|
TT
|
MỤC TỪ
|
Trường độ
|
Loại hình
|
|
1
|
ABRIKOSOV ALEXEI ALEXEYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
2
|
ADVANCES IN NATURAL SCIENCE: NANOSCIENCE AND NANOTECHNOLOGY
|
Trung bình
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
|
3
|
AEROGEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
4
|
ÁI LỰC ELECTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
5
|
AKASAKI ISAMU
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
6
|
ALFEROV ZHORES IVANOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
7
|
ALFVEN HANNES OLOF GOSTA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
8
|
ALVAREZ LUIS WALTER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
9
|
AMANO HIROSHI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
10
|
AMPÈRE ANDRÉ – MARIE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
11
|
AN TOÀN VÀ AN NINH HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
12
|
ANDERSON CARL DAVID
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
13
|
ANDERSON PHILIP WARREN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
14
|
ÅNGSTRÖM ANDERS JONAS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
15
|
ÁNH SÁNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
16
|
ẢNH ÂM HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
17
|
ẢNH BÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
18
|
ẢNH ĐA PHỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
19
|
ẢNH QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
20
|
ANTEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
21
|
ÁP ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
22
|
ÁP KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
23
|
ÁP SUẤT ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
24
|
ÁP SUẤT THẨM THẤU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
25
|
ÁP TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
26
|
APPLETON EDWARD VICTOR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
27
|
ARCHIMEDES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
28
|
ARISTARCHUS OF SAMOS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
29
|
ARMSTRONG NEIL ALDEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
30
|
ARTHUR ASHKIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
31
|
ASPECT ALAIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
32
|
AVOGADRO AMEDE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
33
|
AXION
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
34
|
ĂN MÒN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
35
|
ÂM HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
36
|
ÂM HỌC KHÍ QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
37
|
ÂM HỌC PHI TUYẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
38
|
ÂM QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
39
|
ÂM THANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
40
|
BÁN DẪN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
41
|
BÁN DẪN HAI CHIỀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
42
|
BÁN DẪN HỮU CƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
43
|
BÁN DẪN TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
44
|
BÁN DẪN TỪ PHA LOÃNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
45
|
BÁN KIM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
46
|
BẢNG TUẦN HOÀN CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC CỦA MENDELEEV
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
47
|
BẢNG YOUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
48
|
BÃO TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
49
|
BARDEEN JOHN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
50
|
BARISH BARRY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
51
|
BARKLA CHARLES GLOVER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
52
|
BARYON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
53
|
BASOV NICOLAI GENNADIYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
54
|
BAZOKA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
55
|
BẮT [SỰ] ELECTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
56
|
BẤT BIẾN [TÍNH] ĐẢO NGƯỢC THỜI GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
57
|
BẤT ỔN ĐỊNH JEANS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
58
|
BẪY [SỰ] ÁNH SÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
59
|
BẪY HẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
60
|
BẪY LASER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
61
|
BẪY TRONG VẬT RẮN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
62
|
BECQUEREL ANTOINE HENRI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
63
|
BEDNORZ JOHANNES GEORG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
64
|
BESSEL FRIEDRICH WILHELM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
65
|
BETATRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
66
|
BETHE HANS ALBRECHT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
67
|
BÊ TÔNG POLYMER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
68
|
BỀ MẶT QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
69
|
BIÊN HẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
70
|
BIẾN (SỐ) MANDELSTAM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
71
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] BOGOLIUBOV
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
72
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] CHÍNH TẮC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
73
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] CHUẨN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
74
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] ĐƠN MOĐULA TRỰC GIAO SO(N)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
75
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] GALILEI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
76
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] LAPLACE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
77
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] LORENTZ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
78
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] NHẤT NGUYÊN ĐẶC BIỆT SU(N)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
79
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] TÍCH PHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
80
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] TRỰC GIAO O(N)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
81
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
82
|
BIẾN ĐỔI [PHÉP] UNITA TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
83
|
BIẾN ĐỔI HUBBARD-STRATONOVICH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
84
|
BIẾN ĐỔI TRẠNG THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
85
|
BIỂU DIỄN NHÓM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
86
|
BIỂU DIỄN NHÓM TRONG VẬT LÝ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
87
|
BINNIG GERD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
88
|
BIT LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
89
|
BLACKETT PATRICK MAYNARD STUART
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
90
|
BLOCH FELIX
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
91
|
BLOEMBERGEN NICOLAAS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
92
|
BÓ SÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
93
|
BOGOLIUBOV NIKOLAI NIKOLAYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
94
|
BOHR AAGE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
95
|
BOHR NIELS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
96
|
BOLTZMANN LUDWIG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
97
|
BORN MAX
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
98
|
BOSE SATYENDRA NATH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
99
|
BOSON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
100
|
BOSON HIGGS
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
101
|
BOSON VECTƠ TRUNG GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
102
|
BOTHE WALTHER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
103
|
BOYLE WILLARD STERLING
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
104
|
BỐC BAY TRONG CHÂN KHÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
105
|
BƠM [SỰ ] QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
106
|
BƠM CHÂN KHÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
107
|
BRAGG WILLIAM HENRY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
108
|
BRAGG WILLIAM LAWRENCE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
109
|
BRAHE TYCHO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
110
|
BRATTAIN WALTER HOUSER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
111
|
BRAUN KARL FERDINAND
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
112
|
BREWSTER DAVID
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
113
|
BRIDGMAN PERCY WILLIAMS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
114
|
BRILLOUIN LÉON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
115
|
BROCKHOUSE BERTRAM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
116
|
BRUNO GIORDANO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
117
|
BỤI VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
118
|
BÙNG NỔ TIA GAMMA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
119
|
BUỒNG ION HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
120
|
BỨC XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
121
|
BỨC XẠ CHERENKOV
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
122
|
BỨC XẠ ĐA CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
123
|
BỨC XẠ ĐIỆN TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
124
|
BỨC XẠ GAMMA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
125
|
BỨC XẠ HÃM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
126
|
BỨC XẠ HẠT NHÂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
127
|
BỨC XẠ HỒNG NGOẠI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
128
|
BỨC XẠ KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
129
|
BỨC XẠ NHIỆT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
130
|
BỨC XẠ SYNCROTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
131
|
BỨC XẠ TỬ NGOẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
132
|
BỨC XẠ VI SÓNG NỀN VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
133
|
CÁCH TỬ NHIỄU XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
134
|
CẢM BIẾN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
135
|
CẢM BIẾN NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
136
|
CẢM BIẾN QUANG SỢI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
137
|
CẢM BIẾN SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
138
|
CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
139
|
CAMERA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
140
|
CAMERA ĐA PHỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
141
|
CẢN [ĐỘ] KAPITZA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
142
|
CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
143
|
CARBON NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
144
|
CATOT PHÁT QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
145
|
CÂN BẰNG NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
146
|
CÂN BẰNG PHA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
147
|
CÂN BẰNG TĨNH ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
148
|
CẬN TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
149
|
CẤP SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
150
|
CẤU HÌNH ELECTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
151
|
CẤU TRÚC DỊ THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
152
|
CẤU TRÚC DỊ THỂ BÁN DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
153
|
CẤU TRÚC ĐIỆN TỬ CỦA HỆ THẤP CHIỀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
154
|
CẤU TRÚC HẠT NHÂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
155
|
CẤU TRÚC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
156
|
CẤU TRÚC SAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
157
|
CẤU TRÚC SIÊU TINH TẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
158
|
CẤU TRÚC TINH TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
159
|
CẤU TRÚC TINH TẾ CỦA HẤP THỤ TIA X
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
160
|
CẤU TRÚC TINH TẾ HẤP THỤ TIA X MỞ RỘNG (EXAFS)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
161
|
CẤU TRÚC TINH THỂ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
162
|
CẤU TRÚC VÀ QUANG PHỔ NGUYÊN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
163
|
CẤU TRÚC VÀ QUANG PHỔ PHÂN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
164
|
CẦU ĐO ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
165
|
CELSIUS ANDERS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
166
|
CHADWICK JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
167
|
CHAMBERLAIN OWEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
168
|
CHANDRASEKHAR SUBRAHMANYAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
169
|
CHARPAK GEORGES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
170
|
CHẮN [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
171
|
CHẴN LẺ [TÍNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
172
|
CHẤM LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
173
|
CHÂN KHÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
174
|
CHÂN TRỜI SỰ KIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
175
|
CHẤT BÔI TRƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
176
|
CHẤT ĐÁNH DẤU PHÓNG XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
177
|
CHẤT KHÍ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
178
|
CHẤT LỎNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
179
|
CHẤT LỎNG FERMI VÀ KHÔNG FERMI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
180
|
CHẤT LỎNG LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
181
|
CHẤT LỎNG SẮT TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
182
|
CHẤT RẮN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
183
|
CHẤT RẮN LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
184
|
CHẤT XÚC TÁC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
185
|
CHẤT XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
186
|
CHERENKOV PAVEL ALEKSEYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
187
|
CHẾ TẠO Ở THANG PHÂN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
188
|
CHỈ SỐ MILLER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
189
|
CHỈNH [SỰ] PAULI-VILLARS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
190
|
CHỈNH [SỰ] THỨ NGUYÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
191
|
CHIP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
192
|
CHÒM SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
193
|
CHÒM SAO BẮC ĐẨU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
194
|
CHU KÌ MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
195
|
CHU KÌ MILANKOVITCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
196
|
CHU STEVEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
197
|
CHU TRÌNH BETHE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
198
|
CHU TRÌNH CARNOT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
199
|
CHU TRÌNH ĐƠTERI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
200
|
CHU TRÌNH OTTO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
201
|
CHU TRÌNH RABI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
202
|
CHUẨN [PHÉP]
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
203
|
CHUẨN HẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
204
|
CHUẨN NGUYÊN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
205
|
CHUẨN SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
206
|
CHUẨN TINH THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
207
|
CHÙM HẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
208
|
CHUỖI VÀ TÍCH PHÂN FOURIER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
209
|
CHỤP ẢNH [PHÉP] CẮT LỚP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
210
|
CHỤP ẢNH [THUẬT, PHÉP] SCHLIEREN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
211
|
CHUYỂN DỜI AUGER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
212
|
CHUYỂN DỜI BETA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
213
|
CHUYỂN DỜI GAMMA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
214
|
CHUYỂN ĐỔI [BỘ, CÁI]
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
215
|
CHUYỂN ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
216
|
CHUYỂN ĐỘNG BẰNG PHẢN LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
217
|
CHUYỂN ĐỘNG BROWN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
218
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC SAO TRONG NGÂN HÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
219
|
CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN TRONG CHẤT LƯU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
220
|
CHUYỂN ĐỘNG ĐIỀU HÒA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
221
|
CHUYỂN ĐỘNG KHÔNG XOÁY LAPLACE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
222
|
CHUYỂN ĐỘNG NHANH HƠN ÁNH SÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
223
|
CHUYỂN ĐỘNG QUAY CỦA VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
224
|
CHUYỂN ĐỘNG RIÊNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
225
|
CHUYỂN ĐỘNG SÓNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
226
|
CHUYỂN ĐỘNG SÓNG TRONG CHẤT LƯU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
227
|
CHUYỂN ĐỘNG THẲNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
228
|
CHUYỂN ĐỘNG TRONG TRƯỜNG LỰC XUYÊN TÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
229
|
CHUYỂN ĐỘNG TUẦN HOÀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
230
|
CHUYỂN ĐỘNG TƯƠNG ĐỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
231
|
CHUYỂN PHA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
232
|
CHUYỂN PHA THỦY TINH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
233
|
CHUYỂN PHA TINH THỂ LỎNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
234
|
CHUYỂN PHA TOPO LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
235
|
CHUYỂN TIẾP [LỚP] DỊ CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
236
|
CHUYỂN TIẾP [LỚP] JOSEPHSON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
237
|
CHUYỂN TIẾP [LỚP] KIM LOẠI-BÁN DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
238
|
CHUYỂN TIẾP [LỚP] P-N
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
239
|
CHƯƠNG TRÌNH APOLLO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
240
|
CHƯƠNG TRÌNH INTERKOSMOS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
241
|
CLAUSER JOHN FRANCIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
242
|
CO NÉN HẤP DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
243
|
COCKCROFT JOHN DOUGLAS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
244
|
COHEN - TANNOUDJI CLAUDE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
245
|
COMMUNICATIONS IN PHYSICS
|
Ngắn
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
|
246
|
COMPOZIT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
247
|
COMPOZIT NANO QUANG XÚC TÁC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
248
|
COMPTON ARTHUR HOLLY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
249
|
CON LẮC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
250
|
CON QUAY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
251
|
CON QUỶ MAXWELL
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
252
|
CONDON EDWARD UHLER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
253
|
COOPER LEON NEIL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
254
|
COPERNICUS NICOLAUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
255
|
CORNELL ERIC ALLIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
256
|
CỐ KẾT [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
257
|
CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
258
|
CÔNG NGHỆ LƯU TRỮ CHO MÁY TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
259
|
CÔNG NGHỆ NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
260
|
CÔNG NGHỆ PLANAR
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
261
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
262
|
CÔNG NGHỆ SOLGEL
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
263
|
CÔNG THOÁT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
264
|
CỘNG HƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
265
|
CỘNG HƯỞNG DELTA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
266
|
CỘNG HƯỞNG HẠT NHÂN KHỔNG LỒ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
267
|
CỘNG HƯỞNG PLASMON BỀ MẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
268
|
CỘNG HƯỞNG TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
269
|
CỘNG HƯỞNG TỪ HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
270
|
CƠ CHẾ CẦU BẬP BÊNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
271
|
CƠ CHẾ HIGGS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
272
|
CƠ ĐIỆN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
273
|
CƠ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
274
|
CƠ HỌC CHẤT ĐIỂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
275
|
CƠ HỌC CHẤT LƯU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
276
|
CƠ HỌC CỔ ĐIỂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
277
|
CƠ HỌC LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
278
|
CƠ HỌC LÝ THUYẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
279
|
CƠ HỌC MA TRẬN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
280
|
CƠ HỌC QUỸ ĐẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
281
|
CƠ HỌC SÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
282
|
CƠ HỌC THIÊN THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
283
|
CƠ HỌC TƯƠNG ĐỐI TÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
284
|
CƠ HỌC VẬT LIỆU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
285
|
CƠ HỌC VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
286
|
CƠ HỌC VI LƯU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
287
|
CƠ NĂNG CỦA VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
288
|
CƠ QUAN KHÔNG GIAN CHÂU ÂU (ESA)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
289
|
CƠ QUAN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ QUỐC TẾ (IAEA)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
290
|
CƠ QUAN QUỐC GIA QUẢN LÝ HÀNG KHÔNG VÀ KHÔNG GIAN (NASA), HOA KỲ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
291
|
CROMMELIN ANDREW CLAUDE DE LA CHEROIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
292
|
CRONIN JAMES WATSON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
293
|
CỤM SAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
294
|
CỤM THIÊN HÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
295
|
CUỘN HELMHOLTZ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
296
|
CURIE MARIA SKŁODOWSKA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
297
|
CURIE PIERRE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
298
|
CỰC QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
299
|
CỰC REGGE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
300
|
CYCLOTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
301
|
DALÉN NILS GUSTAF
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
302
|
DANH MỤC MESSIER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
303
|
DANH MỤC SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
304
|
DANJON ANDRÉ-LOUIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
305
|
DAO BỨC XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
306
|
DAO ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
307
|
DAO ĐỘNG ÂM BARYON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
308
|
DAO ĐỘNG CƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
309
|
DAO ĐỘNG ĐIỆN TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
310
|
DAO ĐỘNG KÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
311
|
DAO ĐỘNG KÝ [MÁY]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
312
|
DAO ĐỘNG MẠNG TINH THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
313
|
DAO ĐỘNG NƠTRON-PHẢN NƠTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
314
|
DAO ĐỘNG RABI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
315
|
DAO ĐỘNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
316
|
DAVIS JR. RAYMOND
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
317
|
DAVISSON CLINTON JOSEPH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
318
|
DÃY ĐẲNG ELECTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
319
|
DÃY THAM SỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
320
|
DẪN [SỰ] (ĐIỆN)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
321
|
DẪN [SỰ] (NHIỆT)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
322
|
DẪN NHIỆT [SỰ] CỦA VẬT RẮN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
323
|
DÂY LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
324
|
DÂY NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
325
|
DE BROGLIE LOUIS VICTOR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
326
|
DE COULOMB CHARLES – AUGUSTIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
327
|
DE GENNES PIERRE-GILLES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
328
|
DE HAAS WANDER JOHANNES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
329
|
DEBYE PETER JOSEPH WILLIAM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
330
|
DEHMELT HANS GEORG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
331
|
DỊ HƯỚNG [TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
332
|
DỊ HƯỚNG TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
333
|
DỊ THƯỜNG SCHOTTKY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
334
|
DỊCH [SỰ] PHỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
335
|
DỊCH ĐỒNG VỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
336
|
DIRAC PAUL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
337
|
DÒNG CHẢY ĐẲNG ENTROPY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
338
|
DÒNG CHẢY RỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
339
|
DÒNG CHẤT LƯU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
340
|
DÒNG ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
341
|
DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
342
|
DÒNG ĐIỆN TRONG BÁN DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
343
|
DÒNG ĐIỆN TRONG CHÂN KHÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
344
|
DÒNG ĐIỆN TRONG CHẤT ĐIỆN PHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
345
|
DÒNG ĐIỆN TRONG CHẤT KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
346
|
DÒNG ĐIỆN TRONG KIM LOẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
347
|
DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
348
|
DÒNG ĐIỆN XOÁY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
349
|
DÒNG KHÍ ÁP SUẤT THẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
350
|
DÒNG TRỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
351
|
DÒNG TRUNG HÒA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
352
|
DÒNG VECTƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
353
|
DU HÀNH VŨ TRỤ (NGÀNH)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
354
|
DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
355
|
DỤNG CỤ ĐO ION HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
356
|
DỮ LIỆU LỚN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
357
|
ĐA HÌNH [TÍNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
358
|
ĐA SẮC [TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
359
|
ĐA THỨC TRỰC GIAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
360
|
ĐÀI QUAN SÁT SÓNG HẤP DẪN (BẰNG) GIAO THOA KẾ LASER
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
361
|
ĐÀI THIÊN VĂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
362
|
ĐẠI DƯƠNG HỌC VẬT LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
363
|
ĐẠI HÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
364
|
ĐẠI SỐ DÒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
365
|
ĐẠI SỐ LIE
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
366
|
ĐẠI SỐ TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
367
|
ĐÁM NGUYÊN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
368
|
ĐÀN HỒI [TÍNH, SỰ, ĐỘ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
369
|
ĐÁNH [SỰ] LỬA ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
370
|
ĐÁNH DẤU [SỰ] ĐỒNG VỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
371
|
ĐẶC TRƯNG CỦA ÂM THANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
372
|
ĐẶC TRƯNG CỦA CÁC SAO TRONG NGÂN HÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
373
|
ĐẲNG HÌNH [TÍNH] CỦA NHÓM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
374
|
ĐẲNG HƯỚNG [TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
375
|
ĐẦU THU PHÁT QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
376
|
ĐETECTƠ (ĐẦU DÒ, ĐẦU THU)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
377
|
ĐĨA BỒI TỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
378
|
ĐĨA TIỀN HÀNH TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
379
|
ĐỊA CHẤN HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
380
|
ĐỊA ĐIỆN HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
381
|
ĐỊA NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
382
|
ĐỊA QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
383
|
ĐỊA TỪ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
384
|
ĐỊA VẬT LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
385
|
ĐIỂM BA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
386
|
ĐIỂM LAGRANGE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
387
|
ĐIỆN CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
388
|
ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
389
|
ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
390
|
ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ TRONG HỐC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
391
|
ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌC TƯƠNG ĐỐI TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
392
|
ĐIỆN HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
393
|
ĐIỆN KẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
394
|
ĐIỆN KHÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
395
|
ĐIỆN KHÍ QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
396
|
ĐIỆN MÔI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
397
|
ĐIỆN PHÁT QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
398
|
ĐIỆN QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
399
|
ĐIỆN THẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
400
|
ĐIỆN TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
401
|
ĐIỆN TÍCH CHUYỂN ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
402
|
ĐIỆN TRỞ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
403
|
ĐIỆN TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
404
|
ĐIỆN TỬ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
405
|
ĐIỆN TỬ HỌC NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
406
|
ĐIỆN TỬ HỌC PHÂN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
407
|
ĐIỀU BIẾN QUANG [BỘ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
408
|
ĐỊNH HƯỚNG [SỰ] HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
409
|
ĐỊNH LUẬT AMPÈRE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
410
|
ĐỊNH LUẬT AVOGADRO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
411
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
412
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN CƠ NĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
413
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN ĐIỆN TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
414
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN ĐỘNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
415
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN KHỐI LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
416
|
ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
417
|
ĐỊNH LUẬT BIOT-SAVART-LAPLACE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
418
|
ĐỊNH LUẬT BỨC XẠ NHIỆT CỦA VẬT ĐEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
419
|
ĐỊNH LUẬT CHUYỂN ĐỘNG CỦA NEWTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
420
|
ĐỊNH LUẬT COULOMB
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
421
|
ĐỊNH LUẬT CURIE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
422
|
ĐỊNH LUẬT CURIE-WEISS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
423
|
ĐỊNH LUẬT DALTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
424
|
ĐỊNH LUẬT DỊCH CHUYỂN WIEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
425
|
ĐỊNH LUẬT DULONG-PETIT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
426
|
ĐỊNH LUẬT ĐỐI XỨNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
427
|
ĐỊNH LUẬT FARADAY VỀ CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
428
|
ĐỊNH LUẬT FARADAY VỀ ĐIỆN PHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
429
|
ĐỊNH LUẬT HUBBLE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
430
|
ĐỊNH LUẬT JOULE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
431
|
ĐỊNH LUẬT KEPLER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
432
|
ĐỊNH LUẬT KIRCHHOFF VỀ MẠCH ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
433
|
ĐỊNH LUẬT LAMBERT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
434
|
ĐỊNH LUẬT LAPLACE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
435
|
ĐỊNH LUẬT NGHỊCH ĐẢO BÌNH PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
436
|
ĐỊNH LUẬT NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
437
|
ĐỊNH LUẬT OHM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
438
|
ĐỊNH LUẬT TRUYỀN THẲNG CỦA ÁNH SÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
439
|
ĐỊNH LUẬT VAVILOV
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
440
|
ĐỊNH LUẬT WIEDEMANN-FRANZ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
441
|
ĐỊNH LÝ BERNOULLI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
442
|
ĐỊNH LÝ BLOCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
443
|
ĐỊNH LÝ CPT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
444
|
ĐỊNH LÝ ĐỘNG LƯỢNG CỦA EULER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
445
|
ĐỊNH LÝ NHIỆT NERSNT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
446
|
ĐỊNH LÝ NOETHER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
447
|
ĐỊNH VỊ [SỰ ] VÔ TUYẾN (ĐIỆN)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
448
|
ĐỊNH XỨ ANDERSON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
449
|
ĐIOT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
450
|
ĐIOT PHÁT QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
451
|
ĐIOT QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
452
|
ĐO [PHÉP] MÀU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
453
|
ĐO [PHÉP] SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
454
|
ĐO LƯỜNG VẬT LÝ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
455
|
ĐO PHÓNG XẠ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
456
|
ĐỒ THỊ DALITZ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
457
|
ĐỘ ÂM ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
458
|
ĐỘ BỀN VẬT LIỆU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
459
|
ĐỘ DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
460
|
ĐỘ HỤT KHỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
461
|
ĐỘ RỘNG VẠCH PHỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
462
|
ĐỘ SÁNG EDDINGTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
463
|
ĐỐI LƯU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
464
|
ĐỐI NGẪU ADS/CFT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
465
|
ĐỐI XỨNG BẮT CHÉO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
466
|
ĐỐI XỨNG CHIRAL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
467
|
ĐỐI XỨNG CÒN DƯ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
468
|
ĐỐI XỨNG GIÁN ĐOẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
469
|
ĐỐI XỨNG HƯƠNG (VỊ)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
470
|
ĐỐI XỨNG LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
471
|
ĐỐI XỨNG NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
472
|
ĐỐI XỨNG NGOÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
473
|
ĐỐI XỨNG UNITA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
474
|
ĐỒNG DẠNG [TÍNH] CƠ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
475
|
ĐỒNG HÌNH [TÍNH] CỦA NHÓM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
476
|
ĐỒNG HỒ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
477
|
ĐỒNG HỒ NGUYÊN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
478
|
ĐỒNG KHỐI (VẬT LÝ HẠT NHÂN)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
479
|
ĐỒNG PHÂN [SỰ] HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
480
|
ĐỒNG VỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
481
|
ĐỘNG CƠ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
482
|
ĐỘNG CƠ ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
483
|
ĐỘNG CƠ NANO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
484
|
ĐỘNG CƠ NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
485
|
ĐỘNG CƠ PHẢN LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
486
|
ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
487
|
ĐỘNG HỌC VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
488
|
ĐỘNG LỰC HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
489
|
ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LƯU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
490
|
ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LƯU LÝ TƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
491
|
ĐỘNG LỰC HỌC HỆ CHẤT ĐIỂM
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
492
|
ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ CÁC BÍT LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
493
|
ĐỘNG LỰC HỌC MẠNG TINH THỂ TRONG CẤU TRÚC THẤP CHIỀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
494
|
ĐỘNG LỰC HỌC TOPO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
495
|
ĐỘNG LỰC HỌC VẬT RẮN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
496
|
ĐỘNG NĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
497
|
ĐỐT NÓNG [SỰ] CẢM ỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
498
|
ĐỘT SINH [HIỆN TƯỢNG]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
499
|
ĐƠN CỰC TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
500
|
ĐƠN TINH THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
501
|
ĐƠN VỊ THIÊN VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
502
|
ĐƠN VỊ VÀ CHUẨN ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
503
|
ĐƯỜNG XOÁY KÁRMÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
504
|
EDDINGTON ARTHUR STANLEY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
505
|
EINSTEIN ALBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
506
|
ELECTRET
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
507
|
ELECTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
508
|
ENGLERT FRANÇOIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
509
|
ENTHALPY
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
510
|
ENTROPY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
511
|
EPITAXY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
512
|
EPITAXY CHÙM PHÂN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
513
|
ERATOSTHENES XỨ CYRENE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
514
|
ESAKI LEO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
515
|
EULER LEONHARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
516
|
EVERSHED JOHN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
517
|
EXCITON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
518
|
FARADAY MICHAEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
519
|
FERI TỪ [TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
520
|
FERMI ENRICO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
521
|
FERMION
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
522
|
FERT ALBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
523
|
FEYNMAN RICHARD PHILLIPS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
524
|
FITCH VAL LOGSDON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
525
|
FLYOROV GEORGY NIKOLAYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
526
|
FOCK VLADIMIR ALEXANDROVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
527
|
FOUCAULT JEAN BERNARD LEON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
528
|
FOWLER WILLIAM ALFRED
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
529
|
FRACTAL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
530
|
FRANCK JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
531
|
FRANK ILYA MIKHAYLOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
532
|
FRAUNHOFER JOSEPH VON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
533
|
FRESNEL AUGUSTIN–JEAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
534
|
FRIEDMAN JEROME ISAAC
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
535
|
FULLEREN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
536
|
GABOR DENNIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
537
|
GAGARIN YURI ALEXEYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
538
|
GALILEI GALILEO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
539
|
GEIM ANDRE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
540
|
GELL-MANN MURRAY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
541
|
GENZEL REINHARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
542
|
GERMANEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
543
|
GHEZ ANDREA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
544
|
GIA TỐC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
545
|
GIA TỐC [SỰ] LASER-PLASMA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
546
|
GIA TỐC SỐC KHUẾCH TÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
547
|
GIẢ HẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
548
|
GIẢ THUYẾT PLANCK VỀ LƯỢNG TỬ NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
549
|
GIẢ THUYẾT TINH VÂN LAPLACE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
550
|
GIẢ THUYẾT VỀ SỰ HÌNH THÀNH HỆ MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
551
|
GIẢ VECTƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
552
|
GIẢ VÔ HƯỚNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
553
|
GIACCONI RICCARDO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
554
|
GIAEVER IVAR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
555
|
GIẢI THƯỞNG HỒ CHÍ MINH
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
556
|
GIẢI THƯỞNG LENIN
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
557
|
GIẢI THƯỞNG NOBEL VẬT LÝ
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
558
|
GIẢI TÍCH BIẾN PHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
559
|
GIẢI TÍCH SỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
560
|
GIẢI TÍCH TENXƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
561
|
GIẢI TÍCH VECTƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
562
|
GIAM GIỮ [SỰ] LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
563
|
GIAM GIỮ [SỰ] QUARK
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
564
|
GIẢN ĐỒ FEYNMAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
565
|
GIẢN ĐỒ HERTZSPRUNG-RUSSEL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
566
|
GIÃN NỞ VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
567
|
GIAO HOÁN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
568
|
GIAO THOA ÁNH SÁNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
569
|
GIAO THOA ÁNH SÁNG DO PHẢN XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
570
|
GIAO THOA KẾ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
571
|
GIAO THOA SÓNG CƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
572
|
GIBBS JOSIAH WILLARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
573
|
GIẾNG LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
574
|
GINZBURG VITALY LAZAREVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
575
|
GIÓ MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
576
|
GIỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
577
|
GIỚI HẠN CHANDRASEKHAR
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
578
|
GIỚI HẠN TOLMAN–OPPENHEIMER–VOLKOFF
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
579
|
GLASER DONALD ARTHUR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
580
|
GLASHOW SHELDON LEE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
581
|
GLAUBER ROY JAY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
582
|
GLUON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
583
|
GOEPPERT - MAYER MARIA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
584
|
GỐM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
585
|
GRAPHEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
586
|
GREEN GEORGE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
587
|
GROSS DAVID JONATHAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
588
|
GRÜNBERG PETER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
589
|
GUILLAUME CHARLES ÉDOUARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
590
|
HADRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
591
|
HẢI DƯƠNG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
592
|
HALDANE FREDERICK DUNCAN MICHAEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
593
|
HALL JOHN LEWIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
594
|
HALLEY EDMOND
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
595
|
HÀM BESSEL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
596
|
HÀM DÒNG (CỦA) STOKES
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
597
|
HÀM ĐẶC BIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
598
|
HÀM ĐIỆN MÔI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
599
|
HÀM GIBBS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
600
|
HÀM GREEN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
601
|
HÀM RIÊNG, TRỊ RIÊNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
602
|
HÀM SUY RỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
603
|
HÀM TRUYỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
604
|
HÀM WANNIER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
605
|
HÃM [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
606
|
HAMILTON WILLIAM ROWAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
607
|
HÀNG KHÔNG [NGÀNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
608
|
HÀNH TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
609
|
HÀNH TINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
610
|
HAROCHE SERGE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
611
|
HARTREE DOUGLAS RAYNER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
612
|
HASSELMANN KLAUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
613
|
HẠT ALPHA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
614
|
HẠT BETA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
615
|
HẠT DỊ THƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
616
|
HẠT NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
617
|
HẠT NẶNG TƯƠNG TÁC YẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
618
|
HẠT NHÂN HYPERON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
619
|
HẠT NHÂN LẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
620
|
HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
621
|
HẠT SƠ CẤP
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
622
|
HAWKING STEPHEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
623
|
HẰNG SỐ CƠ BẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
624
|
HẰNG SỐ MADELUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
625
|
HẰNG SỐ VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
626
|
HẤP DẪN LƯỢNG TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
627
|
HẤP THỤ [SỰ] BỨC XẠ ĐIỆN TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
628
|
HẤP THỤ ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
629
|
HEISENBERG WERNER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
630
|
HELMHOLTZ HERMANN LUDWIG FERDINAND VON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
631
|
HENRY JOSEPH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
632
|
HERTZ GUSTAV
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
633
|
HERTZ HEINRICH RUDOLF
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
634
|
HESS VICTOR FRANCIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
635
|
HEWISH ANTONY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
636
|
HỆ DÒNG ĐIỆN BA PHA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
637
|
HỆ ĐIỆN CƠ MICRO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
638
|
HỆ ĐIỆN CƠ NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
639
|
HỆ ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
640
|
HỆ ĐƠN VỊ ĐO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
641
|
HỆ ELECTRON TƯƠNG QUAN MẠNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
642
|
HỆ HẠT ĐỒNG NHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
643
|
HỆ MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
644
|
HỆ PHỨC HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
645
|
HỆ PHƯƠNG TRÌNH FRIEDMANN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
646
|
HỆ QUANG ĐIỆN TỬ CƠ POLYME SINH HỌC
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
647
|
HỆ QUY CHIẾU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
648
|
HỆ SỐ PHẢN XẠ VÀ TRUYỀN QUA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
649
|
HỆ SỐ PHẨM CHẤT (Q)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
650
|
HỆ THẤP CHIỀU
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
651
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
652
|
HỆ THỨC GIAO HOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
653
|
HỆ THỨC KHỐI LƯỢNG GARVEY-KELSON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
654
|
HỆ THỨC TÁN SẮC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
655
|
HỆ THỨC TÁN SẮC TRONG LÝ THUYẾT TRƯỜNG LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
656
|
HỆ TỌA ĐỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
657
|
HỆ TỌA ĐỘ THIÊN THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
658
|
HIỂN THỊ [BỘ]
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
659
|
HIỂN THỊ [BỘ] TINH THỂ LỎNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
660
|
HIỂN THỊ [SỰ] DÒNG CHẢY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
661
|
HIỆN TƯỢNG TỚI HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
662
|
HIỆP HỘI QUỐC TẾ VỀ VẬT LÝ CƠ BẢN VÀ ỨNG DỤNG (IUPAP)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
663
|
HIỆU ĐIỆN THẾ TIẾP XÚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
664
|
HIỆU QUẢ PHÁT SÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
665
|
HIỆU ỨNG AHARONOV-BOHM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
666
|
HIỆU ỨNG ÁP ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
667
|
HIỆU ỨNG AUGER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
668
|
HIỆU ỨNG ÂM ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
669
|
HIỆU ỨNG BỀ MẶT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
670
|
HIỆU ỨNG COMPTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
671
|
HIỆU ỨNG COTTON-MOUTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
672
|
HIỆU ỨNG DE HAAS-VAN ALPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
673
|
HIỆU ỨNG DOPPLER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
674
|
HIỆU ỨNG EINSTEIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
675
|
HIỆU ỨNG FARADAY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
676
|
HIỆU ỨNG FRANZ-KELDYSH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
677
|
HIỆU ỨNG GANVANO TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
678
|
HIỆU ỨNG HALL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
679
|
HIỆU ỨNG HALL LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
680
|
HIỆU ỨNG HALL LƯỢNG TỬ PHÂN SỐ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
681
|
HIỆU ỨNG HALL PHẲNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
682
|
HIỆU ỨNG HỎA ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
683
|
HIỆU ỨNG JAHN-TELLER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
684
|
HIỆU ỨNG JOSEPHSON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
685
|
HIỆU ỨNG JOULE-THOMSON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
686
|
HIỆU ỨNG KERR TỪ-QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
687
|
HIỆU ỨNG KONDO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
688
|
HIỆU ỨNG MẶT NGOÀI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
689
|
HIỆU ỨNG MEISSNER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
690
|
HIỆU ỨNG MÖSSBAUER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
691
|
HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
692
|
HIỆU ỨNG NHIỆT ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
693
|
HIỆU ỨNG NHIỆT TỪ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
694
|
HIỆU ỨNG PELTIER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
695
|
HIỆU ỨNG QUANG DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
696
|
HIỆU ỨNG QUANG ĐIỆN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
697
|
HIỆU ỨNG QUANG ĐIỆN HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
698
|
HIỆU ỨNG QUANG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
699
|
HIỆU ỨNG QUANG VOLTAIC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
700
|
HIỆU ỨNG QUAY TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
701
|
HIỆU ỨNG RENNER-TELLER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
702
|
HIỆU ỨNG SEEBECK
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
703
|
HIỆU ỨNG STARK
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
704
|
HIỆU ỨNG THẮT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
705
|
HIỆU ỨNG THOMSON
|
ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
706
|
HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
707
|
HIỆU ỨNG VOLTA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
708
|
HIỆU ỨNG XUYÊN NGẦM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
709
|
HIỆU ỨNG ZEEMAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
710
|
HIGGS PETER WARE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
711
|
HILBERT DAVID
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
712
|
HÌNH HỌC RIEMAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
713
|
HÌNH THÀNH NGÂN HÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
714
|
HIPPARCHUS XỨ NICEA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
715
|
HÓA HỌC NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
716
|
HỎA KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
717
|
HOÀNG ĐẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
718
|
HOẠT TÍNH KHÁNG UNG THƯ CỦA HẠT NANO BẠC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
719
|
HOẠT TÍNH KHÁNG VI KHUẨN CỦA HẠT NANO BẠC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
720
|
HOFSTADTER ROBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
721
|
HOOFT GERARD'T
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
722
|
HỒI PHỤC TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
723
|
HỘI NGHỊ CÁC NHÀ KHOA HỌC TRẺ ASEAN (CASEAN)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
724
|
HỘI NGHỊ GIẢNG DẠY VẬT LÝ TOÀN QUỐC
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
725
|
HỘI NGHỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HẠT NHÂN TOÀN QUỐC
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
726
|
HỘI NGHỊ QUANG HỌC VÀ QUANG PHỔ TOÀN QUỐC
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
727
|
HỘI NGHỊ QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌCVẬT LIỆU TIÊN TIẾN VÀ CÔNG NGHỆ NANO
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
728
|
HỘI NGHỊ QUỐC TẾ VỀ QUANG TỬ VÀ ỨNG DỤNG (ICPA)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
729
|
HỘI NGHỊ VẬT LÝ CHẤT RẮN VÀ KHOA HỌC VẬT LIỆU TOÀN QUỐC (SPMS)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
730
|
HỘI NGHỊ VẬT LÝ KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG TOÀN QUỐC
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
731
|
HỘI NGHỊ VẬT LÝ KỸ THUẬT VÀ VẬT LÝ ỨNG DỤNG TOÀN QUỐC (CAEP)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
732
|
HỘI NGHỊ VẬT LÝ LÝ THUYẾT VIỆT NAM (VCTP)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
733
|
HỘI THIÊN VĂN (HỌC) QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
734
|
HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
735
|
HỖN ĐỘN [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
736
|
HỢP KIM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
737
|
HUBBLE EDWIN POWELL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
738
|
HULSE RUSSELL ALAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
739
|
HUYGENS CHRISTIAAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
740
|
HUỲNH QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
741
|
HUỲNH QUANG TIA X
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
742
|
HƯƠNG (VỊ)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
743
|
IN 3D
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
744
|
IN NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
745
|
IOFFE ABRAM FEDOROVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
746
|
ION
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
747
|
ION HÓA [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
748
|
ISOTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
749
|
JANSKY KARL GUTHE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
750
|
JENSEN JOHANNES HANS DANIEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
751
|
JOLIOT-CURIE IRÈNE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
752
|
JOLIOT-CURIE JEAN FRÉDÉRIC
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
753
|
JOSEPHSON BRIAN DAVID
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
754
|
JOURNAL OF SCIENCE: ADVANCED MATERIALS AND DEVICES
|
Ngắn
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
|
755
|
KAJITA TAKAAKI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
756
|
KAMERLINGH ONNES HEIKE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
757
|
KAO CHARLES KUEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
758
|
KAPITSA PYOTR LEONIDOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
759
|
KASTLER ALFRED
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
760
|
KELVIN WILLIAM THOMSON LORD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
761
|
KENDALL HENRY WAY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
762
|
KÉO LASER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
763
|
KEPLER JOHANNES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
764
|
KETTERLE WOLFGANG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
765
|
KÊNH (S,T,U)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
766
|
KẾT ĐÔI [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
767
|
KẾT HỢP [SỰ, TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
768
|
KHÍ FERMI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
769
|
KHÍ LOÃNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
770
|
KHÍ LÝ TƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
771
|
KHÍ PHOTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
772
|
KHÍ THỰC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
773
|
KHÍ TƯỢNG HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
774
|
KHÍ TƯỢNG HỌC KHÔNG GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
775
|
KHOA HỌC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
776
|
KHOA HỌC NHIỆT ĐỘ THẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
777
|
KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HẠT NHÂN (TẠP CHÍ THUỘC VINATOM)
|
ngắn
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
|
778
|
KHOA HỌC VẬT LIỆU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
779
|
KHOA VẬT LÝ, ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
780
|
KHOA VẬT LÝ, ĐẠI HỌC HUẾ
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
781
|
KHOA VẬT LÝ, ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
782
|
KHOA VẬT LÝ, TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT
|
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
783
|
KHOA VẬT LÝ, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
784
|
KHOA VẬT LÝ, TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HCM
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
785
|
KHOA VẬT LÝ, TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH
|
ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
786
|
KHOA VẬT LÝ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN, ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
787
|
KHOA VẬT LÝ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
788
|
KHỐI LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
789
|
KHỐI LƯỢNG HIỆU DỤNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
790
|
KHỐI LƯỢNG JEANS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
791
|
KHỐI PHỔ HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
792
|
KHỐI PHỔ KÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
793
|
KHÔNG BẢO TOÀN [SỰ] CHẴN LẺ TRONG TƯƠNG TÁC YẾU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
794
|
KHÔNG GIAN EUCLIDE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
795
|
KHÔNG GIAN HILBERT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
796
|
KHÔNG GIAN PHA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
797
|
KHÔNG GIAN VECTƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
798
|
KHÔNG-THỜI GIAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
799
|
KHÚC XẠ [SỰ] (CỦA) SÓNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
800
|
KHÚC XẠ [SỰ] ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
801
|
KHÚC XẠ KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
802
|
KHÚC XẠ THIÊN VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
803
|
KHUẾCH ĐẠI [SỰ, ĐỘ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
804
|
KHUẾCH ĐẠI XUNG CHIRP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
805
|
KHUẾCH TÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
806
|
KHUẾCH TÁN TRONG CHẤT KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
807
|
KHUNG HỮU CƠ-KIM LOẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
808
|
KHỬ [SỰ] CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
809
|
KHỬ [SỰ] KẾT HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
810
|
KHỬ TỪ [SỰ] ĐOẠN NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
811
|
KÍCH THÍCH [SỰ] COULOMB
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
812
|
KÍCH THÍCH [SỰ] TẬP THỂ TRONG VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
813
|
KILBY JACK ST. CLAIR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
814
|
KIM LOẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
815
|
KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
816
|
KIM LOẠI VÔ ĐỊNH HÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
817
|
KÌM QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
818
|
KÍNH HIỂN VI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
819
|
KÍNH HIỂN VI ÂM THANH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
820
|
KÍNH HIỂN VI ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
821
|
KÍNH HIỂN VI LỰC NGUYÊN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
822
|
KÍNH HIỂN VI LỰC TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
823
|
KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
824
|
KÍNH HIỂN VI QUÉT ĐẦU DÒ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
825
|
KÍNH KINH VĨ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
826
|
KÍNH LỤC PHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
827
|
KÍNH VIỄN VỌNG (THIÊN VĂN)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
828
|
KÍNH VIỄN VỌNG KHÔNG GIAN HUBBLE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
829
|
KÍNH VIỄN VỌNG KHÔNG GIAN JAMES WEBB
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
830
|
KÍNH VIỄN VỌNG VÔ TUYẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
831
|
KIRCHHOFF GUSTAV
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
832
|
KLITZING KLAUS VON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
833
|
KOBAYASHI MAKOTO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
834
|
KOROLEV SERGEI PAVLOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
835
|
KOSHIBA MASATOSHI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
836
|
KOSTERLITZ JOHN MICHAEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
837
|
KOTELNIKOV VLADIMIR ALEKSANDROVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
838
|
KROEMER HERBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
839
|
KURCHATOV IGOR VASILYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
840
|
KUSCH POLYKARP
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
841
|
KỶ NGUYÊN TỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
842
|
KỸ THUẬT MICEL
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
843
|
KỸ THUẬT NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
844
|
LAGRANGE JOSEPH LOUIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
845
|
LÀM LẠNH BẰNG LASER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
846
|
LÀM LẠNH BẰNG TỪ (TRƯỜNG)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
847
|
LAMB WILLIS EUGENE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
848
|
LANDAU LEV DAVIDOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
849
|
LANDSAT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
850
|
LANGEVIN PAUL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
851
|
LAPLACE PIERRE – SIMON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
852
|
LASER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
853
|
LASER NGUYÊN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
854
|
LAUE MAX THEODOR FELIX VON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
855
|
LAUGHLIN ROBERT BETTS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
856
|
LAWRENCE ERNEST
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
857
|
LĂNG KÍNH QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
858
|
LẮNG ĐỌNG [SỰ] ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
859
|
LẮNG ĐỌNG [SỰ] ĐIỆN DI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
860
|
LẮNG ĐỌNG HÓA HỌC TỪ PHA HƠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
861
|
LẮNG ĐỌNG VẬT LÝ TỪ PHA HƠI
|
ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
862
|
LÂN QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
863
|
LE VERRIER URBAIN JEAN JOSEPH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
864
|
LEBEDEV PYOTR NIKOLAEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
865
|
LEDERMAN LEON MAX
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
866
|
LEE DAVID MORRIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
867
|
LEE TSUNG-DAO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
868
|
LEGGETT ANTHONY JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
869
|
LEMAÎTRE GEORGE ÉDOUARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
870
|
LENARD PHILIPP EDUARD ANTON VON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
871
|
LENZ HEINRICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
872
|
LEPTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
873
|
LỊCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
874
|
LỊCH SỬ THIÊN VĂN HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
875
|
LỊCH SỬ VẬT LÝ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
876
|
LIDAR (DÒ TÌM VÀ ĐỊNH VỊ BẰNG ÁNH SÁNG)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
877
|
LIÊN HỢP [SỰ] ĐIỆN TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
878
|
LIÊN HỢP PHA QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
879
|
LIÊN KẾT SPIN QUỸ ĐẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
880
|
LIÊN KẾT TRONG VẬT RẮN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
881
|
LIỆU PHÁP PROTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
882
|
LINDBLAD BERTIL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
883
|
LINH KIỆN BÁN DẪN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
884
|
LINH KIỆN ĐƠN ELECTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
885
|
LINH KIỆN ĐƠN PHOTON
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
886
|
LINH KIỆN LIÊN KẾT ĐIỆN TÍCH (CCD)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
887
|
LINH KIỆN NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
888
|
LINH KIỆN VI LƯU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
889
|
LIPPMANN GABRIEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
890
|
LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
891
|
LOGUNOV ANATOLI ALEXEYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
892
|
LOMONOSOV MIKHAIL VASILYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
893
|
LORENTZ HENDRIK ANTOON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
894
|
LỖ ĐEN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
895
|
LỖ XỐP NANO GRAPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
896
|
LUYỆN VÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
897
|
LỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
898
|
LỰC CĂNG BỀ MẶT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
899
|
LỰC CORIOLIS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
900
|
LỰC ĐÀN HỒI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
901
|
LỰC ĐIỆN TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
902
|
LỰC GIỮA CÁC PHÂN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
903
|
LỰC HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
904
|
LỰC HẤP DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
905
|
LỰC KHÍ ĐỘNG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
906
|
LỰC MA SÁT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
907
|
LỰC QUÁN TÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
908
|
LƯỠNG CHIẾT [TÍNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
909
|
LƯỠNG CỰC ĐIỆN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
910
|
LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
911
|
LƯỠNG SẮC [TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
912
|
LƯỠNG TÍNH (SÓNG-HẠT)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
913
|
LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
914
|
LƯỢNG TỬ HÓA [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
915
|
LƯU BIẾN (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
916
|
LÝ THUYẾT BIẾN (SỐ) ẨN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
917
|
LÝ THUYẾT BIỂU DIỄN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
918
|
LÝ THUYẾT CHUẨN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
919
|
LÝ THUYẾT CHUẨN YANG – MILLS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
920
|
LÝ THUYẾT CHUYỂN PHA LANDAU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
921
|
LÝ THUYẾT DẢI NĂNG LƯỢNG CỦA VẬT RẮN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
922
|
LÝ THUYẾT DÂY
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
923
|
LÝ THUYẾT ĐÁP ỨNG TUYẾN TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
924
|
LÝ THUYẾT ĐỘNG HỌC VỀ VẬT CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
925
|
LÝ THUYẾT ELECTRON TỰ DO CỦA KIM LOẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
926
|
LÝ THUYẾT GINZBURG-LANDAU VỀ SIÊU DẪN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
927
|
LÝ THUYẾT HỆ NHIỀU VẬT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
928
|
LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ PHI TƯƠNG ĐỐI TÍNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
929
|
LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ TƯƠNG ĐỐI TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
930
|
LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ VỀ PLASMON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
931
|
LÝ THUYẾT NHIỄU LOẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
932
|
LÝ THUYẾT NHÓM (VẬT LÝ)
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
933
|
LÝ THUYẾT PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ (ĐIỆN TỬ)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
934
|
LÝ THUYẾT TAI BIẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
935
|
LÝ THUYẾT TÁN XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
936
|
LÝ THUYẾT THĂNG GIÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
937
|
LÝ THUYẾT THỐNG NHẤT LỚN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
938
|
LÝ THUYẾT TOÁN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
939
|
LÝ THUYẾT TOWNSEND VỀ PHÓNG ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
940
|
LÝ THUYẾT TỔNG QUÁT VỀ TRƯỜNG VÀ HẠT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
941
|
LÝ THUYẾT TRƯỜNG CỔ ĐIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
942
|
LÝ THUYẾT TRƯỜNG LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
943
|
LÝ THUYẾT TRƯỜNG TRUNG BÌNH ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
944
|
LÝ THUYẾT V-A VỀ TƯƠNG TÁC YẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
945
|
MA SÁT HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
946
|
MA SÁT HỌC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
947
|
MA TRẬN CKM
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
948
|
MA TRẬN ĐƠN MOĐUN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
949
|
MA TRẬN MẬT ĐỘ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
950
|
MA TRẬN PMNS
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
951
|
MA TRẬN TÁN XẠ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
952
|
MA TRẬN UNITA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
953
|
MẠCH ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
954
|
MẠCH TÍCH HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
955
|
MẠCH TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
956
|
MAGNETON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
957
|
MAGNON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
958
|
MALUS ETIENNE–LOUIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
959
|
MÀNG MỎNG MỀM BẰNG GRAPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
960
|
MÀNG TÁCH BẰNG GRAPHEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
961
|
MẠNG BRAVAIS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
962
|
MẠNG QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
963
|
MẠNG TINH THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
964
|
MAO DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
965
|
MARCONI GUGLIELMO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
966
|
MASER
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
967
|
MASKAWA TOSHIHIDE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
968
|
MATHER JOHN CROMWELL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
969
|
MÀU (CƠ HỌC LƯỢNG TỬ)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
970
|
MÀU SẮC CỦA VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
971
|
MAXWELL JAMES CLERK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
972
|
MÁY BIẾN ÁP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
973
|
MÁY ĐO SÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
974
|
MÁY GIA TỐC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
975
|
MÁY GIA TỐC THẲNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
976
|
MÁY GIA TỐC VA CHẠM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
977
|
MÁY NANO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
978
|
MÁY PHÁT (VẬT LÝ)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
979
|
MÁY PHÁT ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
980
|
MÁY PHÁT NƠTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
981
|
MÁY PHÁT TĨNH ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
982
|
MÁY QUANG PHỔ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
983
|
MÁY TÍNH LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
984
|
MAYOR MICHEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
985
|
MẶT FERMI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
986
|
MẶT TRĂNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
987
|
MẶT TRỜI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
988
|
MẶT TỰ LÀM SẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
989
|
MẬT ĐỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
990
|
MẬT MÃ HỌC LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
991
|
MẪU NGUYÊN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
992
|
MÂY DẠ QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
993
|
MÂY OORT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
994
|
MÂY PHÂN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
995
|
MCDONALD ARTHUR BRUCE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
996
|
MENDELEEV DMITRI IVANOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
997
|
MESON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
998
|
MICHELSON ALBERT ABRAHAM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
999
|
MICROTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1000
|
MILLIKAN ROBERT ANDREWS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1001
|
MOD DAO ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1002
|
MOD VỌNG HÀNH LANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1003
|
MOMEN ĐỘNG LƯỢNG QUỸ ĐẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1004
|
MOMEN HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1005
|
MOMEN TỪ CỦA NUCLEON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1006
|
MOMEN XOẮN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1007
|
MÖSSBAUER RUDOLF LUDWIG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1008
|
MOTT NEVILL FRANCIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1009
|
MOTTELSON BEN ROY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1010
|
MOUROU GERARD ALBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1011
|
MÔ HÌNH 3-3-1
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1012
|
MÔ HÌNH CHUẨN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1013
|
MÔ HÌNH ĐỊA TÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1014
|
MÔ HÌNH GLASHOW-WEINBERG-SALAM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1015
|
MÔ HÌNH HEISENBERG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1016
|
MÔ HÌNH ISING
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1017
|
MÔ HÌNH NAMBU-JONA-LASINIO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1018
|
MÔ HÌNH VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1019
|
MÔ PHỎNG ĐỘNG HỌC PHÂN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1020
|
MÔI TRƯỜNG GIỮA HÀNH TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1021
|
MÔI TRƯỜNG GIỮA SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1022
|
MÔI TRƯỜNG GIỮA THIÊN HÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1023
|
MÙA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1024
|
MÚI GIỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1025
|
MÜLLER KARL ALEXANDER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1026
|
MƯA SAO BĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1027
|
MỨC NĂNG LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1028
|
MỰC IN BẰNG GRAPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1029
|
NAKAMURA SHUJI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1030
|
NAM CHÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1031
|
NAMBU YOICHIRO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1032
|
NĂM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1033
|
NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1034
|
NĂNG LƯỢNG BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1035
|
NĂNG LƯỢNG ĐỊA NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1036
|
NĂNG LƯỢNG GIÓ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1037
|
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1038
|
NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1039
|
NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1040
|
NĂNG LƯỢNG TỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1041
|
NĂNG LƯỢNG TỰ DO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1042
|
NÂNG [SỰ] TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1043
|
NÉEL LOUIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1044
|
NÉN [SỰ] ĐẲNG TĨNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1045
|
NÉN XUNG QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1046
|
NEUTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1047
|
NEWTON ISAAC
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1048
|
NGÀY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1049
|
NGÂN HÀ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1050
|
NGHỊCH LÝ CON MÈO SCHRODINGER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1051
|
NGHỊCH LÝ ĐỒNG HỒ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1052
|
NGHỊCH LÝ EPR
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1053
|
NGHỊCH LÝ OLBERS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1054
|
NGHỊCH TỪ [CHẤT, TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1055
|
NGOẠI SUY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1056
|
NGŨ HÀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1057
|
NGUỒN ĐIỆN HÓA HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1058
|
NGỤY NHƯ KON TUM
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1059
|
NGUYÊN LÝ BẤT ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1060
|
NGUYÊN LÝ CÔNG ẢO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1061
|
NGUYÊN LÝ CỰC TIỂU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1062
|
NGUYÊN LÝ D'ALEMBERT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1063
|
NGUYÊN LÝ DÒNG CHẤT LƯU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1064
|
NGUYÊN LÝ FERMAT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1065
|
NGUYÊN LÝ FRANK-CONDON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1066
|
NGUYÊN LÝ HAMILTON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1067
|
NGUYÊN LÝ HUYGENS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1068
|
NGUYÊN LÝ LOẠI TRỪ PAULI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1069
|
NGUYÊN LÝ MACH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1070
|
NGUYÊN LÝ NĂNG LƯỢNG CỰC TIỂU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1071
|
NGUYÊN LÝ NHÂN QUẢ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1072
|
NGUYÊN LÝ NHÂN QUẢ TRONG LÝ THUYẾT TRƯỜNG LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1073
|
NGUYÊN LÝ TÁC DỤNG CỰC TRỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1074
|
NGUYÊN LÝ TỔ HỢP RITZ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1075
|
NGUYÊN LÝ TƯƠNG ĐỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1076
|
NGUYÊN LÝ TƯƠNG ĐƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1077
|
NGUYÊN LÝ TƯƠNG HOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1078
|
NGUYÊN TỐ SIÊU URANI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1079
|
NGUYÊN TỐ SIÊU VƯỢT URANI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1080
|
NGUYÊN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1081
|
NGUYÊN TỬ HYDRO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1082
|
NGUYỄN ĐÌNH TỨ
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1083
|
NGUYỄN VĂN HIỆU
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1084
|
NGƯNG TỤ BOSE-EINSTEIN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1085
|
NHÀ CHIẾU HÌNH VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1086
|
NHÀ DU HÀNH VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1087
|
NHÀ MÁY ĐIỆN HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1088
|
NHÀ THIÊN VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1089
|
NHÂN ĐÔI [SỰ] CHU KÌ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1090
|
NHÂN MÃ A*
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1091
|
NHÂN THIÊN HÀ HOẠT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1092
|
NHẬT THỰC VÀ NGUYỆT THỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1093
|
NHIÊN LIỆU HÓA THẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1094
|
NHIÊN LIỆU HYDRO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1095
|
NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1096
|
NHIỆT DUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1097
|
NHIỆT ĐỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1098
|
NHIỆT ĐỘ TUYỆT ĐỐI ÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1099
|
NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1100
|
NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC KHÔNG THUẬN NGHỊCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1101
|
NHIỆT PHÁT QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1102
|
NHIỄU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1103
|
NHIỄU XẠ [SỰ]
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1104
|
NHIỄU XẠ ELECTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1105
|
NHIỄU XẠ FRAUNHOFER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1106
|
NHIỄU XẠ FRESNEL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1107
|
NHIỄU XẠ KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1108
|
NHIỄU XẠ NEUTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1109
|
NHIỄU XẠ SÓNG CƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1110
|
NHIỄU XẠ TIA X
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1111
|
NHÓM ĐỊA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1112
|
NHÓM ĐỐI XỨNG TINH THỂ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1113
|
NHÓM ĐỐI XỨNG TRONG VẬT LÝ HẠT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1114
|
NHÓM LIE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1115
|
NHỚT [SỰ, ĐỘ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1116
|
NÓNG SÁNG [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1117
|
NOVOSELOV KONSTANTIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1118
|
NỔ [SỰ] COULOMB
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1119
|
NỘI NĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1120
|
NỘI SUY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1121
|
NỞ [SỰ] NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1122
|
NUCLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1123
|
NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1124
|
NUÔI (MỌC) [SỰ] TINH THỂ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1125
|
OORT JAN HENDRIK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1126
|
OSHEROFF DOUGLAS DEAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1127
|
Ổ TRỤC CHỐNG MA SÁT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1128
|
ỐNG DẪN SÓNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1129
|
ỐNG ĐẾM HẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1130
|
ỐNG NANO CARBON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1131
|
PARISI GIORGIO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1132
|
PAULI WOLFGANG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1133
|
PEEBLES JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1134
|
PENROSE ROGER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1135
|
PENZIAS ARNO ALLAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1136
|
PERL MARTIN LEWIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1137
|
PERLMUTTER SAUL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1138
|
PEROT JEAN-BAPTISTE ALFRED
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1139
|
PERRIN JEAN BAPTISTE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1140
|
PHA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1141
|
PHÁ VỠ [SỰ] ĐỐI XỨNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1142
|
PHÁCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1143
|
PHẢN GIAO HOÁN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1144
|
PHẢN HẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1145
|
PHẢN SẮT TỪ [CHẤT, TÍNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1146
|
PHẢN ỨNG DÂY CHUYỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1147
|
PHẢN ỨNG HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1148
|
PHẢN ỨNG NHIỆT HẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1149
|
PHẢN ỨNG VỠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1150
|
PHẢN VẬT CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1151
|
PHẢN XẠ [SỰ] ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1152
|
PHẢN XẠ [SỰ] BRAGG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1153
|
PHẢN XẠ [SỰ] NEUTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1154
|
PHẢN XẠ [SỰ] SÓNG ĐIỆN TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1155
|
PHÁT (PHỔ) SIÊU LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1156
|
PHÁT [SỰ] BỨC XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1157
|
PHÁT [SỰ] BỨC XẠ CƯỠNG BỨC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1158
|
PHÁT [SỰ] HÀI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1159
|
PHÁT QUANG [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1160
|
PHÁT XẠ [SỰ] THỨ CẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1161
|
PHÁT XẠ [SỰ] TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1162
|
PHÁT XẠ [SỰ ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1163
|
PHÂN BỐ (XÁC SUẤT)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1164
|
PHÂN BỐ GIBBS
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1165
|
PHÂN CHIA [SỰ] HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1166
|
PHÂN CỰC [BỘ, KÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1167
|
PHÂN CỰC [SỰ] ÁNH SÁNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1168
|
PHÂN CỰC [SỰ] ĐIỆN MÔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1169
|
PHÂN CỰC [SỰ] HẠT NHÂN VÀ CÁC HẠT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1170
|
PHÂN CỰC [SỰ] HIỆN SẮC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1171
|
PHÂN CỰC [SỰ] QUAY
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1172
|
PHÂN CỰC [SỰ] SÓNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1173
|
PHÂN GIẢI [ĐỘ] QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1174
|
PHÂN LOẠI SAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1175
|
PHÂN TÍCH [SỰ] KÍCH HOẠT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1176
|
PHÂN TÍCH [SỰ] KÍCH HOẠT NEUTRON
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1177
|
PHÂN TÍCH [SỰ] PHƯƠNG SAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1178
|
PHÂN TÍCH [SỰ] THỨ NGUYÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1179
|
PHÂN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1180
|
PHÂN TỬ HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1181
|
PHÉP ĐO ELIP
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1182
|
PHILLIPS WILLIAM DANIEL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1183
|
PHONG TỎA COULOMB
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1184
|
PHÓNG ĐẠI [SỰ, ĐỘ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1185
|
PHÓNG ĐIỆN [SỰ] TỰ DUY TRÌ CỦA CHẤT KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1186
|
PHÓNG XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1187
|
PHÒNG THÍ NGHIỆM MÁY GIA TỐC QUỐC GIA FERMI (FERMILAB), HÒA KỲ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1188
|
PHÒNG THÍ NGHIỆM QUỐC GIA BROOKHAVEN (BNL), HOA KỲ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1189
|
PHỎNG SINH (HỌC)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1190
|
PHONON
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1191
|
PHOSPHOREN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1192
|
PHOTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1193
|
PHOTONIC
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1194
|
PHOTONIC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1195
|
PHOTONIC NANO SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1196
|
PHOTONIC SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1197
|
PHOTONIC TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1198
|
PHỔ HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1199
|
PHỔ HẤP THỤ (CỦA) TINH THỂ
|
dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1200
|
PHỔ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1201
|
PHỔ HỌC ELECTRON AUGER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1202
|
PHỔ HỌC GAMMA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1203
|
PHỔ HỌC HẤP THỤ QUANG HỌC VI SAI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1204
|
PHỔ HỌC HỒNG NGOẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1205
|
PHỔ HỌC ION HÓA CỘNG HƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1206
|
PHỔ HỌC LASER CỰC NHANH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1207
|
PHỔ HỌC NEUTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1208
|
PHỔ HỌC QUANG ELECTRON TIA X
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1209
|
PHỔ HỌC TÁN SẮC NĂNG LƯỢNG TIA X
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1210
|
PHỔ KẾ THỜI GIAN BAY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1211
|
PHỔ PHÁT XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1212
|
PHỔ TIA X
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1213
|
PHỔ VẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1214
|
PHUN [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1215
|
PHÚN XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1216
|
PHƯƠNG PHÁP BIẾN PHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1217
|
PHƯƠNG PHÁP BÓC VỎ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1218
|
PHƯƠNG PHÁP HARTREE-FOCK
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1219
|
PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG MONTE CARLO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1220
|
PHƯƠNG PHÁP THẾ NHIỆT ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1221
|
PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1222
|
PHƯƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM TRONG LÝ THUYẾT TRƯỜNG LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1223
|
PHƯƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM TRONG LÝ THUYẾT TRƯỜNG PLASMONIC LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1224
|
PHƯƠNG PHÁP WENTZEL-KRAMERS-BRILLOUIN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1225
|
PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG CỦA EULER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1226
|
PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG CỦA HAMILTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1227
|
PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG HEISENBERG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1228
|
PHƯƠNG TRÌNH DIRAC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1229
|
PHƯƠNG TRÌNH DYSON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1230
|
PHƯƠNG TRÌNH EINSTEIN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1231
|
PHƯƠNG TRÌNH EULER-LAGRANGE
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1232
|
PHƯƠNG TRÌNH KLEIN – GORDON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1233
|
PHƯƠNG TRÌNH LAGRANGE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1234
|
PHƯƠNG TRÌNH LIÊN TỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1235
|
PHƯƠNG TRÌNH LIOUVILLE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1236
|
PHƯƠNG TRÌNH MAXWELL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1237
|
PHƯƠNG TRÌNH NAVIER-STOKES
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1238
|
PHƯƠNG TRÌNH SÓNG SCHRODINGER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1239
|
PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1240
|
PHƯƠNG TRÌNH VAN DER WAALS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1241
|
PHƯƠNG TRÌNH VẬN CHUYỂN BOLTZMANN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1242
|
PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN LAPLACE
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1243
|
PHƯƠNG TRÌNH VIRIAL
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1244
|
PIN MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1245
|
PIN NHIÊN LIỆU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1246
|
PLANCK MAX
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1247
|
PLASMA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1248
|
PLASMA QUARK-GLUON
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1249
|
PLASMON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1250
|
PLASMONIC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1251
|
PLASMONIC LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1252
|
PLASMONIC TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1253
|
POGSON NORMAN ROBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1254
|
POISSON SIMÉON DENIS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1255
|
POLARITON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1256
|
POLARON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1257
|
POLITZER HUGH DAVID
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1258
|
POLYME
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1259
|
PONTECORVO BRUNO MAKSIMOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1260
|
POWELL CECIL FRANK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1261
|
PROKHOROV ALEXANDER MIKHAILOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1262
|
PROTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1263
|
PTOLEMY CLAUDIUS PTOLEMAEUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1264
|
PULSAR
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1265
|
PURCELL EDWARD MILLS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1266
|
QUÁ TRÌNH KHÔNG CÂN BẰNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1267
|
QUÁ TRÌNH MARKOV
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1268
|
QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1269
|
QUÁ TRÌNH NHIỆT ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1270
|
QUẢ CẦU STROMGREN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1271
|
QUẢ CẦU TÍCH PHÂN
|
ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1272
|
QUAN HỆ CHU KÌ-ĐỘ TRƯNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1273
|
QUAN HỆ KHỐI LƯỢNG-ĐỘ TRƯNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1274
|
QUANG CẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1275
|
QUANG ĐIỆN TỬ (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1276
|
QUANG HÌNH (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1277
|
QUANG HỌC
|
dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1278
|
QUANG HỌC BẢO GIÁC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1279
|
QUANG HỌC CHÙM HẠT MANG ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1280
|
QUANG HỌC DẠNG TỰ DO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1281
|
QUANG HỌC ELECTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1282
|
QUANG HỌC GƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1283
|
QUANG HỌC LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1284
|
QUANG HỌC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1285
|
QUANG HỌC NEUTRON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1286
|
QUANG HỌC NGUYÊN TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1287
|
QUANG HỌC PHI TUYẾN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1288
|
QUANG HỌC SÓNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1289
|
QUANG HỌC SỢI
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1290
|
QUANG HỌC THÍCH ỨNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1291
|
QUANG HỌC TIA X
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1292
|
QUANG HỌC TÍCH HỢP
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1293
|
QUANG HỌC TINH THỂ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1294
|
QUANG HỌC VI BA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1295
|
QUANG KẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1296
|
QUANG PHÁT QUANG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1297
|
QUANG PHÂN LY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1298
|
QUANG PHỔ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1299
|
QUANG PHỔ CHÙM TIA-LÁ KIM LOẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1300
|
QUANG PHỔ HỌC HUỲNH QUANG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1301
|
QUANG PHỔ HỌC KẾT HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1302
|
QUANG PHỔ HỌC LASER
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1303
|
QUANG PHỔ HỌC PHÂN GIẢI THỜI GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1304
|
QUANG PHỔ HỌC PHI TUYẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1305
|
QUANG SAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1306
|
QUANG XÚC TÁC [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1307
|
QUARK
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1308
|
QUẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1309
|
QUELOZ DIDIER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1310
|
QUY TẮC HUND
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1311
|
QUY TẮC LỌC LỰA
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1312
|
QUY TẮC PHA GIBBS
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1313
|
QUY TẮC TỔNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1314
|
QUỸ ĐẠO CHUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1315
|
QUỸ ĐẠO CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1316
|
QUỸ ĐẠO ĐỊA TĨNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1317
|
QUỸ ĐẠO ỔN ĐỊNH TRONG CÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1318
|
RABI ISIDOR ISAAC
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1319
|
RADAR
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1320
|
RADARSAT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1321
|
RAINWATER LEO JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1322
|
RAMAN CHANDRASEKHARA VENKATA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1323
|
RAMSEY NORMAN FOSTER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1324
|
RÀO ÂM THANH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1325
|
RÀO THẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1326
|
RAYLEIGH LORD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1327
|
RÂU TINH THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1328
|
REINES FREDERICK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1329
|
RICHARDSON OWEN WILLAMS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1330
|
RICHARDSON ROBERT COLEMAN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1331
|
RICHTER BURTON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1332
|
RIESS ADAM GUY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1333
|
ROBOTIC NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1334
|
ROCHE ÉDOUARD ALBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1335
|
ROHRER HEINRICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1336
|
ROMER OLE CHRISTENSEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1337
|
RONTGEN WILHELM CONRAD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1338
|
RỐI LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1339
|
RƠLE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1340
|
RUBBIA CARLO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1341
|
RUSKA ERNST
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1342
|
RUTHERFORD ERNEST
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1343
|
RYLE MARTIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1344
|
SAI HỎNG TINH THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1345
|
SALAM ABDUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1346
|
SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1347
|
SAO ALGOL
|
Ngắn
|
|
|
1348
|
SAO BẮC CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1349
|
SAO BĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1350
|
SAO BIẾN QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1351
|
SAO CHỔI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1352
|
SAO DIÊM VƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1353
|
SAO ĐÔI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1354
|
SAO HẢI VƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1355
|
SAO HỎA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1356
|
SAO KỀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1357
|
SAO KIM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1358
|
SAO LÙN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1359
|
SAO MỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1360
|
SAO MỚI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1361
|
SAO NEUTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1362
|
SAO SIÊU MỚI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1363
|
SAO THIÊN VƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1364
|
SAO THỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1365
|
SAO THỦY
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1366
|
SAO T-TAURI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1367
|
SAO VỎ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1368
|
SAO WOLF-RAYET
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1369
|
SẮC ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1370
|
SẮT ĐIỆN [CHẤT, TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1371
|
SẮT TỪ [CHẤT, TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1372
|
SCHAWLOW ARTHUR LEONARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1373
|
SCHMIDT BRIAN PAUL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1374
|
SCHRIEFFER JOHN ROBERT
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1375
|
SCHRÖDINGER ERWIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1376
|
SCHWARTZ MELVIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1377
|
SCHWARZSCHILD KARL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1378
|
SCHWINGER JULIAN SEYMOUR
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1379
|
SEGRÈ EMILIO GINO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1380
|
SEITZ FREDERICK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1381
|
SHKLOVSKII IOSIF SAMUILOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1382
|
SHOCKLEY WILLIAM BRADFORD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1383
|
SHOEMAKER EUGENE MERLE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1384
|
SHULL CLIFFORD GLENWOOD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1385
|
SIEGBAHN KAI MANNE BÖRJE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1386
|
SIÊU ÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1387
|
SIÊU CHẢY [TÍNH]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1388
|
SIÊU CỤM THIÊN HÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1389
|
SIÊU DẪN [SỰ, HIỆN TƯỢNG]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1390
|
SIÊU DẪN [SỰ, HIỆN TƯỢNG] NHIỆT ĐỘ CAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1391
|
SIÊU ĐỐI XỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1392
|
SIÊU THUẬN TỪ [TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1393
|
SIÊU TRỌNG LỰC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1394
|
SIÊU TỤ ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1395
|
SILIC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1396
|
SILICEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1397
|
SILOXAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1398
|
SINH HỌC THIÊN VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1399
|
SMITH GEORGE ELWOOD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1400
|
SMOOT GEORGE FITZGERALD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1401
|
SOLITON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1402
|
SÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1403
|
SÓNG ALFVÉN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1404
|
SÓNG ÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1405
|
SÓNG BLOCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1406
|
SÓNG CƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1407
|
SÓNG DỪNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1408
|
SÓNG ĐIỆN TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1409
|
SÓNG HẤP DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1410
|
SÓNG MẬT ĐỘ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1411
|
SÓNG MẬT ĐỘ ĐIỆN TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1412
|
SÓNG MẬT ĐỘ SPIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1413
|
SÓNG TRỌNG LỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1414
|
SÓNG XUNG KÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1415
|
SỐ KNUDSEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1416
|
SỐ LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1417
|
SỐ MACH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1418
|
SỐ PHỐI VỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1419
|
SỐ PHỨC VÀ BIẾN PHỨC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1420
|
SỐ THẦN KÌ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1421
|
SỢI CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1422
|
SỢI NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1423
|
SỢI QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1424
|
SPIN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1425
|
SPIN (CỦA) ELECTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1426
|
SPIN ĐỒNG VỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1427
|
SPINO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1428
|
SPINTRONIC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1429
|
SQUID
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1430
|
STARK JOHANNES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1431
|
STEFAN JOSEPH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1432
|
STEINBERGER JACK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1433
|
STERN OTTO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1434
|
STÖRMER HORST LUDWIG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1435
|
STRICKLAND DONNA
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1436
|
SUY BIẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1437
|
SỰ KIỆN TUNGUSKA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1438
|
SYUKURO MANABE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1439
|
TẠ QUANG BỬU
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1440
|
TACHYON
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1441
|
TÁI CHUẨN HÓA [SỰ]
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1442
|
TÁI HỢP [SỰ]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1443
|
TAM GIÁC GOLDHABER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1444
|
TAM SẮC [TÍNH]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1445
|
TAMM IGOR YEVGENYEVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1446
|
TÁN SẮC ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1447
|
TÁN XẠ [SỰ]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1448
|
TÁN XẠ ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1449
|
TÁN XẠ BRILLOUIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1450
|
TÁN XẠ RAMAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1451
|
TÁN XẠ RAMAN TĂNG CƯỜNG BỀ MẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1452
|
TÀNG TRỮ NĂNG LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1453
|
TÀU VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1454
|
TAYLOR JR. JOSEPH HOOTON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1455
|
TAYLOR RICHARD EDWARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1456
|
TĂNG CƯỜNG HUỲNH QUANG NHỜ KIM LOẠI
|
|
|
|
1457
|
TĂNG CƯỜNG QUANG XÚC TÁC NHỜ PLASMON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1458
|
TÂM MÀU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1459
|
TẦNG ION
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1460
|
THẠCH QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1461
|
THAM SỐ (CÁC) CAYLEY-KLEIN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1462
|
THAM SỐ RHO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1463
|
THÁM HIỂM MẶT TRĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1464
|
THANG NHIỆT ĐỘ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1465
|
THANG NHIỆT ĐỘ KELVIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1466
|
THANG PLANCK/HỆ ĐƠN VỊ PLANCK
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1467
|
THANG THỜI GIAN KELVIN-HELMHOLTZ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1468
|
THANG THỜI GIAN RƠI TỰ DO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1469
|
THÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1470
|
THÁP MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1471
|
THẤU KÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1472
|
THẤU KÍNH HẤP DẪN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1473
|
THẾ ION HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1474
|
THẾ NĂNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1475
|
THÍ NGHIỆM MICHELSON-MORLEY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1476
|
THỊ KÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1477
|
THỊ SAI SAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1478
|
THIÊN CẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1479
|
THIÊN HÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1480
|
THIÊN HÀ BÙNG NỔ SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1481
|
THIÊN HÀ LÙN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1482
|
THIÊN HÀ SEYFERT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1483
|
THIÊN HÀ TIÊN NỮ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1484
|
THIÊN THẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1485
|
THIÊN THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1486
|
THIÊN THỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1487
|
THIÊN VĂN HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1488
|
THOMSON GEORGE PAGET
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1489
|
THOMSON JOSEPH JOHN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1490
|
THOMSON WILLIAM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1491
|
THORNE KIP STEPHEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1492
|
THOULESS DAVID JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1493
|
THÔNG TIN LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1494
|
THÔNG TIN QUANG (HỌC)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1495
|
THỐNG KÊ (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1496
|
THỐNG KÊ BOLTZMANN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1497
|
THỐNG KÊ BOSE-EINSTEIN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1498
|
THỐNG KÊ FERMI-DIRAC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1499
|
THỐNG KÊ LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1500
|
THỜI GIAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1501
|
THỜI GIAN HỒI PHỤC CỦA ELECTRON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1502
|
THỜI GIAN SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1503
|
THUẬN TỪ [CHẤT, TÍNH, HIỆN TƯỢNG]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1504
|
THỦY ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1505
|
THỦY QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1506
|
THỦY TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1507
|
THỦY TINH SPIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1508
|
THỦY TRIỀU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1509
|
THUYẾT ĐỘNG HỌC CHẤT KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1510
|
THUYẾT PHOTON CỦA EINSTEIN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1511
|
THUYẾT TIỀN ĐỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1512
|
THUYẾT TƯƠNG ĐỐI (HẸP)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1513
|
THUYẾT TƯƠNG ĐỐI RỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1514
|
TIA CATOT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1515
|
TIA GAMMA
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1516
|
TIA VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1517
|
TIA X
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1518
|
TÍCH PHÂN [PHÉP]
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1519
|
TÍCH PHÂN ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1520
|
TÍCH PHÂN FEYNMAN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1521
|
TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1522
|
TIẾN ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1523
|
TIẾN HÓA [SỰ] CỦA SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1524
|
TIẾN HÓA [SỰ] CỦA THIÊN HÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1525
|
TIỀN SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1526
|
TIẾP XÚC ĐIỂM LƯỢNG TỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1527
|
TIÊU CHUẨN LAWSON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1528
|
TIÊU MÒN BẰNG LASER
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1529
|
TIỂU HÀNH TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1530
|
TIỂU HÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1531
|
TING SAMUEL CHAO CHUNG
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1532
|
TINH SAI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1533
|
TINH THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1534
|
TINH THỂ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1535
|
TINH THỂ HỌC TIA X
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1536
|
TINH THỂ KEO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1537
|
TINH THỂ LỎNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1538
|
TINH THỂ LỎNG BẰNG GRAPHEN HOẶC ÔXIT GRAPHEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1539
|
TINH THỂ PHOTONIC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1540
|
TINH VÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1541
|
TINH VÂN HÀNH TINH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1542
|
TÍNH CHẤT NHIỆT CỦA VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1543
|
TÍNH GIẢI TÍCH CỦA BIÊN ĐỘ TÁN XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1544
|
TÍNH TOÁN LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1545
|
TĨNH ĐIỆN HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1546
|
TĨNH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1547
|
TĨNH HỌC CHẤT KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1548
|
TĨNH HỌC CHẤT LƯU
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1549
|
TĨNH HỌC VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1550
|
TĨNH TỪ (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1551
|
TỊNH TIẾN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1552
|
TOÀN ẢNH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1553
|
TOMONAGA SHIN'ICHIRŌ
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1554
|
TOWNES CHARLES HARD
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1555
|
TỔ CHỨC CHÂU ÂU VỀ NGHIÊN CỨU HẠT NHÂN (CERN)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1556
|
TỔ CHỨC GIÁO DỤC, KHOA HỌC VÀ VĂN HÓA CỦA LIÊN HỢP QUỐC (UNESCO)
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1557
|
TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU MÁY GIA TỐC NĂNG LƯỢNG CAO (KEK), NHẬT BẢN
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1558
|
TỔNG HỢP [SỰ] HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1559
|
TỔNG HỢP CÁC NGUYÊN TỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1560
|
TRÁI ĐẤT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1561
|
TRẠM KHÔNG GIAN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1562
|
TRẠM KHÔNG GIAN QUỐC TẾ (ISS)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1563
|
TRANG TRẠI GIÓ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1564
|
TRẠNG THÁI LƯỢNG TỬ ÉP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1565
|
TRẠNG THÁI TƯƠNG TỰ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1566
|
TRANZITO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1567
|
TRẮC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1568
|
TRẮC ĐỊA HỌC VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1569
|
TRẮC QUANG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1570
|
TRẦN ĐẠI NGHĨA
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1571
|
TRỄ [SỰ] (TỪ, ĐIỆN)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1572
|
TRỄ [SỰ] NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1573
|
TRONG SUỐT [SỰ] CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1574
|
TRUNG TÂM ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ MICRO VÀ NANO (MINATEC), PHÁP
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1575
|
TRUNG TÂM MÁY GIA TỐC THẲNG STANDFORD (SLAC), HOA KỲ
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1576
|
TRUNG TÂM VẬT LÝ LÝ THUYẾT CHÂU Á-THÁI BÌNH DƯƠNG
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1577
|
TRUNG TÂM VẬT LÝ LÝ THUYẾT QUỐC TẾ ABDUS SALAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1578
|
TRUNG TÂM VẬT LÝ QUỐC TẾ, VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1579
|
TRUYỀN [SỰ] BẰNG BỨC XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1580
|
TRUYỀN NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1581
|
TRƯỜNG ĐIỆN TỪ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1582
|
TRƯỜNG GIẢM DẦN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1583
|
TRƯỜNG HẤP DẪN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1584
|
TRƯỜNG SIÊU TỚI HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1585
|
TSIOLKOVSKY KONSTANTIN EDUARDOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1586
|
TSUI DANIEL CHEE
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1587
|
TỤ ĐIỆN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1588
|
TUABIN (GIÓ, HƠI NƯỚC, NƯỚC, PHẢN LỰC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1589
|
TUẦN TRĂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1590
|
TỪ ĐIỆN TRỞ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1591
|
TỪ ĐIỆN TRỞ KHỔNG LỒ
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1592
|
TỪ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1593
|
TỪ KẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1594
|
TỪ QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1595
|
TỪ QUYỂN TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1596
|
TỪ THUỶ ĐỘNG LỰC HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1597
|
TỪ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1598
|
TỪ TRƯỜNG TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1599
|
TỰ DO TIỆM CẬN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1600
|
TƯƠNG QUAN GÓC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1601
|
TƯƠNG TÁC CƠ BẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1602
|
TƯƠNG TÁC HẠT NHÂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1603
|
TƯƠNG TÁC HẤP DẪN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1604
|
TƯƠNG TÁC ION-VẬT RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1605
|
TƯƠNG TÁC MẠNH
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1606
|
TƯƠNG TÁC PLASMON-PHOTON
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1607
|
TƯƠNG TÁC TRAO ĐỔI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1608
|
TƯƠNG TÁC YẾU
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1609
|
TƯƠNG TỰ [SỰ] ĐỘNG LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1610
|
ỨNG DỤNG GRAPHEN TRONG DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1611
|
ỨNG DỤNG GRAPHEN TRONG SINH Y HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1612
|
ỨNG DỤNG VỆ TINH NHÂN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1613
|
ƯỚT ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1614
|
VA CHẠM
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1615
|
VALEYTRONIC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1616
|
VAN DER MEER SIMON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1617
|
VAN DER WAALS JOHANNES DIDERIK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1618
|
VAN VLECK JOHN HASBROUCK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1619
|
VÀNH ĐAI HOÀNG ĐỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1620
|
VÀNH ĐAI KUIPER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1621
|
VÀNH ĐAI THIÊN THẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1622
|
VÀNH ĐAI VAN ALLEN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1623
|
VAVILOV SERGEY IVANOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1624
|
VÂN RAMSEY QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1625
|
VẬN TỐC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1626
|
VẬN TỐC THOÁT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1627
|
VẬT CHẤT SUY BIẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1628
|
VẬT CHẤT TỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1629
|
VẬT ĐEN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1630
|
VẬT LIỆU AUXETIC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1631
|
VẬT LIỆU BIẾN HÓA
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1632
|
VẬT LIỆU CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1633
|
VẬT LIỆU CHỨA ĐẤT HIẾM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1634
|
VẬT LIỆU CHỨC NĂNG
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1635
|
VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1636
|
VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1637
|
VẬT LIỆU LAI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1638
|
VẬT LIỆU NANO
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1639
|
VẬT LIỆU QUANG HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1640
|
VẬT LIỆU THÔNG MINH
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1641
|
VẬT LIỆU TOPO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1642
|
VẬT LIỆU TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1643
|
VẬT LIỆU TỰ HỒI PHỤC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1644
|
VẬT LIỆU TƯƠNG QUAN MẠNH
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1645
|
VẬT LIỆU XỐP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1646
|
VẬT LÝ ÁP SUẤT CAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1647
|
VẬT LÝ BỀ MẶT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1648
|
VẬT LÝ BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1649
|
VẬT LÝ CHẤT ĐẬM ĐẶC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1650
|
VẬT LÝ CHẤT MỀM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1651
|
VẬT LÝ CHẤT RẮN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1652
|
VẬT LÝ HẠT NHÂN
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1653
|
VẬT LÝ HÓA HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1654
|
VẬT LÝ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1655
|
VẬT LÝ KHÍ QUYỂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1656
|
VẬT LÝ KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1657
|
VẬT LÝ LÝ THUYẾT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1658
|
VẬT LÝ MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1659
|
VẬT LÝ MESO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1660
|
VẬT LÝ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1661
|
VẬT LÝ NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1662
|
VẬT LÝ NĂNG LƯỢNG CAO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1663
|
VẬT LÝ NEUTRINO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1664
|
VẬT LÝ NGUYÊN TỬ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1665
|
VẬT LÝ NHIỆT ĐỘ THẤP
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1666
|
VẬT LÝ PHÂN TỬ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1667
|
VẬT LÝ PLASMA
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1668
|
VẬT LÝ SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1669
|
VẬT LÝ THIÊN VĂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1670
|
VẬT LÝ THỐNG KÊ
|
Rất dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1671
|
VẬT LÝ TÍNH TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1672
|
VẬT LÝ TOÁN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1673
|
VẬT LÝ ỨNG DỤNG
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1674
|
VECTƠ RUNGE
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1675
|
VEKSLER VLADIMIR IOSIFOVICH
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1676
|
VELTMAN MARTINUS JUSTINUS GODEFRIEDUS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1677
|
VỆ TINH NHÂN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1678
|
VỆ TINH QUAN SÁT TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1679
|
VỆ TINH RỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1680
|
VỆ TINH THÔNG TIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1681
|
VỆ TINH THỜI TIẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1682
|
VỆ TINH TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1683
|
VỆ TINH VNRED (VỆ TINH VIỆT NAM KIỂM TRA TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN, MÔI TRƯỜNG VÀ THẢM HỌA)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1684
|
VẾT ĐEN MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1685
|
VỆT ELECTRON
|
trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1686
|
VI CẤU TRÚC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1687
|
VI ĐIỆN TỬ (HỌC)
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1688
|
VI HỐC QUANG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1689
|
VI LASER VÀ NANO LASER
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1690
|
VI LƯU (HỌC)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1691
|
VI SÓNG
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1692
|
VIỄN TẢI LƯỢNG TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1693
|
VIỄN THÁM
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1694
|
VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC THẾ GIỚI ĐANG PHÁT TRIỂN (TWAS)
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1695
|
VIỆN KHOA HỌC VẬT LIỆU, VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1696
|
VIỆN KURCHATOV, NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1697
|
VIỆN LIÊN HỢP NGHIÊN CỨU HẠT NHÂN, NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1698
|
VIỆN LOGUNOV VỀ VẬT LÝ NĂNG LƯỢNG CAO (IHEP), NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1699
|
VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1700
|
VIỆN NGHIÊN CỨU HẠT NHÂN ĐÀ LẠT
|
Ngắn
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1701
|
VIỆN NGHIÊN CỨU VẬT LÝ VÀ HÓA HỌC (RIKEN), NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1702
|
VIỆN VẬT LÝ, VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1703
|
VIỆN VẬT LÝ HẠT NHÂN THUỘC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1704
|
VIỆN VẬT LÝ KỸ THUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1705
|
VIỆN VẬT LÝ LEBEDEV THUỘC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1706
|
VIỆN VẬT LÝ NĂNG LƯỢNG CAO THUỘC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC TRUNG QUỐC (IHEP-CAS)
|
Trung bình
|
Tổ chức, sự kiện
|
|
1707
|
VOLTA ALESSANDRO
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1708
|
VŨ ĐÌNH CỰ
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1709
|
VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1710
|
VŨ TRỤ HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1711
|
VỤ NỔ LỚN (BIG BANG)
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1712
|
VÙNG BRILLOUIN
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1713
|
VÙNG SỐNG ĐƯỢC QUANH SAO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1714
|
WALTON ERNEST THOMAS SINTON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1715
|
WATT JAMES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1716
|
WEINBERG STEVEN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1717
|
WEISS RAINER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1718
|
WHEATSTONE CHARLES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1719
|
WIEMAN CARL EDWIN
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1720
|
WIEN WILHELM
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1721
|
WIGNER EUGENE PAUL
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1722
|
WILCZEK FRANK
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1723
|
WILSON CHARLES THOMSON REES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1724
|
WILSON KENNETH GEDDES
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1725
|
WILSON ROBERT WOODROW
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1726
|
WINELAND DAVID JEFFREY
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1727
|
XẠ PHẪU
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1728
|
XẠ TRỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1729
|
XÁC ĐỊNH NIÊN ĐẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1730
|
XÁC SUẤT
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1731
|
XOÁY
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1732
|
XOÁY LƯỢNG TỬ HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1733
|
XOÁY ỐC [TÍNH, ĐỘ, CHIỀU]
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1734
|
XÚC TÁC NANO
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1735
|
XUNG QUANG HỌC
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1736
|
XUNG QUANG HỌC CỰC NGẮN
|
Ngắn
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1737
|
Y HỌC HẠT NHÂN
|
Dài
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1738
|
Y HỌC NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1739
|
Y SINH HỌC NANO TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
|
1740
|
YANG CHEN-NING
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1741
|
YOUNG THOMAS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1742
|
YUKAWA HIDEKI
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1743
|
ZEEMAN PIETER
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1744
|
ZEILINGER ANTON
|
Ngắn
|
Nhân danh
|
|
1745
|
ZERNIKE FRITS
|
Ngắn
|
Nhân danh
|