Bảng mục từ Quyển 25
|
STT
|
TÊN MỤC TỪ SAU ĐIỀU CHỈNH
|
TRƯỜNG ĐỘ
|
LOẠI HÌNH
|
|
1
|
AN NINH TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
2
|
ARTHUR BETZ LAFFER
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
3
|
ẤN ĐỊNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
4
|
ÂN HẠN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
5
|
BẢN CÁO BẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
6
|
BÁN KHỐNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
7
|
BÁN TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
8
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
9
|
BẢNG GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
10
|
BÁO CÁO DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
11
|
BÁO CÁO KẾ TOÁN QUẢN TRỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
12
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
13
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
14
|
BÁO CÁO KIỂM TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
15
|
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
16
|
BÁO CÁO QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
17
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
18
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
19
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
20
|
BẢO HIỂM
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
21
|
BẢO HIỂM BẢO LÃNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
22
|
BẢO HIỂM BẢO VIỆT (TỔNG CÔNG TY BẢO HIỂM BẢO VIỆT)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
23
|
BẢO HIỂM BẮT BUỘC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
24
|
BẢO HIỂM CHÁY, NỔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
25
|
BẢO HIỂM HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
26
|
BẢO HIỂM HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
27
|
BẢO HIỂM HƯU TRÍ BỔ SUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
28
|
BẢO HIỂM LIÊN KẾT NGÂN HÀNG (Bancassurance)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
29
|
BẢO HIỂM NÔNG NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
30
|
BẢO HIỂM NHÂN THỌ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
31
|
BẢO HIỂM NHÓM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
32
|
BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
33
|
BẢO HIỂM RỦI RO TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
34
|
BẢO HIỂM RỦI RO THIÊN TAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
35
|
BẢO HIỂM SỨC KHỎE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
36
|
BẢO HIỂM TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
37
|
BẢO HIỂM TIỀN GỬI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
38
|
BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
39
|
BẢO HIỂM TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
40
|
BẢO HIỂM TỰ NGUYỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
41
|
BẢO HIỂM THÂN TÀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
42
|
BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
43
|
BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA CHỦ TÀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
44
|
BẢO HIỂM VI MÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
45
|
BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
46
|
BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
47
|
BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
48
|
BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
49
|
BẢO HIỂM Y TẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
50
|
BẢO LÃNH NGÂN HÀNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
51
|
BẢO LÃNH PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
52
|
BAO THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
53
|
BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
54
|
BẪY THANH KHOẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
55
|
BIÊN ĐỘ DAO ĐỘNG GIÁ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
56
|
BIÊN LÃI SUẤT RÒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
57
|
BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
58
|
BIỂU THUẾ XUẤT KHẨU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
59
|
BÌNH ỔN GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
60
|
BỘ ĐỆM VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
61
|
BỘ MÁY KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
62
|
BỘ TÀI CHÍNH VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
63
|
BỘI CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
64
|
BỘI THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
65
|
BỒI THƯỜNG BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
66
|
BÙ GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
67
|
BUÔN LẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
68
|
CÁC BÊN CÓ QUAN HỆ LIÊN KẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
69
|
CAM KẾT BỐ TRÍ DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
70
|
CAM KẾT CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
71
|
CÁN CÂN THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
72
|
CÁN CÂN VÃNG LAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
73
|
CẢNG NỘI ĐỊA (ICD)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
74
|
CẠNH TRANH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
75
|
CASINO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
76
|
CẦM CỐ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
77
|
CẤP TÍN DỤNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
78
|
CÂU LẠC BỘ LONDON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
79
|
CÂU LẠC BỘ PARIS
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
80
|
CẦU TIỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
81
|
CẦU TÍN DỤNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
82
|
CẤU TRÚC KỲ HẠN CỦA LÃI SUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
83
|
CỔ ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
84
|
CỔ ĐÔNG CHIẾN LƯỢC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
85
|
CỔ ĐÔNG LỚN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
86
|
CỔ ĐÔNG NHỎ LẺ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
87
|
CỔ ĐÔNG SÁNG LẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
88
|
CỔ PHẦN ĐÃ ĐƯỢC CỔ ĐÔNG THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
89
|
CỔ PHẦN HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
90
|
CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
91
|
CỔ PHIẾU BỊ HẠN CHẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
92
|
CỔ PHIẾU CHUYỂN NHƯỢNG TỰ DO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
93
|
CỔ PHIẾU GIAO DỊCH PHI TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
94
|
CỔ PHIẾU LƯU HÀNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
95
|
CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
96
|
CỔ PHIẾU QUỸ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
97
|
CỔ PHIẾU RẺ TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
98
|
CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
99
|
CỔ PHIẾU THƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
100
|
CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
101
|
CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI BIỂU QUYẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
102
|
CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI CỔ TỨC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
103
|
CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI HOÀN LẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
104
|
CỔ TỨC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
105
|
CỔ TỨC BẰNG CỔ PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
106
|
CỔ TỨC BẰNG TIỀN MẶT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
107
|
CỔ TỨC TRẢ SAU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
108
|
CÔNG BẰNG THUẾ THEO CHIỀU DỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
109
|
CÔNG BẰNG THUẾ THEO CHIỀU NGANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
110
|
CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
111
|
CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
112
|
CÔNG CỤ HẠN MỨC TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
113
|
CÔNG CỤ NỢ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
114
|
CÔNG CỤ NỢ CHÍNH PHỦ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
115
|
CÔNG CỤ TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
116
|
CÔNG CỤ TÀI CHÍNH PHÒNG NGỬA RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
117
|
CÔNG CỤ VỐN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
118
|
CÔNG ĐIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
119
|
CÔNG KHAI GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
120
|
CÔNG KHAI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
121
|
CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH (FINTECH)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
122
|
CÔNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
123
|
CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
124
|
CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
125
|
CÔNG TY ĐẠI CHÚNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
126
|
CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
127
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN QUẢN LÝ TÀI SẢN CỦA CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
128
|
CÔNG TY QUỸ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
129
|
CÔNG TY TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
130
|
CÔNG TY TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IFC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
131
|
CÔNG TY TÍN THÁC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
132
|
CÔNG TY TNHH DELLOITTE
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
133
|
CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM (E&Y)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
134
|
CÔNG TY TNHH KPMG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
135
|
CÔNG TY TNHH MUA BÁN NỢ VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
136
|
CÔNG TY TNHH PRICEWATERHOUSE COOPER (PWC)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
137
|
CÔNG TRÁI XÂY DỰNG TỔ QUỐC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
138
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ ĐƠN GIẢN HÓA VÀ HÀI HÒA THỦ TỤC HẢI QUAN (CÔNG ƯỚC KYOTO)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
139
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ HỆ THỐNG HÀI HÒA MÔ TẢ VÀ MÃ HÓA HÀNG HÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
140
|
CƠ CẤU LẠI NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
141
|
CƠ CẤU LẠI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
142
|
CƠ CẤU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
143
|
CƠ CẤU NGUỒN VỐN TỐI ƯU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
144
|
CƠ CHẾ MỘT CỬA ASEAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
145
|
CƠ CHẾ MỘT CỬA QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
146
|
CƠ CHẾ QUẢN LÝ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
147
|
CƠ CHẾ TRUYỀN TẢI CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
148
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU VỀ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
149
|
CƠ SỞ TÍNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
150
|
CỤC DỰ TRỮ LIÊN BANG MỸ (FED)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
151
|
CUNG CẤP BẢO HIỂM QUA BIÊN GIỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
152
|
CUNG TIỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
153
|
CUNG TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
154
|
CỬA HÀNG MIỄN THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
155
|
CỬA KHẨU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
156
|
CƯỠNG CHẾ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
157
|
CHÀO BÁN CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
158
|
CHÀO BÁN CHỨNG KHOÁN RA CÔNG CHÚNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
159
|
CHÀO BÁN CHỨNG KHOÁN RIÊNG LẺ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
160
|
CHẤP HÀNH NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
161
|
CHẾ ĐỘ BẢN VỊ VÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
162
|
CHẾ ĐỘ ĐỐI XỬ QUỐC GIA (NT)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
163
|
CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
164
|
CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
165
|
CHẾ ĐỘ SONG BẢN VỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
166
|
CHẾ ĐỘ TỐI HUỆ QUỐC (MFN)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
167
|
CHẾ ĐỘ TỬ TUẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
168
|
CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ CỐ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
169
|
CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ THẢ NÔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
170
|
CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ TRƯỜN BÒ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
171
|
CHÊNH LỆCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
172
|
CHỈ BÁO TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
173
|
CHI BỔ SUNG CÂN ĐỐI CHO NGÂN SÁCH CẤP DƯỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
174
|
CHI BỔ SUNG CÂN ĐỐI CHO NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
175
|
CHI BỔ SUNG CÓ MỤC TIÊU CHO NGÂN SÁCH CẤP DƯỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
176
|
CHI BỔ SUNG CÓ MỤC TIÊU CHO NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
177
|
CHI BÙ LỖ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
178
|
CHI CHUYỂN NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
179
|
CHI DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
180
|
CHI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
181
|
CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
182
|
CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
183
|
CHI NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
184
|
CHI NHÁNH NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
185
|
CHI PHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
186
|
CHI PHÍ BIẾN ĐỔI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
187
|
CHI PHÍ CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
188
|
CHI PHÍ ĐƯỢC TRỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
189
|
CHI PHÍ KHÔNG ĐƯỢC TRỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
190
|
CHI PHÍ VỐN BÌNH QUÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
191
|
CHI PHÍ VỐN CẬN BIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
192
|
CHI PHÍ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
193
|
CHI PHÍ VỐN VAY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
194
|
CHỈ SỐ AN TOÀN VĨ MÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
195
|
CHỈ SỐ CẢNH BÁO SỚM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
196
|
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
197
|
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
198
|
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN THEO NGÀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
199
|
CHỈ SỐ DOW JONES AVERAGE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
200
|
CHỈ SỐ ĐÒN BẨY KINH DOANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
201
|
CHỈ SỐ ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
202
|
CHỈ SỐ FTSE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
203
|
CHỈ SỐ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
204
|
CHỈ SỐ GIẢM PHÁT GDP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
205
|
CHỈ SỐ GIÁM SÁT RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
206
|
CHỈ SỐ LỢI NHUẬN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
207
|
CHỈ SỐ RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
208
|
CHỈ SỐ S&P500
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
209
|
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
210
|
CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
211
|
CHỈ SỐ THANH KHOẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
212
|
CHỈ SỐ VN-ALLSHARE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
213
|
CHỈ SỐ VN-INDEX
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
214
|
CHỈ TIÊU AN TOÀN NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
215
|
CHI TIÊU CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
216
|
CHI TIÊU QUA THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
217
|
CHI THƯỜNG XUYÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
218
|
CHI TRẢ NỢ LÃI CÁC KHOẢN TIỀN DO CHÍNH PHỦ VAY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
219
|
CHI TRỢ GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
220
|
CHIẾN LƯỢC DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
221
|
CHIẾN LƯỢC ĐẦU TƯ CHỦ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
222
|
CHIẾN LƯỢC ĐẦU TƯ THỤ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
223
|
CHIẾN TRANH TIỀN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
224
|
CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
225
|
CHIẾT KHẤU TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
226
|
CHÍNH SÁCH AN TOÀN VI MÔ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
227
|
CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
228
|
CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
229
|
CHÍNH SÁCH NGOẠI HỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
230
|
CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH - NGÂN SÁCH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
231
|
CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH QUỐC GIA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
232
|
CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
233
|
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
234
|
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ NỚI LỎNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
235
|
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ PHI TRUYỀN THỐNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
236
|
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ THẮT CHẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
237
|
CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
238
|
CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
239
|
CHO THUÊ KÉT SẮT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
240
|
CHO THUÊ TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
241
|
CHO THUÊ TÀI SẢN CÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
242
|
CHO VAY BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
243
|
CHO VAY CHỈ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
244
|
CHO VAY LẠI VỐN VAY ƯU ĐÃI NƯỚC NGOÀI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
245
|
CHO VAY NGANG HÀNG (PEER TO PEER LENDING)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
246
|
CHO VAY TÍN CHẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
247
|
CHỐNG XÓI MÒN CƠ SỞ THUẾ VÀ CHUYỂN LỢI NHUẬN (BEPS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
248
|
CHU KỲ TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
249
|
CHU KỲ TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
250
|
CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IFRS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
251
|
CHUẨN MỰC ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
252
|
CHUẨN MỰC KẾ TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
253
|
CHUẨN MỨC KẾ TOÁN CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
254
|
CHUẨN MỰC KẾ TOÁN CÔNG QUỐC TẾ (IPSAS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
255
|
CHUẨN MỰC KIỂM TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
256
|
CHUYỂN CỬA KHẨU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
257
|
CHUYỂN ĐỔI VỐN CỔ ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
258
|
CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
259
|
CHUYỂN GIAO RỦI RO TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
260
|
CHUYỂN KHOẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
261
|
CHUYỂN LỖ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
262
|
CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
263
|
CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
264
|
CHUYỂN TẢI HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
265
|
CHUYỂN TIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
266
|
CHỨC NĂNG CỦA KẾ TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
267
|
CHỨC NĂNG CỦA KIỂM TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
268
|
CHỨC NĂNG CỦA TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
269
|
CHỨC NĂNG TẠO TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
270
|
CHỨC NĂNG TRUNG GIAN TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
271
|
CHỨC NĂNG TRUNG GIAN THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
272
|
CHỨNG CHỈ CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
273
|
CHỨNG CHỈ KẾ TOÁN VIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
274
|
CHỨNG CHỈ KIỂM TOÁN VIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
275
|
CHỨNG CHỈ LƯU KÝ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
276
|
CHỨNG CHỈ QUỸ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
277
|
CHỨNG CHỈ TIỀN GỬI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
278
|
CHỨNG CHỈ VÀNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
279
|
CHỨNG KHOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
280
|
CHỨNG KHOÁN BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
281
|
CHỨNG KHOÁN CÓ KHẢ NĂNG CHUYỂN ĐỔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
282
|
CHỨNG KHOÁN HÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
283
|
CHỨNG KHOÁN HÓA CÁC KHOẢN NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
284
|
CHỨNG KHOÁN NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
285
|
CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
286
|
CHỨNG KHOÁN THƯỢNG HẠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
287
|
CHỨNG KHOÁN VỐN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
288
|
CHỨNG QUYỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
289
|
CHỨNG QUYỀN CÓ ĐẢM BẢO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
290
|
CHỨNG TỪ CÓ GIÁ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
291
|
CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
292
|
CHỨNG TỪ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
293
|
CHỨNG THƯ THẨM ĐỊNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
294
|
CHƯƠNG TRÌNH ĐẦU TƯ CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
295
|
CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
296
|
CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
297
|
CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ NỢ CÔNG TRUNG HẠN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
298
|
DANH MỤC BẢO HIỂM Y TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
299
|
DANH MỤC BIỂU THUẾ QUAN HÀI HÒA ASEAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
300
|
DANH MỤC ĐẦU TƯ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
301
|
DANH MỤC HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
302
|
DANH MỤC HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
303
|
DANH MỤC THỊ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
304
|
DỊCH VỤ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
305
|
DỊCH VỤ KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
306
|
DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
307
|
DỊCH VỤ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
308
|
DOANH NGHIỆP ĐẠI CHÚNG CHƯA NIÊM YẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
309
|
DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
310
|
DOANH NGHIỆP THẨM ĐỊNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
311
|
DOANH NGHIỆP ƯU TIÊN (AEO)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
312
|
DÒNG TIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
313
|
DÒNG TIỀN THUẦN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
314
|
DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
315
|
DỰ PHÒNG ĐẶC BIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
316
|
DỰ PHÒNG GIẢM GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
317
|
DỰ PHÒNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
318
|
DỰ PHÒNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
319
|
DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
320
|
DỰ PHÒNG PHẢI TRẢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
321
|
DỰ PHÒNG RỦI RO TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
322
|
DỰ PHÒNG TỰ NGUYỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
323
|
DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
324
|
DỰ TRỮ BẮT BUỘC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
325
|
DỰ TRỮ NGOẠI TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
326
|
DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
327
|
DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
328
|
DỰ TRỮ TIỀN MẶT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
329
|
ĐA DẠNG HÓA DANH MỤC ĐẦU TƯ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
330
|
ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
331
|
ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
332
|
ĐẠI LÝ LÀM THỦ TỤC HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
333
|
ĐẠI LÝ NGÂN HÀNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
334
|
ĐẠI LÝ THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
335
|
ĐẢM PHỤ QUỐC PHÒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
336
|
ĐÁNH THUẾ THEO NƠI CƯ TRÚ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
337
|
ĐÁNH THUẾ THEO NGUỒN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
338
|
ĐÁNH THUẾ THEO PHẠM VI LÃNH THỔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
339
|
ĐÁNH TRÙNG THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
340
|
ĐÁO HẠN TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
341
|
ĐẢO NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
342
|
ĐĂNG KÝ CHỨNG KHOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
343
|
ĐĂNG KÝ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
344
|
ĐĂNG KÝ TỜ KHAI HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
345
|
ĐĂNG KÝ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
346
|
ĐẶT CƯỢC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
347
|
ĐẦU CƠ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
348
|
ĐẤU GIÁ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
349
|
ĐẤU GIÁ TÀI SẢN CÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
350
|
ĐẦU TƯ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
351
|
ĐẦU TƯ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
352
|
ĐẦU TƯ DÀI HẠN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
353
|
ĐẦU TƯ GIÁN TIẾP NƯỚC NGOÀI (FII)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
354
|
ĐẦU TƯ NGẮN HẠN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
355
|
ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PPP)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
356
|
ĐẦU TƯ TRONG NGÀY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
357
|
ĐỊA BÀN HOẠT ĐỘNG HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
358
|
ĐỊA ĐIỂM LÀM THỦ TỤC HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
359
|
ĐIỂM HÒA VỐN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
360
|
ĐIỀU CHỈNH DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
361
|
ĐIỀU CHUYỂN TÀI SẢN CÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
362
|
ĐIỀU HÒA NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
363
|
ĐIỀU KIỆN NIÊM YẾT CHỨNG KHOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
364
|
ĐIỀU KIỆN THANH TOÁN QUỐC TẾ (INCOTERMS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
365
|
ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
366
|
ĐIỀU LỆ CÔNG TY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
367
|
ĐIỀU TIẾT GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
368
|
ĐỊNH GIÁ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
369
|
ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
370
|
ĐỊNH GIÁ CHỨNG KHOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
371
|
ĐỊNH GIÁ QUYỀN CHỌN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
372
|
ĐỊNH GIÁ TRÁI PHIẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
373
|
ĐỊNH MỨC CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
374
|
ĐỊNH MỨC PHÂN BỔ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
375
|
ĐỊNH MỨC TÍN NHIỆM CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
376
|
ĐÒN BẨY KINH DOANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
377
|
ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
378
|
ĐỖ ĐÌNH THIỆN
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
379
|
ĐÔ LA HÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
380
|
ĐÔ LA MỸ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
381
|
ĐỐI TƯỢNG CƯ TRÚ VỀ THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
382
|
ĐỐI TƯỢNG CHỊU THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
383
|
ĐỒNG BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
384
|
ĐỒNG TIỀN CHUNG CHÂU ÂU (EURO)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
385
|
ĐỒNG TIỀN QUY ƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
386
|
ĐỒNG TIỀN TỰ DO CHUYỂN ĐỔI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
387
|
ĐỒNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
388
|
ĐƠN BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
389
|
ĐƠN VỊ CÓ LỢI ÍCH CÔNG CHÚNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
390
|
ĐƠN VỊ DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
391
|
ĐƠN VỊ DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
392
|
ĐƠN VỊ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
393
|
ĐƠN VỊ LƯU KÝ TRUNG GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
394
|
ĐƠN VỊ SỬ DỤNG NGÂN SÁCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
395
|
ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
396
|
ĐƠN VỊ TÀI CHÍNH TRUNG GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
397
|
ĐƠN VỊ XẾP HẠNG TÍN NHIỆM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
398
|
ĐƯỜNG CONG LỢI SUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
399
|
ĐƯỜNG THỊ TRƯỜNG VỐN CML
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
400
|
EUGENE FAMA (1939-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
401
|
FITCH (FITCH INVESTOR SERVICE RATINGS)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
402
|
GÁNH NẶNG PHỤ TRỘI CỦA THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
403
|
GÁNH NẶNG THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
404
|
GHI THU - GHI CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
405
|
GÓI NỚI LỎNG ĐỊNH LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
406
|
GỌI VỐN CỘNG ĐỒNG (CROWDFUNDING)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
407
|
GỘP CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
408
|
GIÁ BÁN BUÔN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
409
|
GIÁ BÁN LẺ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
410
|
GIÁ CẢ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
411
|
GIÁ CẠNH TRANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
412
|
GIÁ CFR
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
413
|
GIÁ CIF
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
414
|
GIÁ CIP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
415
|
GIA CÔNG HÀNG HÓA XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
416
|
GIÁ CPT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
417
|
GIÁ CHÀO BÁN CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
418
|
GIÁ CHÀO MUA CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
419
|
GIÁ CHỨNG KHOÁN ĐÓNG CỬA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
420
|
GIÁ CHỨNG KHOÁN MỞ CỬA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
421
|
GIÁ CHỨNG KHOÁN THAM CHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
422
|
GIÁ DAP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
423
|
GIÁ DDP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
424
|
GIÁ ĐỘC QUYỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
425
|
GIÁ EXW
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
426
|
GIÁ FAS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
427
|
GIÁ FCA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
428
|
GIÁ FOB
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
429
|
GIÁ GIAO NGAY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
430
|
GIA HẠN NỘP THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
431
|
GIÁ TÍNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
432
|
GIÁ TÍNH THUẾ TỐI THIỂU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
433
|
GIÁ THÀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
434
|
GIÁ THÀNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
435
|
GIÁ THÀNH TOÀN BỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
436
|
GIÁ THỊ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
437
|
GIÁ THỰC HIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
438
|
GIÁ TRỊ CHỊU RỦI RO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
439
|
GIÁ TRỊ DANH NGHĨA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
440
|
GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
441
|
GIÁ TRỊ HIỆN TẠI CỦA TIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
442
|
GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG (NPV)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
443
|
GIÁ TRỊ HỢP LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
444
|
GIÁ TRỊ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
445
|
GIÁ TRỊ NỘI TẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
446
|
GIÁ TRỊ SỔ SÁCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
447
|
GIÁ TRỊ TÀI SẢN RÒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
448
|
GIÁ TRỊ TƯƠNG LAI CỦA TIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
449
|
GIÁ TRỊ THANH LÝ ƯỚC TÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
450
|
GIÁ TRỊ THỜI GIAN CỦA TIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
451
|
GIÁ TRỊ THUẦN CÓ THỂ THỰC HIỆN ĐƯỢC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
452
|
GIÁ TRUNG BÌNH CỦA CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
453
|
GIẢI PHÓNG HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
454
|
GIÁM ĐỊNH BẢO HIỂM Y TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
455
|
GIÁM ĐỊNH HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
456
|
GIÁM ĐỊNH TỔN THẤT BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
457
|
GIÁM SÁT DỰA TRÊN RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
458
|
GIÁM SÁT HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
459
|
GIÁM SÁT NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
460
|
GIÁM SÁT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
461
|
GIÁM SÁT TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
462
|
GIẢM THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
463
|
GIẢM TRỪ CƠ SỞ TÍNH THUẾ THEO ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
464
|
GIẢM TRỪ CHI PHÍ BỔ SUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
465
|
GIẢM TRỪ GIA CẢNH NGƯỜI NỘP THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
466
|
GIẢM TRỪ NGHĨA VỤ THUẾ THEO ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
467
|
GIAN LẬN BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
468
|
GIAN LẬN PONZI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
469
|
GIAN LẬN TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
470
|
GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
471
|
GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẠI SÀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
472
|
GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TẬP TRUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
473
|
GIAO DỊCH ĐỘC LẬP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
474
|
GIAO DỊCH KIẾM LỜI TỪ SỰ CHÊNH LỆCH GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
475
|
GIAO DỊCH LIÊN KẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
476
|
GIAO DỊCH NỘI GIÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
477
|
GIAO DỊCH NGOẠI HỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
478
|
GIAO DỊCH PHI TẬP TRUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
479
|
GIAO DỊCH THỎA THUẬN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
480
|
GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
481
|
GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN KINH DOANH DỊCH VỤ THẨM ĐỊNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
482
|
GIẤY CHỨNG NHẬN XUẤT XỨ HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
483
|
GIẤY TỜ CÓ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
484
|
GIỚI HẠN NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
485
|
GIỚI HẠN TÍN DỤNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
486
|
HẠCH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
487
|
HẢI QUAN ĐIỆN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
488
|
HẠN MỨC BẢO LÃNH CỦA CHÍNH PHỦ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
489
|
HẠN NGẠCH NHẬP KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
490
|
HẠN NGẠCH THUẾ QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
491
|
HẠN NGẠCH XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
492
|
HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
493
|
HÀNG RÀO PHI THUẾ QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
494
|
HÀNG RÀO THUẾ QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
495
|
HÀNG TỒN KHO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
496
|
HAO MÒN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
497
|
HARRY MAX MARKOWITZ (1927-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
498
|
HỆ SỐ ALPHA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
499
|
HỆ SỐ BETA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
500
|
HỆ SỐ CHI TRẢ CỔ TỨC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
501
|
HỆ SỐ GIÁ TRÊN THU NHẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
502
|
HỆ SỐ GIÁ TRÊN THU NHẬP CỔ PHẦN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
503
|
HỆ SỐ KHẢ NĂNG THANH TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
504
|
HỆ SỐ KHẢ NĂNG THANH TOÁN HIỆN THỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
505
|
HỆ SỐ KHẢ NĂNG THANH TOÁN NHANH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
506
|
HỆ SỐ KHẢ NĂNG THANH TOÁN TỔNG QUÁT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
507
|
HỆ SỐ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
508
|
HỆ SỐ LỢI NHUẬN TRÊN MỖI CỔ PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
509
|
HỆ SỐ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
510
|
HỆ SỐ NỢ TRÊN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
511
|
HỆ SỐ NHÂN TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
512
|
HỆ SỐ SHARPE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
513
|
HỆ SỐ SINH LỜI CỦA TÀI SẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
514
|
HỆ SỐ SINH LỜI CỦA TỔNG VỐN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
515
|
HỆ SỐ SINH LỜI CỦA VỐN ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
516
|
HỆ SỐ SINH LỜI VỐN CỦA CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
517
|
HỆ SỐ TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
518
|
HỆ SỐ TOBIN'S Q
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
519
|
HỆ SỐ TỰ TÀI TRỢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
520
|
HỆ SỐ VÒNG QUAY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
521
|
HỆ SỐ VÒNG QUAY CÁC KHOẢN PHẢI THU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
522
|
HỆ SỐ VÒNG QUAY HÀNG TỒN KHO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
523
|
HỆ SỐ VÒNG QUAY VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
524
|
HỆ SỐ VÒNG QUAY VỐN LƯU ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
525
|
HỆ THỐNG BRETTON WOODS
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
526
|
HỆ THỐNG HÀI HÒA MÔ TẢ VÀ MÃ HÓA HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
527
|
HỆ THỐNG NGÂN HÀNG HAI CẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
528
|
HỆ THỐNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
529
|
HỆ THỐNG TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
530
|
HỆ THỐNG TIỀN TỆ QUỐC TẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
531
|
HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN THẨM ĐỊNH GIÁ QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
532
|
HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
533
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
534
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN BÁN LẺ (ACH)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
535
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN BẰNG THẺ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
536
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN BÙ TRỪ (IBPS)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
537
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN LIÊN NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
538
|
HỆ THỐNG THÔNG QUAN ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
539
|
HỆ THỐNG THÔNG QUAN TỰ ĐỘNG (VNACCS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
540
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ NGÂN SÁCH VÀ KHO BẠC (TABMIS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
541
|
HIỆP ĐỊNH CHUNG VỀ THUẾ QUAN VÀ THƯƠNG MẠI (GATT)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
542
|
HIỆP ĐỊNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
543
|
HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
544
|
HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
545
|
HIỆP ĐỊNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP ĐẦU TƯ LIÊN QUAN ĐẾN THƯƠNG MẠI (HIỆP ĐỊNH TRIMS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
546
|
HIỆP ĐỊNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP VỆ SINH VÀ KIỂM DỊCH (HIỆP ĐỊNH SPS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
547
|
HIỆP ĐỊNH VỀ CÁC KHÍA CẠNH LIÊN QUAN ĐẾN THƯƠNG MẠI CỦA QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ (HIỆP ĐỊNH TRIPS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
548
|
HIỆP ĐỊNH VỀ CÁC RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI THƯƠNG MẠI (HIỆP ĐỊNH TBT)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
549
|
HIỆP ĐỊNH VỀ CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ (ADP)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
550
|
HIỆP ĐỊNH VỀ ĐỊNH GIÁ HẢI QUAN (ACV)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
551
|
HIỆP ĐỊNH VỀ KIỂM ĐỊNH HÀNG TRƯỚC KHI VẬN CHUYỂN (HIỆP ĐỊNH PSI)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
552
|
HIỆP ĐỊNH VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI (HIỆP ĐỊNH SG)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
553
|
HIỆP ĐỊNH VỀ THỦ TỤC CẤP PHÉP NHẬP KHẨU (HIỆP ĐỊNH ILP)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
554
|
HIỆP ĐỊNH VỀ TRỢ CẤP VÀ CÁC BIỆN PHÁP ĐỐI KHÁNG (HIỆP ĐỊNH SCM)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
555
|
HIỆP ĐỊNH VỀ XUẤT XỨ HÀNG HÓA (ROO)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
556
|
HIỆP HỘI BẢO HIỂM VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
557
|
HIỆP HỘI CÁC NHÀ ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VIỆT NAM (VAFI)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
558
|
HIỆP HỘI NGÂN HÀNG ASEAN (ABA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
559
|
HIỆP HỘI NGÂN HÀNG VIỆT NAM (VIỆT NAMBA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
560
|
HIỆP HỘI TƯ VẤN THUẾ CHÂU Á- CHÂU ĐẠI DƯƠNG (AOTCA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
561
|
HIỆP HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ THẾ GIỚI (WAVO)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
562
|
HIỆP THƯƠNG GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
563
|
HIỆP ƯỚC BASEL
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
564
|
HIỆP ƯỚC BRETON WOOD
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
565
|
HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
566
|
HIỆU ỨNG FISHER QUỐC TẾ (IFE)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
567
|
HIỆU ỨNG MUNDELL-TOBIN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
568
|
HOÁ ĐƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
569
|
HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
570
|
HOA HỒNG BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
571
|
HOÁN ĐỔI TIỀN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
572
|
HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ NỘP THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
573
|
HOÀN THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
574
|
HOÀN THUẾ CHO LỢI NHUẬN TÁI ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
575
|
HOÀN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
576
|
HOÀNG ANH
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
577
|
HOẠT ĐỘNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
578
|
HOẠT ĐỘNG NGÂN QUỸ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
579
|
HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
580
|
HỒ SƠ HẢI QUAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
581
|
HỒ SƠ KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
582
|
HỒ SƠ KHAI THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
583
|
HỒ SƠ KHAI THUẾ TẠM TÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
584
|
HỒ SƠ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
585
|
HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC (ODA)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
586
|
HỘI ĐỒNG BẢO HIỂM CÁC NƯỚC ASEAN (AIC)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
587
|
HỘI ĐỒNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
588
|
HỘI ĐỒNG TIỀN TỆ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
589
|
HỘI KẾ TOÁN VÀ KIỂM TOÁN VIỆT NAM (VAA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
590
|
HỘI KIỂM TOÁN VIÊN HÀNH NGHỀ VIỆT NAM (VACPA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
591
|
HỐI PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
592
|
HỐI PHIẾU NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
593
|
HỐI PHIẾU NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
594
|
HỒI TỐ BÁO CÁO TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
595
|
HỘI TƯ VẤN THUẾ VIỆT NAM (VTCA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
596
|
HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM (AVA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
597
|
HỘI THẨM ĐỊNH VIÊN VỀ GIÁ ASEAN (AVA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
598
|
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
599
|
HỢP ĐỒNG HOÁN ĐỔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
600
|
HỢP ĐỒNG KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
601
|
HỢP ĐỒNG KỲ HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
602
|
HỢP ĐỒNG MỞ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
603
|
HỢP ĐỒNG QUYỀN CHỌN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
604
|
HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
605
|
HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
606
|
HỢP NHẤT KINH DOANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
607
|
HỢP TÁC XÃ TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
608
|
HUY ĐỘNG VỐN BẰNG CỔ PHẦN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
609
|
HUY ĐỘNG VỐN BẰNG VAY NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
610
|
HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
611
|
HỦY NIÊM YẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
612
|
IRVING FISHER (1867-1947)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
613
|
JAMES TOBIN (1918-2002)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
614
|
KEN GRIFFIN (1968-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
615
|
KẾ HOẠCH DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
616
|
KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ CÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
617
|
KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH - NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 03 NĂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
618
|
KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH 05 NĂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
619
|
KẾ HOẠCH VAY, TRẢ NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
620
|
KÊ KHAI GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
621
|
KÊ KHAI THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
622
|
KẾ TOÁN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
623
|
KẾ TOÁN CHI PHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
624
|
KẾ TOÁN CHI TIẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
625
|
KẾ TOÁN DỒN TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
626
|
KẾ TOÁN ĐƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
627
|
KẾ TOÁN KÉP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
628
|
KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
629
|
KẾ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
630
|
KẾ TOÁN NGUỒN NHÂN LỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
631
|
KẾ TOÁN QUẢN TRỊ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
632
|
KẾ TOÁN TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
633
|
KẾ TOÁN TIỀN MẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
634
|
KẾ TOÁN TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
635
|
KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
636
|
KẾ TOÁN TRƯỞNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
637
|
KẾT DƯ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
638
|
KẾT HỐI NGOẠI TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
639
|
KIỂM SOÁT CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
640
|
KIỂM SOÁT HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
641
|
KIỂM TOÁN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
642
|
KIỂM TOÁN ĐIỀU TRA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
643
|
KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
644
|
KIỂM TOÁN HOẠT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
645
|
KIỂM TOÁN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
646
|
KIỂM TOÁN NỘI BỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
647
|
KIỂM TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
648
|
KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
649
|
KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
650
|
KIỂM TOÁN TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
651
|
KIỂM TOÁN TUÂN THỦ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
652
|
KIỂM TOÁN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
653
|
KIỂM TOÁN VIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
654
|
KIỂM TOÁN VIÊN NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
655
|
KIỂM TRA HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
656
|
KIỂM TRA SAU THÔNG QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
657
|
KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
658
|
KIỂM TRA THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
659
|
KIỀU HỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
660
|
KINH DOANH BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
661
|
KINH PHÍ ỦY QUYỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
662
|
KỲ HẠN TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
663
|
KỲ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
664
|
KỲ MIỄN, GIẢM THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
665
|
KỲ PHIẾU NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
666
|
KÝ QUỸ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
667
|
KÝ QUỸ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
668
|
KỲ TÍNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
669
|
KHẢ NĂNG THU THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
670
|
KHAI HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
671
|
KHẤU HAO NHANH TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
672
|
KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
673
|
KHẤU TRỪ TẠI NGUỒN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
674
|
KHẤU TRỪ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
675
|
KHO BẠC NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
676
|
KHO BẢO THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
677
|
KHO DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
678
|
KHO NGOẠI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
679
|
KHOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
680
|
KHOẢN MỤC TIỀN TỆ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
681
|
KHOẢN PHẢI THU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
682
|
KHOẢN PHẢI TRẢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
683
|
KHOÁN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
684
|
KHOANH TIỀN THUẾ NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
685
|
KHỐI LƯỢNG TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
686
|
KHỐI TIỀN M1
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
687
|
KHỐI TIỀN M2
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
688
|
KHỐI TIỀN M3
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
689
|
KHỚP LỆNH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
690
|
KHỚP LỆNH ĐỊNH KỲ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
691
|
KHỚP LỆNH LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
692
|
KHU HÀNH CHÍNH TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
693
|
KHU KINH TẾ BIÊN MẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
694
|
KHU KINH TẾ CỬA KHẨU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
695
|
KHU PHI THUẾ QUAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
696
|
KHU VỰC ƯU ĐÃI HẢI QUAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
697
|
KHUNG GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
698
|
KHỦNG HOẢNG NỢ CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
699
|
KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
700
|
KHUÔN KHỔ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
701
|
LÃI CƠ BẢN TRÊN MỖI CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
702
|
LÃI SUẤT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
703
|
LÃI SUẤT CƠ BẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
704
|
LÃI SUẤT CHIẾT KHẤU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
705
|
LÃI SUẤT CHIẾT KHẤU ĐƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
706
|
LÃI SUẤT CHIẾT KHẤU KÉP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
707
|
LÃI SUẤT CHO VAY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
708
|
LÃI SUẤT CHO VAY ƯU ĐÃI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
709
|
LÃI SUẤT DANH NGHĨA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
710
|
LÃI SUẤT HUY ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
711
|
LÃI SUẤT LIÊN NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
712
|
LÃI SUẤT MỤC TIÊU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
713
|
LÃI SUẤT PHI RỦI RO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
714
|
LÃI SUẤT QUA ĐÊM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
715
|
LÃI SUẤT TÁI CẤP VỐN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
716
|
LÃI SUẤT TÁI CHIẾT KHẤU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
717
|
LÃI SUẤT THẢ NỔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
718
|
LÃI SUẤT THỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
719
|
LÃI TRÊN BIẾN PHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
720
|
LẠM PHÁT CƠ BẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
721
|
LẠM PHÁT MỤC TIÊU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
722
|
LÃNH THỔ HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
723
|
LẬP DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
724
|
LỆ PHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
725
|
LỆ PHÍ CHỨNG THƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
726
|
LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
727
|
LÊ VĂN HIẾN
|
Trung bình
|
Danh nhân
|
|
728
|
LÊ VIẾT LƯỢNG
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
729
|
LỆNH ATC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
730
|
LỆNH ATO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
731
|
LỆNH CHI TRẢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
732
|
LỆNH GIỚI HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
733
|
LỊCH BIỂU TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
734
|
LỊCH SỬ NGÀNH BẢO HIỂM VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
735
|
LỊCH SỬ NGÀNH BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
736
|
LỊCH SỬ NGÀNH DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
737
|
LỊCH SỬ NGÀNH GIÁ VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
738
|
LỊCH SỬ NGÀNH HẢI QUAN VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
739
|
LỊCH SỬ NGÀNH KẾ TOÁN VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
740
|
LỊCH SỬ NGÀNH KIỂM TOÁN VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
741
|
LỊCH SỬ NGÀNH KHO BẠC NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
742
|
LỊCH SỬ NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
743
|
LỊCH SỬ NGÀNH TÀI CHÍNH ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
744
|
LỊCH SỬ NGÀNH TÀI CHÍNH QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
745
|
LỊCH SỬ NGÀNH TÀI CHÍNH VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
746
|
LỊCH SỬ NGÀNH THANH TRA NGÂN HÀNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
747
|
LỊCH SỬ NGÀNH THANH TRA TÀI CHÍNH VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
748
|
LỊCH SỬ NGÀNH THUẾ VIỆT NAM
|
Dài
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
749
|
LIÊN ĐOÀN KẾ TOÁN ASEAN (AFA)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
750
|
LIÊN ĐOÀN KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IFAC)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
751
|
LIÊN ĐOÀN NGÂN HÀNG QUỐC TẾ (IBRED)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
752
|
LIÊN HIỆP TÍN DỤNG (CREDIT UNION)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
753
|
LIÊN MINH HẢI QUAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
754
|
LIÊN MINH TIỀN TỆ CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
755
|
LOẠI TRỪ BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
756
|
LỢI NHUẬN CHƯA PHÂN PHỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
757
|
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
758
|
LỢI NHUẬN KINH TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
759
|
LỢI NHUẬN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
760
|
LỢI SUẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
761
|
LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
762
|
LỢI SUẤT KỲ VỌNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
763
|
LỢI SUẤT TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
764
|
LỢI TỨC DANH NGHĨA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
765
|
LỢI TỨC ĐÁO HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
766
|
LỢI TỨC HIỆN TẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
767
|
LỢI TỨC THU HỒI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
768
|
LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
769
|
LUẬT BẢO HIỂM Y TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
770
|
LUẬT CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
771
|
LUẬT CHỨNG KHOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
772
|
LUẬT DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
773
|
LUẬT ĐẦU TƯ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
774
|
LUẬT GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
775
|
LUẬT HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
776
|
LUẬT KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
777
|
LUẬT KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
778
|
LUẬT KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
779
|
LUẬT KINH DOANH BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
780
|
LUẬT NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
781
|
LUẬT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
782
|
LUẬT QUẢN LÝ NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
783
|
LUẬT QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TÀI SẢN NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
784
|
LUẬT QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO SẢN XUẤT, KINH DOANH TẠI DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
785
|
LUỒNG ĐỎ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
786
|
LUỒNG VÀNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
787
|
LUỒNG XANH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
788
|
LƯƠNG HƯU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
789
|
LƯU KÝ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
790
|
LÝ THUYẾT DOW
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
791
|
LÝ THUYẾT KHU VỰC TIỀN TỆ TỐI ƯU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
792
|
LÝ THUYẾT MODILLIGANI VÀ MILLER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
793
|
LÝ THUYẾT NGANG GIÁ LÃI SUẤT (IRP)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
794
|
MÃ SỐ HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
795
|
MÃ SỐ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
796
|
MÁY CHẤP NHẬN THẺ NGÂN HÀNG (POS)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
797
|
MÁY RÚT TIỀN TỰ ĐỘNG (ATM)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
798
|
MẶT BẰNG GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
799
|
MẶT HÀNG THIẾT YẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
800
|
MỆNH GIÁ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
801
|
MỆNH GIÁ TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
802
|
MIỄN THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
803
|
MILTON FRIEDMAN (1912-2006)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
804
|
MOODY’S (MOODY’S INVESTOR SERVICE RATINGS)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
805
|
MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ BLACK-SCHOLES
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
806
|
MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ PHÂN PHỐI NHỊ THỨC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
807
|
MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN VỐN (CAPM)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
808
|
MÔ HÌNH HIỆP ĐỊNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
809
|
MÔ HÌNH KINH DOANH CHÊNH LỆCH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
810
|
MÔ HÌNH WSOT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
811
|
MÔI GIỚI BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
812
|
MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
813
|
MỞ THƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
814
|
MUA KÝ QUỸ CHỨNG KHOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
815
|
MUA LẠI DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
816
|
MUA SẮM TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
817
|
MUA SẮM TÀI SẢN CÔNG TẬP TRUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
818
|
MỤC LỤC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
819
|
MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
820
|
MỨC ĐÓNG BẢO HIỂM XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
821
|
MỨC ĐÓNG BẢO HIỂM Y TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
822
|
MỨC GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
823
|
MỨC GIÁ CHỨNG KHOÁN SÀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
824
|
MỨC GIÁ TỐI ĐA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
825
|
MỨC GIÁ TỐI THIỂU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
826
|
MỨC HƯỞNG BẢO HIỂM Y TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
827
|
MỨC SINH LỜI KỲ VỌNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
828
|
MYRON SAMUEL SCHOLES (1941-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
829
|
NĂM NGÂN SÁCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
830
|
NĂM TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
831
|
NĂM TÍNH THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
832
|
NIÊM PHONG HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
833
|
NIÊM YẾT CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
834
|
NIÊM YẾT CHỨNG KHOÁN CHÉO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
835
|
NIÊM YẾT CHỨNG KHOÁN SONG SONG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
836
|
NIÊM YẾT GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
837
|
NỘP THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
838
|
NỢ CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
839
|
NỢ CHÍNH PHỦ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
840
|
NỢ CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
841
|
NỢ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
842
|
NỢ ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
843
|
NỢ NƯỚC NGOÀI CỦA CHÍNH PHỦ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
844
|
NỢ NƯỚC NGOÀI CỦA DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
845
|
NỢ NƯỚC NGOÀI QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
846
|
NỢ PHẢI THU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
847
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
848
|
NỢ QUÁ HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
849
|
NỢ XẤU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
850
|
NGÀY THỨ BA ĐEN TỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
851
|
NGÂN HÀNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
852
|
NGÂN HÀNG BÁN LẺ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
853
|
NGÂN HÀNG CẦU NỐI (BRIDGE-BANK)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
854
|
NGÂN HÀNG CỘNG ĐỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
855
|
NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
856
|
NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
857
|
NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
858
|
NGÂN HÀNG ĐÔNG DƯƠNG
|
Trung bình
|
Lịch sử phát triển ngành
|
|
859
|
NGÂN HÀNG HỒI GIÁO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
860
|
NGÂN HÀNG HỢP TÁC XÃ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
861
|
NGÂN HÀNG LƯU KÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
862
|
NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
863
|
NGÂN HÀNG NGẦM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
864
|
NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
865
|
NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
866
|
NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN CHÂU Á (ADB)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
867
|
NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN LIÊN CHÂU MỸ (IDB)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
868
|
NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
869
|
NGÂN HÀNG TÁI THIẾT VÀ PHÁT TRIỂN (IBRD)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
870
|
NGÂN HÀNG TIẾT KIỆM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
871
|
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
872
|
NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
873
|
NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
874
|
NGÂN HÀNG THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
875
|
NGÂN HÀNG THANH TOÁN QUỐC TẾ (BIS)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
876
|
NGÂN HÀNG THẾ GIỚI (WB)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
877
|
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
878
|
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
879
|
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG CHÂU ÂU (ECB)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
880
|
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG ĐỨC
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
881
|
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG NHẬT BẢN (BOJ)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
882
|
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG PHÁP
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
883
|
NGÂN QUỸ NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
884
|
NGÂN SÁCH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
885
|
NGÂN SÁCH CẤP HUYỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
886
|
NGÂN SÁCH CẤP TỈNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
887
|
NGÂN SÁCH CẤP XÃ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
888
|
NGÂN SÁCH CÓ TÍNH ĐẾN YẾU TỐ GIỚI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
889
|
NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
890
|
NGÂN SÁCH LIÊN BANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
891
|
NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
892
|
NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
893
|
NGHĨA VỤ NỢ DỰ PHÒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
894
|
NGHĨA VỤ NỢ ĐƯỢC THẾ CHẤP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
895
|
NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
896
|
NGHIỆP VỤ THỊ TRƯỜNG MỞ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
897
|
NGOẠI TỆ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
898
|
NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
899
|
NGUYÊN GIÁ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
900
|
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
901
|
NGUYÊN TẮC KẾ TOÁN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
902
|
NGUYÊN TẮC KẾ TOÁN ĐƯỢC CHẤP NHẬN CHUNG CỦA MỸ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
903
|
NGUYÊN TẮC KIỂM TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
904
|
NGUYÊN TẮC TỰ KHAI TỰ NỘP THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
905
|
NGUYÊN TẮC TRỌNG YẾU TRONG KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
906
|
NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
907
|
NGƯỜI ĐƯỢC ỦY THÁC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
908
|
NGƯỜI GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
909
|
NGƯỜI GIỮ SỔ ĐĂNG KÝ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
910
|
NGƯỜI HÀNH NGHỀ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
911
|
NGƯỜI KINH DOANH CHỨNG KHOÁN TẠI SÀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
912
|
NGƯỜI KHAI HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
913
|
NGƯỜI NỘP THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
914
|
NGƯỜI THỤ HƯỞNG BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
915
|
NHÀ BẢO LÃNH PHÁT HÀNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
916
|
NHÀ ĐẦU TƯ CÁ NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
917
|
NHÀ ĐẦU TƯ CHIẾN LƯỢC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
918
|
NHÀ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
919
|
NHÀ ĐẦU TƯ TỔ CHỨC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
920
|
NHÀ Ở CÔNG VỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
921
|
NHÀ TẠO LẬP THỊ TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
922
|
NHÂN DÂN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
923
|
NHẬP CẢNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
924
|
NHẬP KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
925
|
NHIỆM VỤ CỦA KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
926
|
NHIỆM VỤ CỦA KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
927
|
ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
928
|
PHÁ GIÁ ĐỒNG TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
929
|
PHA LOÃNG CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
930
|
PHÁP LỆNH GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
931
|
PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN LẦN ĐẦU RA CÔNG CHÚNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
932
|
PHÁT HÀNH RIÊNG LẺ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
933
|
PHÁT HÀNH TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
934
|
PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
935
|
PHÂN BỔ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
936
|
PHÂN CẤP NGÂN SÁCH
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
937
|
PHÂN CẤP NGUỒN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
938
|
PHÂN CẤP NHIỆM VỤ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
939
|
PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
940
|
PHÂN LOẠI HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
941
|
PHÂN LOẠI NỢ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
942
|
PHẦN MỀM KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
943
|
PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
944
|
PHÂN TÁCH CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
945
|
PHÊ CHUẨN DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
946
|
PHÊ CHUẨN QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
947
|
PHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
948
|
PHÍ BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
949
|
PHÍ MUA QUYỀN CHỌN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
950
|
PHIÊN GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
951
|
PHÒNG GIAO DỊCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
952
|
PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
953
|
PHỐ WALL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
954
|
PHỤ THU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
955
|
PHỤ TRỢ BẢO HIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
956
|
PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
957
|
PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
958
|
PHƯƠNG PHÁP KIỂM TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
959
|
PHƯƠNG PHÁP KHẤU HAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
960
|
PHƯƠNG PHÁP PHÂN BỔ CHI PHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
961
|
PHƯƠNG PHÁP TÍNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
962
|
PHƯƠNG PHÁP VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
963
|
PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
964
|
QUÁ CẢNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
965
|
QUẢN LÝ CHI TIÊU CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
966
|
QUẢN LÝ NGÂN SÁCH THEO KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
967
|
QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
968
|
QUẢN LÝ RỦI RO TRONG QUẢN LÝ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
969
|
QUẢN LÝ TUÂN THỦ HẢI QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
970
|
QUẢN LÝ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
971
|
QUẢN TRỊ CÔNG TY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
972
|
QUẢN TRỊ CHI PHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
973
|
QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG KINH DOANH NGÂN HÀNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
974
|
QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
975
|
QUẢN TRỊ TÀI SẢN NỢ - CÓ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
976
|
QUẢN TRỊ TIỀN GỬI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
977
|
QUẢN TRỊ THANH KHOẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
978
|
QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
979
|
QUỸ BẢO HIỂM XÃ HỘI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
980
|
QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
981
|
QUỸ BẢO TRÌ ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
982
|
QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
983
|
QUỸ BẢO VỆ NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
984
|
QUỸ BÌNH ỔN GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
985
|
QUỸ BÌNH ỔN HỐI ĐOÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
986
|
QUY CHẾ CHI TIÊU NỘI BỘ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
987
|
QUY CHẾ ƯU ĐÃI PHỔ CẬP (GSP)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
988
|
QUỸ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG CÔNG ÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
989
|
QUỸ DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
990
|
QUỸ DỰ TRỮ TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
991
|
QUỸ ĐẠI CHÚNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
992
|
QUỸ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
993
|
QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
994
|
QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
995
|
QUỸ ĐẦU TƯ MẠO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
996
|
QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
997
|
QUỸ ĐÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
998
|
QUỸ ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
999
|
QUỸ ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1000
|
QUỸ ETF
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1001
|
QUỸ HỖ TRỢ KHÁM, CHỮA BỆNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1002
|
QUỸ HỖ TRỢ SẮP XẾP VÀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1003
|
QUỸ MỞ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1004
|
QUỸ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1005
|
QUỸ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1006
|
QUỸ PHÒNG CHỐNG TÁC HẠI THUỐC LÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1007
|
QUỸ TÀI CHÍNH NHÀ NƯỚC NGOÀI NGÂN SÁCH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1008
|
QUY TẮC PHÂN LOẠI VÀ ÁP MÃ HÀNG HÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1009
|
QUY TẮC TAYLOR
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1010
|
QUY TẮC XUẤT XỨ HÀNG HÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1011
|
QUỸ TÍCH LUỸ TRẢ NỢ NƯỚC NGOÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1012
|
QUỸ TIỀN TỆ QUỐC TẾ (IMF)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1013
|
QUỸ TIẾT KIỆM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1014
|
QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1015
|
QUỸ TÍN THÁC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1016
|
QUỸ TƯƠNG HỖ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1017
|
QUỸ THAM GIA KHÁNG CHIẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1018
|
QUỸ THÀNH VIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1019
|
QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ ĐỦ VỐN NỘI BỘ (ICAAP)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1020
|
QUYỀN CHỌN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1021
|
QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1022
|
QUYỀN CHỌN ĐẢM BẢO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1023
|
QUYỀN CHỌN KIỂU CHÂU ÂU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1024
|
QUYỀN CHỌN KIỂU MỸ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1025
|
QUYỀN CHỌN KHÔNG BẢO ĐẢM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1026
|
QUYỀN CHỌN PHÂN TÁN RỦI RO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1027
|
QUYỀN CHỌN SỞ HỮU CỔ PHIẾU CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1028
|
QUYỀN CHỌN VANI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1029
|
QUYỀN KHAI THÁC TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1030
|
QUYỀN MUA LẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1031
|
QUYỀN MUA TRƯỚC CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1032
|
QUYỀN RÚT VỐN ĐẶC BIỆT (SDR)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1033
|
QUYỀN SỬ DỤNG TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1034
|
QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1035
|
QUYẾT TOÁN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1036
|
REPO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1037
|
ROBERT A. MUNDELL (1932-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1038
|
ROBERT COX MELTON (1944-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1039
|
ROBERT JAMES SHILLER (1940-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1040
|
RỔ TIỀN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1041
|
RỦI RO GIÁ HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1042
|
RỦI RO GIÁ VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1043
|
RỦI RO HỆ THỐNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1044
|
RỦI RO HOẠT ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1045
|
RỦI RO KIỂM TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1046
|
RỦI RO LÃI SUẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1047
|
RỦI RO NỢ CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1048
|
RỦI RO PHI HỆ THỐNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1049
|
RỦI RO QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1050
|
RỦI RO TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1051
|
RỦI RO TÀI KHÓA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1052
|
RỦI RO TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1053
|
RỦI RO TỶ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1054
|
RỦI RO THANH KHOẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1055
|
RỦI RO THỊ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1056
|
RỦI RO VỀ THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1057
|
RỦI RO VỠ NỢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1058
|
RỬA TIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1059
|
S&P (STANDARD & POO’S INVESTOR SERVICE)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1060
|
SAI SÓT KẾ TOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1061
|
SẢN PHẨM BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1062
|
SẢN PHẨM ĐẦU TƯ CẤU TRÚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1063
|
SẢN XUẤT XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1064
|
SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1065
|
SÉC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1066
|
SỔ BẢO HIỂM XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1067
|
SỔ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1068
|
SỐ KIỂM TRA DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1069
|
SỔ TIẾT KIỆM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1070
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1071
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN FRANKFURT
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1072
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN HÀ NỘI (HNX)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1073
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN LONDON
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1074
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN NEW YORK
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1075
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN SEOUL
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1076
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN SINGAPORE
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1077
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TOKYO
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1078
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (HOSE)
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1079
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THƯỢNG HẢI
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1080
|
SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1081
|
SỞ GIAO DỊCH PHÁI SINH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1082
|
SỰ KIỆN BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1083
|
TÁI BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1084
|
TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1085
|
TÁI CẤU TRÚC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1086
|
TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1087
|
TÀI CHÍNH
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1088
|
TÀI CHÍNH CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1089
|
TÀI CHÍNH DÂN CƯ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1090
|
TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1091
|
TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1092
|
TÀI CHÍNH VI MÔ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1093
|
TÁI ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1094
|
TÀI KHOẢN CHO VAY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1095
|
TÀI KHOẢN GIAO DỊCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1096
|
TÀI KHOẢN GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1097
|
TÀI KHOẢN KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1098
|
TÀI KHOẢN KÝ QUỸ CHỨNG KHOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1099
|
TÀI KHOẢN KHO BẠC DUY NHẤT (TSA)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1100
|
TÀI KHOẢN MỞ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1101
|
TÀI KHOẢN TIỀN GỬI ĐƠN VỊ SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1102
|
TÀI KHOẢN TIẾT KIỆM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1103
|
TÀI KHOẢN THANH TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1104
|
TÀI KHOẢN THƯƠNG MẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1105
|
TÀI KHOẢN ỦY THÁC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1106
|
TÀI KHOẢN VÃNG LAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1107
|
TÀI KHOẢN VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1108
|
TÀI NGUYÊN QUỐC GIA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1109
|
TÀI SẢN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1110
|
TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1111
|
TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1112
|
TÀI SẢN CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1113
|
TÀI SẢN CÔNG CHUYÊN DÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1114
|
TÀI SẢN CƠ SỞ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1115
|
TÀI SẢN CHUYÊN DÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1116
|
TÀI SẢN DÀI HẠN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1117
|
TÀI SẢN DI CHUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1118
|
TÀI SẢN KẾT CẤU HẠ TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1119
|
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1120
|
TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1121
|
TÀI SẢN NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1122
|
TÀI SẢN TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1123
|
TÀI SẢN THẾ CHẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1124
|
TÀI TRỢ NGOẠI THƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1125
|
TẠM CẤP NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1126
|
TẠM NHẬP, TÁI XUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1127
|
TẠM XUẤT, TÁI NHẬP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1128
|
TẠP CHÍ KIỂM TOÁN
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1129
|
TẠP CHÍ NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1130
|
TẠP CHÍ PHỐ WALL (THE WALL STREET JOURNAL CỦA MỸ)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1131
|
TẠP CHÍ TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1132
|
TIỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1133
|
TIỀN CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1134
|
TIỀN CẤP QUYỀN KHAI THÁC TÀI NGUYÊN NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1135
|
TIỀN ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1136
|
TIỀN GHI SỔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1137
|
TIỀN GIẤY
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1138
|
TIỀN HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1139
|
TIỀN KIM LOẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1140
|
TIỀN MẬT MÃ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1141
|
TIỀN PHẠT CHẬM NỘP TIỀN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1142
|
TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1143
|
TIỀN THUÊ ĐẤT, MẶT NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1144
|
TIỀN THUẾ NỢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1145
|
TIỀN THUẾ PHẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1146
|
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1147
|
TIỀN VÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1148
|
TIÊU CHUẨN, ĐỊNH MỨC SỬ DỤNG TÀI SẢN CÔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1149
|
TÍN CHẤP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1150
|
TÍN DỤNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1151
|
TÍN DỤNG NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1152
|
TÍN DỤNG QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1153
|
TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1154
|
TÍN DỤNG ƯU ĐÃI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1155
|
TÍN DỤNG XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1156
|
TÍN PHIẾU KHO BẠC NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1157
|
TÍN PHIẾU NGÂN HÀNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1158
|
TÍNH CÔNG BẰNG CỦA THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1159
|
TÍNH ĐỘC LẬP CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1160
|
TÍNH HIỆU QUẢ CỦA THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1161
|
TÍNH TRUNG LẬP CỦA THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1162
|
TỔ CHỨC MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1163
|
TỔ CHỨC PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1164
|
TỔ CHỨC TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1165
|
TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1166
|
TỔ CHỨC THANH TOÁN BÙ TRỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1167
|
TỐI ĐA HOÁ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1168
|
TỐI ĐA HOÁ LỢI NHUẬN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1169
|
TỒN NGÂN KHO BẠC NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1170
|
TỔNG CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1171
|
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN TÁI BẢO HIỂM QUỐC GIA VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1172
|
TỔNG CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1173
|
TỔNG CỤC HẢI QUAN
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1174
|
TỔNG CỤC THUẾ
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1175
|
TỔNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1176
|
TỔNG MỨC DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1177
|
TỔNG MỨC VAY CỦA NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1178
|
TỜ KHAI HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1179
|
TỜ KHAI THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1180
|
TỰ CHỦ TÀI CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1181
|
TỰ DO HÓA TÀI KHOẢN VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1182
|
TỰ DOANH CHỨNG KHOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1183
|
TỰ KHAI, TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1184
|
TƯ VẤN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1185
|
TỶ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1186
|
TỶ GIÁ CHÉO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1187
|
TỶ GIÁ THỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1188
|
TỶ LỆ AN TOÀN VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1189
|
TỶ LỆ BẢO ĐẢM THANH TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1190
|
TỶ LỆ CHO VAY SO VỚI TIỀN GỬI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1191
|
TỶ LỆ DỰ TRỮ TIỀN MẶT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1192
|
TỶ LỆ ĐIỀU TIẾT NGÂN SÁCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1193
|
TỶ LỆ KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1194
|
TỶ LỆ PHẦN TRĂM PHÂN CHIA CÁC KHOẢN THU GIỮA CÁC CẤP NGÂN SÁCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1195
|
TỶ LỆ THU NHẬP LÃI THUẦN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1196
|
TỶ SUẤT HOÀN VỐN NỘI BỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1197
|
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN RÒNG TRÊN TÀI SẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1198
|
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN RÒNG TRÊN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1199
|
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN TRÊN DOANH THU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1200
|
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN TRÊN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1201
|
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN TRÊNTÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1202
|
TỶ SUẤT SINH LỜI YÊU CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1203
|
THANH LÝ TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1204
|
THANH TOÁN BIÊN MẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1205
|
THANH TOÁN DI ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1206
|
THANH TOÁN ĐIỆN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1207
|
THANH TOÁN HÀNG NGANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1208
|
THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1209
|
THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1210
|
THANH TOÁN SỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1211
|
THANH TOÁN TRẢ TRƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1212
|
THANH TRA THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1213
|
THAO TÚNG THỊ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1214
|
THẶNG DƯ VỐN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1215
|
THẶNG DƯ VỐN CỔ PHẦN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1216
|
THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1217
|
THẨM ĐỊNH GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1218
|
THẨM ĐỊNH VIÊN VỀ GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1219
|
THẨM TRA DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1220
|
THẨM TRA QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1221
|
THẤU CHI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1222
|
THÂU TÓM DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1223
|
THÂU TÓM VÀ SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1224
|
THẺ BẢO HIỂM Y TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1225
|
THẺ NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1226
|
THẾ CHẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1227
|
THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1228
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1229
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN PHI TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1230
|
THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1231
|
THỊ TRƯỜNG LIÊN NGÂN HÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1232
|
THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1233
|
THỊ TRƯỜNG OTC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1234
|
THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1235
|
THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1236
|
THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH SƠ CẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1237
|
THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH THỨ CẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1238
|
THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1239
|
THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1240
|
THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1241
|
THỊ TRƯỜNG VỐN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1242
|
THỊ TRƯỜNG VỐN QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1243
|
THIÊN ĐƯỜNG THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1244
|
THOẢ THUẬN TRƯỚC VỀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIÁ TÍNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1245
|
THỎA THUẬN VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP (DSU)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1246
|
THOÁI VỐN NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1247
|
THÔNG BÁO THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1248
|
THỐNG KÊ TIỀN TỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1249
|
THÔNG QUAN HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1250
|
THÔNG TIN KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1251
|
THÔNG TIN NỘI GIÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1252
|
THÔNG TIN TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1253
|
THỜI BÁO NGÂN HÀNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1254
|
THỜI BÁO TÀI CHÍNH (FINANCE TIMES CỦA ANH)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1255
|
THỜI BÁO TÀI CHÍNH VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1256
|
THỜI ĐIỂM PHÁT HÀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1257
|
THỜI GIAN ĐÁO HẠN BÌNH QUÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1258
|
THỜI GIAN GIAO DỊCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1259
|
THỜI GIAN THU HỒI VỐN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1260
|
THỜI HẠN LÀM THỦ TỤC HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1261
|
THỜI KỲ ỔN ĐỊNH NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1262
|
THU CHÊNH LỆCH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1263
|
THU CHÊNH LỆCH NGOẠI THƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1264
|
THU CHUYỂN NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1265
|
THU HỒI TÀI SẢN CÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1266
|
THU NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1267
|
THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1268
|
THU NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1269
|
THU NHẬP CHỊU THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1270
|
THU QUỐC DOANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1271
|
THỦ TỤC HẢI QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1272
|
THU TỪ HOẠT ĐỘNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1273
|
THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1274
|
THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1275
|
THUẾ BỔ SUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1276
|
THUẾ BUÔN CHUYẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1277
|
THUẾ CÔNG THƯƠNG NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1278
|
THUẾ CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1279
|
THUẾ CHỐNG PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1280
|
THUẾ CHỐNG TRỢ CẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1281
|
THUẾ CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1282
|
THUẾ CHUYỂN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1283
|
THUẾ DOANH THU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1284
|
THUẾ ĐĂNG KÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1285
|
THUẾ ĐIỀN THỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1286
|
THUẾ ĐỐI KHÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1287
|
THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1288
|
THUẾ GIÁN THU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1289
|
THUẾ HÀNG HÓA VÀ DỊCH VỤ (GST)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1290
|
THUẾ HỖN HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1291
|
THUẾ KINH DOANH NGHỆ THUẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1292
|
THUẾ LÃI VỐN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1293
|
THUẾ LỢI TỨC DOANH NGHIỆP
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1294
|
THUẾ MÔN BÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1295
|
THUẾ MUỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1296
|
THUẾ NĂNG LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1297
|
THUẾ NHÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1298
|
THUẾ NHẬP KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1299
|
THUẾ PHÁT THẢI CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1300
|
THUẾ QUÀ TẶNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1301
|
THUẾ QUAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1302
|
THUẾ RƯỢU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1303
|
THUẾ SÁT SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1304
|
THUẾ SUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1305
|
THUẾ SUẤT BIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1306
|
THUẾ SUẤT LŨY TIẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1307
|
THUẾ SUẤT LŨY THOÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1308
|
THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1309
|
THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1310
|
THUẾ SUẤT THỰC TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1311
|
THUẾ SUẤT TRUNG BÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1312
|
THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1313
|
THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1314
|
THUẾ TÀI NGUYÊN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1315
|
THUẾ TÀI SẢN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1316
|
THUẾ TEM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1317
|
THUẾ TIÊU DÙNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1318
|
THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1319
|
THUẾ TOBIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1320
|
THUẾ TUYỆT ĐỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1321
|
THUẾ TỰ VỆ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1322
|
THUẾ THÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1323
|
THUẾ THỔ TRẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1324
|
THUẾ THU NHẬP
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1325
|
THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1326
|
THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1327
|
THUẾ THỪA KẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1328
|
THUẾ TRỰC THU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1329
|
THUẾ XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1330
|
THUYẾT BƯỚC ĐI NGẪU NHIÊN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1331
|
THUYẾT KHỐI LƯỢNG TIỀN TỆ CỔ ĐIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1332
|
THUYẾT KHỐI LƯỢNG TIỀN TỆ TÂN CỔ ĐIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1333
|
THUYẾT THỊ TRƯỜNG HIỆU QUẢ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1334
|
THƯ TÍN DỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1335
|
THỰC HIỆN QUYỀN CHỌN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1336
|
THƯỚC ĐO TIỀN TỆ KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1337
|
THƯƠNG MẠI ĐA PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1338
|
THƯƠNG MẠI SONG PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1339
|
THƯƠNG PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1340
|
TRẢ THƯỞNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1341
|
TRÁI PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1342
|
TRÁI PHIẾU CHẤT LƯỢNG THẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1343
|
TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1344
|
TRÁI PHIẾU CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1345
|
TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1346
|
TRÁI PHIẾU DƯỚI MỆNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1347
|
TRÁI PHIẾU KÈM CHỨNG QUYỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1348
|
TRÁI PHIẾU KHO BẠC NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1349
|
TRÁI PHIẾU NƯỚC NGOÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1350
|
TRÁI PHIẾU NGÂN HÀNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1351
|
TRÁI PHIẾU THIÊN TAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1352
|
TRÁI PHIẾU TRÊN MỆNH GIÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1353
|
TRÁI TỨC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1354
|
TRÁNH THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1355
|
TRẦN LÃI SUẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1356
|
TRỊ GIÁ HẢI QUAN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1357
|
TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1358
|
TRỊNH VĂN BÔ
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1359
|
TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ CÓ THƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1360
|
TRỌNG YẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1361
|
TRỐN THUẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1362
|
TRỢ CẤP BẢO HIỂM XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1363
|
TRỢ CẤP THẤT NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1364
|
TRỢ CẤP XUẤT KHẨU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1365
|
TRỢ GIÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1366
|
TRUNG CHUYỂN HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1367
|
TRUNG GIAN TÀI CHÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1368
|
TRUNG TÂM LƯU KÝ CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1369
|
TRUNG TÂM LƯU KÝ CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM (VSD)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1370
|
TRUNG TÂM THANH TOÁN BÙ TRỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1371
|
TRUNG TÂM THÔNG TIN TÍN DỤNG VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1372
|
TRUY THU THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1373
|
TRƯNG DỤNG TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1374
|
TRƯNG MUA TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1375
|
ỦY BAN BASEL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1376
|
ỦY BAN CHỨNG KHOÁN NHÀ NƯỚC
|
Dài
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1377
|
ỦY BAN TÀI CHÍNH - NGÂN SÁCH QUỐC HỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1378
|
UỶ BAN TIÊU CHUẨN THẨM ĐỊNH GIÁ QUỐC TẾ (IVSC)
|
Trung bình
|
Tổ chức, cơ quan
|
|
1379
|
ỦY NHIỆM CHI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1380
|
ỦY NHIỆM THU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1381
|
ỦY NHIỆM THU THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1382
|
ỨNG TRƯỚC DỰ TOÁN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1383
|
ƯỚC TÍNH KẾ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1384
|
ƯU ĐÃI THUẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1385
|
VAY BÙ ĐẮP BỘI CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1386
|
VAY CHỨNG KHOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1387
|
VAY TỒN NGÂN KHO BẠC NHÀ NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1388
|
VÉ ĐẶT CƯỢC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1389
|
VÉ XỔ SỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1390
|
VÍ ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1391
|
VIỆN TRỢ NƯỚC NGOÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1392
|
VÒNG ĐÀM PHÁN DOHAR
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1393
|
VỐN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1394
|
VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1395
|
VỐN ĐẦU TƯ CÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1396
|
VỐN HUY ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1397
|
VỐN LƯU ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1398
|
WILLIAM FORSYTH SHARPE (1934-)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1399
|
WILLIAM SPENCER VIKREY (1914-1996)
|
Dài
|
Danh nhân
|
|
1400
|
XÁC ĐỊNH CHI PHÍ MỤC TIÊU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1401
|
XÁC ĐỊNH CHI PHÍ TIÊU CHUẨN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1402
|
XÁC ĐỊNH CHI PHÍ THEO VÒNG ĐỜI SẢN PHẨM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1403
|
XÁC ĐỊNH CHI PHÍ TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1404
|
XE CÔNG VỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1405
|
XẾP HẠNG TÍN NHIỆM TRÁI PHIẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1406
|
XÓA NỢ TIỀN CHẬM NỘP TIỀN THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1407
|
XOÁ NỢ TIỀN PHẠT TIỀN THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1408
|
XOÁ NỢ TIỀN THUẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1409
|
XỔ SỐ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1410
|
XỔ SỐ BIẾT KẾT QUẢ NGAY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1411
|
XỔ SỐ LÔ TÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1412
|
XỔ SỐ TỰ CHỌN SỐ ĐIỆN TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1413
|
XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1414
|
XUẤT CẢNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1415
|
XUẤT CẤP HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1416
|
XUẤT KHẨU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1417
|
XUẤT XỨ HÀNG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1418
|
Ý KIẾN KIỂM TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1419
|
YẾT GIÁ CỔ PHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1420
|
YÊU CẦU BỔ SUNG KÝ QUỸ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|