCH PHÂN TỪNG PHẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
240
|
COPERNICUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
241
|
ĐA ĐĨA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
242
|
ĐA DIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
243
|
ĐA GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
244
|
ĐA TẠP KHẢ VI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
245
|
ĐA TẠP PHỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
246
|
ĐA TẠP STEIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
247
|
ĐA TẠP TÔ PÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
248
|
ĐA TẠP XẠ ẢNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
249
|
ĐA THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
250
|
ĐA THỨC BẤT KHẢ QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
251
|
ĐA THỨC CHEBYCHEV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
252
|
ĐA THỨC MỘT BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
253
|
ĐA THỨC PHÂN CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
254
|
ĐẶC SỐ CỦA TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
255
|
ĐẶC TRƯNG DIRICHLET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
256
|
ĐẶC TRƯNG EULER
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
257
|
ĐẶC TRƯNG VÀ MẶT ĐẶC TRƯNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
258
|
DẢI MÖBIUS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
259
|
ĐẠI SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
260
|
ĐẠI SỐ BANACH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
261
|
ĐẠI SỐ BOOLE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
262
|
ĐẠI SỐ ĐA TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
263
|
ĐẠI SỐ ĐỐI XỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
264
|
ĐẠI SỐ ĐỒNG ĐIỀU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
265
|
ĐẠI SỐ HOPF
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
266
|
ĐẠI SỐ LIE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
267
|
ĐẠI SỐ NGOÀI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
268
|
ĐẠI SỐ PHỔ DỤNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
269
|
ĐẠI SỐ SƠ CẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
270
|
ĐẠI SỐ TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
271
|
ĐẠI SỐ TRÊN MỘT VÀNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
272
|
DẦM COMPOSITE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
273
|
DẦM CÔNG XÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
274
|
DÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
275
|
DÀN ĐẦY ĐỦ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
276
|
ĐÀN HỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
277
|
ĐÀN HỒI TUYẾN TINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
278
|
DÀN MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
279
|
ĐÀN NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
280
|
DÀN PHÂN PHỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
281
|
DẠNG BẬC BA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
282
|
ĐẲNG CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
283
|
ĐẲNG CẤU DỒ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
284
|
DẠNG CƠ BẢN CỦA MẶT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
285
|
DẠNG ĐA TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
286
|
DẠNG HERMITE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
287
|
DẠNG HỘI CHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
288
|
DẠNG JORDAN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
289
|
DẠNG MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
290
|
DẠNG MÔĐULA ĐỈNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
291
|
DẠNG RIÊNG CỦA DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
292
|
DẠNG SONG TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
293
|
DẠNG SONG TUYẾN TÍNH NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
294
|
DẠNG THỂ TÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
295
|
ĐẲNG THỨC EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
296
|
ĐẲNG THỨC PARSEVAL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
297
|
ĐẲNG THỨC TỔ HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
298
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
299
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG BỐN BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
300
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG ĐẲNG HƯỚNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
301
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG HAI BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
302
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG KHÔNG ĐẲNG HƯỚNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
303
|
DẠNG TOÀN PHƯƠNG THU GỌN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
304
|
DẠNG TRÙNG PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
305
|
DẠNG TỰ ĐẲNG CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
306
|
DẠNG TUYỂN CHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
307
|
DẠNG TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
308
|
DẠNG VI PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
309
|
ĐÁNH GIÁ KHÔNG PHÁ HỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
310
|
DAO ĐỘNG CỦA TẤM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
311
|
DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
312
|
DAO ĐỘNG DO DÒNG CHẢY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
313
|
DAO ĐỘNG NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
314
|
ĐẠO HÀM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
315
|
ĐẠO HÀM BẬC CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
316
|
ĐẠO HÀM BẬC HAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
317
|
ĐẠO HÀM CỦA ÁNH XẠ ĐA TRỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
318
|
ĐẠO HÀM CỦA MỘT ÁNH XẠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
319
|
ĐẠO HÀM RIÊNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
320
|
ĐẠO HÀM SUY RỘNG (ĐẠO HÀM THEO NGHĨA YẾU)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
321
|
ĐẠO HÀM THEO PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
322
|
ĐẠO HÀM VẬT CHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
323
|
ĐẦU ĐỌC DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
324
|
DẤU HIỆU CHIA HẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
325
|
DÃY CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
326
|
ĐẦY ĐỦ HOÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
327
|
DÃY FIBONACCI (LỊCH SỬ)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
328
|
DÃY HÀM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
329
|
DÃY SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
330
|
ĐẾM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
331
|
DẺO (CƠ-LÝ)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
332
|
DẺO NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
333
|
DESCARTES
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
334
|
ĐỊA-CƠ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
335
|
DỊCH CHUYỂN SONG SONG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
336
|
ĐIỂM BẤT THƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
337
|
ĐIỂM CÂN BẰNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
338
|
ĐIỂM CỰC BIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
339
|
ĐIỂM KỲ DỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
340
|
ĐIỂM NGUYÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
341
|
ĐIỂM RỐN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
342
|
ĐIỂM TRONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
343
|
ĐIỂM YÊN NGỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
344
|
ĐIỆN – THỦY ĐỘNG LỰC HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
345
|
DIỆN CỦA TẬP LỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
346
|
DIỆN RIEMANN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
347
|
DIỆN TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
348
|
ĐIỀU KHIỂN CÁC HỆ CƠ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
349
|
ĐIỀU KHIỂN HỖN ĐỘN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
350
|
ĐIỀU KHIỂN QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
351
|
ĐIỀU KHIỂN RẼ NHÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
352
|
ĐIỀU KHIỂN RÔ BỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
353
|
ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LIÊN QUAN ĐẾN PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠO HÀM RIÊNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
354
|
ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LIÊN QUAN ĐẾN PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
355
|
ĐIỀU KIỆN BIÊN DÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
356
|
ĐIỀU KIỆN BÙ ĐỘ LỆCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
357
|
ĐIỀU KIỆN CAUCY-RIEMANN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
358
|
ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY MANGASARIAN-FROMOVITZ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
359
|
ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY ROBINSON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
360
|
ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY SLATER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
361
|
ĐIỀU KIỆN DẺO VON MISES
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
362
|
ĐIỀU KIỆN JACOBI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
363
|
ĐIỀU KIỆN KARUSH-KUHN-TUCKER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
364
|
ĐIỀU KIỆN LEGENDRE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
365
|
ĐIỀU KIỆN LIPSCHITZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
366
|
ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU BẬC HAI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
367
|
ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU TRONG QUY HOẠCH TOÁN HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
368
|
ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU BẬC NHẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
369
|
ĐIỀU KIỆN WEIERSTRASS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
370
|
ĐỊNH GIÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
371
|
ĐỊNH GIÁ P-ADIC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
372
|
ĐỊNH HƯỚNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
373
|
ĐINH KÝ GAUSS- BONET
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
374
|
ĐỊNH LUẬT DARCY
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
375
|
ĐỊNH LUẬT HOOKE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
376
|
ĐỊNH LUẬT THÀNH RẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
377
|
ĐỊNH LÝ ÁNH XẠ MỞ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
378
|
ĐỊNH LÝ ARTIN-SCHREIER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
379
|
ĐỊNH LÝ BANACH-ALAOGLU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
380
|
ĐỊNH LÝ BANACH-STEINHAUSS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
381
|
ĐỊNH LÝ CARTAN (A VÀ B)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
382
|
ĐỊNH LÝ CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
383
|
ĐỊNH LÝ CAUCHY-KOVALEVSKAIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
384
|
ĐỊNH LÝ CHEBOTAREV VỀ TÍNH TRÙ MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
385
|
ĐỊNH LÝ CHEBYSHEV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
386
|
ĐỊNH LÝ CHEBYSHEV VỀ SỐ NGUYÊN TỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
387
|
ĐỊNH LÝ CHUẨN BỊ WEIERSTRASS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
388
|
ĐỊNH LÝ CLAPEYRON (CHVR)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
389
|
ĐỊNH LÝ CƠ BẢN CỦA ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
390
|
ĐỊNH LÝ CƠ BẢN CỦA SỐ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
391
|
ĐỊNH LÝ CƠ SỞ CỦA HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
392
|
ĐỊNH LÝ DE RHAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
393
|
ĐỊNH LÝ DEDEKIND
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
394
|
ĐỊNH LÝ ĐIỂM BẤT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
395
|
ĐỊNH LÝ DIRICHLET VỀ SỐ NGUYÊN TỐ TRONG CẤP SỐ CỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
396
|
ĐỊNH LÝ ĐỒ THỊ ĐÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
397
|
ĐỊNH LÝ DUY NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
398
|
ĐỊNH LÝ FATOU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
399
|
ĐỊNH LÝ FATOU-BIBERBACH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
400
|
ĐỊNH LÝ FERMAT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
401
|
ĐỊNH LÝ FERMAT NHỎ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
402
|
ĐỊNH LÝ FERRMAT LỚN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
403
|
ĐỊNH LÝ FUBINI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
404
|
ĐỊNH LÝ GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
405
|
ĐỊNH LÝ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
406
|
ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
407
|
ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN TRUNG TÂM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
408
|
ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN TRUNG TÂM SUY RỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
409
|
ĐỊNH LÝ GOLDBACH-VINOGRADOV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
410
|
ĐỊNH LÝ HAHN-BANACH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
411
|
ĐỊNH LÝ HARDY – LITTLEWOOD
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
412
|
ĐỊNH LÝ HARTOGS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
413
|
ĐỊNH LÝ HELLY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
414
|
ĐỊNH LÝ HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
415
|
ĐỊNH LÝ HỘI TỤ BỊ CHẶN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
416
|
ĐỊNH LÝ HỘI TỤ ĐƠN ĐIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
417
|
ĐỊNH LÝ JORDAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
418
|
ĐỊNH LÝ KRONECKER-WEBER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
419
|
ĐỊNH LÝ KRONECKER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
420
|
ĐỊNH LÝ KUMMER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
421
|
ĐỊNH LÝ LAGRANGE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
422
|
ĐỊNH LÝ LAGRANGE VỀ TỔNG CỦA BỐN BÌNH PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
423
|
ĐỊNH LÝ LEBESGUE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
424
|
ĐỊNH LÝ LIOUVILLE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
425
|
ĐỊNH LÝ LIOUVILLE VỀ XẤP XỈ SỐ ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
426
|
ĐỊNH LÝ LỚN FERMAT (LỊCH SỬ)
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
427
|
ĐỊNH LÝ LYAPUNOV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
428
|
ĐỊNH LÝ METRIC HÓA CỦA URYSOHN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
429
|
ĐỊNH LÝ NGHIỆM CỦA HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
430
|
ĐỊNH LÝ EUCLID VỀ TÍNH VÔ HẠN CÁC SỐ NGUYÊN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
431
|
ĐỊNH LÝ OKA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
432
|
ĐỊNH LÝ PALEY-WIENER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
433
|
ĐỊNH LÝ PEANO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
434
|
ĐINH LÝ PHỔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
435
|
ĐỊNH LÝ PICARD
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
436
|
ĐỊNH LÝ PLANCHEREL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
437
|
ĐỊNH LÝ PYTAGO (PYTHAGORAS)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
438
|
ĐỊNH LÝ RADON – NIKODYM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
439
|
ĐỊNH LÝ RIESZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
440
|
ĐỊNH LÝ ROLLE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
441
|
ĐỊNH LÝ STONE-WEIERSTRASS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
442
|
ĐỊNH LÝ THẶNG DƯ TRUNG HOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
443
|
ĐỊNH LÝ THUẬN VÀ ĐẢO CỦA LÝ THUYẾT XẤP XỈ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
444
|
ĐỊNH LÝ TỒN TẠI TRONG MIỀN GIẢ LỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
445
|
ĐỊNH LÝ VỀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
446
|
ĐỊNH LÝ WEIERSTRASS VỀ CHUỖI LUỸ THỪA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
447
|
ĐỊNH LÝ WILSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
448
|
ĐỊNH THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
449
|
ĐỊNH VỊ VÀ PHÂN CÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
450
|
DIOPHANTUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
451
|
ĐỘ CONG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
452
|
ĐỘ CONG GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
453
|
ĐỘ CỨNG CHỐNG UỐN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
454
|
ĐỘ ĐO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
455
|
ĐỘ ĐO CÓ DẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
456
|
ĐỘ ĐO PHỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
457
|
ĐO DÒNG CHẢY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
458
|
ĐO GIA TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
459
|
ĐỘ LỆCH KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
460
|
ĐỘ LỆCH LỚN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
461
|
ĐỘ NHÁM THỦY LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
462
|
ĐỘ NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
463
|
ĐỘ PHỨC TẠP TÍNH TOÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
464
|
ĐỒ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
465
|
ĐỒ THỊ CÓ HƯỚNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
466
|
ĐỒ THỊ ĐỊNH HƯỚNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
467
|
ĐỒ THỊ EULER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
468
|
ĐỒ THỊ HAI PHẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
469
|
ĐỒ THỊ HÀM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
470
|
ĐỒ THỊ HAMILTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
471
|
ĐỒ THỊ MẠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
472
|
ĐỒ THỊ NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
473
|
ĐỒ THỊ PHẲNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
474
|
ĐỒ THỊ THẾ GIỚI NHỎ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
475
|
ĐỘ TRÙ MẬT DIRICHLET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
476
|
ĐỘ TRÙ MẬT TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
477
|
ĐỘ XOẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
478
|
ĐỐI ĐẠO HÀM CỦA ÁNH XẠ ĐA TRỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
479
|
ĐỐI ĐỒNG ĐIỀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
480
|
ĐỐI ĐỒNG ĐIỀU GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
481
|
ĐỐI LƯU
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
482
|
ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
483
|
ĐỐI LƯU TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
484
|
ĐỐI NGẪU CỦA KHÔNG GIAN HÀM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
485
|
ĐƠN ÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
486
|
ĐƠN HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
487
|
ĐƠN LIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
488
|
ĐƠN VỊ NHỊ NGUYÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
489
|
ĐỒNG CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
490
|
ĐỒNG CẤU THỨ TỰ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
491
|
DÒNG CHẢY CẬN ÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
492
|
DÒNG CHẢY CẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
493
|
DÒNG CHẢY CÓ THẾ
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
494
|
DÒNG CHẢY DƯỚI ÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
495
|
DÒNG CHẢY HELE-SHAW
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
496
|
DÒNG CHẢY KHÔNG NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
497
|
DÒNG CHẢY NHIỀU PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
498
|
DÒNG CHẢY SIÊU ÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
499
|
DÒNG CHẢY STOKES
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
500
|
DÒNG CHẢY TẦNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
501
|
DÒNG CHẢY TRONG KÊNH HỞ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
502
|
DÒNG CHẢY TRONG MÔI TRƯỜNG XỐP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
503
|
DÒNG CHẢY TRONG ỐNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
504
|
DÒNG CHẢY VƯỢT ÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
505
|
ĐỒNG ĐIỀU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
506
|
ĐỒNG DƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
507
|
ĐỒNG DƯ THEO MÔ ĐUN NGUYÊN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
508
|
ĐỒNG DƯ THỨC BẬC HAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
509
|
ĐỒNG DƯ THỨC TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
510
|
ĐÓNG GÓI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
511
|
ĐỘNG HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
512
|
ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
513
|
ĐỘNG HỌC VẬT RẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
514
|
DÒNG KHỐI LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
515
|
ĐỘNG LỰC HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
516
|
ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
517
|
ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LỎNG
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
518
|
ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LỎNG TÍNH TOÁN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
519
|
ĐỘNG LỰC HỌC HỆ CHẤT ĐIỂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
520
|
ĐỘNG LỰC HỌC HỆ NHIỀU VẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
521
|
ĐỘNG LỰC HỌC LAGRANGE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
522
|
ĐỘNG LỰC HỌC NEWTON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
523
|
ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
524
|
ĐỘNG LỰC HỌC RÔ BỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
525
|
ĐỘNG LỰC HỌC VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
526
|
ĐỘNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
527
|
ĐỘNG NĂNG RỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
528
|
ĐỒNG NHẤT THỨC BETTI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
529
|
DÒNG NHIỀU PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
530
|
ĐỒNG PHÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
531
|
ĐỒNG QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
532
|
DÒNG TAYLOR-COUETTE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
533
|
DÒNG TIA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
534
|
DÒNG TIA ĐÀN NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
535
|
DỰ BÁO QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
536
|
DỰNG HÌNH BẰNG THƯỚC KẺ VÀ COMPA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
537
|
DƯỚI VI PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
538
|
ĐƯỜNG CONG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
539
|
ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
540
|
ĐƯỜNG CONG MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
541
|
ĐƯỜNG CONG ỨNG SUẤT-BIẾN DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
542
|
ĐƯỜNG CÔNIC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
543
|
ĐƯỜNG ĐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
544
|
ĐƯỜNG DÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
545
|
ĐƯỜNG ỐC SÊN PASCAL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
546
|
ĐƯỜNG TÂM QUAY TỨC THỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
547
|
ĐƯỜNG THẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
548
|
ĐƯỜNG TRẮC ĐỊA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
549
|
ĐƯỜNG TRÒN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
550
|
ĐƯỜNG TRÒN NỘI TIẾP, NGOẠI TIẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
551
|
EUCLID
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
552
|
EULER
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
553
|
EXT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
554
|
FERMAT
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
555
|
FLUTTER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
556
|
FOURIER
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
557
|
GAUSS
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
558
|
GHÉP CẶP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
559
|
GHÉP CHÙM CÓ THỨ BẬC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
560
|
GIẢ ĐÀN HỒI (SIÊU ĐÀN HỒI)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
561
|
GIẢ THUYẾT MORDELL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
562
|
GIẢ THUYẾT RIEMANN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
563
|
GIA TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
564
|
GIA TỐC CORIOLIS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
565
|
GIA TỐC KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
566
|
GIÁ TRỊ CHÍNH QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
567
|
GIÁ TRỊ KỲ DỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
568
|
GIÁ TRỊ RIÊNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
569
|
GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
570
|
GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
571
|
GIẢI PHÁP TƯƠNG TỰ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
572
|
GIẢI PHƯƠNG TRÌNH BẰNG CĂN THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
573
|
GIẢI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
574
|
GIẢI PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN MỘT ẨN SỐ: CÁC PHƯƠNG PHÁP LẶP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
575
|
GIAI THỪA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
576
|
GIẢI THƯỞNG HCM VỀ TOÁN HỌC
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
577
|
GIẢI TÍCH ĐA TRỊ VÀ BIẾN PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
578
|
GIẢI TÍCH ĐIỀU HOÀ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
579
|
GIẢI TÍCH ĐIÔPHĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
580
|
GIẢI TICH FOURIER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
581
|
GIẢI TÍCH HÀM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
582
|
GIẢI TÍCH KHÔNG TRƠN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
583
|
GIẢI TÍCH NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
584
|
GIẢI TÍCH PHỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
585
|
GIẢI TÍCH SỐ VÀ TÍNH TOÁN KHOA HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
586
|
GIẢI TÍCH TOÁN HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
587
|
GIẢI TÍCH TOÁN HỌC (LỊCH SỬ)
|
Dài
|
Lịch sử hình thành, phát triển ngành
|
|
588
|
GIẢM CHẤN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
589
|
GIỚI HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
590
|
GIỚI HẠN CỦA MỘT DÃY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
591
|
GIỚI HẠN CỦA MỘT HÀM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
592
|
GIỚI HẠN ĐỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
593
|
GIỚI HẠN MỎI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
594
|
GÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
595
|
GÓC EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
596
|
GOEDEL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
597
|
GROTHENDIECK
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
598
|
HÀM ẨN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
599
|
HÀM BETA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
600
|
HÀM CHỈNH HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
601
|
HÀM ĐA ĐIỀU HOÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
602
|
HÀM ĐA ĐIỀU HOÀ DƯỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
603
|
HÀM ĐẶC BIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
604
|
HÀM ĐẶC TRƯNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
605
|
HÀM ĐỆ QUY
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
606
|
HÀM ĐIỀU HOÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
607
|
HÀM ĐO ĐƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
608
|
HÀM ĐỐI XỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
609
|
HÀM DÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
610
|
HÀM ELLIPTIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
611
|
HÀM GAMMA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
612
|
HÀM GREEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
613
|
HÀM HAMILTON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
614
|
HÀM HILBERT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
615
|
HÀM KHẢ VI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
616
|
HÀM LAGRANGE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
617
|
HYPATIA THÀNH ALEXANDRIA
|
Ngắn
|
Danh nhân
|
|
618
|
HÀM LỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
619
|
HÀM LỒI SUY RỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
620
|
HÀM LƯỢNG GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
621
|
HÀM MẬT ĐỘ NĂNG LƯỢNG BIẾN DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
622
|
HÀM MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
623
|
HÀM MỘT BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
624
|
HÀM MỤC TIÊU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
625
|
HÀM NGƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
626
|
HÀM NHIỀU BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
627
|
HÀM EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
628
|
HÀM PHÂN BỐ SỐ NGUYÊN TỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
629
|
HÀM RBF
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
630
|
HÀM RIÊNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
631
|
HÀM SỐ (HÀM)
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
632
|
HÀM SỐ CÁC ƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
633
|
HÀM SƠ CẤP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
634
|
HÀM SỐ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
635
|
HÀM SỐ HỌC CỘNG TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
636
|
HÀM SỐ HỌC NHÂN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
637
|
HÀM SỐ LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
638
|
HÀM SỐ LOGARIT VÀ HÀM SỐ MŨ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
639
|
HÀM SỐ MÖBIUS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
640
|
HÀM SUY RỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
641
|
HÀM SUY RỘNG (PHÂN BỐ)
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
642
|
HÀM THẾ VẬN TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
643
|
HÀM TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
644
|
HÀM TỬ DẪN XUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
645
|
HÀM TỰ ĐẲNG CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
646
|
HÀM ỨNG XUẤT ERY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
647
|
HÀM VÔ CÙNG BÉ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
648
|
HÀM ZETA CỦA RIEMANN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
649
|
HẠNG MA TRẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
650
|
HÀNH VI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG, LÝ THUYẾT CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
651
|
HỆ SỐ FOURIER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
652
|
HỆ BẢO TOÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
653
|
HỆ ĐỘNG LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
654
|
HỆ HÔ LÔ NÔM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
655
|
HỆ HỮU HẠN BẬC TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
656
|
HỆ KHÔNG BẢO TOÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
657
|
HỆ KHÔNG HÔ LÔ NÔM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
658
|
HỆ LÂN CẬN XÁC ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
659
|
HỆ NHỊ PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
660
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH Ô-TÔ-NÔM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
661
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
662
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
663
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH VỚI HỆ SỐ BIẾN THIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
664
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH VỚI HỆ SỐ HẰNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
665
|
HỆ SỐ CHEZY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
666
|
HỆ SỐ NHỊ THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
667
|
HỆ SỐ NHỚT RỐI SMAGORINSKY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
668
|
HỆ SỐ POISSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
669
|
HỆ SỐ TẬP TRUNG ỨNG XUẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
670
|
HỆ SỐ TAYLOR
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
671
|
HỆ THẶNG DƯ ĐẦY ĐỦ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
672
|
HỆ THẶNG DƯ THU GỌN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
673
|
HỆ THẬP PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
674
|
HỆ THỨC LƯỢNG TRONG TAM GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
675
|
HỆ THỨC TÁN XẠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
676
|
HỆ TÍCH PHÂN ĐƯỢC HOÀN TOÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
677
|
HỆ TIÊN ĐỀ HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
678
|
HỆ TIÊN ĐỀ PEANO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
679
|
HỆ TRỰC CHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
680
|
HỆ TRỰC GIAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
681
|
HELICOID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
682
|
HIỆP PHƯƠNG SAI VÀ HỆ SỐ TƯƠNG QUAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
683
|
HIỆU ỨNG BAUSCHINGER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
684
|
HIỆU ỨNG KÍCH THƯỚC VỀ ĐỘ BỀN KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
685
|
HILBERT
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
686
|
HILBERT (CÁC BÀI TOÁN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
687
|
HÌNH CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
688
|
HÌNH ĐA GIÁC ĐỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
689
|
HÌNH GIẢ CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
690
|
HÌNH HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
691
|
HÌNH HỌC AFFINE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
692
|
HÌNH HỌC ĐẠI SÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
693
|
HÌNH HỌC ĐIÔPHĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
694
|
HÌNH HỌC EUCLID
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
695
|
HÌNH HỌC GIẢI TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
696
|
HÌNH HỌC HYPERBOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
697
|
HÌNH HỌC KHÔNG GIAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
698
|
HÌNH HỌC NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
699
|
HÌNH HỌC TỔ HỢP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
700
|
HÌNH HỌC VI PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
701
|
HÌNH HỌC XẠ ẢNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
702
|
HÌNH THÀNH SIÊU DẺO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
703
|
HÌNH VIÊN PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
704
|
HOÁN VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
705
|
HOÀNG TỤY
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
706
|
HỌC MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
707
|
HỒI QUY
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
708
|
HỒI QUY LOGIT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
709
|
HỒI QUY PHI THAM SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
710
|
HỒI QUY TUYẾN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
711
|
HỘI TOÁN HỌC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
712
|
HỘI TỤ CỦA DÃY BIẾN NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
713
|
HỘI TỤ CỦA ĐỘ ĐO
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
714
|
HỘI TỤ CỦA HÀM ĐO ĐƯỢC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
715
|
HỢP KIM NHỚ HÌNH DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
716
|
HỢP LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
717
|
HỢP SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
718
|
HƯỚNG LIÊN HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
719
|
HƯỚNG TIỆM CẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
720
|
HUY CHƯƠNG FIELDS
|
Dài
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
721
|
HYPATIA VÀ SỰ KẾT THÚC TOÁN HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
722
|
HYPPARCHUS VÀ KHỞI ĐẦU LƯỢNG GIÁC
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
723
|
IĐÊAN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
724
|
IĐÊAN ĐỊNH NGHĨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
725
|
IĐÊAN NGUYÊN TỐ KHÔNG RẼ NHÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
726
|
IĐÊAN NGUYÊN TỐ RẼ NHÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
727
|
IĐÊAN PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
728
|
IDÈLE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
729
|
IEC/IEEE CHUẨN VỀ BIỂU DIỄN SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
730
|
JACOBI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
731
|
J-TÍCH PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
732
|
KEPLER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
733
|
KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
734
|
KHAI PHÁ DỮ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
735
|
KHAI TRIỂN GIÁ TRỊ KỲ DỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
736
|
KHAI TRIỂN LAPLACE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
737
|
KHAI TRIỂN SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
738
|
KHÁNG NỨT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
739
|
KHÁNG NỨT VỠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
740
|
KHÁNG RÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
741
|
KHÍ ÂM HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
742
|
KHÍ ĐÀN HỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
743
|
KHÍ ĐỘNG LỰC HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
744
|
KHỐI TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
745
|
KHÔNG GIAN AFFINE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
746
|
KHÔNG GIAN BAIRE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
747
|
KHÔNG GIAN BANACH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
748
|
KHÔNG GIAN BẤT BIẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
749
|
KHÔNG GIAN BẤT KHẢ QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
750
|
KHÔNG GIAN BOREL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
751
|
KHÔNG GIAN CHUẨN TẮC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
752
|
KHÔNG GIAN ĐỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
753
|
KHÔNG GIAN ĐỊNH CHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
754
|
KHÔNG GIAN ĐO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
755
|
KHÔNG GIAN ĐỐI NGẪU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
756
|
KHÔNG GIAN HÀM KHẢ TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
757
|
KHÔNG GIAN HAUSDORFF
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
758
|
KHÔNG GIAN HILBERT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
759
|
KHÔNG GIAN HYPERBOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
760
|
KHÔNG GIAN LỒI ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
761
|
KHÔNG GIAN METRIC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
762
|
KHÔNG GIAN EUCLID
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
763
|
KHÔNG GIAN PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
764
|
KHÔNG GIAN PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
765
|
KHÔNG GIAN PHỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
766
|
KHÔNG GIAN RỜI RẠC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
767
|
KHÔNG GIAN SỐ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
768
|
KHÔNG GIAN SOBOLEV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
769
|
KHÔNG GIAN TÁCH ĐƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
770
|
KHÔNG GIAN THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
771
|
KHÔNG GIAN TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
772
|
KHÔNG GIAN TIKHONOV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
773
|
KHÔNG GIAN TÔ PÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
774
|
KHÔNG GIAN TÔ PÔ TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
775
|
KHÔNG GIAN TOÀN PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
776
|
KHÔNG GIAN TRẠNG THÁI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
777
|
KHÔNG GIAN UNITA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
778
|
KHÔNG GIAN VÉC TƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
779
|
KHÔNG GIAN XẠ ẢNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
780
|
KHÔNG GIAN XÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
781
|
KHUẾCH TÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
782
|
KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
783
|
KIỂM ĐỊNH THEO MỨC Ý NGHĨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
784
|
KIỂM SOÁT ÂM THANH CHỦ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
785
|
KINH TẾ PHÚC LỢI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
786
|
KOLMOGOROV
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
787
|
KOVALEVSKAIA
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
788
|
KỲ DỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
789
|
KÝ HIỆU CHUẨN THẶNG DƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
790
|
KÝ HIỆU LEGENDRE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
791
|
KÝ HIỆU LEGENDRE-JACOBI-KRONECKER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
792
|
KÝ HIỆU VOIGT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
793
|
KỸ THUẬT CƠ KHÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
794
|
KỸ THUẬT DÂN DỤNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
795
|
KỸ THUẬT ĐỘNG ĐẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
796
|
KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
797
|
LÁ ĐO BIẾN DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
798
|
LAGRANGE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
799
|
LÂN CẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
800
|
LẬP TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
801
|
LAPLACE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
802
|
LÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
803
|
LẤY MẪU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
804
|
LẤY MẪU THỐNG KÊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
805
|
LÊ VĂN THIÊM
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
806
|
L-HÀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
807
|
L-HÀM DIRICHLET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
808
|
LỊCH SỬ MÁY TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
809
|
LIÊN THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
810
|
LIÊN THÔNG (ĐỒ THỊ)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
811
|
LÒ XO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
812
|
LỌC QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
813
|
LOCALIZATION
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
814
|
LÔGARIT (LỊCH SỬ)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
815
|
LÔGARIT RỜI RẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
816
|
LOGIC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
817
|
LOGIC MỜ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
818
|
LOGIC TÂN TỪ (CẤP 1)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
819
|
LỚP BIÊN
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
820
|
LỚP COMPOSITE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
821
|
LỚP THẶNG DƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
822
|
LỰA CHỌN MÔ HÌNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
823
|
LUẬT LOGA LẶP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
824
|
LUẬT SỐ LỚN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
825
|
LUẬT THUẬN NGHỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
826
|
LUẬT THUẬN NGHỊCH GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
827
|
LUẬT THUẬN NGHỊCH TOÀN PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
828
|
LỰC (CHHH)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
829
|
LỰC CẢN SÓNG KHÍ ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
830
|
LỰC CĂNG BỀ MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
831
|
LỰC ĐẨY LÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
832
|
LỰC KHÍ ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
833
|
LỰC LY TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
834
|
LỰC MA SÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
835
|
LỰC MA SÁT BỀ MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
836
|
LỰC MẤT ỔN ĐỊNH EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
837
|
LỰC NÂNG
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
838
|
LỰC TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
839
|
LỰC XUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
840
|
LƯỢC ĐỒ BERNOULLI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
841
|
LƯƠNG THẾ VINH
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
842
|
LUỒNG TRONG ĐỒ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
843
|
LƯU LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
844
|
LƯU TRỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
845
|
LÝ THUYẾT “BÁNH KẸP” (CƠ HỌC KẾT CẤU)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
846
|
LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG HỮU HẠN (LỚN)
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
847
|
LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG NHỎ (CỰC NHỎ)
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
848
|
LÝ THUYẾT CHẢY DẺO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
849
|
LÝ THUYẾT DẦM EULER-BERNOULLI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
850
|
LÝ THUYẾT DẦM TIMOSHENKO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
851
|
LÝ THUYẾT DAO ĐỘNG TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
852
|
LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
853
|
LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
854
|
LÝ THUYẾT ĐỊNH TÍNH CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
855
|
LÝ THUYẾT ĐỐI NGẪU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
856
|
LÝ THUYẾT GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
857
|
LÝ THUYẾT HAMILTON-JACOBI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
858
|
LÝ THUYẾT HƯ HỎNG VẬT LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
859
|
LÝ THUYẾT IWASAWA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
860
|
LÝ THUYẾT LỊCH BIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
861
|
LÝ THUYẾT LỢI ÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
862
|
LÝ THUYẾT METRIC CỦA XẤP XỈ ĐIÔPHĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
863
|
LÝ THUYẾT MOHR–COULOMB
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
864
|
LÝ THUYẾT MORSE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
865
|
LÝ THUYẾT NEVANLINNA
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
866
|
LÝ THUYẾT QUY HOẠCH ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
867
|
LÝ THUYẾT QUYẾT ĐỊNH THỐNG KÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
868
|
LÝ THUYẾT RA QUYẾT ĐỊNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
869
|
LÝ THUYẾT RAMSEY
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
870
|
LÝ THUYẾT RẼ NHÁNH CỦA TRƯỜNG ĐỊNH GIÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
871
|
LÝ THUYẾT RỦI RO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
872
|
LÝ THUYẾT SẢN XUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
873
|
LÝ THUYẾT SẮP HÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
874
|
LÝ THUYẾT SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
875
|
LÝ THUYẾT SỐ CỘNG TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
876
|
LÝ THUYẾT SỐ ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
877
|
LÝ THUYẾT SỐ GIẢI TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
878
|
LÝ THUYẾT SỐ HỌC CỦA NHÓM ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
879
|
LÝ THUYẾT SỐ NGUYÊN TỐ TRỪU TƯỢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
880
|
LÝ THUYẾT SỐ SƠ CẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
881
|
LÝ THUYẾT TẤM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
882
|
LÝ THUYẾT TẤM KIRCHHOFF-LOVE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
883
|
LÝ THUYẾT TẤM MINDLIN–REISSNER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
884
|
LÝ THUYẾT THẾ VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
885
|
LÝ THUYẾT TÍN HIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
886
|
LÝ THUYẾT TOÁN TỬ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
887
|
LÝ THUYẾT TRƯỜNG CÁC LỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
888
|
LÝ THUYẾT TRUYỀN THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
889
|
LÝ THUYẾT XẤP XỈ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
890
|
MÃ HOÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
891
|
MÃ HOÁ TIỀN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
892
|
MA SÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
893
|
MÃ SỬA SAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
894
|
MA TRẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
895
|
MA TRẬN CƠ BẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
896
|
MA TRẬN HOÁN VỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
897
|
MA TRẬN VUÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
898
|
MÃ XOẮN -
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
899
|
MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
900
|
MẠCH TỔ HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
901
|
MẦM HÀM CHỈNH HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
902
|
MẠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
903
|
MÀNG LỎNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
904
|
MẠNG NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
905
|
MẠNG PHỨC TẠP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
906
|
MẠNG TẤT ĐỊNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
907
|
MARTINGALE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
908
|
MẶT CHẢY DẺO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
909
|
MẶT CỰC TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
910
|
MẬT ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
911
|
MẬT ĐỘ (CHCL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
912
|
MẬT MÃ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
913
|
MẤT ỔN ĐỊNH ĐÀN HỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
914
|
MẤT ỔN ĐỊNH ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
915
|
MẶT PHẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
916
|
MẶT PHẲNG TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
917
|
MẶT PHẲNG MẬT TIẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
918
|
MẶT PHẲNG XẠ ẢNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
919
|
MẶT TRỤ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
920
|
MẶT TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
921
|
MATHEMATICA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
922
|
MATLAB
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
923
|
MATROID
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
924
|
MẪU SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
925
|
MÁY DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
926
|
MÁY NÉN THỦY LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
927
|
MÁY TURING
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
928
|
MỆNH ĐỀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
929
|
METRIC HERMITE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
930
|
METRIC RIEMANN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
931
|
MIỀN (VÀNH) DEDEKIND
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
932
|
MIỀN CHỈNH HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
933
|
MIỀN GIẢ LỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
934
|
MIỀN HỘI TỤ CỦA CHUỖI LUỸ THỪA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
935
|
MIỀN IĐÊAN CHÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
936
|
MIỀN NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
937
|
MIỀN NHÂN TỬ HOÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
938
|
MIỀN PHÂN TÍCH DUY NHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
939
|
MIỀN REINHARDT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
940
|
MIỀN RIEMANN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
941
|
MIỀN RUNGE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
942
|
MIỀN TRONG MẶT PHẲNG PHỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
943
|
MINKOWSKI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
944
|
MIRZAKHANI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
945
|
MÔ ĐUN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
946
|
MÔ ĐUN ĐÀN HỒI (HẰNG SỐ ĐÀN HỒI)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
947
|
MÔ ĐUN ĐÀN HỒI KHỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
948
|
MÔ ĐUN DÂY CUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
949
|
MÔ ĐUN ĐỘNG (MÔ ĐUN PHỨC)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
950
|
MÔ ĐUN TRƯỢT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
951
|
MÔ ĐUN YOUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
952
|
MÔ HÌNH HOÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
953
|
MÔ HÌNH HÓA RỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
954
|
MÔ HÌNH KINH TẾ VI MÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
955
|
MÔ HÌNH ODGEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
956
|
MÔ HÌNH RỐI K-EPSILON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
957
|
MÔ HÌNH RỐI K-OMEGA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
958
|
MÔ HÌNH SẢN XUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
959
|
MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
960
|
MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
961
|
MÔ HÌNH TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
962
|
MÔ MEN ĐỘNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
963
|
MÔ MEN QUÁN TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
964
|
MÔ MEN UỐN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
965
|
MÔ PHỎNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
966
|
MÔ PHỎNG NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
967
|
MỞ RỘNG CHUẨN TẮC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
968
|
MỞ RỘNG ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
969
|
MỞ RỘNG GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
970
|
MỞ RỘNG KUMMER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
971
|
MỞ RỘNG NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
972
|
MỞ RỘNG PHÂN CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
973
|
MỞ RỘNG SIÊU VIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
974
|
MỞ RỘNG TÁCH ĐƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
975
|
MỞ RỘNG THUẦN TÚY KHÔNG TÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
976
|
MỞ RỘNG TRƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
977
|
MỞ RỘNG TRƯỜNG HỮU HẠN SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
978
|
MÔ ĐUN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
979
|
MÔ ĐUN ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
980
|
MÔ ĐUN NỘI XẠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
981
|
MÔ ĐUN PHẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
982
|
MÔ ĐUN XẠ ẢNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
983
|
MỎI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
984
|
MONOID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
985
|
MỨC BIẾN DẠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
986
|
NEWTON
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
987
|
NIELS HENRIK ABEL
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
988
|
NGHIỆM CƠ BẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
989
|
NGHIỆM RIÊNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
990
|
NGÔ BẢO CHÂU
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
991
|
NGÔN NGỮ HÌNH THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
992
|
NGỮ NGHĨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
993
|
NGỤY BIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
994
|
NGUYÊN HÀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
995
|
NGUYÊN LÝ ARCHIMEDES
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
996
|
NGUYÊN LÝ BẤT BIẾN DONSKER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
997
|
NGUYÊN LÝ BIẾN PHÂN EKELAND
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
998
|
NGUYÊN LÝ BOLZANO-WEIERSTRASS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
999
|
NGUYÊN LÝ CAUCHY-CANTOR
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1000
|
NGUYÊN LÝ CÔNG ẢO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1001
|
NGUYÊN LÝ CỰC ĐẠI PONTRYAGIN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1002
|
NGUYÊN LÝ D'ALEMBERT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1003
|
NGUYÊN LÝ DIRICHLET
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1004
|
NGUYÊN LÝ ĐỐI XỨNG RIEMANN-SCHWARZ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1005
|
NGUYÊN LÝ DÒNG CHẢY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1006
|
NGUYÊN LÝ DUHAMEL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1007
|
NGUYÊN LÝ HAMILTON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1008
|
NGUYÊN LÝ HASSE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1009
|
NGUYÊN LÝ MÔ ĐUN CỰC ĐẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1010
|
NGUYÊN LÝ NĂNG LƯỢNG TOÀN PHẦN CỰC TIỂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1011
|
NGUYÊN LÝ PHRAGMEN-LINDELOF-
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1012
|
NGUYÊN LÝ QUY HOẠCH ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1013
|
NGUYÊN LÝ SEN-VENAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1014
|
NHÀ CƠ HỌC
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1015
|
NHẬN BIẾT MẪU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1016
|
NHẬN BIẾT TIẾNG NÓI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1017
|
NHÂN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1018
|
NHÂN TỬ CỦA ĐỒ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1019
|
NHÁT CẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1020
|
NHỊ THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1021
|
NHỊ THỨC NEWTON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1022
|
NHÓM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1023
|
NHÓM ABEL
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1024
|
NHÓM ADELE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1025
|
NHÓM BOURBAKI
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1026
|
NHÓM CƠ BẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1027
|
NHÓM CON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1028
|
NHÓM CON CHUẨN TẮC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1029
|
NHÓM ĐỐI XỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1030
|
NHÓM ĐƠN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1031
|
NHÓM GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1032
|
NHÓM GIẢI ĐƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1033
|
NHÓM HỮU HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1034
|
NHÓM LIE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1035
|
NHÓM LỚP CÁC ƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1036
|
NHÓM MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1037
|
NHÓM SỐ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1038
|
NHÓM THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1039
|
NHÓM TÔ PÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1040
|
NHÓM TRỰC GIAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1041
|
NOETHER
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1042
|
NỘI SUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1043
|
NỘI SUY LANGRANGE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1044
|
NÓN LÙI XA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1045
|
NÓN PHÁP TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1046
|
NÓN TIẾP TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1047
|
NỬA DÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1048
|
NỬA NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1049
|
NỬA VÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1050
|
NƯỚC VA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1051
|
NÚT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1052
|
NỨT VỠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1053
|
Ô TÔ MÁT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1054
|
Ô TÔ MÁT PHÂN NGĂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1055
|
ỔN ĐỊNH (CHHH)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1056
|
ỔN ĐỊNH HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1057
|
ỔN ĐỊNH THỦY ĐỘNG LỰC HỌC
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1058
|
PAPUS VÀ GIẢI TÍCH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1059
|
PASCAL
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1060
|
PHẠM TRÙ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1061
|
PHÂN BỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1062
|
PHÂN BỐ THỰC NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1063
|
PHÂN BỐ XÁC SUẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1064
|
PHÂN BỐ XÁC SUẤT NHIỀU CHIỀU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1065
|
PHÂN CỤM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1066
|
PHÂN HOẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1067
|
PHÂN HOẠCH ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1068
|
PHÂN HOẠCH ĐƠN VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1069
|
PHÂN LOẠI CÁC BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1070
|
PHÂN LOẠI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BẬC HAI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1071
|
PHÂN SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1072
|
PHÂN SỐ LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1073
|
PHÂN SỐ THẬP PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1074
|
PHÂN TÁCH HAHN – JORDAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1075
|
PHÂN TẦNG (CHCL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1076
|
PHÂN THỚ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1077
|
PHÂN TÍCH CHUỖI THỜI GIAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1078
|
PHÂN TÍCH DẠNG RIÊNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1079
|
PHÂN TÍCH ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1080
|
PHÂN TÍCH GIA TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1081
|
PHÂN TÍCH KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1082
|
PHÂN TÍCH LU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1083
|
PHÂN TÍCH LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1084
|
PHÂN TÍCH MẶT PHẲNG PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1085
|
PHÂN TÍCH NGUYÊN SƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1086
|
PHÂN TÍCH NHÂN TỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1087
|
PHÂN TÍCH PHÂN BIỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1088
|
PHÂN TÍCH PHỔ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1089
|
PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1090
|
PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI ĐA BIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1091
|
PHÂN TÍCH QR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1092
|
PHÂN TÍCH SỐNG SÓT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1093
|
PHÂN TÍCH THỐNG KÊ NHIỀU CHIỀU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1094
|
PHÂN TÍCH THỐNG KÊ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1095
|
PHÂN TÍCH THỨ NGUYÊN
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1096
|
PHÂN TÍCH THUẬT TOÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1097
|
PHÂN TÍCH TỔ HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1098
|
PHÂN TÍCH VẬN TỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1099
|
PHÂN TÍCH WITT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1100
|
PHẦN TRONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1101
|
PHẦN TỬ NGUYÊN THỦY CỦA MỞ RỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1102
|
PHANH ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1103
|
PHÉP BIẾN ĐỔI AFFINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1104
|
PHÉP BIẾN HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1105
|
PHÉP CHIA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1106
|
PHÉP CHIẾU NỔI- MẶT CẦU RIEMANN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1107
|
PHÉP CHIẾU VUÔNG GÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1108
|
PHÉP CHÌM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1109
|
PHÉP CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1110
|
PHÉP ĐẲNG CỰ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1111
|
PHÉP ĐẲNG LUÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1112
|
PHÉP NGẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1113
|
PHÉP NHÚNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1114
|
PHÉP PHẢN XẠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1115
|
PHÉP TÍNH BIẾN PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1116
|
PHÉP TÍNH BIẾN PHÂN NHIỀU CHIỀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1117
|
PHÉP TÍNH TENSOR
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1118
|
PHÉP TÍNH TÍCH PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1119
|
PHÉP TÍNH VI PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1120
|
PHÉP TOÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1121
|
PHÉP TOÁN SỐ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1122
|
PHIẾM HÀM TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1123
|
PHIẾM HÀM TUYẾN TÍNH BỊ CHẶN (LIÊN TỤC)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1124
|
PHỔ CỦA TOÁN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1125
|
PHỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1126
|
PHỦ PHỔ DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1127
|
PHỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1128
|
PHỨC ĐƠN HÌNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1129
|
PHƯƠG TRÌNH THUE-MAHLER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1130
|
PHƯƠNG PHÁP ARNOLDI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1131
|
PHƯƠNG PHÁP BIẾN PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1132
|
PHƯƠNG PHÁP BIẾN THIÊN THAM SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1133
|
PHƯƠNG PHÁP BÌNH PHƯƠNG TỐI THIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1134
|
PHƯƠNG PHÁP BOOTSTRAP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1135
|
PHƯƠNG PHÁP CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1136
|
PHƯƠNG PHÁP CẦU PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1137
|
PHƯƠNG PHÁP CHIA ĐÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1138
|
PHƯƠNG PHÁP CHIẾU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1139
|
PHƯƠNG PHÁP CHOLESKY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1140
|
PHƯƠNG PHÁP CRANK-NICOLSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1141
|
PHƯƠNG PHÁP ĐA BƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1142
|
PHƯƠNG PHÁP DÂY CUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1143
|
PHƯƠNG PHÁP ĐIỂM TRONG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1144
|
PHƯƠNG PHÁP ĐỒ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1145
|
PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO-HIỆU CHỈNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1146
|
PHƯƠNG PHÁP EULER LÙI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1147
|
PHƯƠNG PHÁP EULER TIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1148
|
PHƯƠNG PHÁP GALERKIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1149
|
PHƯƠNG PHÁP GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1150
|
PHƯƠNG PHÁP GAUSS VỚI PHẦN TỬ TRỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1151
|
PHƯƠNG PHÁP GAUSS-NEWTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1152
|
PHƯƠNG PHÁP GAUSS-SEIDEL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1153
|
PHƯƠNG PHÁP GRADIENT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1154
|
PHƯƠNG PHÁP GRADIENT LIÊN HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1155
|
PHƯƠNG PHÁP GRADIENT LIÊN HỢP PHI TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1156
|
PHƯƠNG PHÁP HÀM PHẠT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1157
|
PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1158
|
PHƯƠNG PHÁP HƯỚNG CHẤP NHẬN ĐƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1159
|
PHƯƠNG PHÁP JACOBI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1160
|
PHƯƠNG PHÁP KHAI TRIỂN GIÁ TRỊ KỲ DỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1161
|
PHƯƠNG PHÁP KHÔNG GIAN KRYLOV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1162
|
PHƯƠNG PHÁP KHÔNG LƯỚI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1163
|
PHƯƠNG PHÁP KHÔNG SỬ DỤNG ĐẠO HÀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1164
|
PHƯƠNG PHÁP LANCZOS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1165
|
PHƯƠNG PHÁP LẶP ĐƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1166
|
PHƯƠNG PHÁP LEVENBERG-MARQUARDT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1167
|
PHƯƠNG PHÁP LYAPUNOV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1168
|
PHƯƠNG PHÁP LYAPUNOV-KRASOVSKII
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1169
|
PHƯƠNG PHÁP MIỀN TIN CẬY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1170
|
PHƯƠNG PHÁP MONTE CARLO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1171
|
PHƯƠNG PHÁP MỘT BƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1172
|
PHƯƠNG PHÁP NEWTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1173
|
PHƯƠNG PHÁP NHÁNH-CẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1174
|
PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ BIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1175
|
PHƯƠNG PHÁP PHÂN TỬ HỮU HẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1176
|
PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRONG CƠ HỌC KẾT CẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1177
|
PHƯƠNG PHÁP QUY HOẠCH TOÀN PHƯƠNG KẾ TIẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1178
|
PHƯƠNG PHÁP QUY NẠP TOÁN HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1179
|
PHƯƠNG PHÁP RUNGE-KUTTA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1180
|
PHƯƠNG PHÁP SAI PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1181
|
PHƯƠNG PHÁP SAI PHÂN CHO BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1182
|
PHƯƠNG PHÁP SEIDEL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1183
|
PHƯƠNG PHÁP SIÊU PHẲNG CẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1184
|
PHƯƠNG PHÁP SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1185
|
PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG ĐẠO HÀM SUY RỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1186
|
PHƯƠNG PHÁP TÁCH BIẾN (PHƯƠNG PHÁP FOURIER)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1187
|
PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHI THAM SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1188
|
PHƯƠNG PHÁP TÌM ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1189
|
PHƯƠNG PHÁP TRỰC GIAO HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1190
|
PHƯƠNG PHÁP TRƯỢT THEO HƯỚNG NHANH NHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1191
|
PHƯƠNG PHÁP TỰA-NEWTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1192
|
PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1193
|
PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1194
|
PHƯƠNG PHÁP XÁC SUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1195
|
PHƯƠNG PHÁP XẤP XỈ LIÊN TIẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1196
|
PHƯƠNG TRÌNH BẬC HAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1197
|
PHƯƠNG TRÌNH BELLMAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1198
|
PHƯƠNG TRÌNH BERNOULLI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1199
|
PHƯƠNG TRÌNH BLACK-SCHOLES
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1200
|
PHƯƠNG TRÌNH BOLTZMANN
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1201
|
PHƯƠNG TRÌNH CĂN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1202
|
PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1203
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐẠI SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1204
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BẬC NHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1205
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BIẾN PHỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1206
|
PHƯƠNG TRÌNH DARBOUX
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1207
|
PHƯƠNG TRÌNH DARCY-WEISBACH
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1208
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐIÔPHĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1209
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐỐI LƯU – KHUẾCH TÁN
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1210
|
PHƯƠNG TRÌNH ĐỒNG DƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1211
|
PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1212
|
PHƯƠNG TRÌNH EULER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1213
|
PHƯƠNG TRÌNH HAGEN-POISEUILLE (CHCL)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1214
|
PHƯƠNG TRÌNH HAMILTON (CHHH)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1215
|
PHƯƠNG TRÌNH HAMILTON-JACOBI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1216
|
PHƯƠNG TRÌNH HELMHOLTZ
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1217
|
PHƯƠNG TRÌNH HYPERBOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1218
|
PHƯƠNG TRÌNH LAGRANGE (CHHH)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1219
|
PHƯƠNG TRÌNH LAPLACE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1220
|
PHƯƠNG TRÌNH LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1221
|
PHƯƠNG TRÌNH MONGE-AMPERE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1222
|
PHƯƠNG TRÌNH NAVIER-STOKES (CHCL)
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1223
|
PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1224
|
PHƯƠNG TRÌNH PELL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1225
|
PHƯƠNG TRÌNH POISSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1226
|
PHƯƠNG TRÌNH RICCATI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1227
|
PHƯƠNG TRÌNH SCHRODINGER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1228
|
PHƯƠNG TRÌNH SỐ MŨ VÀ PHƯƠNG TRÌNH LOGARIT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1229
|
PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN SÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1230
|
PHƯƠNG TRÌNH SONG ĐIỀU HÒA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1231
|
PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1232
|
PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN ABEL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1233
|
PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN LOẠI HAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1234
|
PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN LOẠI MỘT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1235
|
PHƯƠNG TRÌNH TRICOMI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1236
|
PHƯƠNG TRÌNH TRONG CƠ HỌC CHẤT LỎNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1237
|
PHƯƠNG TRÌNH TRONG LÝ THUYẾT ĐÀN HỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1238
|
PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1239
|
PHƯƠNG TRÌNH VÀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1240
|
PHƯƠNG TRÌNH VAN DER POL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1241
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠO HÀM RIÊNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1242
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1243
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN BẬC N
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1244
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ CHẬM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1245
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1246
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN TOÀN PHẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1247
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN TRỪU TƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1248
|
PHƯƠNG TRÌNH VỚI THAM BIẾN NHỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1249
|
PLASMA
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1250
|
PLATO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1251
|
POINCARE
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1252
|
PTOLEME
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1253
|
PYTHAGORAS
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1254
|
Q-CALCULUS
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1255
|
QUÁ TRÌNH BƯỚC NHẢY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1256
|
QUÁ TRÌNH ĐIỂM NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1257
|
QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1258
|
QUÁ TRÌNH DỪNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1259
|
QUÁ TRÌNH GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1260
|
QUÁ TRÌNH KHUẾCH TÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1261
|
QUÁ TRÌNH MARKOV
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1262
|
QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1263
|
QUÁ TRÌNH RẼ NHÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1264
|
QUÁ TRÌNH THỰC NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1265
|
QUÁ TRÌNH WIENER
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1266
|
QUAN HỆ ĐỆ QUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1267
|
QUAN HỆ SONG SONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1268
|
QUAN HỆ TƯƠNG ĐƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1269
|
QUAN HỆ VUÔNG GÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1270
|
QUAN HỆ XÁC ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1271
|
QUỸ ĐẠO TUẦN HOÀN (CHHH)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1272
|
QUY HOẠCH HIỆU HAI HÀM LỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1273
|
QUY HOẠCH KHÔNG LỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1274
|
QUY HOẠCH LỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1275
|
QUY HOẠCH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1276
|
QUY HOẠCH NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1277
|
QUY HOẠCH NỬA VÔ HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1278
|
QUY HOẠCH NỬA XÁC ĐỊNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1279
|
QUY HOẠCH PHÂN THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1280
|
QUY HOẠCH PHI TUYẾN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1281
|
QUY HOẠCH RỜI RẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1282
|
QUY HOẠCH TOÀN PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1283
|
QUY HOẠCH TUYẾN TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1284
|
QUY TẮC ARMIJO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1285
|
QUY TẮC NHÂN TỬ LAGRANGE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1286
|
RA QUYẾT ĐỊNH QUẢN LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1287
|
RAMANUJAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1288
|
RIEMANN
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1289
|
SAI SỐ LÀM TRÒN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1290
|
SAI SỐ NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1291
|
SAI SỐ TƯƠNG ĐỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1292
|
SAI SỐ TUYỆT ĐỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1293
|
SAI SỐ XẤP XỈ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1294
|
SÀNG ERATOSTHENES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1295
|
SẮP XẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1296
|
SẮP XẾP SIÊU PHẲNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1297
|
SIÊU ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1298
|
SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1299
|
SỐ BỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1300
|
SỐ CÁC LỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1301
|
SỐ CÁC ƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1302
|
SỐ CARMICHAEL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1303
|
SỐ CAYLEY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1304
|
SỐ CHẴN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1305
|
SỐ ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1306
|
SỐ DẤU PHẨY ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1307
|
SỐ ĐIỀU KIỆN CỦA MA TRẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1308
|
SỐ DƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1309
|
SỐ E
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1310
|
SỐ FIBONACCI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1311
|
SỐ FROUDE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1312
|
SỐ GIẢ NGUYÊN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1313
|
SỐ HẦU HOÀN THIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1314
|
SỐ HẦU NGUYÊN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1315
|
SỐ HOÀN CHỈNH (HOÀN THIỆN)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1316
|
SỐ HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1317
|
SỐ HỌC ĐỒNG DƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1318
|
SỐ HỌC MÔĐULA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1319
|
SỐ HỌC SƠ CẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1320
|
SỐ HỮU TỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1321
|
SỐ KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1322
|
SỐ LẬP PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1323
|
SỐ LẺ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1324
|
SỐ LŨY THỪA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1325
|
SỐ LÝ TƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1326
|
SỐ MACH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1327
|
SỐ MERSENNE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1328
|
SỐ MŨ CỦA MỞ RỘNG THUẦN TÚY KHÔNG TÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1329
|
SỐ NAPIER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1330
|
SỐ NGUYÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1331
|
SỐ NGUYÊN ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1332
|
SỐ NGUYÊN GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1333
|
SỐ NGUYÊN PISOT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1334
|
SỐ NGUYÊN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1335
|
SỐ NGUYÊN TỐ CHÍNH QUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1336
|
SỐ NGUYÊN TỐ CÙNG NHAU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1337
|
SỐ NGUYÊN TỐ FERMAT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1338
|
SỐ P-ADIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1339
|
SỐ PECLET
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1340
|
SỐ PHỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1341
|
SỐ PHỨC LIÊN HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1342
|
SỐ PI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1343
|
SỐ PRANDTL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1344
|
SỐ RAMSEY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1345
|
SỐ RAYLEIGH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1346
|
SỐ REYNOLDS
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1347
|
SỐ RICHARDSON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1348
|
SỐ SIÊU VIỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1349
|
SỐ THÂN THIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1350
|
SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1351
|
SỐ THỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1352
|
SỐ TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1353
|
SỐ VÔ TỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1354
|
SỐ VÔ TỶ BẬC HAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1355
|
SỐ VÔ TỶ ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1356
|
SỐ WEBER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1357
|
SỐC (CHVR)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1358
|
SONG ÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1359
|
SÓNG BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1360
|
SONG CHỈNH HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1361
|
SÓNG DO GIÓ
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1362
|
SÓNG KHÍ QUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1363
|
SÓNG LOVE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1364
|
SÓNG NỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1365
|
SÓNG P
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1366
|
SÓNG REYLEIGH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1367
|
SÓNG ROSSBY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1368
|
SÓNG S
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1369
|
SONG SONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1370
|
SÓNG TRỌNG TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1371
|
SÓNG VA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1372
|
SÓNG XUNG KÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1373
|
SPLINE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1374
|
SỰ KÉO DÀI CỦA NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1375
|
SỰ PHÂN BỐ CÁC ĐIỂM NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1376
|
SỰ PHÂN TÍCH DUY NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1377
|
SỰ TỒN TẠI NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1378
|
SỨC BỀN KÉO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1379
|
SỨC BỀN LÝ THUYẾT CỦA VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1380
|
SỨC BỀN NÉN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1381
|
SỨC BỀN TRƯỢT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1382
|
SỨC BỀN VẬT LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1383
|
SUY LUẬN THỐNG KÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1384
|
SUY LUẬN THỐNG KÊ ROBUST
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1385
|
SUY LUẬN THỐNG KÊ VỚI HÌNH HỌC VI PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1386
|
TÁI BỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1387
|
TẢI TRỌNG TỚI HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1388
|
TẢI, CẮT NGANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1389
|
TẢI, ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1390
|
TÂM ÁP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1391
|
TÂM CẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1392
|
TAM GIÁC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1393
|
TAM GIÁC ĐỒNG DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1394
|
TAM GIÁC PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1395
|
TAM GIÁC SỐ HỌC (PASCAL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1396
|
TẦN CỬU THIỀU
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1397
|
TẦN SỐ (CHUYỂN ĐỘNG SÓNG)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1398
|
TÁN XẠ
|
Trung
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1399
|
TẠP CHÍ ACTA MATHEMATICA VIETNAMICA
|
Ngắn
|
Sách báo, tạp chí
|
|
1400
|
TẠP CHÍ VIETNAM JOURNAL OF MATHEMATICS
|
Ngắn
|
Sách báo, tạp chí
|
|
1401
|
TẬP ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1402
|
TẬP ĐẠI SỐ BẤT KHẢ QUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1403
|
TẬP ĐO ĐƯỢC CARATHÉODORY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1404
|
TẬP ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1405
|
TẬP ĐÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1406
|
TẬP CÓ THỨ TỰ BỘ PHẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1407
|
TẬP GIẢI TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1408
|
TẬP HOÀN HẢO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1409
|
TẬP KHÔNG ĐÂU TRÙ MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1410
|
TẬP LỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1411
|
TẬP LỒI GIẢI TÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1412
|
TẬP MỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1413
|
TẬP PHỦ ĐỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1414
|
TẬP THỐNG TRỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1415
|
TẬP TỔNG QUÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1416
|
TẬP TRUNG ỨNG XUẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1417
|
TEN XƠ ỨNG XUẤT CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1418
|
THÁC TRIỂN GIẢI TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1419
|
THALES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1420
|
THẤM (CHCL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1421
|
THAM SỐ ĐẶC TRƯNG CỦA BIẾN NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1422
|
THAM SỐ HOÁ ĐƯỜNG CONG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1423
|
THAY ĐỔI CƠ SỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1424
|
THẶNG DƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1425
|
THẶNG DƯ BẬC BA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1426
|
THẶNG DƯ BẬC HAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1427
|
THẶNG DƯ MŨ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1428
|
THẲNG HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1429
|
THẾ NĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1430
|
THỂ TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1431
|
THẾ VỊ PHỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1432
|
THÍCH NGHI (CHVR)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1433
|
THIẾT BỊ SÓNG ÂM BỀ MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1434
|
THIẾT KẾ KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1435
|
THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1436
|
THOM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1437
|
THỐNG KÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1438
|
THỐNG KÊ BAYES
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1439
|
THỐNG KÊ KHÔNG GIAN -
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1440
|
THỐNG KÊ THỨ TỰ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1441
|
THÔNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1442
|
THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1443
|
THỨ TỰ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1444
|
THUẬT TOÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1445
|
THUẬT TOÁN BUCHBERGER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1446
|
THUẬT TOÁN CHIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1447
|
THUẬT TOÁN DÂY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1448
|
THUẬT TOÁN ĐƠN HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1449
|
THUẬT TOÁN EUCLID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1450
|
THUẬT TOÁN NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1451
|
THUẬT TOÁN ONLINE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1452
|
THUẬT TOÁN PHÂN PHỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1453
|
THUẬT TOÁN SONG SONG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1454
|
THUẬT TOÁN TRÊN ĐỒ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1455
|
THUẬT TOÁN TUẦN TỰ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1456
|
THUẬT TOÁN VLSI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1457
|
THUẬT TOÁN XẤP XỈ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1458
|
THỦY ÂM HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1459
|
THỦY ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1460
|
THỦY ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1461
|
THỦY TĨNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1462
|
THỦY TINH LỎNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1463
|
THỦY VĂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1464
|
TIA ĐÀN NHỚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1465
|
TÍCH CÁC ĐỘ ĐO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1466
|
TÍCH CHẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1467
|
TÍCH PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1468
|
TÍCH PHÂN BỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1469
|
TÍCH PHÂN CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1470
|
TÍCH PHÂN CỦA HÀM VÉC TƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1471
|
TÍCH PHÂN ĐƯỜNG LOẠI I
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1472
|
TÍCH PHÂN ĐƯỜNG LOẠI II
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1473
|
TÍCH PHÂN FOURIER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1474
|
TÍCH PHÂN KHÔNG XÁC ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1475
|
TÍCH PHÂN LEBESGUE
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1476
|
TÍCH PHÂN MẶT LOẠI I
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1477
|
TÍCH PHÂN MẶT LOẠI II
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1478
|
TÍCH PHÂN RIEMANN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1479
|
TÍCH PHÂN RIEMANN-STIELJÈS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1480
|
TÍCH PHÂN THEO CHU TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1481
|
TÍCH PHÂN TÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1482
|
TÍCH PHÂN XÁC ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1483
|
TÍCH THỚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1484
|
TÍCH TÔ PÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1485
|
TÍCH VÔ HƯỚNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1486
|
TÍCH VÔ HƯỚNG CỦA HAI VECTƠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1487
|
TIỆM CẬN CỦA HÀM SỐ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1488
|
TIỀN COMPACT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1489
|
TIÊN ĐỀ ARCHIMEDES
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1490
|
TIÊN ĐỀ CHỌN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1491
|
TIÊN ĐỀ LOGIC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1492
|
TIÊN ĐỀ TÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1493
|
TIẾNG ỒN TRẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1494
|
TIẾP TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1495
|
TIÊU CHUẨN CAUCHY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1496
|
TIÊU CHUẨN CHIA HẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1497
|
TIÊU CHUẨN CHIA HẾT EISENSTEIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1498
|
TIÊU CHUẨN DẺO DRUCKER–PRAGER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1499
|
TIÊU CHUẨN DẺO HILL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1500
|
TIÊU CHUẨN GRIFFITH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1501
|
TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH HOTELLING
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1502
|
TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH KHI - BÌNH PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1503
|
TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH KOLMOGOROV - SMIRNOV
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1504
|
TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH PHI THAM SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1505
|
TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH STUDENT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1506
|
TIÊU CHUẨN EULER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1507
|
TÌM KIẾM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1508
|
TÍNH ĐẶT CHỈNH CỦA BÀI TOÁN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1509
|
TÍNH ĐẦY ĐỦ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1510
|
TÍNH ĐẦY ĐỦ CỦA KHÔNG GIAN HÀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1511
|
TÍNH GẦN ĐÚNG TÍCH PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1512
|
TÍNH GẦN ĐÚNG TÍCH PHÂN BẰNG PHUONG PHÁP MONTE-CARLO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1513
|
TÍNH GIẢI ĐƯỢC CỦA PHƯƠNG TRÌNH ĐIÔPHĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1514
|
TĨNH HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1515
|
TÍNH LIÊN THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1516
|
TÍNH ỔN ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1517
|
TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1518
|
TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1519
|
TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1520
|
TÍNH SIÊU DẺO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1521
|
TÍNH TOÁN LAMBDA
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1522
|
TÍNH TOÁN MALLIAVIN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1523
|
TÍNH TRƠN CỦA NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1524
|
TỔ HỢP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1525
|
TỔ HỢP TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1526
|
TÔ MÀU ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1527
|
TÔ PÔ KRULL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1528
|
TÔ PÔ MẠNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1529
|
TÔ PÔ YẾU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1530
|
TÔ PÔ YẾU*
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1531
|
TOÀN ÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1532
|
TOÁN HỌC AI CẬP VÀ LƯỠNG HÀ
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1533
|
TOÁN HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1534
|
TOÁN HỌC CHÂU ÂU THỜI TRUNG CỔ
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1535
|
TOÁN HỌC CHÂU PHI- NAM SAHARA
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1536
|
TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI DA ĐỎ BẮC MỸ
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1537
|
TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI INCA
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1538
|
TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI MAYA
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1539
|
TOÁN HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1540
|
TOÁN HỌC ISLAM
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1541
|
TOÁN HỌC LA MÃ CỔ ĐẠI
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1542
|
TOÁN HỌC NAM THÁI BÌNH DƯƠNG (MALEKULA, VANUATU)
|
Ngắn
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1543
|
TOÁN HỌC THẾ KỶ 17
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1544
|
TOÁN HỌC THẾ KỶ 18
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1545
|
TOÁN HỌC THẾ KỶ 18 – XÁC SUẤT
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1546
|
TOÁN HỌC THẾ KỶ 19
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1547
|
TOÁN HỌC THẾ KỶ 20
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1548
|
TOÁN HỌC THỜI KỲ PHỤC HƯNG
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1549
|
TOÁN HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1550
|
LỊCH SỬ TOÁN HỌC VIỆT NAM
|
Dài
|
Trường phái, trào lưu
|
|
1551
|
TOÁN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1552
|
TOÁN TỬ COMPACT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1553
|
TOÁN TỬ ĐỐI XỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1554
|
TOÁN TỬ HERMITE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1555
|
TOÁN TỬ HOÀN TOÀN LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1556
|
TOÁN TỬ LIÊN HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1557
|
TOÁN TỬ LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1558
|
TOÁN TỬ LOGIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1559
|
TOÁN TỬ MONGE-AMPÈRE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1560
|
TOÁN TỬ TÍCH PHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1561
|
TOÁN TỬ TÍCH PHÂN VỚI NHÂN SUY BIẾN (TÁCH ĐƯỢC)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1562
|
TOÁN TỬ TRÊN ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1563
|
TOÁN TỬ TRỰC GIAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1564
|
TOÁN TỬ TỰ LIÊN HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1565
|
TOÁN TỬ UNITA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1566
|
TỐC ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1567
|
TỐC ĐỘ BIẾN DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1568
|
TỐC ĐỘ GIẢI PHÓNG NĂNG LƯỢNG BIẾN DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1569
|
TỐI ƯU CÓ THAM SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1570
|
TỐI ƯU ĐA MỤC TIÊU
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1571
|
TỐI ƯU TỔ HỢP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1572
|
TỐI ƯU TOÀN CỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1573
|
TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT NGHIỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1574
|
TỔNG CÁC ƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1575
|
TỔNG GAUSS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1576
|
TÔ PÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1577
|
TÔ PÔ ADIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1578
|
TÔP Ô COMPACT-MỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1579
|
TÔ PÔ ĐẠI CƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1580
|
TÔ PÔ ĐẠI SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1581
|
T PÔ THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1582
|
TÔ PÔ TỔ HỢP
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1583
|
TÔ PÔ TƯƠNG ĐỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1584
|
TOR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1585
|
TRỄ CƠ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1586
|
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1587
|
TRIẾT HỌC CỦA TOÁN HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1588
|
TRÒ CHƠI NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1589
|
TRÒ CHƠI TRÊN ĐỒ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1590
|
TRỌNG TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1591
|
TRÙ MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1592
|
TRỤC TỌA ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1593
|
TRỤC TRUNG HÒA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1594
|
TRUNG BÌNH CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1595
|
TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1596
|
TRƯỜNG CHUYỂN VỊ (DỊCH CHUYỂN)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1597
|
TRƯỜNG ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1598
|
TRƯỜNG ĐÓNG ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1599
|
TRƯỜNG ĐÓNG THƯC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1600
|
TRƯỜNG GALOIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1601
|
TRƯỜNG GIẢ ĐÓNG ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1602
|
TRƯỜNG HÀM ĐỊNH GIÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1603
|
TRƯỜNG HOÀN THIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1604
|
TRƯỜNG HỮU HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1605
|
TRƯỜNG MỞ RỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1606
|
TRƯỜNG NGẪU NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1607
|
TRƯỜNG NGUYÊN THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1608
|
TRƯỜNG EUCLID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1609
|
TRƯỜNG PYTHAGORAS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1610
|
TRƯỜNG SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1611
|
TRƯỜNG SỐ ABEL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1612
|
TRƯỜNG SỐ ĐẠI SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1613
|
TRƯỜNG SỐ PHÂN CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1614
|
TRƯỜNG THỰC HÌNH THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1615
|
TRƯỜNG TOÀN CỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1616
|
TRƯỜNG TOÀN PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1617
|
TRƯỜNG TỰA ĐÓNG ĐẠI SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1618
|
TRƯỜNG VÉC TƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1619
|
TRƯỢT PHẢN PHẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1620
|
TRUYỀN HÌNH ẢNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1621
|
TỪ BIẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1622
|
TỬ SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1623
|
TƯƠNG THÍCH (BIẾN DẠNG)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1624
|
TƯƠNG ỨNG GALOISS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1625
|
ỨNG SUẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1626
|
ỨNG SUẤT DO GIÓ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1627
|
ỨNG SUẤT PHẲNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1628
|
ỨNG SUẤT THỦY TĨNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1629
|
ƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1630
|
ƯỚC CHUNG LỚN NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1631
|
ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1632
|
ƯỚC LƯỢNG KHOẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1633
|
ƯỚC LƯỢNG KHÔNG CHỆCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1634
|
ƯỚC LƯỢNG KHÔNG CHỆCH TỐT NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1635
|
ƯỚC LƯỢNG THỐNG KÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1636
|
UỐN CỦA TẤM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1637
|
VA CHẠM CỦA CÁC VẬT RẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1638
|
VA ĐẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1639
|
VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1640
|
VẬN TỐC KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1641
|
VẬN TRÙ HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1642
|
VÀNH
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1643
|
VÀNH AFFINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1644
|
VÀNH ARTIN
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1645
|
VÀNH CÁC CHUỖI LUỸ THỪA HÌNH THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1646
|
VÀNH CÁC ĐỒNG NHẤT THỨC ĐA THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1647
|
VÀNH CHIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1648
|
VÀNH CHÍNH QUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1649
|
VÀNH ĐA THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1650
|
VÀNH DEDEKIND
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1651
|
VÀNH ĐỊNH GIÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1652
|
VÀNH ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1653
|
VÀNH GIAO HOÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1654
|
VÀNH KẾT HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1655
|
VÀNH NOETHER
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1656
|
VÀNH NỬA ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1657
|
VÀNH NỬA NHÓM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1658
|
VÀNH EUCLID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1659
|
VÀNH PHÂN BẬC
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1660
|
VÀNH THƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1661
|
VÀNH TOẠ ĐỘ
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1662
|
VÀNH VI PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1663
|
VÀNH WITT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1664
|
VÀNH WITT TRỪU TƯỢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1665
|
VẬT LIỆU COMPOSITE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1666
|
VẬT LIỆU KELVIN–VOIGT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1667
|
VẬT LIỆU KẾT CẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1668
|
VẬT LIỆU MAXWEL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1669
|
VẬT LIỆU SIÊU ĐÀN HỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1670
|
VẬT LIỆU TỔ HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1671
|
VẬT RẮN MOONEY–RIVLIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1672
|
VẬT RẮN NEO-HOOKEAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1673
|
VÉC TƠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1674
|
VÉC TƠ ĐẲNG HƯỚNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1675
|
VÉC TƠ WITT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1676
|
VI PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1677
|
VI PHÔI
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1678
|
VIỆN NGHIÊN CỨU CAO CẤP VỀ TOÁN
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1679
|
VIỆN TOÁN HỌC
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1680
|
VIÈTE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1681
|
VÒNG TỚI HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1682
|
VŨ HỮU
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1683
|
WEIERSTRASS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1684
|
WRONSKIAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1685
|
XÁC ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1686
|
XÁC SUẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1687
|
XẤP XỈ BÌNH PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1688
|
XẤP XỈ ĐỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1689
|
XẤP XỈ ĐIÔPHĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1690
|
XẤP XỈ ĐỒNG NHẤT HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1691
|
XẤP XỈ HÀM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1692
|
XẤP XỈ PHI TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1693
|
XẤP XỈ SỐ THỰC BẰNG SỐ THẬP PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1694
|
XẤP XỈ TỐT NHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1695
|
XẤP XỈ TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1696
|
XÂY DỰNG HÌNH HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1697
|
XẾP HÀNG VÀ DỊCH VỤ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1698
|
XÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1699
|
XÍCH MARKOV
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1700
|
XOẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1701
|
XÚC GIÁC DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|
1702
|
XUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ, khái niệm
|
|