|
STT
|
Tên mục từ
|
Trường độ
|
Loại hình
|
|
1
|
ÁC QUY CẤP NGUỒN CHO Ô TÔ ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
2
|
AN NINH HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
3
|
AN TOÀN CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
4
|
AN TOÀN CHỐNG TRẬT BÁNH ĐOÀN TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
5
|
AN TOÀN ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
6
|
AN TOÀN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
7
|
AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
8
|
AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
9
|
AN TOÀN HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
10
|
AN TOÀN HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
11
|
ÁP TẢI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
12
|
ĂN MÒN DÒNG ĐIỆN RÒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
13
|
BÃI CHỨA CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
14
|
BÃI ĐỖ XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
15
|
BÃI NGẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
16
|
BẢN ĐỒ SỐ GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
17
|
BẢN LƯỢC KHAI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
18
|
BẢN MẶT CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
19
|
BẢN QUÁ ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
20
|
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
21
|
BẢNG HƯỚNG DẪN CHẤT TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
22
|
BẢNG THÔNG BÁO ĐIỆN TỬ VMS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
23
|
BẢO DƯỠNG TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
24
|
BAO GÓI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
25
|
BÁO GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
26
|
BẢO HIỂM HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
27
|
BẢO HIỂM PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
28
|
BÁO HIỆU ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
29
|
BÁO HIỆU HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
30
|
BẢO TRÌ CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
31
|
BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
32
|
BẢO TRÌ ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
33
|
BẢO TRÌ HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
34
|
BẢO TRÌ TOA XE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
35
|
BĂNG TẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
36
|
BĂNG TẢI ĐAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
37
|
BĂNG TẢI ỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
38
|
BẤC THẤM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
39
|
BỆ MÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
40
|
BÊ TÔNG CỐT SỢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
41
|
BÊ TÔNG DỰ ỨNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
42
|
BÊ TÔNG KHỐI LỚN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
43
|
BÊ TÔNG NHỰA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
44
|
BÊ TÔNG PHUN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
45
|
BÊ TÔNG TÍNH NĂNG CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
46
|
BÊ TÔNG TỰ LÈN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
47
|
BẾN CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
48
|
BẾN CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
49
|
BẾN DÂN SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
50
|
BẾN DU THUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
51
|
BẾN KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
52
|
BẾN NỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
53
|
BẾN TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
54
|
BẾN THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
55
|
BẾN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
56
|
BÍCH NEO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
57
|
BIỂN BÁO GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
58
|
BIẾN TỐC THỦY LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
59
|
BIỂU ĐỒ CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
60
|
BIỂU ĐỒ CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
61
|
BIỂU ĐỒ PHA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
62
|
BIỂU TÁC NGHIỆP KỸ THUẬT HÀNG NGÀY CỦA GA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
63
|
BÌNH ĐỒ TUYẾN ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
64
|
BÌNH ĐỒ TUYẾN ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
65
|
BỘ BIẾN ĐỔI NĂNG LƯỢNG DÀNH CHO ĐIỆN SỨC KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
66
|
BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
67
|
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
68
|
BỘ MÁY DI CHUYỂN TRÊN RAY CỦA MÁY NÂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
69
|
BỘ MÁY NÂNG HẠ HÀNG CỦA MÁY NÂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
70
|
BỘ MÁY QUAY CỦA MÁY NÂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
71
|
BỘ MÁY THAY ĐỔI TẦM VỚI CỦA MÁY NÂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
72
|
BỘ PHÁT ĐÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
73
|
BỘ PHẬN CHẠY CỦA ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
74
|
BỒN NẤU DẦU TRUYỀN NHIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
75
|
BƠM THỦY LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
76
|
BUÝT KẾ CẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
77
|
BUÝT NHANH BRT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
78
|
CA NÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
79
|
CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
80
|
CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ BA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
81
|
CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ NĂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
82
|
CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ TƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
83
|
CAMERA HÀNH TRÌNH XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
84
|
CAMERA LÙI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
85
|
CẢNG BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
86
|
CẢNG BIỂN ĐẦU TIÊN CỦA VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Lịch sử
|
|
87
|
CẢNG CÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
88
|
CẢNG CẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
89
|
CẢNG CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
90
|
CẢNG CỬA NGÕ QUỐC TẾ HẢI PHÒNG (CẢNG LẠCH HUYỆN)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
91
|
CẢNG HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
92
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ CÁT BI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
93
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
94
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
95
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ PHÚ QUỐC
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
96
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
97
|
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ VÂN ĐỒN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
98
|
CẢNG SÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
99
|
CẢNG TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
100
|
CẢNG THÔNG QUAN NỘI ĐỊA (ICD)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
101
|
CẢNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
102
|
CẢNG TRUNG CHUYỂN QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
103
|
CẢNG VỤ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
104
|
CẢNH BÁO ÁP SUẤT LỐP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
105
|
CẢNH BÁO CỬA SAU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
106
|
CẢNH BÁO CHUYỂN LÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
107
|
CẢNH BÁO ĐÂM VA PHÍA TRƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
108
|
CẢNH BÁO ĐI CHỆCH LÀN ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
109
|
CẢNH BÁO GIỚI HẠN TỐC ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
110
|
CẢNH BÁO HÃM ĐIỆN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
111
|
CẢNH BÁO MẤT ĐIỀU KHIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
112
|
CẢNH BÁO NGƯỜI ĐI BỘ TRÊN ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
113
|
CẢNH BÁO SỰ ỔN ĐỊNH CỦA PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
114
|
CẢNH BÁO VI PHẠM GIAO LỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
115
|
CẢNH BÁO XE BỊ TRƯỢT NƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
116
|
CẢNH SÁT ĐƯỜNG THỦY
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
117
|
CAO ĐỘ BỆ MÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
118
|
CAO ĐỘ ĐÁY DẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
119
|
CAO ĐỘ ĐẶT GỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
120
|
CAO ĐỘ ĐỈNH MẶT CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
121
|
CAO ĐỘ ĐƯỜNG ĐEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
122
|
CAO ĐỘ ĐƯỜNG ĐỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
123
|
CAO ĐỘ MŨI CỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
124
|
CAO ĐỘ THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
125
|
CẦN TIẾP ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
126
|
CẦN TIẾP ĐIỆN ĐỐI VỚI RAY TIẾP XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
127
|
CẦN TIẾP ĐIỆN HÌNH CUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
128
|
CẦN TRỤC BÁNH LỐP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
129
|
CẦN TRỤC BÁNH XÍCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
130
|
CẦN TRỤC CHÂN ĐẾ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
131
|
CẦN TRỤC HẢI CẢNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
132
|
CẦN TRỤC NỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
133
|
CẦN TRỤC POOCTICH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
134
|
CẦN TRỤC TỰ HÀNH
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
135
|
CẦN TRỤC THÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
136
|
CẦN TRỤC TRÊN TÀU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
137
|
CẤP ĐIỆN ÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
138
|
CẤP ĐIỆN ÁP TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN KHÍ HÓA ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
139
|
CẤP HẠNG KỸ THUẬT CỦA ĐƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
140
|
CẤP KỸ THUẬT ĐƯỜNG BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
141
|
CẤP KỸ THUẬT ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
142
|
CẤP NGUỒN TẬP TRUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
143
|
CẤP PHÉP BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
144
|
CẤP PHỐI ĐÁ DĂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
145
|
CẦU
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
146
|
CẦU BẠCH ĐẰNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
147
|
CẦU BÃI CHÁY
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
148
|
CẦU BẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
149
|
CẦU BẢN LỖ RỖNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
150
|
CẦU BẢN MỐ NHẸ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
151
|
CẦU BÊ TÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
152
|
CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
153
|
CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
154
|
CẦU BẾN THỦY
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
155
|
CẦU CẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
156
|
CẦU CẦN THƠ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
157
|
CẦU CẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
158
|
CẦU CONG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
159
|
CẦU CHÉO GÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
160
|
CẦU CHÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
161
|
CẦU DẦM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
162
|
CẦU DẦM GIẢN ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
163
|
CẦU DẦM LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
164
|
CẦU DẦM MÚT THỪA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
165
|
CẦU DẪN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
166
|
CẦU DÂY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
167
|
CẦU DÂY VÕNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
168
|
CẦU DÂY XIÊN (DÂY VĂNG)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
169
|
CẦU ĐÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
170
|
CẦU ĐI BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
171
|
CẦU ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
172
|
CẦU ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
173
|
CẦU EXTRADOSED
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
174
|
CẦU GỖ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
175
|
CẦU GIÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
176
|
CẦU HÀM RỒNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
177
|
CẦU HIỀN LƯƠNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
178
|
CẦU KHUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
179
|
CẦU LIÊN HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
180
|
CẦU LONG BIÊN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
181
|
CẦU MỸ THUẬN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
182
|
CẦU NÂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
183
|
CẦU NHẬT TÂN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
184
|
CẦU PHAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
185
|
CẦU PHÚ MỸ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
186
|
CẦU QUAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
187
|
CẦU QUAY SÔNG HÀN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
188
|
CẦU RẠCH MIỄU
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
189
|
CẦU RỒNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
190
|
CẦU SÀI GÒN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
191
|
CẦU TẠM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
192
|
CẦU TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
193
|
CẦU THĂNG LONG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
194
|
CẦU THÉP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
195
|
CẦU THÊ HÚC
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
196
|
CẦU THI CÔNG PHÂN ĐOẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
197
|
CẦU THUẬN PHƯỚC
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
198
|
CẦU TRÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
199
|
CẦU TRẦN THỊ LÝ - NGUYỄN VĂN TRỖI
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
200
|
CẦU TRỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
201
|
CẦU TRƯỜNG TIỀN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
202
|
CẦU VÒM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
203
|
CẦU VÒM BÊ TÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
204
|
CẦU VÒM ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
205
|
CẦU VÒM THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
206
|
CẦU VƯỢT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
207
|
CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
208
|
CO NGÓT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
209
|
CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
210
|
CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP ĐÚC SẴN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
211
|
CỌC CÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
212
|
CỌC ĐẤT-XI MĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
213
|
CỌC KHOAN NHỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
214
|
CỌC ỐNG THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
215
|
CỌC ỐNG VÁN THÉP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
216
|
CỌC VÍT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
217
|
CỌC VÍT CÓ CÁNH ĐƠN Ở MŨI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
218
|
CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
219
|
CỐNG DỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
220
|
CỐNG HỘP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
221
|
CỐNG NGANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
222
|
CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
223
|
CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC CĂNG SAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
224
|
CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC CĂNG TRƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
225
|
CÔNG NGHỆ ĐÀ GIÁO DI ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
226
|
CÔNG NGHỆ ĐÀO HẦM NATM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
227
|
CÔNG NGHỆ ĐÀO HẦM TBM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
228
|
CÔNG NGHỆ ĐÀO HỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
229
|
CÔNG NGHỆ ĐÀO KÍN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
230
|
CÔNG NGHỆ ĐÀO VÀ LẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
231
|
CÔNG NGHỆ ĐÚC ĐẨY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
232
|
CÔNG NGHỆ ĐÚC HẪNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
233
|
CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG (V2I) (I2V)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
234
|
CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI NGƯỜI ĐI BỘ (V2P)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
235
|
CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI PHƯƠNG TIỆN (V2V)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
236
|
CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI THIẾT BỊ (V2D)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
237
|
CÔNG NGHỆ KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
238
|
CÔNG NGHỆ LẮP HẪNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
239
|
CÔNG NGHỆ THI CÔNG HẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
240
|
CÔNG NGHIỆP HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
241
|
CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG KỸ THUẬT PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
242
|
CÔNG TÁC ĐÓN TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
243
|
CÔNG TÁC GỬI TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
244
|
CÔNG TÁC NẠO VÉT LUỒNG HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
245
|
CÔNG TY THÔNG TIN TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
246
|
CỐNG THOÁT NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
247
|
CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
248
|
CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
249
|
CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
250
|
CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
251
|
CÔNG TRÌNH NGẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
252
|
CÔNG TRÌNH NGẦM ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
253
|
CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
254
|
CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
255
|
CỐNG TRÒN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
256
|
CỔNG TRỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
257
|
CÔNG ƯỚC CHICAGO 1944 VỀ HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
258
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ TRONG VẬN TẢI BIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
259
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ TẢI TRỌNG TÀU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
260
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ VÂN TẢI HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
261
|
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
262
|
CÔNG ƯỚC THE HAGUE 1973
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
263
|
CỐT PHI KIM LOẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
264
|
CỘT TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
265
|
CỐT THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
266
|
CƠ CẤU PHANH TRÊN MÁY NÂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
267
|
CƠ SỞ HẠ TẦNG CẢNG BIỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
268
|
CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
269
|
CƠ SỞ HẠ TẦNG LOGISTICS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
270
|
CỤC ĐĂNG KIỂM VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
271
|
CỤC ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
272
|
CỤC ĐƯỜNG CAO TỐC VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
273
|
CỤC ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
274
|
CỤC ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
275
|
CỤC HÀNG HẢI VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
276
|
CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
277
|
CỤC QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
278
|
CỰ LY ĐI LẠI BÌNH QUÂN HÀNH KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
279
|
CỰ LY VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
280
|
CỰ LY VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BÌNH QUÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
281
|
CỬA HẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
282
|
CỬA SÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
283
|
CƯỜNG ĐỘ VẬT LIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
284
|
CỨU HỘ GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
285
|
CỨU HỘ GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
286
|
CỨU HỘ HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
287
|
CHẨN ĐOÁN CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
288
|
CHÂN VỊT TÀU THỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
289
|
CHẾ ĐỘ BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
290
|
CHẾ ĐỘ ĐÈN TÍN HIỆU NHÁY VÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
291
|
CHẾ ĐỘ KHAI THÁC XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
292
|
CHỈ GIỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
293
|
CHỈ GIỚI ĐƯỜNG ĐỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
294
|
CHI PHÍ SẢN XUẤT VẬN TẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
295
|
CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ KHAI THÁC PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
296
|
CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
297
|
CHIỀU DÀI CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
298
|
CHIỀU DÀI DẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
299
|
CHIỀU DÀI KẾT CẤU NHỊP CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
300
|
CHIỀU DÀI VUỐT NỐI SIÊU CAO ĐƯỜNG BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
301
|
CHIỀU SÂU CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
302
|
CHỖ QUAY ĐẦU XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
303
|
CHỐNG CHÁY NỔ TRONG HẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
304
|
CHỐNG KIỂU VÒM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
305
|
CHU KỲ ĐÈN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
306
|
CHỦ PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
307
|
CHUẨN TẮC LUỒNG TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
308
|
CHUYẾN BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
309
|
CHUYẾN BAY ĐẦU TIÊN CỦA VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
310
|
CHUYỂN GIAO TRONG TRUYỀN THÔNG PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
311
|
CHUYỂN TẢI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
312
|
CHUYẾN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
313
|
CHỨNG NHẬN ĐĂNG KIỂM PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
314
|
CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ TÀU, THUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
315
|
DẢI PHÂN CÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
316
|
DÃN CÁCH CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
317
|
DẦM BẢN LỖ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
318
|
DẦM CHỮ I
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
319
|
DẦM CHỮ T
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
320
|
DẦM HỘP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
321
|
DẦM SUPER T
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
322
|
DÂY TIẾP XÚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
323
|
DỊCH VỤ HỖ TRỢ KHAI THÁC VẬN TẢI Ô TÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
324
|
DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
325
|
DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
326
|
DOANH NGHIỆP VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
327
|
DÒNG ĐIỆN KÉO HỒI LƯU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
328
|
DÒNG ĐIỆN NGẮN MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
329
|
DÒNG ĐIỆN RÒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
330
|
DÒNG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
331
|
DỐC DỌC CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
332
|
DỐC DỌC ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
333
|
DỐC NGANG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
334
|
DUNG SAI LẮP GHÉP CƠ KHÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
335
|
DUNG TÍCH CỦA TÀU THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
336
|
DUY TU TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
337
|
DỰ ÁN ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
338
|
DỰ BÁO GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
339
|
DỰ BÁO NHU CẦU VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
340
|
ĐÀ TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
341
|
ĐÀI KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
342
|
ĐẠI LỘ ĐÔNG TÂY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
343
|
ĐẠI LỘ THĂNG LONG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
344
|
ĐẠI LÝ TÀU BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
345
|
ĐẠI LÝ VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
346
|
ĐÁNH GIÁ AN TOÀN HỆ THỐNG ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
347
|
ĐẢO DẪN HƯỚNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
348
|
ĐẢO TRÒN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
349
|
ĐÀO TRỌNG KIM
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
350
|
ĐĂNG KIỂM PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
351
|
ĐĂNG KÝ KINH DOANH VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
352
|
ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
353
|
ĐẦU MÁY DIESEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
354
|
ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
355
|
ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
356
|
ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
357
|
ĐẦU MÁY ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
358
|
ĐẦU MÁY HƠI NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
359
|
ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
360
|
ĐÈN CHỮ THẬP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
361
|
ĐÈN ĐẾM LÙI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
362
|
ĐÈN ĐI BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
363
|
ĐÈN MŨI TÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
364
|
ĐÈN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
365
|
ĐÈN TÍN HIỆU BA MÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
366
|
ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
367
|
DEPOT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
368
|
ĐIỂM DỪNG TUYẾN XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
369
|
ĐIỂM ĐẦU - CUỐI TUYẾN XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
370
|
ĐIỂM PHÂN THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
371
|
ĐIỂM TÍN HIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
372
|
ĐIỂM TỤ THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
373
|
ĐIỂM TRUNG CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
374
|
ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
375
|
ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT 25 KV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
376
|
ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT 3 KV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
377
|
ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THỐNG ĐƯỜNG SẮT DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
378
|
ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
379
|
ĐIỆN SỨC KÉO SỬ DỤNG RAY TIẾP XÚC THỨ BA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
380
|
ĐIỆN THẾ RAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
381
|
ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ CHẠY TÀU THEO KHOẢNG CÁCH ĐẾN MỤC TIÊU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
382
|
ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ CHẠY TÀU THEO TỪNG CẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
383
|
ĐIỀU ĐỘ TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
384
|
ĐIỀU ĐỘ VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
385
|
ĐIỀU ĐỘ VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
386
|
ĐIỀU KIỆN CƠ SỞ GIAO HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
387
|
ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ KINH DOANH VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
388
|
ĐIỀU KIỆN KHAI THÁC VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
389
|
ĐIỀU KIỆN VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
390
|
ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
391
|
ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG LÀN SÓNG XANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
392
|
ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG THÍCH NGHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
393
|
ĐIỀU KHIỂN NÚT ĐƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
394
|
ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
395
|
ĐIỀU KHIỂN TỪ XA TRONG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
396
|
ĐIỀU KHIỂN THEO TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
397
|
ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI CHU KỲ ĐÈN GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
398
|
ĐIỀU PHỐI GIỜ CẤT HẠ CÁNH TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
399
|
ĐIỀU RỖNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
400
|
ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
401
|
ĐOÀN TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
402
|
ĐOÀN TÀU CHẠY TRÊN ĐỆM TỪ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
403
|
ĐOÀN TÀU ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
404
|
ĐOÀN TÀU LAI GHÉP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
405
|
ĐOÀN TÀU TỐC ĐỘ CAO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
406
|
ĐÓNG ĐƯỜNG BÁN TỰ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
407
|
ĐÓNG ĐƯỜNG BẰNG THẺ ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
408
|
ĐÓNG ĐƯỜNG CÂN DI ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
409
|
ĐÓNG ĐƯỜNG DI ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
410
|
ĐÓNG ĐƯỜNG TỰ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
411
|
ĐỘ CONG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
412
|
ĐỘ CHẶT NỀN ĐẮP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
413
|
ĐỘ DỐC ĐỈNH RAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
414
|
ĐỐI CHIẾU TOA XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
415
|
ĐỘI TÀU VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
416
|
ĐỘI TÀU VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
417
|
ĐỘNG CƠ CHO Ô TÔ ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
418
|
ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
419
|
ĐỘNG CƠ ĐIỆN KÉO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
420
|
ĐỘNG LỰC HỌC ĐOÀN TÀU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
421
|
ĐỔNG SỸ NGUYÊN
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
422
|
ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
423
|
ĐƯỜNG ẢNH HƯỞNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
424
|
ĐƯỜNG BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
425
|
ĐƯỜNG CAO TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
426
|
ĐƯỜNG CAO TỐC BẮC GIANG – LẠNG SƠN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
427
|
ĐƯỜNG CAO TỐC BẾN LỨC – LONG THÀNH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
428
|
ĐƯỜNG CAO TỐC ĐÀ NẴNG – QUẢNG NGÃI
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
429
|
ĐƯỜNG CAO TỐC ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
430
|
ĐƯỜNG CAO TỐC HÀ NỘI - HẢI PHÒNG
|
Dài
|
Địa danh
|
|
431
|
ĐƯỜNG CAO TỐC HÀ NỘI – LÀO CAI
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
432
|
ĐƯỜNG CAO TỐC LONG THÀNH – DẦU GIÂY
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
433
|
ĐƯỜNG CAO TỐC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – TRUNG LƯƠNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
434
|
ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
435
|
ĐƯỜNG CONG CHUYỂN TIẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
436
|
ĐƯỜNG CONG ĐỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
437
|
ĐƯỜNG CONG NẰM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
438
|
ĐƯỜNG CỨU NẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
439
|
ĐƯỜNG CHẠY TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
440
|
ĐƯỜNG CHUYÊN DỤNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
441
|
ĐƯỜNG DẪN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
442
|
ĐƯỜNG DÂY HỒI LƯU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
443
|
ĐƯỜNG DỰ PHÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
444
|
ĐƯỜNG ĐÀO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
445
|
ĐƯỜNG ĐẮP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
446
|
ĐƯỜNG ĐEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
447
|
ĐƯỜNG ĐÊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
448
|
ĐƯỜNG ĐỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
449
|
ĐƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
450
|
ĐƯỜNG GOM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
451
|
ĐƯỜNG GIAO NHAU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
452
|
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
453
|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
454
|
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
455
|
ĐƯỜNG LĂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
456
|
ĐƯỜNG LIÊN TỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
457
|
ĐƯỜNG NỬA ĐÀO NỬA ĐẮP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
458
|
ĐƯỜNG NGANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
459
|
ĐƯỜNG NGANG CẢNH BÁO TỰ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
460
|
ĐƯỜNG NGANG CÓ GÁC CHẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
461
|
ĐƯỜNG NGOÀI ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
462
|
ĐƯỜNG NHÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
463
|
ĐƯỜNG NHẬT TÂN- NỘI BÀI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
464
|
ĐƯỜNG Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
465
|
ĐƯỜNG PHỐ/ĐƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
466
|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
467
|
ĐƯỜNG RAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
468
|
ĐƯỜNG SẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
469
|
ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
470
|
ĐƯỜNG SẮT CẬN CAO TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
471
|
ĐƯỜNG SẮT CÓ KHE NỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
472
|
ĐƯỜNG SẮT CÓ MÁNG ĐÁ BA LÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
473
|
ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
474
|
ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – HẢI PHÒNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
475
|
ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – LẠNG SƠN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
476
|
ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – LÀO CAI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
477
|
ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI - TP.HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
478
|
ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – THÁI NGUYÊN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
479
|
ĐƯỜNG SẮT KHÔNG CÓ MÁNG ĐÁ BA LÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
480
|
ĐƯỜNG SẮT KHÔNG KHE NỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
481
|
ĐƯỜNG SẮT NẶNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
482
|
ĐƯỜNG SẮT NHẸ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
483
|
ĐƯỜNG SẮT QUỐC GIA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
484
|
ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
485
|
ĐƯỜNG TỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
486
|
ĐƯỜNG TRÊN CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
487
|
ĐƯỜNG TRỤC ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
488
|
ĐƯỜNG TRỤC XUYÊN TÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
489
|
ĐƯỜNG ƯU TIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
490
|
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
491
|
ĐƯỜNG XE ĐẠP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
492
|
ĐƯỜNG XE ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
493
|
ĐƯỜNG XE ĐIỆN MỘT RAY (Mono rail)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
494
|
ĐƯỜNG XUYÊN Á
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
495
|
GA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
496
|
GA DỌC ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
497
|
GA ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
498
|
GA ĐƯỜNG SẮT TRÊN CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
499
|
GA KHU ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
500
|
GA LẬP TÀU HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
501
|
GA LẬP TÀU KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
502
|
GA NỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
503
|
GA NGẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
504
|
GA QUAY ĐẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
505
|
GA TÀU ĐIỆN NGẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
506
|
GA THU NƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
507
|
GHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
508
|
GỐI CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
509
|
GỜ CHẮN BÁNH XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
510
|
GPS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
511
|
GUỐC LẤY ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
512
|
GIÁ BA CHÂN LAO LẮP DẦM CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
513
|
GIÁ CƯỚC VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
514
|
GIÁ CHUYỂN HƯỚNG ĐẦU MÁY, TOA XE
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
515
|
GIẢI PHÁP NHẬN DẠNG BIỂN SỐ XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
516
|
GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
517
|
GIÁM SÁT ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
518
|
GIÁM SÁT KHOẢNG CẢNH VỚI XE PHÍA TRƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
519
|
GIÁM SÁT QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
520
|
GIÁM SÁT TRẠNG THÁI VỊ TRÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
521
|
GIÃN CÁCH CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
522
|
GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẠI CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
523
|
GIAO THÔNG CÁ NHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
524
|
GIAO THÔNG CÔNG CỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
525
|
GIAO THÔNG CÔNG CHÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
526
|
GIAO THÔNG ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
527
|
GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
528
|
GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
529
|
GIAO THÔNG TIẾP CẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
530
|
GIAO THÔNG TĨNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
531
|
GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
532
|
GIẤY GỬI HÀNG ĐƯỜNG BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
533
|
GIẤY PHÉP KINH DOANH VẬN TẢI BẰNG XE ÔTÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
534
|
GIỜ CAO ĐIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
535
|
GIS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
536
|
HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
537
|
HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
538
|
HẠ THỦY TÀU THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
539
|
HẠCH TOÁN KINH TẾ ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
540
|
HẢI ĐĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
541
|
HÃM TÁI SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
542
|
HẠN CHẾ GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
543
|
HÀNG BAO GỬI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
544
|
HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
545
|
HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
546
|
HÀNG SIÊU TRƯỜNG SIÊU TRỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
547
|
HÀNH LANG AN TOÀN GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
548
|
HÀNH LANG BẢO VỆ ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
549
|
HÀNH LANG BẢO VỆ LUỒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
550
|
HÀNH TRÌNH CON THOI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
551
|
HÀNH TRÌNH CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
552
|
HÀNH TRÌNH ĐOÀN TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
553
|
HÀNH TRÌNH ĐƯỜNG VÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
554
|
HÀNH TRÌNH QUA NÚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
555
|
HÀO KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
556
|
HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
557
|
HẦM BÊ TÔNG PHUN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
558
|
HẦM BỘ HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
559
|
HẦM CÓ ĐƯỜNG KÍNH NHỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
560
|
HẦM CHUI DÂN SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
561
|
HẦM CHUYÊN DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
562
|
HẦM DẪN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
563
|
HẦM DẪN GIÓ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
564
|
HẦM DÌM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
565
|
HẦM ĐÈO CẢ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
566
|
HẦM ĐÈO NGANG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
567
|
HẦM ĐỂ XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
568
|
HẦM ĐI BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
569
|
HẦM ĐỨNG/GIẾNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
570
|
HẦM ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
571
|
HẦM ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
572
|
HẦM HẢI VÂN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
573
|
HẦM NGANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
574
|
HẦM NGHIÊNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
575
|
HẦM QUA BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
576
|
HẦM THOÁT HIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
577
|
HẦM TRÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
578
|
HÈ ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
579
|
HỆ ĐÀ GIÁO DI ĐỘNG THI CÔNG CẦU
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
580
|
HỆ SỐ NGÀY XE TỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
581
|
HỆ SỐ NGÀY XE VẬN DOANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
582
|
HỆ SỐ SỬ DỤNG QUÃNG ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
583
|
HỆ SỐ SỬ DỤNG TRỌNG TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
584
|
HỆ SÔ THAY ĐỔI HÀNH KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
585
|
HỆ THỐNG BÃI ĐỖ XE THÔNG MINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
586
|
HỆ THỐNG BIỂN BÁO THAY ĐỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
587
|
HỆ THỐNG BÔI TRƠN ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
588
|
HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
589
|
HỆ THỐNG CẢNH BÁO VA CHẠM CHO XE Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
590
|
HỆ THỐNG CÂN TẢI TRỌNG PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
591
|
HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
592
|
HỆ THỐNG CUNG CẤP THÔNG TIN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
593
|
HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN LỖI TRÊN XE Ô TÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
594
|
HỆ THỐNG CHỈ DẪN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
595
|
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
596
|
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
597
|
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRÊN XE Ô TÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
598
|
HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
599
|
HỆ THỐNG DỪNG TÀU TỰ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
600
|
HỆ THỐNG ĐẾM XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
601
|
HỆ THỐNG ĐIỀU ĐỘ CHỈ HUY CHẠY TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
602
|
HỆ THỐNG ĐIỀU ĐỘ GIÁM SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
603
|
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CÂN BẰNG XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
604
|
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PHANH Ô TÔ KHI XUỐNG DỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
605
|
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
606
|
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH TRÊN MÁY CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
607
|
HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU VI SAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
608
|
HỆ THỐNG ĐÓNG ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
609
|
HỆ THỐNG GỌI NHÓM TĂNG CƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
610
|
HỆ THỐNG GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
611
|
HỆ THỐNG GIÁM SÁT TẢI TRỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
612
|
HỆ THỐNG GIÁM SÁT TÀU TỰ ĐỘNG (ATS)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
613
|
HỆ THỐNG GIÁM SÁT VIDEO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
614
|
HỆ THỐNG GIAO THÔNG THÔNG MINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
615
|
HỆ THỐNG HÃM ĐOÀN TÀU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
616
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ DUY TRÌ LÀN ĐƯỜNG TRÊN Ô TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
617
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ LÁI XE AN TOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
618
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI TRÊN Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
619
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ PHANH KHẨN CẤP TRÊN Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
620
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ TRONG SỰ CỐ KHẨN CẤP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
621
|
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT AN NINH AN TOÀN HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
622
|
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT AN TOÀN GIAO THÔNG (TES)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
623
|
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
624
|
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO TRÊN Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
625
|
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT MÔI TRƯỜNG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
626
|
HỆ THỐNG KIỂM TRA TRẠNG THÁI ĐƯỜNG RAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
627
|
HỆ THỐNG LÁI Ô TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
628
|
HỆ THỐNG LÁI TÀU TỰ ĐÔNG (ATO)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
629
|
HỆ THỐNG LÁI TÀU THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
630
|
HỆ THỐNG LIÊN KHÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
631
|
HỆ THỐNG LỌC BỤI CỦA TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
632
|
HỆ THỐNG LTE-R
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
633
|
HỆ THỐNG LUỒNG LẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
634
|
HỆ THỐNG NẤU NHỰA GIÁN TIẾP CỦA TRẠM BÊ TÔNG NHỰA NÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
635
|
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
636
|
HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH ĐIỆN TỬ TRÊN Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
637
|
HỆ THỐNG PHANH Ô TÔ
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
638
|
HỆ THỐNG PHÁT HIỆN ĐOÀN TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
639
|
HỆ THỐNG PHÁT HIỆN VÀ XỬ LÝ VI PHẠM GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
640
|
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ TRÊN Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
641
|
HỆ THỐNG PHÒNG VỆ TÀU TỰ ĐỘNG (ATP)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
642
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG LOGISTIC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
643
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIÁM SÁT, ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
644
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIAO THÔNG (TMS)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
645
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
646
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ XE BUS (BMS)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
647
|
HỆ THỐNG QUAN TRẮC SỨC KHỎE CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
648
|
HỆ THỐNG RADAR HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
649
|
HỆ THỐNG SỨC KÉO ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
650
|
HỆ THỐNG TẬP TRUNG ĐIỆN KHÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
651
|
HỆ THỐNG TẬP TRUNG ĐIỀU ĐỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
652
|
HỆ THỐNG TÍN HIỆU ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
653
|
HỆ THỐNG TÍN HIỆU QUANG HỌC TRỰC QUAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
654
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
655
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU ATCS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
656
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU CHÂU ÂU ETCS (EUROPEAN TRAIN CONTROL SYSTEM)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
657
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU TRUNG QUỐC CTCS (CHINESE TRAIN CONTROL SYSTEM)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
658
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG PHÒNG VỆ QUÁ TỐC ĐỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
659
|
HỆ THỐNG THANH TOÁN ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
660
|
HỆ THỐNG THIẾT BỊ MẠNG VÀ ĐƯỜNG TRUYỀN TÍN HIỆU GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
661
|
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
662
|
HỆ THỐNG THÔNG BÁO HÀNG HẢI NAVTEX
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
663
|
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ ĐƯỜNG HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
664
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN CHUYÊN DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
665
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN DI DỘNG QUỐC TẾ INMARSAT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
666
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ GIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
667
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐƯỜNG DÀI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
668
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
669
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
670
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀNH KHÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
671
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN HƯỚNG DẪN PHƯƠNG TIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
672
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC TRÊN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
673
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN LƯU LƯỢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
674
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN GSM-R
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
675
|
HỆ THỐNG THU PHÍ ĐIỆN TỬ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
676
|
HỆ THỐNG THU SOÁT VÉ TỰ ĐỘNG (AFC)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
677
|
HỆ THỐNG TREO TRÊN Ô TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
678
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
679
|
HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC Ô TÔ
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
680
|
HỆ TREO DÂY TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
681
|
HỆ TREO RAY TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
682
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG HÀNH TINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
683
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG THƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
684
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG VI SAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
685
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
686
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
687
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
688
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG KHÍ NÉN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
689
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
690
|
HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
691
|
HIỆN TRẠNG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
692
|
HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
693
|
HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG ĐA PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
694
|
HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG SONG PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
695
|
HIỆP HỘI CẢNG BIỂN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
696
|
HIỆP HỘI VẬN TẢI HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ - IATA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
697
|
HIỆP HỘI VẬN TẢI ÔTÔ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
698
|
HÌNH THỨC THUÊ TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
699
|
HOA TIÊU ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
700
|
HOA TIÊU HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
701
|
HOÁN CẢI PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
702
|
HOẠT TẢI THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
703
|
HỐ GA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
704
|
HỒ SƠ ĐẤU THẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
705
|
HỒ SƠ HOÀN CÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
706
|
HỒ SƠ THIẾT KẾ BẢN VẼ THI CÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
707
|
HỒ SƠ THIẾT KẾ CƠ SỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
708
|
HỒ SƠ THIẾT KẾ KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
709
|
HỒ SƠ THIẾT KẾ KỸ THUẬT - THI CÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
710
|
HỘI CẢNG - ĐƯỜNG THỦY - THỀM LỤC ĐỊA VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
711
|
HỘI CƠ HỌC ĐẤT VÀ ĐỊA KỸ THUẬT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
712
|
HỘI KINH TẾ VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
713
|
HỘI KHOA HỌC KỸ THUẬT CẦU ĐƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
714
|
HỘI VẬN TẢI Ô TÔ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
715
|
HỘI VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
716
|
HỘP ĐEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
717
|
HỘP GIẢM TỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
718
|
HỢP ĐỒNG TÀU CHUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
719
|
HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
720
|
INTERNET PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
721
|
KE GA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
722
|
KẾ HOẠCH LẬP TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
723
|
KẾ HOẠCH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
724
|
KÊNH CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
725
|
KẾT CẤU CHỐNG ĐỠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
726
|
KẾT CẤU NHỊP CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
727
|
KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
728
|
KẾT CẤU PHẦN TRÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
729
|
KÍCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
730
|
KÍCH CĂNG KÉO CÁP THI CÔNG CẦU BÊ TÔNG DỰ ỨNG LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
731
|
KÍCH ĐĨA THI CÔNG CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
732
|
KIỂM ĐỊNH CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
733
|
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
734
|
KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
735
|
KIỂM SOÁT TẢI TRỌNG MÁY BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
736
|
KIỂM TRA TẢI TRỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
737
|
KIỂM TRA THƯƠNG VỤ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
738
|
KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ VỆ TINH
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
739
|
KỸ THUẬT GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
740
|
KHẢ NĂNG THÔNG HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
741
|
KHẢ NĂNG THÔNG QUA CỦA CẢNG THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
742
|
KHẢ NĂNG THÔNG QUA CỦA NÚT GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
743
|
KHÁNG NGHỊ HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
744
|
KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
745
|
KHẢO SÁT ĐỊA HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
746
|
KHE CO GIÃN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
747
|
KHE NỨT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
748
|
KHIẾU NẠI HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
749
|
KHO CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
750
|
KHO ĐÓNG RÚT HÀNG CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
751
|
KHO NỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
752
|
KHÓA VÒM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
753
|
KHOẢNG CÁCH AN TOÀN ÔTÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
754
|
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
755
|
KHỔ ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
756
|
KHỔ GIỚI HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
757
|
KHỔ GIỚI HẠN ĐOÀN TÀU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
758
|
KHỔ GIỚI HẠN THÔNG THUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
759
|
KHỔ GIỚI HẠN THÔNG XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
760
|
KHỐI LƯỢNG TÍNH CƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
761
|
KHỐI LƯỢNG VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
762
|
KHÔNG GIAN ĐỖ XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
763
|
KHÔNG GIAN NGẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
764
|
KHU BAY TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
765
|
KHU GA CẢNG HÀNG KHÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
766
|
KHU GIAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
767
|
KHU NEO ĐẬU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
768
|
LAI DẮT TÀU BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
769
|
LAN CAN CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
770
|
LÀN CHUYỂN TỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
771
|
LÀN RẼ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
772
|
LÀN VƯỢT XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
773
|
LÀN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
774
|
LẬP TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
775
|
LỀ DỪNG ĐỖ KHẨN CẤP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
776
|
LỀ ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
777
|
LÊ VĂN THƯỞNG
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
778
|
LỆNH XUẤT BẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
779
|
LỊCH BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
780
|
LỊCH CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
781
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Lịch sử
|
|
782
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Lịch sử
|
|
783
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Lịch sử
|
|
784
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN HÀNG HẢI VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Lịch sử
|
|
785
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Lịch sử
|
|
786
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Lịch sử
|
|
787
|
LỊCH TRÌNH CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
788
|
LIÊN KHÓA ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
789
|
LIÊN MINH HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
790
|
LÒNG ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
791
|
LỚP CHỐNG THẤM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
792
|
LUẬT GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
793
|
LÚN MỐ TRỤ CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
794
|
LÚN NỀN ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
795
|
LUỒNG CÁI MÉP - THỊ VẢI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
796
|
LUỒNG HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
797
|
LUỒNG HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
798
|
LUỒNG HÀNH KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
799
|
LUỒNG RA VÀO CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
800
|
LUỒNG TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
801
|
LUỒNG XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
802
|
LỰC VA TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
803
|
LƯỢNG GIÃN NƯỚC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
804
|
LƯỢNG HÀNG QUA CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
805
|
LƯU LƯỢNG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
806
|
LƯU LƯỢNG THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
807
|
LƯU LƯỢNG XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
808
|
LƯU LƯỢNG XE TRUNG BÌNH NĂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
809
|
LƯU LƯỢNG XE TRUNG BÌNH NGÀY ĐÊM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
810
|
LY HỢP THỦY LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
811
|
LÝ LỊCH HÀNH NGHỀ LÁI XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
812
|
MÃ HIỆU SÂN BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
813
|
MẠCH ĐIỆN ĐƯỜNG RAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
814
|
MẠCH ĐIỆN HỒI LƯU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
815
|
MẠCH TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
816
|
MẠCH TIẾP XÚC TRÊN CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
817
|
MẠCH TIẾP XÚC XE ĐIỆN BÁNH HƠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
818
|
MÁI TALUY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
819
|
MÃN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
820
|
MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
821
|
MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
822
|
MẠNG LƯỚI GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
823
|
MẠNG LƯỚI GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
824
|
MẠNG LƯỚI TUYẾN XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
825
|
MẠNG TUỲ BIẾN CHO PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
826
|
MẠNG TRUYỀN THÔNG TRÊN XE Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
827
|
MÁY TẠO CỌC BARETTE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
828
|
MÁY BIẾN ÁP DÀNH CHO SỨC KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
829
|
MÁY BÓC MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
830
|
MÁY BÓC MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA DÙNG NHIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
831
|
MÁY BÓC NGUỘI MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
832
|
MÁY BƠM BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
833
|
MÁY BÚA DIEZEL ĐÓNG CỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
834
|
MÁY BÚA ĐÓNG CỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
835
|
MÁY BÚA RUNG HẠ CỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
836
|
MÁY BÚA THỦY LỰC ĐÓNG CỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
837
|
MÁY CÀY XỚI TRONG XÂY DỰNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
838
|
MÁY CẮM BẤC THẤM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
839
|
MÁY CẮT CỎ LỀ ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
840
|
MÁY CẮT RAY ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
841
|
MÁY CẮT TÁC DỤNG NHANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
842
|
MÁY CHÈN ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
843
|
MÁY CHÈN ĐÁ VÀ HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG RAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
844
|
MÁY CHỦ DỮ LIỆU THÔNG TIN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
845
|
MÁY ĐÀO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
846
|
MÁY ĐÀO KIỂU GẦU NGOẠM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
847
|
MÁY ĐÀO LỘI NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
848
|
MÁY ĐÀO MỘT GẦU
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
849
|
MÁY ĐÀO MỘT GẦU KIỂU GẦU NGHỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
850
|
MÁY ĐÀO MỘT GẦU KIỂU GẦU THUẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
851
|
MÁY ĐÀO NHIỀU GẦU
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
852
|
MÁY ĐẶT ĐƯỜNG SẮT CÓ KHE NỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
853
|
MÁY ĐẶT ĐƯỜNG SẮT KHÔNG KHE NỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
854
|
MÁY ĐẦM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
855
|
MÁY ĐẦM ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
856
|
MÁY ĐẦM BÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
857
|
MÁY ĐẦM BÁNH LỐP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
858
|
MÁY ĐẦM BÁNH LỐP TRƠN PHẲNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
859
|
MÁY ĐẦM BÁNH THÉP CÓ VẤU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
860
|
MÁY ĐẦM BÁNH THÉP TRƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
861
|
MÁY ĐẦM BỀ MẶT BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
862
|
MÁY ĐẦM DÙI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
863
|
MÁY ĐẦM RUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
864
|
MÁY ĐÓNG CỌC HỘ LAN ĐƯỜNG Ô TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
865
|
MÁY ÉP CỌC CỪ KIỂU ROBOT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
866
|
MÁY ÉP CỌC DÙNG LỰC THỦY TĨNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
867
|
MÁY ÉP CỌC TĨNH KIỂU CỐ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
868
|
MÁY ÉP CỌC TĨNH TỰ HÀNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
869
|
MÁY HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG RAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
870
|
MÁY HÚT BÙN, CÁT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
871
|
MÁY KIỂM TRA MẶT NGOÀI CẦU ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
872
|
MÁY KHOAN CỌC NHỒI
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
873
|
MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU GẦU XOAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
874
|
MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU VÍT XOẮN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
875
|
MÁY KHOAN ĐÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
876
|
MÁY KHOAN ĐÁ CẦM TAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
877
|
MÁY KHOAN ĐÁ TỰ HÀNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
878
|
MÁY KHOAN LẤY MẪU MẶT ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
879
|
MÁY KHOAN LỖ NỔ MÌN THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
880
|
MÁY KHOAN RAY ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
881
|
MÁY MÀI RAY ĐƯỜNG SẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
882
|
MÁY NÂNG CONTAINER KIỂU CẦN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
883
|
MÁY NÂNG CONTAINER KIỂU KHUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
884
|
MÁY NÂNG CHUYỂN
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
885
|
MÁY NÉN KHÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
886
|
MÁY NGHIỀN ĐÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
887
|
MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU MÁ NGHIỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
888
|
MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU TRỤC NGHIỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
889
|
MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU VA ĐẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
890
|
MÁY PHAY – TRỘN THI CÔNG ĐƯỜNG ĐẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
891
|
MÁY PHUN VỮA BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
892
|
MÁY QUAY GHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
893
|
MÁY RẢI BÊ TÔNG NHỰA NÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
894
|
MÁY RẢI BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
895
|
MÁY SAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
896
|
MÁY SÀNG ĐÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
897
|
MÁY SÀNG ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
898
|
MÁY SƠN KẺ VẠCH MẶT ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
899
|
MÁY TÁI CHẾ BÊ TÔNG NHỰA CƠ ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
900
|
MÁY TÁI CHẾ MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA TẠI CHỖ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
901
|
MÁY TẠO CỌC CÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
902
|
MÁY TẠO CỌC ĐẤT TRỘN XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
903
|
MÁY THI CÔNG ĐƯỜNG ĐẤT GIA CỐ BẰNG CHẤT DÍNH KẾT VÔ CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
904
|
MÁY THI CÔNG ĐƯỜNG SẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
905
|
MÁY THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
906
|
MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG KIỂU CƯỠNG BỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
907
|
MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
908
|
MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CƯỜNG ĐỘ CAO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
909
|
MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG KIỂU TỰ DO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
910
|
MÁY TRƯỞNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
911
|
MÁY ỦI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
912
|
MÁY VÀ THIẾT BỊ BẢO DƯỞNG DUY TU ĐƯỜNG BỘ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
913
|
MÁY VÀ THIẾT BỊ GIA CỐ NỀN MÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
914
|
MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
915
|
MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
916
|
MÁY VẶN Ê CU TÀ VẸT ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
917
|
MÁY VẬN CHUYỂN LIÊN TỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
918
|
MÁY XẾP DỠ HÀNG RỜI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
919
|
MÁY XÚC CHUYỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
920
|
MẶT BẰNG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
921
|
MẶT BẰNG GIAO THÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
922
|
MẶT CẮT NGANG ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
923
|
MẶT CẮT NGANG HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
924
|
MẶT CẮT NGANG KẾT CẤU NHỊP CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
925
|
MẶT ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
926
|
MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
927
|
MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
928
|
MẶT ĐƯỜNG ĐÁ DĂM THẤM NHẬP NHỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
929
|
MẶT ĐƯỜNG ĐÁ LÁNG NHỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
930
|
MẶT ĐƯỜNG TRONG HẦM ĐƯỜNG BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
931
|
MẶT ĐƯỜNG TRỘN NHỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
932
|
MẬT ĐỘ DÒNG GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
933
|
MẬT ĐỘ GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
934
|
MẤT MÁT ỨNG SUẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
935
|
METRO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
936
|
MIỀN HẬU PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
937
|
MIỀN TIỀN PHƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
938
|
MIẾNG ĐỆM TRUNG TÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
939
|
MÓNG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
940
|
MÓNG CỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
941
|
MÓNG CỌC ĐÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
942
|
MÓNG CỌC KHOAN NHỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
943
|
MÓNG CỌC ỐNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
944
|
MÓNG CỌC ỐNG THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
945
|
MÓNG CỌC ỐNG THÉP DẠNG GIẾNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
946
|
MÓNG CỌC THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
947
|
MÓNG CỌC THÉP HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
948
|
MÓNG CỌC VÍT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
949
|
MÓNG GIẾNG CHÌM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
950
|
MÓNG NÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
951
|
MỐ CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
952
|
MỐ CẦU DẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
953
|
MỐ CẦU DÂY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
954
|
MỐ CẦU VÒM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
955
|
MỐ CÓ TƯỜNG CHẮN HỘP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
956
|
MỐ CHÂN DÊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
957
|
MỐ CHỮ U - BTCT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
958
|
MÔ ĐUN TRẠM ĐIỆN KÉO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
959
|
MÔ HÌNH DÒNG XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
960
|
MỐ TƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
961
|
MỐ TRỤ DẺO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
962
|
MỐ VÒM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
963
|
MỐC LỘ GIỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
964
|
MỚN NƯỚC CỦA TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
965
|
MỚN NƯỚC TRƯỚC BẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
966
|
MỰC NƯỚC CHẠY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
967
|
NĂNG LỰC CHUYÊN CHỞ ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
968
|
NĂNG LỰC THÔNG QUA CỦA CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
969
|
NĂNG LỰC VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
970
|
NĂNG LƯỢNG HÃM TÁI SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
971
|
NĂNG SUẤT BỐC XẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
972
|
NĂNG SUẤT CỦA PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
973
|
NEO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
974
|
NEO ĐÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
975
|
NEO ĐẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
976
|
NEO GHIM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
977
|
NEO TÀU THỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
978
|
NỀN ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
979
|
NIÊN HẠN SỬ DỤNG PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
980
|
NỘI LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
981
|
NỐT XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
982
|
NÚT GIAO HÌNH HOA THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
983
|
NÚT GIAO HÌNH KÈN TROMPET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
984
|
NÚT GIAO HÌNH KIM CƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
985
|
NÚT GIAO LIÊN THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
986
|
NÚT GIAO NGÃ BA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
987
|
NÚT GIAO NGÃ TƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
988
|
NÚT GIAO THÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
989
|
NÚT GIAO THÔNG CÙNG MỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
990
|
NÚT GIAO THÔNG ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐÈN TÍN HIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
991
|
NÚT GIAO THÔNG KÊNH HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
992
|
NÚT GIAO THÔNG KHÁC MỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
993
|
NÚT GIAO THÔNG TỔ CHỨC THEO LUẬT ƯU TIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
994
|
NÚT GIAO VÒNG XUYẾN TRÊN CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
995
|
NGÃ BA ĐỒNG LỘC
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
996
|
NGẮN MẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
997
|
NGẮN MẠCH TRÊN MẠCH TIẾP XÚC DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
998
|
NGHIỆP VỤ ĐẦU MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
999
|
NGHIỆP VỤ TOA XE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1000
|
NGUYỄN ĐĂNG CHẾ
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1001
|
NGUYỄN ĐÌNH DOÃN
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1002
|
NGUYỄN VĂN HƯỜNG
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1003
|
NGUYỄN VIẾT TRUNG
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1004
|
NGƯỜI GOM HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1005
|
NGƯỜI THUÊ VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1006
|
NHÀ CHỜ XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1007
|
NHÀ ĐỂ XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1008
|
NHÂN VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1009
|
NHÂN VIÊN GÁC GHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1010
|
NHÂN VIÊN HÓA VẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1011
|
NHÂN VIÊN KHÁCH VẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1012
|
NHÂN VIÊN MẶT ĐẤT HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1013
|
NHẬT KÝ TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1014
|
NHU CẦU VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1015
|
Ô TÔ RAY ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1016
|
PA LĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1017
|
PHÀ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1018
|
PHA ĐÈN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1019
|
PHẢN LỰC GỐI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1020
|
PHAN TRỌNG TUỆ
|
Trung bình
|
Nhân danh
|
|
1021
|
PHANH CHỐNG BÓ CỨNG ABS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1022
|
PHAO SỐ 0
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1023
|
PHAO TIÊU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1024
|
PHẠT NGUỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1025
|
PHÂN ĐOẠN CÁCH ĐIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1026
|
PHẦN ĐƯỜNG XE CHẠY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1027
|
PHÂN KHU ĐÓNG ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1028
|
PHÂN LUỒNG GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1029
|
PHẦN XE CHẠY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1030
|
PHI CÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1031
|
PHÍ ĐĂNG KIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1032
|
PHÍ ĐƯỜNG BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1033
|
PHỤ GIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1034
|
PHÙ HIỆU PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1035
|
PHỤ TẢI ĐIỆN KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1036
|
PHỤ TẢI KHÔNG PHẢI ĐIỆN KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1037
|
PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1038
|
PHƯƠNG PHÁP CHỐNG ĐỠ TRONG ĐÀO HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1039
|
PHƯƠNG TIỆN CÁ NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1040
|
PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1041
|
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1042
|
PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1043
|
PHƯƠNG THỨC BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1044
|
PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1045
|
QUẢN LÝ KỸ THUẬT PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1046
|
QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1047
|
QUẢN LÝ RỦI RO KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1048
|
QUẢN LÝ VẬN TẢI ÔTÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1049
|
QUÃNG ĐƯỜNG XE CHẠY NGÀY ĐÊM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1050
|
QUẢNG TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1051
|
QUAY VÒNG ĐẦU MÁY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1052
|
QUỐC LỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1053
|
QUỐC LỘ 1 (QUỐC LỘ 1A, AH01)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1054
|
QUỐC LỘ 1B
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1055
|
QUỐC LỘ 10
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1056
|
QUỐC LỘ 12
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1057
|
QUỐC LỘ 13 (AH17)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1058
|
QUỐC LỘ 14 (AH17)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1059
|
QUỐC LỘ 15
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1060
|
QUỐC LỘ 19 (QUỐC LỘ 19A)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1061
|
QUỐC LỘ 2 (QUỐC LỘ 2A, AH14)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1062
|
QUỐC LỘ 3 (QUỐC LỘ 3A)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1063
|
QUỐC LỘ 4A
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1064
|
QUỐC LỘ 5 (AH14)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1065
|
QUỐC LỘ 51 (AH17)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1066
|
QUỐC LỘ 52 (XA LỘ HÀ NỘI)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1067
|
QUỐC LỘ 6 (QUỐC LỘ 6A, AH13)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1068
|
QUỐC LỘ 7 (QUỐC LỘ 7A)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1069
|
QUỐC LỘ 8 (QUỐC LỘ 8A, AH16)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1070
|
QUỐC LỘ 9A (AH16)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1071
|
QUỐC TỊCH TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1072
|
QUỐC TỊCH TÀU BAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1073
|
QUY ĐỊNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1074
|
QUY HOẠCH CẢNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1075
|
QUY HOẠCH GIAO THÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1076
|
QUY HOẠCH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1077
|
QUY HOẠCH GIAO THÔNG MÔ HÌNH Ô BÀN CỜ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1078
|
QUY HOẠCH GIAO THÔNG MÔ HÌNH XUYÊN TÂM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1079
|
QUY HOẠCH MẠNG LƯỚI TUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1080
|
QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1081
|
QUY TRÌNH PHỤC VỤ HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1082
|
QUY TRÌNH PHỤC VỤ HÀNH KHÁCH HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1083
|
QUY TRÌNH PHỤC VỤ KỸ THUẬT SÂN ĐỖ TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1084
|
RÃNH ĐỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1085
|
RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1086
|
RÃNH THOÁT NƯỚC NGẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1087
|
RAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1088
|
RAY DẪN ĐIỆN TRÊN CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1089
|
RAY TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1090
|
RƠ MÓOC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1091
|
RỦI RO HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1092
|
SA BỒI LUỒNG TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1093
|
SÀ LAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1094
|
SÂN BAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1095
|
SÂN ĐỖ TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1096
|
SIÊU CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1097
|
SOI CHIẾU AN NINH HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1098
|
SÓNG HÀI DÒNG ĐIỆN KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1099
|
SÓNG HÀI ĐIỆN ÁP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1100
|
SỐ HIỆU CHUYẾN BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1101
|
SỐ HIỆU ĐƯỜNG BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1102
|
SỔ THUYỀN VIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1103
|
SƠ ĐỒ CƠ GIỚI HÓA XẾP DỠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1104
|
SƠ ĐỒ XẾP HÀNG TRÊN TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1105
|
SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1106
|
SƠ MI RƠ MÓOC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1107
|
SỨ CÁCH ĐIỆN PHÂN ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1108
|
SỰ CỐ MẤT AN TOÀN HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1109
|
SỬA CHỮA CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1110
|
SỬA CHỮA TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1111
|
SỨC CHỨA PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1112
|
SỨC KÉO ĐOÀN TÀU
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1113
|
SỨC KHÁNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1114
|
SỨC KHÁNG BÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1115
|
SỨC KHÁNG CẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1116
|
SỨC KHÁNG MŨI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1117
|
SỨC KHÁNG UỐN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1118
|
SỨC KHÁNG XOẮN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1119
|
SỨC TẢI BÌNH QUÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1120
|
SỨC TẢI KHỞI HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1121
|
TA LUY TỨ NÓN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1122
|
TÀ VẸT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1123
|
TÁC NGHIỆP DỒN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1124
|
TAI NẠN HÀNG HẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1125
|
TẢI TRỌNG LÀN THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1126
|
TẢI TRỌNG TÁC ĐỘNG LÊN CÔNG TRÌNH BẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1127
|
TẢI TRỌNG THIẾT KẾ CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1128
|
TẠO MẪU NHANH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1129
|
TẠP CHÍ CẦU ĐƯỜNG VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1130
|
TẠP CHÍ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1131
|
TẠP CHÍ KẾT CẤU VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1132
|
TẠP CHÍ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1133
|
TẠP CHÍ KHOA HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1134
|
TÀU BAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1135
|
TÀU BIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1136
|
TÀU BUÝT ĐƯỜNG THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1137
|
TÀU CÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1138
|
TÀU CÁNH NGẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1139
|
TÀU CẮT MÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1140
|
TÀU CÔNG-TE-NƠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1141
|
TÀU CUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1142
|
TÀU ĐẨY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1143
|
TÀU ĐIỆN MẶT ĐẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1144
|
TÀU HOA TIÊU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1145
|
TÀU HƠI NƯỚC ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1146
|
TÀU KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1147
|
TÀU KHÁCH LIÊN VẬN QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1148
|
TÀU KHÁCH NHANH CHẠY SUỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1149
|
TÀU KHU ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1150
|
TÀU LAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1151
|
TÀU LAI DẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1152
|
TÀU SÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1153
|
TÀU SÔNG PHA BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1154
|
TÀU SUỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1155
|
TÀU TỰ HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1156
|
TÀU THOI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1157
|
TÀU THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1158
|
TÀU THỦY CHỞ HÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1159
|
TÀU THỦY CHỞ KHÁCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1160
|
TÀU TRÊN CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1161
|
TÀU XÀ LAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1162
|
TĂNG CƯỜNG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1163
|
TẦM NHÌN CHẠY XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1164
|
TẦM NHÌN TẠI NÚT GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1165
|
TẦM NHÌN TRÊN BÌNH ĐỒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1166
|
TẦM NHÌN TRÊN TRẮC DỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1167
|
TẦM NHÌN XE CHẠY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1168
|
TẦN SUẤT CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1169
|
TÍCH HỢP VẬN TẢI CÔNG CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1170
|
TIẾP VIÊN HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1171
|
TIÊU CHUẨN HỆ THỐNG GIAO THÔNG THÔNG MINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1172
|
TÌM KIẾM - CỨU NẠN HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1173
|
TIM TUYẾN/TIM ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1174
|
TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1175
|
TÍN HIỆU LẶP LẠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1176
|
TÍN HIỆU ƯU TIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1177
|
TỊNH KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1178
|
TĨNH TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1179
|
TÍNH TOÁN SỨC KÉO ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1180
|
TOA XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1181
|
TOA XE ĐỘNG LỰC CỦA ĐOÀN TÀU ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1182
|
TOA XE HÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1183
|
TOA XE HÀNG CHUYÊN DÙNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1184
|
TOA XE KÉO THEO CỦA ĐOÀN TÀU ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1185
|
TOA XE KHÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1186
|
TOA XE RẢI ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1187
|
TỔ CHỨC GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1188
|
TỔ CHỨC GIAO THÔNG BẰNG ĐÈN TÍN HIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1189
|
TỔ CHỨC HÀNG HẢI QUỐC TẾ (IMO)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1190
|
TỔ CHỨC HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG QUỐC TẾ - ICAO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1191
|
TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1192
|
TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1193
|
TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1194
|
TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH DU LỊCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1195
|
TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1196
|
TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM DÙNG DUNG DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1197
|
TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM KIỂU CÂN BẰNG ÁP LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1198
|
TỔ HỢP TẢI TRỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1199
|
TỔ MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG NHỰA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1200
|
TỐC ĐỘ DÒNG PHƯƠNG TIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1201
|
TỐC ĐỘ DÒNG XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1202
|
TỐC ĐỘ KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1203
|
TỐC ĐỘ LƯU HÀNH CHO PHÉP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1204
|
TỐC ĐỘ THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1205
|
TỔN THẤT CHUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1206
|
TỔN THẤT HÀNG HÓA TRÊN BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1207
|
TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1208
|
TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1209
|
TỔNG CÔNG TY ĐẢM BẢO AN TOÀN HÀNG HẢI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1210
|
TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG CAO TỐC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1211
|
TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1212
|
TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1213
|
TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1214
|
TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1215
|
TỔNG CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ GTVT (TEDI)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1216
|
TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI THỦY
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1217
|
TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1218
|
TỔNG TRỌNG TẢI ĐĂNG KÝ (GRT)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1219
|
TUẦN ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1220
|
TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1221
|
TUYÊN BỐ TỪ BỎ HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1222
|
TUYẾN ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1223
|
TUYẾN ĐƯỜNG SẮT THỐNG NHẤT (BẮC NAM)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1224
|
TUYẾN THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1225
|
TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CỐ ĐỊNH LIÊN TỈNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1226
|
TUYẾN XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1227
|
TƯ VẤN GIÁM SÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1228
|
TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH CÔNG TRÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1229
|
TƯ VẤN THẨM TRA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1230
|
TƯ VẤN THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1231
|
TƯỜNG CÁNH MỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1232
|
TƯỜNG CHẮN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1233
|
TƯỜNG ĐỈNH MỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1234
|
TƯỜNG THÂN MỐ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1235
|
TỶ TRỌNG VẬN TẢI HÀNG HÓA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1236
|
THANG NÂNG HÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1237
|
THANH TRA GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1238
|
THÁP ĐIỀU HÀNH KHÔNG LƯU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1239
|
THÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1240
|
THÉP CƯỜNG ĐỘ CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1241
|
THẾ CHẤP TẦU BIỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1242
|
THI CÔNG LỚP MẶT ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1243
|
THI CÔNG MÓNG ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1244
|
THÍ NGHIỆM BÀN NÉN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1245
|
THÍ NGHIỆM CẮT CÁNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1246
|
THÍ NGHIỆM CBR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1247
|
THÍ NGHIỆM ĐẦM NÉN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1248
|
THÍ NGHIỆM ĐO ĐỘ VÕNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1249
|
THÍ NGHIỆM ĐỘ DÍNH BÁM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1250
|
THÍ NGHIỆM ĐỘ SỤT HÌNH NÓN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1251
|
THÍ NGHIỆM ĐỘ THẤM NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1252
|
THÍ NGHIỆM LỖ KHOAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1253
|
THÍ NGHIỆM MARSHALL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1254
|
THÍ NGHIỆM MỎI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1255
|
THÍ NGHIỆM NÉN BA TRỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1256
|
THÍ NGHIỆM NÉN KHÔNG NỞ NGANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1257
|
THÍ NGHIỆM VỆT BÁNH XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1258
|
THÍ NGHIỆM XUYÊN TIÊU CHUẨN SPT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1259
|
THÍ NGHIỆM XUYÊN TĨNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1260
|
THỊ TRƯỜNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1261
|
THIẾT BỊ CHỨA HÀNG TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1262
|
THIẾT BỊ ĐẾM TRỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1263
|
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ GIẢI TRÍ TRÊN XE Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1264
|
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LẮP TRÊN ĐƯỜNG (RSU)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1265
|
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LẮP TRÊN XE (OBU)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1266
|
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN CHO ĐỘNG CƠ Ô TÔ ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1267
|
THIẾT BỊ ĐỊNH DANH PHƯƠNG TIỆN ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1268
|
THIẾT BỊ ĐỌC THẺ NHẬN DẠNG BẰNG SÓNG VÔ TUYẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1269
|
THIẾT BỊ ĐÚC HẪNG DẦM CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1270
|
THIẾT BỊ GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1271
|
THIẾT BỊ HÃM TAY TOA XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1272
|
THIẾT BỊ HỒNG NGOẠI DÒ XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1273
|
THIẾT BỊ KIỂM SOÁT HÀNH VI LÁI XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1274
|
THIẾT BỊ LAO LẮP DẦM CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1275
|
THIẾT BỊ NẠP ĐIỆN CHO Ô TÔ ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1276
|
THIẾT BỊ NEO TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1277
|
THIẾT BỊ RADAR DÒ XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1278
|
THIẾT BỊ THU PHÁT SÓNG TẠI LÀN XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1279
|
THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN BẰNG KHÍ NÉN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1280
|
THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN BẰNG THỦY LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1281
|
THIẾT KẾ AN TOÀN GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1282
|
THIẾT KẾ CẢNH QUAN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1283
|
THIẾT KẾ ĐƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1284
|
THIẾT KẾ HÌNH HỌC ĐƯỜNG Ô TÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1285
|
THIẾT KẾ MÁY
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1286
|
THIẾT KẾ NGƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1287
|
THOÁT NƯỚC CHO HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1288
|
THÔNG GIÓ NHÂN TẠO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1289
|
THÔNG GIÓ TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1290
|
THÔNG GIÓ TRONG HẦM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1291
|
THỐNG KÊ VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1292
|
THÔNG TIN GIAO THÔNG THỜI GIAN THỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1293
|
THÔNG TIN KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1294
|
THỜI GIAN BIỂU CHẠY XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1295
|
THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG CỦA XE TRONG NGÀY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1296
|
THỜI GIAN LÀM SẠCH NÚT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1297
|
THỜI GIAN LÀM VIỆC ĐẾN TRỞ NGẠI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1298
|
THỜI GIAN MỘT VÒNG XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1299
|
THỜI GIAN NẰM HÀNG TẠI CẢNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1300
|
THỜI GIAN QUAY VÒNG TOA XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1301
|
THỜI GIAN XANH TỐI THIỂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1302
|
THỜI HẠN VẬN CHUYỂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1303
|
THU PHÍ ĐIỆN TỬ KHÔNG DỪNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1304
|
THỦ TỤC HÀNG KHÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1305
|
THỦ TỤC XẾP HÀNG HÓA XUỐNG TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1306
|
THUÊ TÀU CHUYẾN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1307
|
THUÊ TÀU ĐỊNH HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1308
|
THỦY TRÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1309
|
THƯƠNG QUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1310
|
THƯƠNG VỤ VẬN TẢI BIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1311
|
TRẠM CÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1312
|
TRẠM DỪNG NGHỈ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1313
|
TRẠM ĐIỆN KÉO
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1314
|
TRẠM ĐIỆN KÉO HỖN HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1315
|
TRẠM NGHIỀN –SÀNG ĐÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1316
|
TRẠM PHÂN ĐOẠN LƯỚI TIẾP XÚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1317
|
TRẠM SẢN XUẤT CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1318
|
TRẠM THU PHÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1319
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1320
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG CỐ ĐỊNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1321
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG CƠ ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1322
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA DO VIỆT NAM CHẾ TẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1323
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1324
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CỐ ĐỊNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1325
|
TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CƠ ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1326
|
TRẠM TRỘN CẤP PHỐI ĐÁ DĂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1327
|
TRẠM TRỘN TÁI CHẾ BÊ TÔNG NHỰA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1328
|
TRẠNG THÁI BAN ĐẦU, TRẠNG THÁI "0"
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1329
|
TRẠNG THÁI GIỚI HẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1330
|
TRẠNG THÁI GIỚI HẠN CƯỜNG ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1331
|
TRẠNG THÁI GIỚI HẠN ĐẶC BIỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1332
|
TRẠNG THÁI GIỚI HẠN MỎI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1333
|
TRẠNG THÁI GIỚI HẠN SỬ DỤNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1334
|
TRẠNG THÁI HỆ THỐNG KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1335
|
TRẮC DỌC CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1336
|
TRẮC DỌC ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1337
|
TRẮC DỌC ĐƯỜNG SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1338
|
TRẮC ĐỊA CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1339
|
TRẮC NGANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1340
|
TRÌNH BÁO ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1341
|
TRỌNG TẢI CỦA TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1342
|
TRỌNG TẢI ĐĂNG KIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1343
|
TRỌNG TẢI ĐOÀN TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1344
|
TRỌNG TẢI TÀU BAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1345
|
TRỌNG TẢI TÀU THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1346
|
TRỌNG TẢI TOA XE HÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1347
|
TRỌNG TẢI THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1348
|
TRỢ GIÁ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1349
|
TRỞ NGẠI HỆ THỐNG KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1350
|
TRỞ NGẠI NGUY HIỂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1351
|
TRỤ CẬP TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1352
|
TRỤ CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1353
|
TRỤ ĐẶC THÂN NẶNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1354
|
TRỤ NEO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1355
|
TRỤ THÂN CỘT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1356
|
TRỤ THÂN HẸP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1357
|
TRUNG TÂM ĐĂNG KIỂM XE CƠ GIỚI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1358
|
TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1359
|
TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1360
|
TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1361
|
TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1362
|
TRUNG TÂM PHỐI HỢP TÌM KIẾM CỨU NẠN HÀNG HẢI VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1363
|
TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1364
|
TRUYỀN ĐỘNG ĐAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1365
|
TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN TRÊN ĐẦU MÁY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1366
|
TRUYỀN ĐỘNG KẾT HỢP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1367
|
TRUYỀN ĐỘNG MA SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1368
|
TRUYỀN ĐỘNG THỦY ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1369
|
TRUYỀN ĐỘNG THỦY TĨNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1370
|
TRUYỀN ĐỘNG XÍCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1371
|
TRƯỞNG DỒN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1372
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1373
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1374
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1375
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1376
|
ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1377
|
ỨNG DỤNG CẬP NHẬT TRẠNG THÁI GIAO THÔNG TRỰC TIẾP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1378
|
ỨNG SUẤT CỤC BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1379
|
ỨNG SUẤT KÉO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1380
|
ỨNG SUẤT KÉO UỐN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1381
|
ỨNG SUẤT NÉN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1382
|
VÁCH HẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1383
|
VẠCH SƠN KẺ ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1384
|
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1385
|
VAI ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1386
|
VAN AN TOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1387
|
VAN PHÂN PHỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1388
|
VẬN CHUYỂN PHÂN ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1389
|
VẬN CHUYỂN SUỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1390
|
VẬN ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1391
|
VẬN TẢI CONTAINER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1392
|
VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1393
|
VẬN TẢI ĐƠN PHƯƠNG THỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1394
|
VẬN TẢI HÀNG HÓA ĐƯỜNG THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1395
|
VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1396
|
VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐƯỜNG THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1397
|
VẬN TẢI HÀNH KHÁCH THEO TUYẾN CỐ ĐỊNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1398
|
VẬN TẢI KHÁCH DU LỊCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1399
|
VẬN TẢI NỘI BỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1400
|
VẬN TẢI TẮC XI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1401
|
VẬN TẢI THƯỜNG XUYÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1402
|
VẬN TẢI TRUNG CHUYỂN HÀNH KHÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1403
|
VẬN TỐC DÒNG CHẢY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1404
|
VẬN TỐC KHAI THÁC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1405
|
VẬN TỐC LỮ HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1406
|
VẬT LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1407
|
VẬT LIỆU XÂY DỰNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1408
|
VÉ TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1409
|
VÉ XE BUÝT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1410
|
VẾT NỨT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1411
|
VIỆN CHIẾN LƯỢC VÀ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1412
|
VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1413
|
VỎ HẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1414
|
VỎ HẦM LẮP GHÉP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1415
|
VÒNG TỪ CẢM ỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1416
|
VỐN ĐẦU TƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1417
|
VỤ VẬN TẢI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1418
|
VÙNG ĐÓN TRẢ HOA TIÊU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1419
|
VÙNG KIỂM SOÁT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1420
|
VŨNG NEO ĐẬU TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1421
|
VÙNG NƯỚC BẾN THỦY NỘI ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1422
|
VÙNG NƯỚC NỘI THỦY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1423
|
VŨNG QUAY TÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1424
|
VỮA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1425
|
XÀ MŨ (XÀ MŨ MỐ/XÀ MŨ TRỤ)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1426
|
XE BA TRỤC THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1427
|
XE CON TIÊU CHUẨN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1428
|
XE CHỞ VÀ TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1429
|
XE CHUYỂN HÀNG TRONG SÂN BAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1430
|
XE ĐẦU KÉO SƠMI RƠ MOOC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1431
|
XE ĐIỆN BÁNH HƠI MẶT ĐẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1432
|
XE GẮN MÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1433
|
XE GOÒNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1434
|
XE HAI TRỤC THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1435
|
XE HỢP ĐỒNG ỨNG DỤNG HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1436
|
XE HỢP PHÁP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1437
|
XE MÁY ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1438
|
XE MÔ TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1439
|
XE MÔ TÔ ĐUA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1440
|
XE NẶNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1441
|
XE NÂNG HÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1442
|
XE NÂNG NGƯỜI LÀM VIỆC TRÊN CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1443
|
XE Ô TÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1444
|
XE Ô TÔ CON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1445
|
XE Ô TÔ CỨU HỘ GIAO THÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1446
|
XE Ô TÔ CỨU THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1447
|
XE Ô TÔ CHỮA CHÁY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1448
|
XE Ô TÔ ĐẦU KÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1449
|
XE Ô TÔ ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1450
|
XE Ô TÔ ĐUA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1451
|
XE Ô TÔ HÚT CHẤT THẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1452
|
XE Ô TÔ KHÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1453
|
XE Ô TÔ LÁI TỰ ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1454
|
XE Ô TÔ LƯỠNG NHIÊN LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1455
|
XE Ô TÔ PHUN NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1456
|
XE Ô TÔ PHUN TƯỚI NHỰA ĐƯỜNG LỎNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1457
|
XE Ô TÔ QUÉT ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1458
|
XE Ô TÔ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU THÍCH ỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1459
|
XE Ô TÔ TẢI CÓ CẦN CẨU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1460
|
XE Ô TÔ TẢI ĐÔNG LẠNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1461
|
XE Ô TÔ TẢI TỰ ĐỔ HÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1462
|
XE Ô TÔ TẢI THÔNG DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1463
|
XE Ô TÔ TÍCH HỢP TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1464
|
XE Ô TÔ THANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1465
|
XE Ô TÔ VẬN CHUYỂN NHỰA LỎNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1466
|
XE QUÁ TẢI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1467
|
XE QUY ĐỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1468
|
XE TỰ LÁI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1469
|
XE THANG TRONG SÂN BAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1470
|
XE THÂN LIỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1471
|
XE THÂN LIỀN KÉO RƠ MOOC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1472
|
XE THIẾT KẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1473
|
XI LANH THỦY LỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1474
|
XI MĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1475
|
XI MĂNG POOC LĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1476
|
XÍ NGHIỆP THÔNG TIN TÍN HIỆU
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1477
|
XÓI MỐ TRỤ CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1478
|
XUNG ĐỘT GIAO THÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|