|
STT
|
Tên mục từ
|
Trường độ
|
Loại hình
|
|
|
| 1. |
AARON BECK TEMKIN (1921 - 2021)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
2.
|
ADLER ALFRED W. (1870 - 1937)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
3.
|
ALLPORT GORDON WILLARD (1897 - 1967)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
4.
|
ANOKHIN PETR KAZMICH (1898 -1974)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
5.
|
ARISTOTLE (384 - 322 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
6.
|
AXITRIBONUCLEIC (RNA)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
7.
|
AXIT DEOXYRIBONUCLEIC (ADN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
8.
|
ÁC CẢM MÙI VỊ TẬP NHIỄM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁC CẢM QUA HỌC TẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁC MỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁI KỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁM ẢNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁM ẢNH RỐI LOẠN CƯỠNG CHẾ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ÁM THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẤM ỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẤN TƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
17.
|
ÁP LỰC BẠN BÈ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
18.
|
ÁP LỰC NGHỀ NGHIỆP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢNH HƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢNH HƯỞNG CỦA TRẠNG THÁI SAY RƯỢU ĐẾN TRÍ NHỚ CỦA NHÂN CHỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢNH HƯỞNG THĂNG HOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢNH HƯỞNG TỪ BẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢNH HƯỞNG XÃ HỘI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢO ẢNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢO ẢNH THỊ GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢO GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẢO MỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ẤU TRĨ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
29.
|
BANDURA ALBERT (1925 - 2021)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
BÁC SĨ TÂM THẦN [DN33]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BÁN CẦU ĐẠI NÃO PHẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN CÂU HỎI 16 YẾU TỐ NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN CÂU HỎI CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN CÂU HỎI NHÂN CÁCH EYSENCK
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN ĐỒ NHẬN THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN NĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN NĂNG TÍNH DỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN NĂNG TỰ VỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN SẮC DÂN TỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẢN SẮC GIỚI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
41.
|
BẢNG KÊ NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
42.
|
BẢNG KÊ NHÂN CÁCH MYERS-BRIGGS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
43.
|
BẢNG KÊ SỞ THÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
44.
|
BẢNG KÊ SỞ THÍCH STRONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
45.
|
BẢNG PHỎNG VẤN PHÂN TÍCH HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
46.
|
BẢNG PHỎNG VẤN SỰ GẮN BÓ NGƯỜI LỚN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
47.
|
BẠO DÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
48.
|
BẠO LỰC BẠN ĐỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
49.
|
BẠO LỰC TÌNH DỤC TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BĂNG ĐẢNG (TRONG TÂM LÝ HỌC XÃ HỘI)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẮT CHƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẤT ĐỒNG NHẬN THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẤT LỰC TẬP NHIỄM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẤT THƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BẦU KHÔNG KHÍ TÂM LÝ XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BENDER TRONG TÂM LÝ HỌC GESTALT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
57.
|
BETTELHEIM BRUNO (1904 - 1990)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
58.
|
BÉO PHÌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH ALZHEIMER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH CĂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH HỒNG CẦU HÌNH LIỀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH LÝ NGÔN NGỮ NÓI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH PARKINSON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH PICK
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH TÂM THẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỆNH VIỆN TÂM THẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BI QUAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIẾN CAN THIỆP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIẾN ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIẾN ĐỔI HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIẾN KIỂM SOÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIẾN PHỤ THUỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIỂU CẢM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BIỂU TƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BINET ALFRED (1857 - 1911)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
76.
|
BOWEN MURRAY (1913 - 1990)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
77.
|
BỎ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
78.
|
BỎ MẶC TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
79.
|
BỐ MẸ KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỘ BA NHẬN THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỘ MÁY TÂM TRÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BỐC ĐỒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BRUNER JEROME SEYMOUR (1915 -2016)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
BUỒN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
85.
|
CALKINS MARY WHITON (1863 - 1930)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
86.
|
CAN THIỆP KHỦNG HOẢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
87.
|
CAN THIỆP NGHỊCH LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
88.
|
CAN THIỆP TRONG THỂ THAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
89.
|
CATTELL JAMES MCKEEN (1860 -1944)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
CÁ THỂ HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁ TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁC BƯỚC PHÂN TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁC CHẤT GÂY ẢO GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
94.
|
CÁC KIỂU LOẠI NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
95.
|
CÁC THUỘC TÍNH CỦA NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁCH LY XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI CHẾT, MẤT MÁT VÀ KHỦNG HOẢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI NÓ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI SIÊU TÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI - LIBIDO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI LĂNG KÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI LÝ TƯỞNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI TOÀN VẸN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI XÃ HỘI [DN37]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CÁI TÔI: KHÁI NIỆM CÁI GƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẢM GIÁC CÂN BẰNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẢM GIÁC THẤP KÉM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẢM GIÁC TỘI LỖI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẢM GIÁC VẬN ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẢM HỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
112.
|
CẢM XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
113.
|
CẢM XÚC TỰ Ý THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CĂNG THẲNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CĂNG THẲNG CÔNG VIỆC VÀ KIỆT SỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
116.
|
CẤM KỴ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
117.
|
CẨM NANG CHẨN ĐOÁN VÀ THỐNG KÊ RỐI LOẠN TÂM THẦN (DSM-V)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
118.
|
CÂN BẰNG NỘI MÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
119.
|
CẦN SA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
120.
|
CẬN TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CẦU TOÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHA MẸ ĐƠN THÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
123.
|
CHARCOT JEAN MARTIN (1825 - 1893)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
124.
|
CHÁN ĂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
125.
|
CHÁN NẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẬM NGÔN NGỮ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẬM PHÁT TRIỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẬM PHÁT TRIỂN GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHĂM SÓC SỨC KHỎE TINH THẦN CÓ QUẢN LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẨN ĐOÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẤN THƯƠNG TÂM LÝ KHI SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẤP NHẬN CỦA BẠN BÈ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
134.
|
CHẤP NHẬN RỦI RO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHẤT DẪN TRUYỀN THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỈ SỐ THÔNG MINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHIA SẺ NIỀM TIN TRONG NHÓM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ VỚI NỖI ĐAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỌN LỌC TỰ NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỌN MẪU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHU KỲ NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỦ NGHĨA CÁ NHÂN
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA CẤU TRÚC
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA CHỨC NĂNG
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA HÀNH VI
|
Dài
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA HÀNH VI VÀ CHỦ NGHĨA HÀNH VI MỚI
|
Dài
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA HẬU HIỆN ĐẠI
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA HOÀN HẢO Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN CÓ NĂNG KHIẾU
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA KINH NGHIỆM
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA LIÊN KẾT
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA MÁY MÓC
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA NGỮ CẢNH
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA QUYẾT ĐỊNH LUẬN
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA TẬP THỂ
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHỦ NGHĨA VỊ CHỦNG
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
CHÚ Ý
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHÚ Ý CÓ CHỌN LỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHUẨN HÓA TEST
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHUẨN MA TRẬN LŨY TIẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHUẨN TRẮC NGHIỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHUẨN VÀ CHUẨN HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
165.
|
CHUYÊN GIA TRỊ LIỆU NGHỀ NGHIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
166.
|
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
167.
|
CHUYỂN DỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
168.
|
CHUYỂN DỊCH NGƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
169.
|
CHUYỂN ĐỘNG MẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
170.
|
CHUYỂN GIỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG BIỂU CẢM CỦA NGÔN NGỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG CẢM GIÁC CƠ THỂ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG CỦA NHÓM QUY CHIẾU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG NGỮ NGHĨA CỦA NGÔN NGỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG TÂM - SINH LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG TÂM LÝ BẬC CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨC NĂNG TÂM LÝ BẬC THẤP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG CUỒNG ĂN TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG HƯNG CẢM GIẬT TÓC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG HYSTERIA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG KHÓ ĐỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG LOẠN DÂM Ở PHỤ NỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG LOẠN THẦN Ở NGƯỜI CAO TUỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỨNG MỘNG DU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHỦNG TỘC VÀ TRÍ THÔNG MINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHƯƠNG TRÌNH 12 BƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TÀO XUYÊN VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHƯƠNG TRÌNH HEAD START
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CHƯƠNG TRÌNH HỖ TRỢ NGƯỜI LAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CLARK KENNETH BANCROFT (1914 -2005)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
191.
|
COLES ROBERT MARTIN (1929 - )
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
192.
|
CON NGƯỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
193.
|
CON NUÔI
|
ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
194.
|
CƠ CHẾ ĐỒNG NHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
195.
|
CƠ QUAN CẢM GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
196.
|
CƠ QUAN PHÂN TÍCH VẬN ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
197.
|
CƠN ĐÓI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
198.
|
CƠN NGỦ KỊCH PHÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CỜ BẠC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
200.
|
CỞI MỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
201.
|
CÔ ĐƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
202.
|
CÔNG BẰNG XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
203.
|
CÔNG CỤ SÀNG LỌC BẠO LỰC GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
204.
|
CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
205.
|
CÔNG THỨC GOLDMAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CỐ ĐỊNH CHỨC NĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CỐ KẾT NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
CỦNG CỐ HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
210.
|
CỤT CHI VÀ CHỨNG ĐAU CHI ẢO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
CƯỠNG CHẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
212.
|
DARWIN CHARLES ROBERT (1809 - 1882)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
213.
|
DÂY THẦN KINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
214.
|
DẤU HIỆU BABINSKI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
215.
|
DẪN TRUYỀN THẦN KINH HƯỚNG TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
216.
|
DẬP KHUÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
217.
|
DEWEY JOHN (1859 - 1952)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
218.
|
DI TRUYỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
219.
|
DI TRUYỀN HỌC HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
220.
|
DỊ TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
221.
|
DỒN NÉN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
222.
|
DỮ LIỆU TIỂU SỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
223.
|
DƯ LUẬN XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐẠI NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ HÀNH VI VÀ TÂM LÝ TRÊN MÁY TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ NHÂN SỰ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÁNH GIÁ TÂM LÝ
|
dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÀO TẠO CÁCH NUÔI DẠY CON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÀO TẠO KỸ NĂNG GIAO TIẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÀO TẠO QUAN HỆ CON NGƯỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÀO TẠO TÍNH QUYẾT ĐOÁN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐÀO TẠO TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
236.
|
ĐẠO ĐỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỆN ẢNH VÀ TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỆN NÃO ĐỒ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
239.
|
ĐIỀU CHỈNH CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU KIỆN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỆU KIỆN HÓA SONG SONG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU KIỆN HÓA THAO TÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU KIỆN HÓA ỨC CHẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU TRỊ LIÊN CHUYÊN KHOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐIỀU TRỊ LƯU TRÚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỊNH KHU CHỨC NĂNG NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỊNH KHUÔN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐINH KIẾN VÀ PHÂN BIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN TRUNG TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐO KHẢ NĂNG NÓI VÀ NGHE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐO LƯỜNG XU HƯỚNG TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỘ TIN CẬY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỘC ĐOÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒI THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG CẢM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỘNG CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỘNG CƠ THÀNH ĐẠT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỘNG CƠ VÔ THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
260.
|
ĐỘNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG HỒ SINH HỌC VÀ HÀNH VI THEO MÙA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG THUẬN CÓ HIỂU BIẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG THUẬN CÓ Ý THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ĐỒNG TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
266.
|
ĐỘNG THÁI NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
E NGẠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
EBBINGHAUS HERMANN (1850 - 1909)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
ERIKSON ERIK (1902 - 1979)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
EYSENCK HANS JUERGEN (1916 - 1997)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
Ê KÍP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
FECHNER GUSTAV THEODOR (1801 -1887)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
FESTINGER LEON (1919 - 1989)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
274.
|
FREUD ANNA (1895 - 1982)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
275.
|
FREUD SIGMUND (1856 - 1939)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
FRANKL VIKTOR EMIL (1905 - 1997)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
GALTON FRANCIS (1822 - 1911)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
GÂY HẤN VÀ BẠO LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
GEN VÀ TRÍ TUỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GERAXIMOVICH ANANHEP BORIX (1907 - 1972)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
GIA ĐÌNH JUKES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIA ĐÌNH KALLIKAK
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIA ĐÌNH RỐI NHIỄU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIẢ THUYẾT ĐỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
285.
|
GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA ERIKSON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN HÀNH VI Ở TRẺ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIAI ĐOẠN QUAN TRỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIAI ĐOẠN TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIAI ĐOẠN TÂM LÝ TÍNH DỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
290.
|
GIAO THOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
291.
|
GIAO TIẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
292.
|
GIAO TIẾP CÓ LỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
293.
|
GIAO TIẾP KHÔNG LỜI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
294.
|
GIẢI ĐIỀU KIỆN HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIẢI TỎA CẢM XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIẬN DỮ THÁI QUÁ Ở ĐỘNG VẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
GIBSON JACK ELEANOR (1910 - 2002)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
GIBSON JEROME JAMES (1904 - 1979)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
HALL STANLEY GRANVILLE (1844 - 1924)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
HÀNH ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI CẦU NGUYỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
304.
|
HÀNH VI CÔNG CỤ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI CHỐNG ĐỐI XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
306.
|
HÀNH VI HÚT THUỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI HƯỚNG NỘI/HƯỚNG NGOẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI LIÊN NHÂN CÁCH VÀ VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI NGHI THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI RÚT LUI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI TỪ CHỐI ĐẾN TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI TỰ TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI TỰ TỬ Ở THANH NIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÀNH VI XÃ HỘI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
316.
|
HẠNH PHÚC CHỦ QUAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HẤP DẪN HÌNH THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HẤP DẪN LIÊN NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HẬU KIỂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỆ QUẢ CỦA STRESS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỆ QUẢ TÂM LÝ CỦA GIẢM NĂNG LỰC THỊ GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỆ THẦN KINH: TÍNH CHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ ĐÁM ĐÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆP HỘI TÂM LÝ HỌC MỸ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIẾU DANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỂU NHAU (CƠ CHẾ)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU QUẢ TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG ÂM THANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG HAWTHORNE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG KÍCH HỎA LAN TỎA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG NGỦ QUÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG NGƯỜI QUA ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG NGƯỜI QUAN SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG PYGMALION
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG STROOP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HIỆU ỨNG ZEIGARNIK
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH CÁI TÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH NÃO TRONG KHOA HỌC THẦN KINH CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH THÂN THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH ẢNH TƯỞNG TƯỢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH THÀNH CÁI TÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH THÀNH NGÔN NGỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÌNH THÀNH NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BOZOVICH LIDIYA HINICHNA (1908 -1981)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
349.
|
HOANG TƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
350.
|
HOẠT ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
351.
|
HOẠT ĐỘNG CHUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
352.
|
HỌC QUA BẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
353.
|
HỌC TẬP THỤ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
354.
|
HỌC TẬP TRÁNH NÉ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
355.
|
HỌC TỰ DO HỒI TƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÒA GIẢI BẠN BÈ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HÒA NHẬP GIÁO DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
358.
|
HỖ TRỢ XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG BẤT LỰC NGÔN NGỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG DOWN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG FRAGILE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG MỆT MỎI MÃN TÍNH: RỐI LOẠN LÂM SÀNG [DN1]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG PHỤ NỮ BỊ BẠO HÀNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG RETT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG SAVANT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG SUY GIẢM MIỄN DỊCH MẮC PHẢI [DN2] (AIDS)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG THÍCH ỨNG CHUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG TIỀN KINH NGUYỆT (PMS)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI CHỨNG TOURETTE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI NHẬP NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỒI QUY ĐA BIẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỘI TÂM LÝ HỌC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
|
HOOKER EVELYN (1907 - 1996)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
HORNEY KAREN (1885 - 1952)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
HULL CLARK LEONARD (1884 - 1952)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
HUME DAVID (1711 - 1776)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
HƯNG CẢM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỨNG THÚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HỨNG THÚ NGHỀ NGHIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
HƯỚNG DẪN TRỊ LIỆU HÀNH VI [DN4]
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
HY VỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ISLAM VÀ TÂM LÝ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
JAMES WILLIAM (1842 - 1910)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
JUNG CARL GUSTAV (1875 - 1961)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
KẺ BẮT NẠT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KELLY GEORGE ALEXANDER (1905 - 1967)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
KÉN ĂN CÓ ĐIỀU KIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KẾT NỐI LỎNG LẺO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
389.
|
KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÁC BIỆT CÁ NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÁC BIỆT DÂN TỘC VỀ TÂM BỆNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÁC BIỆT GIỚI TÍNH: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÁI NIỆM CÔNG CỤ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÁI NIỆM LÝ THUYẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÍ CHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHIẾM KHUYẾT VỀ ĐỌC (ĐÁNH GIÁ)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHIÊU DÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHỔ DÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHOA HỌC NHẬN THỨC THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHOA HỌC NHẬN THỨC THẦN KINH VỀ HỌC TẬP VÀ TRÍ NHỚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHOA HỌC THẦN KINH XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHOA TÂM LÝ - GIÁO DỤC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
|
KHOA TÂM LÝ - GIÁO DỤC, TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
|
KHOA TÂM LÝ HỌC, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
|
KHOẢNG TỰ TIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHÔNG NGỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHỦNG HOẢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHỦNG HOẢNG LỨA TUỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHỦNG HOẢNG TÂM LÝ Ở GIAI ĐOẠN GIỮA TUỔI THANH NIÊN VÀ NGƯỜI LỚN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KHUÔN MẪU HÀNH VI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KÍCH THÍCH CÓ ĐIỀU KIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM ĐỊNH - TÁI KIỂM ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM ĐỊNH CHI BÌNH PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM ĐỊNH T (T-TEST)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM ĐỊNH THỐNG KÊ PHI THAM SỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM ĐỊNH THỐNG KÊ THAM SỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM NGHIỆM GIẢ THUYẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM TRA NĂNG LỰC HỌC THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KIỂM TRA NĂNG LỰC NGHỀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KINH NGHIỆM CÁ NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KINSEY ALFRED CHARLES (1894 - 1956)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
422.
|
KIỆT SỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KOHLBERG LAWRENCE (1927 - 1987)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
KRAEPELIN EMIL (1856 - 1926)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
KỸ NĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ NĂNG VÀ RỐI LOẠN GIAO TIẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ NĂNG VẬN ĐỘNG THÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ NĂNG VẬN ĐỘNG TINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
429.
|
KỸ NĂNG XÃ HỘI TẠI NƠI LÀM VIỆC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ THUẬT PHỤC HỒI TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ THUẬT RORSCHACH [DN8]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
KỸ THUẬT TÌNH HUỐNG QUAN TRỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
433.
|
LẠC QUAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LẠM DỤNG TÌNH DỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LẠM DỤNG TÌNH DỤC QUA NGHI LỄ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LẠM DỤNG TRẺ EM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÀM VIỆC VÀ VUI CHƠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LẮNG NGHE CÓ PHẢN HỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÃNH ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÂY LAN CẢM XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LEONCHIEV ALECHXEY NHICOLAEVICH (1903 - 1979)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
LEWIN KURT (1890 - 1947)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
LỊCH SỬ TÂM LÝ HỌC LÂM SÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LỊCH SỬ TÂM LÝ TRỊ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LỊCH TRÌNH CỦNG CỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LỊCH TRÌNH PHỎNG VẤN CHẨN ĐOÁN CỦA DSM-V
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIÊN TƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIÊN TƯỞNG TỰ DO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP CẢM XÚC HÀNH VI HỢP LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP CHẤP NHẬN VÀ CAM KẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP ĐÁNH GIÁ NHẬN THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP ĐỌC SÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP HÀNH VI CẶP ĐÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP HÀNH VI NHÓM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP HÀNH VI: KHÁI QUÁT VÀ LỊCH SỬ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP HÀNH VI: NỀN TẢNG LÝ THUYẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP KIỂM SOÁT CƠN TỨC GIẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP LẤY THÂN CHỦ LÀM TRUNG TÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP NHẬN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP SỐC ĐIỆN (ECT)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP THAY THẾ TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP THỰC TẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TIẾP XÚC VỚI THỰC TẾ ẢO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TÌNH DỤC CHO PHỤ NỮ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU CÁ NHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU KẾT HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LIỆU PHÁP TRÒ CHƠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LO ÂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LO ÂU CHIA LY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
472.
|
LO ÂU XÃ HỘI VÀ RỐI LOẠN LO ÂU XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LO LẮNG TRƯỚC NGƯỜI LẠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
LOẠN LUÂN
|
Trung bình
|
nhân danh
|
|
|
LOẠN THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LỜI LÀM CHỨNG CỦA CHUYÊN GIA TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
LÒNG TỰ TRỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
478.
|
LÒNG VỊ THA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LORENZ KONRAD ZACHARIAS (1903 - 1989)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
LỪA GẠT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LUẬT TẤT CẢ HOẶC KHÔNG CÓ GÌ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LUẬT WEBER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LƯƠNG TÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LƯỠNG TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LURIA ALEXANDER ROMANOVICH (1902 - 1977)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
LUYỆN TẬP KÍCH THÍCH HƯNG PHẤN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT GIẢM NHU CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT HÀNH VI CỦA TỘI PHẠM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT HỌC TẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT HỌC TẬP XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT NHẬN THỨC VỀ CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT PHÁT HIỆN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT QUY KẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT TÂM LÝ VỀ BẢN NGÃ (EGO) (Q7)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT THÁI ĐỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT VỀ CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
LÝ THUYẾT XỬ LÝ THÔNG TIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
498.
|
MAY ROLLO REECE (1909 - 1994)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
499.
|
MACCOBY ELEANOR EMMONS (1917 - 2018)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
MASLOW ABRAHAM HAROLD (1908 - 1970)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
501.
|
MẶC CẢM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẪN CẢM CHUYỂN ĐỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẤT MÁT VÀ ĐAU BUỒN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẤT NGÔN NGỮ ĐỊNH DANH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẤT TÍNH TỰ CHỦ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẤT TRÍ NHỚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MẪU NHÂN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MCDOUGALL WILLIAM (1871 - 1938)
|
Dài
|
nhân danh
|
|
|
MÊ SẢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÊ TÍN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MEAD MARGARET (1901 - 1978)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
MEYER ADOLF (1866 - 1950)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
MILGRAM STANLEY (1933 - 1984)
|
Trung bình
|
nhân danh
|
|
|
MÔ HÌNH HẠNH PHÚC TÂM LÝ CỦA RIFF VÀ KYES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔ HÌNH HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔ HÌNH LEWINSOHN VỀ TRẦM CẢM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔ HÌNH NHÂN CÁCH 5 NHÂN TỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔ HÌNH WERNICKE - LICHTHEIM VỀ TRI GIÁC NGÔN NGỮ [DN15]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔ HÌNH Y HỌC TRONG TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MƠ MỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÔI TRƯỜNG TÂM LÝ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
MONG ĐỢI XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MORGAN CHRISTIANA DRUMOND (1897 - 1967)
|
trung bình
|
nhân danh
|
|
|
MÙ ĐÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
MÙ ĐƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
MURRAY BOWEN (1913 - 1990)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
MURRAY ALEXANDER HENRY JR. (1893 - 1988)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
NĂNG KHIẾU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NĂNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NĂNG LỰC QUẢN LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NĂNG LỰC TINH THẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NĂNG LỰC XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
533.
|
NĂNG LỰC CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NÃO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGHIÊN CỨU BẦU KHÔNG KHÍ XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGHIÊN CỨU BỔ DỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGHIÊN CỨU TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGHIÊN CỨU VỀ LIỆU PHÁP CHẠM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGHIÊN CỨU XUYÊN VĂN HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
540.
|
NGHIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỢC ĐÃI NGƯỜI GIÀ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỜI CHUYỂN GIỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỜI HƯỚNG NGOẠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỜI HƯỚNG NỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỜI LÀM KÉM DƯỚI MỨC MONG ĐỢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGUỒN GỐC XU HƯỚNG TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỠNG SAI BIỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGƯỠNG TUYỆT ĐỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC GESTALT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÀ TÂM LÝ HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÀ TÂM LÝ HỌC PHÁP Y [DN16]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH
|
rất Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH BỆNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH ĐỘC ĐOÁN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH LOẠI A
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH LOẠI B
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH NÉ TRÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH PHẠM NHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CÁCH VÀ BỆNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÂN CHỦNG HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN DIỆN KHUÔN MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC CHIỀU SÂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC HÀNG NGÀY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC LIÊN NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC TÔN GIÁO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬN THỨC XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHẬP VAI TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHIỄU TÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHỊP BETA VÀ GAMMA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHỊP DELTA VÀ HOẠT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÓM ĐỐI CHỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÓM GẶP GỠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÓM QUY CHIẾU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÓM THỰC NGHIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHÓM TỰ LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHU CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHU CẦU GẮN KẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
579.
|
NHÚT NHÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NHỮNG THÀNH PHẦN HIỆU QUẢ CỦA TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
NIỀM TIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NIỀM TIN TÔN GIÁO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NIỀM TIN VÀO THẾ GIỚI CÔNG BẰNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NỖI SỢ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
NỖI SỢ CỦA TRẺ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
586.
|
ỔN ĐỊNH GIỚI TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PAVLOV IVAN (1849 - 1936)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
588.
|
PHẢN HỒI SINH HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
589.
|
PHẢN ỨNG CHUYỂN ĐỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
590.
|
PHẢN ỨNG CÓ ĐIỀU KIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
591.
|
PHẢN ỨNG VỚI STRESS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
592.
|
PHẢN XẠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
593.
|
PHÁT SINH THẦN KINH VÀ CHỨC NĂNG NHẬN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
594.
|
PHÁT TRIỂN CÁI TÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
595.
|
PHÁT TRIỂN CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
596.
|
PHÁT TRIỂN ĐẠO ĐỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
597.
|
PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
598.
|
PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
599.
|
PHÁT TRIỂN NHÂN CÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
600.
|
PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
601.
|
PHÁT TRIỂN SỚM Ở TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
602.
|
PHÁT TRIỂN TÂM LÝ THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
603.
|
PHÁT TRIỂN TRẺ EM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
604.
|
PHÁT TRIỂN TRI GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
605.
|
PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN BIỆT CHỦNG TỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN HÓA CẢM GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN HÓA CHỨC NĂNG NÃO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN PHỐI CHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN PHỐI TẦN SUẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÂM HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH BIẾN ĐIỀU TIẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH BIẾN TRUNG GIAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH CHỨC NĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH CHUỖI THỜI GIAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH HÀNH VI ỨNG DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH ITEM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI 1 NHÂN TỐ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÂN TÍCH TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
623.
|
PHẦN THƯỞNG VÀ HỨNG THÚ NỘI SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHẪU THUẬT TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
BORIS FEDOROVICH LOMOV (1927 - 1989)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
PHÉP TƯƠNG QUAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHI CÁ NHÂN HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHONG CÁCH GẮN BÓ CHA MẸ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
629.
|
PHONG CÁCH HỌC TẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHONG CÁCH NHẬN THỨC VÀ VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHONG CÁCH TRI GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÒNG NGỪA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÒNG NGỪA LOẠI BA
|
trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHÒNG NGỪA RỐI LOẠN TÂM THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
636.
|
PHÒNG VỆ TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỎNG VẤN LÂM SÀNG CẤU TRÚC TRONG CHẨN ĐOÁN [DN18]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỎNG VẤN LÂM SÀNG PHI CẤU TRÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỤ THUỘC TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỨC CẢM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỨC CẢM Ơ DIP (OEDIPUS)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỨC CẢM TỰ TI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỤC HỒI NGHIỆN CHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHỤC TÙNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP CÂU LẠC BỘ LÀM VIỆC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP KHOA HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP LƯỚI THÔNG TIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP MẶT CẮT NGANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP QUAN SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP TIỂU SỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
PHƯƠNG PHÁP TRẮC NGHIỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
PIAGET JEAN (1896 - 1980)
|
Dài
|
nhân danh
|
|
|
QUÁ TRÌNH Z
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUAN HỆ LIÊN NHÓM VÀ VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUAN HỆ TÌNH DỤC Ở CON NGƯỜI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUAN NIỆM BẢN THÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUAN SÁT TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUÊN CÓ CHỌN LỌC [DN21]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUY LUẬT KẾ THỪA TÂM LÝ XÃ HỘI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUY MÔ GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUY TẮC ĐẠO ĐỨC CỦA HIỆP HỘI TÂM LÝ HỌC MỸ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUY TRÌNH TẬP LUYỆN CHÚ Ý
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUYỀN ĐƯỢC CHỮA TRỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUYỀN LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUYỀN LỰC: CHIẾN LƯỢC VÀ CHIẾN THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
QUYỀN TỪ CHỐI ĐIỀU TRỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RA QUYẾT ĐỊNH TRONG QUẢN LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
COLES ROBERT MARTIN (1929)
|
ngắn
|
nhân danh
|
|
|
ROGERS RANSOM CARL (1902 - 1987)
|
Trung bình
|
nhân danh
|
|
|
RỐI LOẠN ĂN UỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN BÙNG PHÁT GIÁN ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CẢM XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CĂNG THẲNG SAU SANG CHẤN (PTSD) [DN22]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG NÃO TỐI THIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TÌNH DỤC NỮ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TÌNH DỤC Ở NAM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN CƯ XỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN DO VĂN HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN ĐỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN GIAO TIẾP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN HOẢNG LOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN HỮU CƠ [DN23] [DN24] [DN25]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN KHÍ SẮC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN KIỂM SOÁT XUNG NĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN LO ÂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN LO ÂU: LIỆU PHÁP NHẬN THỨC HÀNH VI NHÓM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN MẤT CẢM GIÁC ĐAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN NGÔN NGỮ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
700.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH ÁI KỶ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
701.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH ÁM ẢNH CƯỠNG CHẾ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
702.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH CHỐNG ĐỐI XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
703.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH HOANG TƯỞNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
704.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH KỊCH TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
705.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH PHÂN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
706.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH RANH GIỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
707.
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH TRÁNH NÉ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH PHỤ THUỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN NHẬN DẠNG GIỚI TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN NHẬN DẠNG PHÂN LY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN LAN TỎA (PDD)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TÂM LÝ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TÂM THẦN PHẢN ỨNG CẤP TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TÂM THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý (ADHD)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN THẦN DO CHIẾN TRANH [DN11]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TÍNH CÁCH [DN26]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TRẦM CẢM CHÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TRẦM CẢM CHÍNH: PHỤC HỒI VÀ TÁI PHÁT [DN27] [DN28]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN TRÍ NHỚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI LOẠN ỨNG XỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI NHIỄU NHÂN CÁCH CHỐNG ĐỐI XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
RỐI NHIỄU SUY NGHĨ [DN29]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
725.
|
RUBINSTEIN, SERGEI LEONIDOVICH (1889 - 1960)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
RƯỢU VÀ SỰ XÂM KÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SA SÚT TRÍ NHỚ GIẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SA SÚT TRÍ TUỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SÁCH BUROS VỀ CÁC THANG ĐO TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SAI SỐ TRONG QUAN SÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SÁNG TẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
SIÊU TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SKINNER BURRHUS FREDERIC (1904 -1990)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
SỢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỐC VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SONG TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SPEARMAN EDWARD CHARLES (1863 - 1945)
|
dài
|
Nhân danh
|
|
|
SPENCE TAYLOR JANET (1923 -
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
SPENCE KENNETH WARTINBEE (1907 - 1967)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
STERNBERG ROBERT JEFFREY (1949 -
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
SỰ CÔ LẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ ĐIỀU CHỈNH XÃ HỘI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ ĐỒNG THUẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ GẮN BÓ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ KẾT NỐI Ý TƯỞNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ KHÁC BIỆT TUỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ LÃO HÓA
|
trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ PHÁT TRIỂN HÀNH VI XÃ HỘI CỦA CON NGƯỜI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ Ở VỊ THÀNH NIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ PHÁT TRIỂN TÍNH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ PHỤ THUỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ QUÊN Ở NGƯỜI CAO TUỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SỰ TỨC GIẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
SUY GIẢM NGÔN NGỮ CỤ THỂ (SLI)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÁC ĐỘNG TIỀM THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÁC ĐỘNG XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÁI PHỤC HỒI NGHỀ NGHIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM LÝ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM LÝ ĐÁM ĐÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM LÝ HỌC
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CÁ NHÂN VÀ TẬP THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CẢNH SÁT
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CHÂU Á [DN30]
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CỘNG ĐỒNG: CAN THIỆP VÀ PHÒNG NGỪA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CÔNG NGHIỆP
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC CÔNG NGHIỆP - TỔ CHỨC
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC DÂN TỘC
|
Rất Dài
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC ĐÔNG - TÂY
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC ĐỨC
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC GESTALT
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC
|
Dài
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC HIỆN SINH [DN31]
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC ICELAND
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC KHÁC BIỆT
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC KINH THÁNH
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC LÃO KHOA
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC MIỄN DỊCH THẦN KINH
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC NHẬN THỨC
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC NHÂN VĂN
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC NÔNG NGHIỆP
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC NỮ QUYỀN
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC PHÁP LUẬT
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC PHÁT TRIỂN
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC PHỤC HỒI
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC QUẢN LÝ
|
Dài
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC QUÂN SỰ
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC SO SÁNH
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC SỨC KHỎE
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TÂM ĐỘNG
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TÂY BAN NHA
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC THAM VẤN
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC THẦN KINH
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC THẦN KINH NGA SAU LURIA
|
Dài
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC THẦN KINH SO SÁNH
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC THỂ THAO
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TIẾN HÓA
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TIÊU DÙNG
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TÍNH CÁCH
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TRẺ EM
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TRIẾT HỌC
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TRUNG QUỐC
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG HỌC
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC TRUYỀN THÔNG
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC XUYÊN VĂN HÓA
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ HỌC XUYÊN VĂN HÓA: KHUNG PHÂN TÍCH THEO VĂN HÓA CHUNG VÀ VĂN HÓA CỔ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ NGƯỜI CAO TUỔI
|
Dài
|
Chuyên ngành
|
|
|
TÂM LÝ TUỔI VỊ THÀNH NIÊN
|
Trung bình
|
Chuyên ngành
|
|
|
TẦM NHÌN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM SINH LÝ HỌC NHẬN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM SINH LÝ HỌC XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM THẦN PHÂN LIỆT Ở TRẺ EM VÀ VỊ THÀNH NIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM THẾ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM TRẠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÂM VẬT LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
819.
|
TẬN TÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TĂNG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TẬP HUẤN GIAO TIẾP CHỨC NĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TẬP LUYỆN NÉ TRÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TERMAN LEWIS MADISON (1877 - 1956)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
824.
|
THA THỨ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÁI ĐỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÁI ĐỘ VÀ THAY ĐỔI THÁI ĐỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THAM VẤN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐÁNH GIÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐÁNH GIÁ ĐA DIỆN NHÂN CÁCH MINNESOTA 2
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ NGHIÊM TRỌNG CỦA YẾU TỐ TÂM LÝ XÃ HỘI GÂY STRESS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐO ĐỘ TRƯỞNG THÀNH XÃ HỘI VINELAND
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐO MERRILL-PALMER CỦA CÁC BÀI KIỂM TRA TÂM THẦN [DN34]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐO TRẦM CẢM BECK-II
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG ĐO TRÍ THÔNG MINH STANFORD - BINET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG KHOẢNG CÁCH XÃ HỘI BOGARDUS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THANG THURSTONE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÍ NGHIỆM SỰ PHỤC TÙNG CỦA MILGRAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÍ NGHIỆM TRÊN ĐỘNG VẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÍ NGHIỆM VỀ SỰ TÁCH BIỆT GIỮA HAI MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÍCH NGHI VỚI TRƯỜNG HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÍCH ỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THIÊN LỆCH GIỚI TÍNH TRONG ĐO LƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THIÊN VỊ GIỚI TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐƠN KHÁCH THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÓI ĂN CẮP VẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THỜI GIAN PHẢN ỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÔI MIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THÔI MIÊN NHƯ MỘT KỸ THUẬT TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THỜI THƠ ẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THONDIKE EDWARD LEE (1874 - 1949)
|
Trung bình
|
nhân danh
|
|
|
THỐNG KÊ DỊCH TỄ [DN35] VỀ CÁC BỆNH TÂM THẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THỐNG KÊ TRÊN MẪU NHỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THỐNG KÊ TRONG TÂM LÝ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THỦ DÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THƯỞNG LIÊN TIẾP (ĐỊNH HÌNH HÀNH VI)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT 5 NHÂN TỐ LỚN VỀ NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT CỔNG KIỂM SOÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT FROMM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT GẮN BÓ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT HÀNH VI
|
trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT HOẠT ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT HỌC TẬP 2 GIAI ĐOẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT JAMES-LANGE VỀ CẢM XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT KIỂM SOÁT TRI GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT LỊCH SỬ - VĂN HÓA CỦA TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT LIÊN NHÂN CÁCH CỦA SULLIVAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT NÉT NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
THUYẾT PHÁT TRIỂN GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TIỀM LỰC DÀI HẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TIỀN Ý THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TIẾP CẬN CHA MẸ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TIẾP CẬN GEN VỀ TRÍ NHỚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TIỂU VĂN HÓA TÌNH DỤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH BẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH BẢO MẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH [DN36]
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH BỆNH LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH DÂN TỘC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH ĐỘC ĐOÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH RANH GIỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CÁCH TRÁNH NÉ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH CẢM TÔN GIÁO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH CẠNH TRANH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH DỤC ĐỒI TRỤY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH DỤC: XU HƯỚNG, NHẬN DẠNG VÀ GIỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH HUỐNG LẠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÍNH LINH HOẠT CẤU TRÚC VÀ TRÍ NHỚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÌNH YÊU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỘI LẠM DỤNG TÌNH DỤC TRẺ VỊ THÀNH NIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TOLMAN EDWARD CHACE (1886 - 1959)
|
trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
TÔN GIÁO VÀ SỨC KHỎE TÂM THẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TÔN GIÁO VÀ TÂM LÝ HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM ĐỘ SẴN SÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM HALSTEAD-REITAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM NĂNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM PHÓNG CHIẾU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM TÂM LÝ THẦN KINH LURIA-NEBRASKA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM TÔI LÀ…
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM TRÍ THÔNG MINH WECHSLER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM TƯ DUY MILLER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẮC NGHIỆM VỐN TỪ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẢI NGHIỆM CẬN CHẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẦM CẢM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẦM CẢM Ở TRẺ EM VÀ VỊ THÀNH NIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRẺ LỚN LÊN TRONG MÔI TRƯỜNG HOANG DÃ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC CHIỀU SÂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC DÂN TỘC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC HÌNH - NỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC HÌNH DẠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC LIÊN NHÂN CÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC LỜI NÓI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC TIỀM THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRI GIÁC VỊ GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÌ HOÃN HÀI LÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU BAN ĐẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU ĐA HỆ THỐNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU ĐA MÔ HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU GESTALT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU GIA ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU HÀNH VI CHỨNG MẤT NGỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU HÀNH VI KIỂM SOÁT CÂN NẶNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU HÀNH VI: VẤN ĐỀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU KÍCH THÍCH TÂM LÝ CHO TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU KIỂM SOÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU NGHỆ THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU NHẬN THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU NHẬN THỨC HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU NHANH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU NHÓM ĐỒNG ĐẲNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU ONLINE (TRỊ LIỆU E)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU QUAN HỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ CHO BỆNH NHÂN UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ CÓ SỰ HỖ TRỢ CỦA MÁY TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ DỰA TRÊN KINH NGHIỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ DỰA TRÊN VĂN HÓA DÂN TỘC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ ĐƯƠNG ĐẠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ LIÊN NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ NGẮN HẠN CÓ CHỦ ĐÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ NHÓM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÂM LÝ TRƯỜNG PHÁI KẾT CẤU [DN39]
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TÌNH DỤC NỮ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TRÀN NGẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU TƯƠNG TÁC GIỮA CHA MẸ VÀ CON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU VÀ THAM VẤN HÀNH VI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỊ LIỆU Ý NGHĨA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ NHỚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ NHỚ LÀM VIỆC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ NHỚ MÔ TẢ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ NHỚ NGỮ NGHĨA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ TUỆ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ TUỆ CẢM XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
956.
|
TRÍ TUỆ CẢM XÚC Ở NƠI LÀM VIỆC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ TUỆ NGƯỜI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
959.
|
TRÍ TUỆ XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRIẾT LÝ TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRÒ CHƠI
|
dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRUNG NIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRỪNG PHẠT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRUNG VỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRƯỜNG ĐÀO TẠO TÂM LÝ CHUYÊN NGHIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRƯỞNG THÀNH VÀ TUỔI GIÀ: CÁC QUÁ TRÌNH XÃ HỘI VÀ PHÁT TRIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TRUYỀN THÔNG BẠO LỰC VÀ HÀNH VI BẠO LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
968.
|
TUYẾN NỘI TIẾT
|
ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
969.
|
TƯ DUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
970.
|
TƯ DUY HỘI TỤ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
971.
|
TƯ DUY PHÂN KỲ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
972.
|
TƯ VẤN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
973.
|
TƯ VẤN QUA INTERNET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỪ BỎ TRƯỜNG HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ ĐIỀU CHỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ ĐỘNG ĐỊNH HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ HIỆN THỰC HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ KIỂM SOÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ QUYẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỰ TIN VÀO NĂNG LỰC BẢN THÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỨC GIẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
TƯỞNG TƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
TƯỞNG TƯỢNG CHỦ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
U SẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
ỨC CHẾ HÀNH VI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ỨC CHẾ TIỀM ẨN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ỨC CHẾ TƯƠNG HỖ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
ỨNG PHÓ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
VAI TRÒ GIỚI TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
990.
|
VĂN HÓA VÀ SỨC KHỎE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
991.
|
VĂN HÓA VÀ TRẦM CẢM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
992.
|
VĂN HÓA VÀ TRỊ LIỆU TÂM LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
993.
|
VĂN HÓA VÀ TRÍ TUỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
994.
|
VẤN ĐỀ CƠ THỂ - TÂM TRÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
VẬN CHUYỂN NHANH QUA BÀO TƯƠNG SỢI TRỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
VIỆN TÂM LÝ HỌC (THUỘC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
|
VỎ NÃO CẢM GIÁC CƠ THỂ SƠ CẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
VÔ NIỆM VÀ CHÁNH NIỆM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
VÔ THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
1000.
|
VYGOTSKY LEV XEMENOVICH (1896 - 1934)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
WATSON JOHN BROADUS (1878 - 1958)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
WERNICKE CARL (1848 - 1905)
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
|
WUNDT WILHELM MAX (1832 - 1920)
|
Dài
|
Nhân danh
|
|
|
1004.
|
XA LÁNH CHÍNH TRỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
XÃ HỘI HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
XÁC SUẤT THỐNG KÊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
XÚC GIÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
XUNG ĐỘT LIÊN NHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
XUNG NĂNG LIBIDO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
|
XYNAP KÍCH THÍCH VÀ ỨC CHẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
|
Ý THỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
1012.
|
ZAPOROGZETS VLADIMIROVICH ALEKXANDR (1905 - 1981)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
|
1013.
|
ZINCHENKO PETR IVANIVCH (1903 - 1969)
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|