|
Stt
|
Tên mục từ
|
Phân loại mục từ
|
|
Loại hình
|
Trường độ
|
|
1.
|
300 NGÀY CHUYỂN QUÂN, TẬP KẾT
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
2.
|
ẢI CHI LĂNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
3.
|
ÁI CHÂU
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
4.
|
AN NAM CHÍ LƯỢC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
5.
|
AN DƯƠNG VƯƠNG
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
6.
|
AN NAM CỘNG SẢN ĐẢNG (1929)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
7.
|
AN NINH NHÂN DÂN
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
8.
|
ÁO DÀI CÁT TƯỜNG
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
9.
|
BA MŨI GIÁP CÔNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
10.
|
BA VÙNG CHIẾN LƯỢC
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
11.
|
BAN AN NINH TRUNG ƯƠNG CỤC MIỀN NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
12.
|
BAN BÍ THƯ TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
13.
|
BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
14.
|
BAN ĐỐI NGOẠI TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
15.
|
BAN DÂN VẬN TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
16.
|
BAN KINH TẾ TÀI CHÍNH NAM BỘ (NĂM 1952)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
17.
|
BAN KINH TẾ TRUNG ƯƠNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
18.
|
BAN LÃNH ĐẠO ĐẢNG Ở NGOÀI (1934)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
19.
|
BAN LIÊN HỢP QUÂN SỰ 4 BÊN TẠI TRẠI ĐAVIS
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
20.
|
BAN NỘI CHÍNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
21.
|
BAN NGHIÊN CỨU VĂN SỬ ĐỊA (1953-1960)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
22.
|
BAN THANH TRA ĐẶC BIỆT (23.11.1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
23.
|
BAN TỔ CHỨC TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
24.
|
BAN TUYÊN GIÁO TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
25.
|
BẠCH ĐẰNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
26.
|
BẠCH THÁI BƯỞI (1874-1932)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
27.
|
BẢN ÁN CHẾ ĐỘ THỰC DÂN PHÁP
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
28.
|
BẢN CHỈ THỊ “KHÁNG CHIẾN, KIẾN QUỐC” (1945)
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
29.
|
BẢN YÊU SÁCH CỦA NHÂN DÂN AN NAM
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
30.
|
BẢNG GIA ĐÌNH VẺ VANG, BẢNG VÀNG DANH DỰ (1952)
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
31.
|
BÁO CỜ GIẢI PHÓNG (1942)
|
Báo chí
|
Ngắn
|
|
32.
|
BÁO CỨU QUỐC (1942-1945)
|
Báo chí
|
Ngắn
|
|
33.
|
BÁO CHÍ CÁCH MẠNG VIỆT NAM
|
Báo chí
|
Rất dài
|
|
34.
|
BÁO CHÍ THỜI CẬN ĐẠI
|
Báo chí
|
Rất dài
|
|
35.
|
BÁO NHÂN DÂN
|
Báo chí
|
Ngắn
|
|
36.
|
BÁO QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN
|
Báo chí
|
Ngắn
|
|
37.
|
BẮC KỲ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
38.
|
BẮC KỲ HÀN LÂM VIỆN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
39.
|
BẮC THÀNH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
40.
|
BẮC THUỘC VÀ CHỐNG BẮC THUỘC
|
Thuật ngữ
|
Dài
|
|
41.
|
BẮC TRUNG BỘ THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
42.
|
BẾ VĂN ĐÀN (1931-1954)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
43.
|
BẾN DƯỢC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
44.
|
BẾP HOÀNG CẦM (1954)
|
Hiện vật
|
Ngắn
|
|
45.
|
BIA KÝ CHĂMPA
|
Sự vật
|
Trung bình
|
|
46.
|
BIÊN KHU ĐIỀN QUẾ - VIỆT QUẾ (1949)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
47.
|
BIỆT ĐỘNG SÀI GÒN
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
48.
|
BINH BIẾN ĐÔ LƯƠNG (1941)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
49.
|
“BINH VẬN, ĐỊCH VẬN”
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
50.
|
BÌNH DÂN HỌC VỤ (1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
51.
|
BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
52.
|
BÌNH LỆ NGUYÊN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
53.
|
BÌNH THAN
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
54.
|
BẾN NHÀ RỒNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
55.
|
BỐ CHÍNH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
56.
|
BỘ CÔNG AN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
57.
|
BỘ CHỈ HUY MẶT TRẬN NAM TRUNG BỘ (1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
58.
|
BỘ CHỈ HUY VIỆN TRỢ QUÂN SỰ MỸ (MACV) Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
59.
|
BỘ CHÍNH TRỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
60.
|
BỘ CÔNG THƯƠNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
61.
|
BỘ ĐỘI CHỦ LỰC
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
62.
|
BỘ ĐỘI ĐỊA PHƯƠNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
63.
|
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
64.
|
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
65.
|
BỘ HỌC THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
66.
|
BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
67.
|
BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
68.
|
BỘ LAO ĐỘNG, THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
69.
|
BỘ MÁY CHÍNH QUYỀN ĐÔ HỘ CỦA THỰC DÂN PHÁP
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
70.
|
BỘ NỘI VỤ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
71.
|
BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
72.
|
BỘ NGOẠI GIAO
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
73.
|
BỘ QUỐC GIA GIÁO DỤC (1945-1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
74.
|
BỘ QUỐC PHÒNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
75.
|
BỘ TÀI CHÍNH
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
76.
|
BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
77.
|
BỘ TỔNG THAM MƯU QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
78.
|
BỘ TƯ PHÁP
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
79.
|
BỘ THÔNG TIN - TRUYỀN THÔNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
80.
|
BỘ THƯƠNG BINH (1955-1959)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
81.
|
BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
82.
|
BỘ XÂY DỰNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
83.
|
BỘ Y TẾ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
84.
|
BÙI BẰNG ĐOÀN (1889-1955)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
85.
|
BÙI DƯƠNG LỊCH (1757-1828)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
86.
|
BÙI HUY BÍCH (1744-1818)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
87.
|
BÙI QUANG CHIÊU (1873-1945)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
88.
|
BÙI QUỐC HƯNG (1360-1445)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
89.
|
BÙI SĨ TIÊM (1690-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
90.
|
BÙI THỊ XUÂN (1752-1820)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
91.
|
BÙI VIỆN (1839-1878)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
92.
|
BÙI XƯƠNG TRẠCH (1438-1516)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
93.
|
CÁC DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI CỦA VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
94.
|
CÁC DI TÍCH ĐÁ MỚI SOI NHỤ
|
Di tích
|
Trung bình
|
|
95.
|
CÁC DI TÍCH ĐÁ MỚI TRÀNG AN
|
Di tích
|
Trung bình
|
|
96.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA HÒA BÌNH
|
Di tích
|
Trung bình
|
|
97.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA NGƯỜM
|
Di tích
|
Trung bình
|
|
98.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA SƠN VI
|
Di tích
|
Trung bình
|
|
99.
|
CÁC DI TÍCH TRUNG KỲ ĐÁ MỚI Ở VIỆT NAM
|
Di tích
|
Dài
|
|
100.
|
CÁC DI TÍCH HẬU KỲ ĐÁ MỚI Ở MIỀN BẮC
|
Di tích
|
Dài
|
|
101.
|
CÁC DI TÍCH HẬU KỲ ĐÁ MỚI Ở TÂY NGUYÊN
|
Di tích
|
Dài
|
|
102.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA TIỀN ĐÔNG SƠN
|
Di tích
|
Dài
|
|
103.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA KIM KHÍ VÙNG NAM BỘ
|
Di tích
|
Dài
|
|
104.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA ĐÔNG SƠN
|
Di tích
|
Dài
|
|
105.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA SA HUỲNH
|
Di tích
|
Dài
|
|
106.
|
CÁC DI TÍCH VĂN HÓA DỐC CHÙA
|
Di tích
|
Dài
|
|
107.
|
CÁC ĐẢNG PHÁI, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở MIỀN NAM VIỆT NAM (1954-1975)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
108.
|
CÁC KHU HÀNH CHÍNH VÀ QUÂN SỰ TRONG CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ (1954-1975)
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
109.
|
CÁC KHUYNH HƯỚNG ĐẤU TRANH CHỐNG THỰC DÂN
|
Khuynh hướng
|
Dài
|
|
110.
|
CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ LỚN
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
111.
|
CÁC TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
112.
|
CÁC TƯỚNG LĨNH TRONG KHỞI NGHĨA HAI BÀ TRƯNG
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
113.
|
CÁC THÀNH PHẦN KINH TẾ
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
114.
|
CÁC TRƯỜNG PHÁI SỬ HỌC
|
Trường phái
|
Rất dài
|
|
115.
|
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM NĂM 1945
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
116.
|
CÁCH MẠNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
117.
|
CẢI CÁCH CỦA KHÚC HẠO
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
118.
|
CẢI CÁCH CỦA TRỊNH CƯƠNG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
119.
|
CẢI CÁCH GIÁO DỤC LẦN THỨ NHẤT (1950)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
120.
|
CẢI CÁCH GIÁO DỤC LẦN THỨ HAI (1956)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
121.
|
CẢI CÁCH GIÁO DỤC LẦN THỨ BA (1979)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
122.
|
CẢI CÁCH GIÁO DỤC THỜI CẬN ĐẠI
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
123.
|
CẢI CÁCH HỒ QUÝ LY
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
124.
|
CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT Ở MIỀN BẮC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
125.
|
CẢI CÁCH THỜI MINH MỆNH
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
126.
|
CẢI LƯƠNG HƯƠNG CHÍNH THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
127.
|
CẢI TẠO NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NAM VIỆT NAM (1976-1985)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
128.
|
CẢI TẠO CÔNG THƯƠNG NGHIỆP Ở MIỀN NAM VIỆT NAM (1976-1985)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
129.
|
CẢNG BIỂN THỜI PHÁP THUỘC
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
130.
|
CẢNG HẢI PHÒNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
131.
|
CẢNG ĐÀ NẴNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
132.
|
CẢNG SÀI GÒN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
133.
|
CẢNG THỊ HỘI AN
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
134.
|
CẢNG THỊ ÓC EO
|
Địa danh
|
Dài
|
|
135.
|
CẢNG THỊ THỜI LÊ-TRỊNH
|
Địa danh
|
Dài
|
|
136.
|
CẢNG VÂN ĐỒN
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
137.
|
CAO BÁ QUÁT (?-1855)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
138.
|
CAO BIỀN (821-887)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
139.
|
CAO XUÂN DỤC (1843-1923)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
140.
|
CĂN CỨ ĐỊA - AN TOÀN KHU (ATK) TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
141.
|
CĂN CỨ ĐỊA TRƯỚC CÁCH MẠNG THÁNG TÁM NĂM 1945
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
142.
|
CĂN CỨ ĐỊA VIỆT BẮC
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
143.
|
CĂN CỨ U MINH
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
144.
|
CĂN CỨ KHU ỦY SÀI GÒN GIA ĐỊNH (1969-1970)
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
145.
|
CẦM BÁ THƯỚC (1858-1895)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
146.
|
CẤM KHÊ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
147.
|
CẦU HÀM RỒNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
148.
|
CẦU HIỀN LƯƠNG - SÔNG BẾN HẢI
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
149.
|
CẦU LONG BIÊN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
150.
|
CÔNG BINH XƯỞNG TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
151.
|
CÔNG CUỘC KHẨN HOANG CỦA CHÚA NGUYỄN
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
152.
|
CÔNG CHÍNH GIAO THÔNG CỤC (25.3.1946 - TIỀN THÂN CỦA CÔNG BINH)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
153.
|
CÔNG HỘI ĐỎ (1920)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
154.
|
CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
155.
|
CÔNG NHÂN VÀ PHONG TRÀO CÔNG NHÂN THỜI CẬN ĐẠI
|
Phong trào
|
Rất dài
|
|
156.
|
CÔNG PHIẾU KHÁNG CHIẾN
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
157.
|
CÔNG TY LIÊN THÀNH (1906)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
158.
|
CÔNG ƯỚC PHÁP - THANH (1887)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
159.
|
CÔNG ƯỚC PHÁP - THANH (1895) (CÔNG ƯỚC GÉRARD)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
160.
|
CỘT ĐỒNG MÃ VIỆN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
161.
|
CỘT KINH PHẬT ĐỈNH TÔN THẮNG ĐÀLANI
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
162.
|
CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
163.
|
CƠ MẬT VIỆN THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
164.
|
CÙ CHÍNH LAN (1930-1951)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
165.
|
CÙ LAO PHỐ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
166.
|
CỤC DIỆN MƯỜI HAI SỨ QUÂN
|
Hiện tượng
|
Dài
|
|
167.
|
CUỘC BINH BIẾN LÊ VĂN KHÔI (1833-1835)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
168.
|
CUỘC CHIẾN BẢO VỆ ĐẢO GẠC MA NĂM 1988
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
169.
|
CUỘC CHIẾN ĐẤU BẢO VỆ THỦ ĐÔ HÀ NỘI 60 NGÀY ĐÊM NĂM 1946
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
170.
|
CUỘC DI TẢN VÀO NHỮNG NGÀY CUỐI THÁNG 4.1975 Ở MIỀN NAM
|
Sự việc
|
Trung bình
|
|
171.
|
CUỘC HỌP BỘ CHÍNH TRỊ ( 31.3.1975) QUYẾT ĐỊNH TỔNG CÔNG KÍCH, TỔNG KHỞI NGHĨA GIẢI PHÓNG SÀI GÒN
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
172.
|
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP CỦA VIỆT NAM (23.9.1945 - 21.7.1954)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
173.
|
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ, CỨU NƯỚC CỦA VIỆT NAM (1954-1975)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
174.
|
CUỘC NỔI DẬY CỦA NÙNG TRÍ CAO (1041-1054)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
175.
|
CUỘC TIẾN CÔNG CHIẾN LƯỢC XUÂN HÈ NĂM 1972
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
176.
|
CUỘC TỔNG TIẾN CÔNG VÀ NỔI DÂY MÙA XUÂN 1975
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
177.
|
CUỘC TỔNG TIẾN CÔNG VÀ NỔI DẬY NĂM 1968
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
178.
|
CUỘC VẬN ĐỘNG DÂN CHỦ 1936-1939
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
179.
|
CUỘC VẬN ĐỘNG “MÙA ĐÔNG BINH SỸ” (1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
180.
|
CUỘC VẬN ĐỘNG TRANH CỬ VÀO HỘI ĐỒNG QUẢN HẠT NAM KỲ (1939)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
181.
|
CƯ DÂN ĐÁ CŨ AN KHÊ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
182.
|
CƯ DÂN ĐÁ CŨ NÚI ĐỌ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
183.
|
CƯ DÂN HẬU KỲ ĐÁ CŨ VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
184.
|
CƯ DÂN HẬU KỲ ĐÁ MỚI VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
185.
|
CƯ DÂN SƠ KỲ ĐÁ CŨ VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
186.
|
CƯ DÂN SƠ KỲ ĐÁ MỚI VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
187.
|
CƯ DÂN SƠ KỲ THỜI ĐẠI KIM KHÍ VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
188.
|
CƯ DÂN TIỀN SA HUỲNH VÙNG NAM TRUNG BỘ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
189.
|
CƯ DÂN THỜI KỲ TIỀN ĐÔNG SƠN
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
190.
|
CƯ DÂN THỜI ĐẠI ĐÁ CŨ VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
191.
|
CƯ DÂN THỜI ĐẠI ĐÁ MỚI VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
192.
|
CƯ DÂN THỜI ĐẠI SẮT SỚM VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
193.
|
CƯ DÂN TRUNG KỲ ĐÁ MỚI VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
194.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA BÀU TRÓ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
195.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA BẮC SƠN
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
196.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA BIỂN HỒ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
197.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA BUÔN TRIẾT
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
198.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA CÁI BÈO
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
199.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA DỐC CHÙA
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
200.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA ĐA BÚT
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
201.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA ĐÔNG SƠN
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
202.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA HÀ GIANG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
203.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA HẠ LONG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
204.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA HÒA BÌNH
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
205.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA LUNG LENG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
206.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA MAI PHA
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
207.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA NGƯỜM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
208.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA QUỲNH VĂN
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
209.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA SA HUỲNH
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
210.
|
CƯ DÂN VĂN HÓA SƠN VI
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
211.
|
CƯỜNG ĐỂ (1882-1951)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
212.
|
CƯỜNG HỌC THƯ XÃ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
213.
|
CỨU TẾ ĐỎ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
214.
|
CHĂMPA TỪ NĂM 1471 - CUỐI THẾ KỶ XVII
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
215.
|
CHÂU BẢN
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
216.
|
CHÂU CỔ PHÁP
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
217.
|
CHÂU Ô, CHÂU LÝ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
218.
|
CHÂU VĂN LIÊM (1902-1930)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
219.
|
CHẾ BỒNG NGA (1360-1390)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
220.
|
CHẾ ĐỘ CHIẾM HỮU NÔ LỆ
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
221.
|
CHẾ ĐỘ CHẾ LỘC, NGỤ LỘC THỜI LÊ TRUNG HƯNG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
222.
|
CHẾ ĐỘ VÕ CỬ Ở VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
223.
|
CHẾ ĐỘ PHONG KIẾN - QUÂN CHỦ
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
224.
|
CHẾ ĐỘ RUỘNG ĐẤT VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
225.
|
CHẾ ĐỘ RUỘNG ĐẤT VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
226.
|
CHẾ ĐỘ RUỘNG ĐẤT THỜI LÊ SƠ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
227.
|
CHẾ ĐỘ TIỀN TỆ VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
228.
|
CHẾ ĐỘ TUYỂN CHỌN QUAN LẠI THỜI LÊ TRUNG HƯNG
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
229.
|
CHỆ ĐỘ TUYỂN CHỌN QUAN LẠI VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
230.
|
CHẾ ĐỘ THÁI THƯỢNG HOÀNG
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
231.
|
CHẾ MÂN (?-1307)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
232.
|
CHÍ LINH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
233.
|
CHỈ THỊ CỦA BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG (3.1951) VỀ VẤN ĐỀ ĐẢNG RA HOẠT ĐỘNG CÔNG KHAI
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
234.
|
CHỈ THỊ “HÒA ĐỂ TIẾN” (9.3.1946)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
235.
|
CHỈ THỊ “KHÁNG CHIẾN, KIẾN QUỐC” (25.11.1945).
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
236.
|
CHỈ THỊ “NHẬT - PHÁP BẮN NHAU VÀ HÀNH ĐỘNG CỦA CHÚNG TA” (12.3.1945)
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
237.
|
CHỈ THỊ “PHÁ HỘI TỀ” (19.1.1948)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
238.
|
CHỈ THỊ “PHÁT ĐỘNG PHONG TRÀO THI ĐUA ÁI QUỐC” (27.3.1948)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
239.
|
CHỈ THỊ “TÌNH HÌNH VÀ CHỦ TRƯƠNG” (3.3.1946)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
240.
|
CHỈ THỊ “TOÀN DÂN KHÁNG CHIẾN” (12.12.1946)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
241.
|
CHỈ THỊ “VỀ VẤN ĐỀ THÀNH LẬP “HỘI PHẢN ĐẾ ĐỒNG MINH” (18.11.1930)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
242.
|
CHỈ THỊ VỀ VIỆC TỊCH THU RUỘNG ĐẤT, TÀI SẢN CỦA BỌN VIỆT GIAN PHẢN QUỐC (10.1949)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
243.
|
CHIẾN CUỘC ĐÔNG XUÂN 1953-1954
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
244.
|
CHIẾN DỊCH AN KHÊ (1.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
245.
|
CHIẾN DỊCH BA GIA (1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
246.
|
CHIẾN DỊCH BẢO VỆ VÙNG GIẢI PHÓNG VÀ THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ 1972
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
247.
|
CHIẾN DỊCH BẮC QUẢNG NAM (1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
248.
|
CHIẾN DỊCH BẮC TÂY NGUYÊN (1954)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
249.
|
CHIẾN DỊCH BẾN CÁT (1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
250.
|
CHIẾN DỊCH BẾN TRE (7.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
251.
|
CHIẾN DỊCH BIÊN GIỚI (9-10.1950)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
252.
|
CHIẾN DỊCH CÁNH ĐỒNG CHUM - XIÊNG KHOẢNG (LÀO)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
253.
|
CHIẾN DỊCH CẦU KÈ (12.1949)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
254.
|
CHIẾN DỊCH ĐÁNH BẠI CUỘC HÀNH QUÂN JUNCTION CITY CỦA MỸ (THÁNG 2 - 4.1967)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
255.
|
CHIẾN DỊCH ĐẮC LĂK (8 - 9.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
256.
|
CHIẾN DỊCH ĐẮC TÔ - TÂN CẢNH (5 - 6.1969)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
257.
|
CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ (3 - 5.1954)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
258.
|
CHIẾN DỊCH ĐÔNG BẮC 1 (12.1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
259.
|
CHIẾN DỊCH ĐỒNG XOÀI (5.1965 - 7.1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
260.
|
CHIẾN DỊCH ĐƯỜNG 14 - PHƯỚC LONG (12.1974 - 1.1975)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
261.
|
CHIẾN DỊCH ĐƯỜNG 9 - KHE SANH (1 - 7.1968)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
262.
|
CHIẾN DỊCH ĐƯỜNG 9 - NAM LÀO (1 - 3.1971)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
263.
|
CHIẾN DỊCH ĐƯỜNG SỐ 18 (CHIẾN DỊCH HOÀNG HOA THÁM) (3 - 4.11951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
264.
|
CHIẾN DỊCH ĐƯỜNG SỐ 3 (8.1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
265.
|
CHIẾN DỊCH GIẢI PHÓNG QUẢNG TRỊ 1972
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
266.
|
CHIẾN DỊCH HẠ LÀO VÀ ĐÔNG BẮC CAMPUCHIA (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
267.
|
CHIẾN DỊCH HÀ NAM NINH (CHIẾN DỊCH QUANG TRUNG) (5 - 6.1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
268.
|
CHIẾN DỊCH HÒA BÌNH (12.1951 -2.1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
269.
|
CHIẾN DỊCH HỒ CHÍ MINH (4.1975)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
270.
|
CHIẾN DỊCH HUẾ - ĐÀ NẴNG (3.1975)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
271.
|
CHIẾN DỊCH LAI CHÂU (12.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
272.
|
CHIẾN DỊCH LÊ HỒNG PHONG I (2.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
273.
|
CHIẾN DỊCH LÊ LAI (11 - 12.1949)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
274.
|
CHIẾN DỊCH LONG CHÂU HÀ II (2 -3.1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
275.
|
CHIẾN DỊCH LONG CHÂU HẬU (10.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
276.
|
CHIẾN DỊCH NAM KHÁNH HÒA (1 -3.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
277.
|
CHIẾN DỊCH NGHĨA LỘ (3.1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
278.
|
CHIẾN DỊCH PLÂYME (10 - 11.1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
279.
|
CHIẾN DỊCH PHAN ĐÌNH PHÙNG (1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
280.
|
CHIẾN DỊCH QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG (3.1949)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
281.
|
CHIẾN DỊCH SÓC TRĂNG I (4.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
282.
|
CHIẾN DỊCH TÂY BẮC (10 -12.1952)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
283.
|
CHIẾN DỊCH TÂY NINH - BÌNH LONG (8 - 9.1968)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
284.
|
CHIẾN DỊCH TÂY NGUYÊN (3.1975)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
285.
|
CHIẾN DỊCH THƯỢNG LÀO (4 -5.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
286.
|
CHIẾN DỊCH TRÀ VINH (3 - 5.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
287.
|
CHIẾN DỊCH TRỊ - THIÊN (3 - 6.1972)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
288.
|
CHIẾN DỊCH TRUNG DU (CHIẾN DỊCH TRẦN HƯNG ĐẠO) (12.1950 -1.1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
289.
|
CHIẾN DỊCH TRUNG LÀO (12.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
290.
|
CHIẾN THẮNG VIỆT BẮC THU ĐÔNG 1947
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
291.
|
CHIẾN DỊCH XUÂN - HÈ (2.1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
292.
|
CHIẾN DỊCH XUÂN LỘC (4.1975)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
293.
|
CHIẾN KHU Đ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
294.
|
CHIẾN KHU DƯƠNG MINH CHÂU
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
295.
|
CHIẾN KHU VIỆT BẮC (1946-1954)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
296.
|
CHIẾN LƯỢC “CHIẾN TRANH CỤC BỘ” CỦA MỸ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
297.
|
CHIẾN LƯỢC “CHIẾN TRANH ĐẶC BIỆT” CỦA MỸ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
298.
|
CHIẾN LƯỢC “PHẢN ỨNG LINH HOẠT” CỦA MỸ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
299.
|
CHIẾN THẮNG ẤP BẮC (1.1963)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
300.
|
CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG NĂM 938
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
301.
|
CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG NĂM 981
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
302.
|
CHIẾN THẮNG BÌNH GIÃ (1964 - 1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
303.
|
CHIẾN THẮNG “ĐIỆN BIÊN PHỦ TRÊN KHÔNG” Ở HÀ NỘI NĂM 1972
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
304.
|
CHIẾN THẮNG KHẢ LƯU, BỒ ẢI
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
305.
|
CHIẾN THẮNG NÚI THÀNH (1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
306.
|
CHIẾN THẮNG NGỌC HỒI - ĐỐNG ĐA (1789)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
307.
|
CHIẾN THẮNG NHƯ NGUYỆT (1077)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
308.
|
CHIẾN THẮNG RẠCH GẦM - XOÀI MÚT (1785)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
309.
|
CHIẾN THẮNG VẠN TƯỜNG (8.1965)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
310.
|
CHIẾN THUẬT “TRỰC THĂNG VẬN, THIẾT XA VẬN” CỦA MỸ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
311.
|
CHIẾN TRANH BẢO VỆ TỔ QUỐC BIÊN GIỚI PHÍA BẮC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
312.
|
CHIẾN TRANH BẢO VỆ TỔ QUỐC BIÊN GIỚI PHÍA NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
313.
|
CHIẾN TRANH CHĂMPA VÀ CHÂN LẠP
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
314.
|
CHIẾN TRANH ĐẠI VIỆT - AI LAO
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
315.
|
CHIẾN TRANH ĐẠI VIỆT - CHĂMPA
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
316.
|
CHIẾU CẦN VƯƠNG
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
317.
|
CHIẾU DỜI ĐÔ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
318.
|
CHIÊU HỒN NƯỚC (1926)
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
319.
|
CHÍNH CƯƠNG VẮN TẮT, ĐIỀU LỆ VẮN TẮT (1930)
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
320.
|
CHÍNH THỂ VIỆT NAM CỘNG HÒA Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
321.
|
CHÍNH PHỦ CÁCH MẠNG LÂM THỜI CỘNG HÒA MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
322.
|
CHÍNH PHỦ LÂM THỜI NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (1945)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
323.
|
CHÍNH PHỦ LIÊN HIỆP KHÁNG CHIẾN (2.3.1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
324.
|
CHÍNH PHỦ LIÊN HIỆP LÂM THỜI NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (1.1.1946 - 2.3.1946)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
325.
|
CHÍNH PHỦ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
326.
|
CHÍNH PHỦ NGUYỄN VĂN THINH (6.1946)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
327.
|
CHÍNH PHỦ QUỐC GIA VIỆT NAM CỦA BẢO ĐẠI (1946 - 1955)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
328.
|
CHÍNH PHỦ TRẦN TRỌNG KIM (1945)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
329.
|
CHÍNH PHỦ VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (1955-1959)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
330.
|
CHÍNH PHỦ VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (1960-1975)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
331.
|
CHÍNH SÁCH “TỐ CỘNG, DIỆT CỘNG” VÀ “LUẬT 10.59” CỦA CHÍNH QUYỀN NGÔ ĐÌNH DIỆM Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
332.
|
CHÍNH SÁCH HẬU PHƯƠNG QUÂN ĐỘI
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
333.
|
CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
334.
|
CHÍNH SÁCH ĐỘC QUYỀN RƯỢU, MUỐI, THUỐC PHIỆN, THƯƠNG CẢNG… CỦA PHÁP Ở VIỆT NAM THỜI THUỘC ĐỊA
|
Chính sách
|
Trung bình
|
|
335.
|
CHÍNH SÁCH GIẢM TÔ, GIẢM TỨC NĂM 1945
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
336.
|
CHÍNH THỂ VIỆT NAM CỘNG HÒA Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
337.
|
CHỢ BẾN THÀNH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
338.
|
CHỢ ĐÔNG BA
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
339.
|
CHỢ ĐỒNG XUÂN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
340.
|
CHỦ NGHĨA ANH HÙNG CÁCH MẠNG
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
341.
|
CHỦ NGHĨA PHÁP - VIỆT ĐỀ HUỀ (1918)
|
Khuynh hướng
|
Ngắn
|
|
342.
|
CHỦ NGHĨA THỰC DÂN MỚI
|
Khuynh hướng
|
Ngắn
|
|
343.
|
CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH KÊU GỌI ĐỒNG BÀO NAM BỘ KHÁNG CHIẾN (26.9.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
344.
|
CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH KÊU GỌI TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN (19.12.1946)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
345.
|
CHU VĂN AN (1292-1370)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
346.
|
CHU VĂN TẤN (1909-1984)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
347.
|
CHU VĂN TIẾP (1738-1784)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
348.
|
CHỦ NGHĨA LỊCH SỬ
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
349.
|
CHÙA BỐI KHÊ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
350.
|
CHÙA CHÂN GIÁO
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
351.
|
CHÙA DÂU
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
352.
|
CHÙA DIÊN HỰU (CHÙA MỘT CỘT)
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
353.
|
CHÙA KHAI QUỐC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
354.
|
CHÙA LAKSMINDRA LOKECVARA
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
355.
|
CHÙA LONG ĐỌI
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
356.
|
CHÙA PHẬT TÍCH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
357.
|
CHÙA TIÊU SƠN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
358.
|
CHÙA THÁI LẠC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
359.
|
CHÙA THÁP YÊN TỬ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
360.
|
CHƯ CÁT ĐỊA
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
361.
|
CHỮ NÔM
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
362.
|
CHỮ QUỐC NGỮ
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
363.
|
CHƯƠNG DƯƠNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
364.
|
CHƯƠNG TRÌNH “CẢI CÁCH ĐIỀN ĐỊA” VÀ “LUẬT NGƯỜI CÀY CÓ RUỘNG” CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN Ở MIỀN NAM
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
365.
|
CHƯƠNG TRÌNH BÌNH ĐỊNH NÔNG THÔN CỦA MỸ VÀ CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
366.
|
CHƯƠNG TRÌNH KHAI THÁC THUỘC ĐỊA LẦN THỨ HAI CỦA PHÁP (1929-1933)
|
Chính sách
|
Trung bình
|
|
367.
|
CHƯƠNG TRÌNH KHAI THÁC THUỘC ĐỊA LẦN THỨ NHẤT CỦA PHÁP (1897-1914)
|
Chính sách
|
Trung bình
|
|
368.
|
DÃ TƯỢNG
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
369.
|
DANH HIỆU “THÀNH ĐỒNG TỔ QUỐC” (2.1946)
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
370.
|
DÂN QUÂN DU KÍCH
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
371.
|
DI TÍCH HANG CHỔ
|
Di tích
|
Ngắn
|
|
372.
|
DI TÍCH HANG DƠI
|
Di tích
|
Ngắn
|
|
373.
|
DI TÍCH HANG MÒI
|
Di tích
|
Ngắn
|
|
374.
|
DIỄN BIẾN HÒA BÌNH
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
375.
|
DINH ĐỘC LẬP
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
376.
|
DOÃN KHUÊ (1813-1835)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
377.
|
DU NHẬP ĐẠO BÀLAMÔN VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
378.
|
DU NHẬP ĐẠO GIÁO VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
379.
|
DU NHẬP ĐẠO HỒI VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
380.
|
DU NHẬP ĐẠO HINĐU GIÁO VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
381.
|
DU NHẬP NHO GIÁO VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
382.
|
DU NHẬP PHẬT GIÁO VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
383.
|
DU NHẬP THIÊN CHÚA GIÁO VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
384.
|
DU NHẬP TIN LÀNH VÀO VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
385.
|
DỤC ĐỨC (1852-1883)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
386.
|
“DÙNG NGƯỜI VIỆT ĐÁNH NGƯỜI VIỆT”, “LẤY CHIẾN TRANH NUÔI CHIẾN TRANH”
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
387.
|
DUY TÂN (1900-1945)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
388.
|
DUY TÂN THƯ XÃ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
389.
|
DƯ ĐỊA CHÍ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
390.
|
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ (874 - 937)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
391.
|
DƯƠNG TAM KHA (? - 980)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
392.
|
DƯƠNG TỰ MINH (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
393.
|
DƯƠNG THÁI HẬU (952-1000)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
394.
|
DƯƠNG THANH (771-820)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
395.
|
DƯƠNG TRÍ TRẠCH (1586-1662)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
396.
|
DƯƠNG VĂN AN (1524-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
397.
|
DƯƠNG VĂN MINH (1916-2001)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
398.
|
ĐÀI PHÁT THANH GIẢI PHÓNG MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
399.
|
ĐÀI TIẾNG NÓI VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
400.
|
ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
401.
|
ĐẠI ĐỘI VIỆT - MỸ (1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
402.
|
ĐẠI ĐỒN CHÍ HÒA (1860)
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
403.
|
ĐẠI ĐỒN PHÚ THỌ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
404.
|
ĐẠI HỌC ĐÔNG DƯƠNG (1906)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
405.
|
ĐẠI HỘI CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ MIỀN NAM TẠI PLÂYCU (19.4.1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
406.
|
ĐẠI HỘI CHIẾN SỸ THI ĐUA TOÀN QUỐC LẦN THỨ NHẤT (1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
407.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ II CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1951)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
408.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ III CỦA ĐẢNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM (1960)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
409.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ IV CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1976)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
410.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ V CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1982)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
411.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ VI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1986)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
412.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ VII CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1991)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
413.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ VIII CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1996)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
414.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ IX CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (2001)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
415.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ X CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (2006)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
416.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ XI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (2011)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
417.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ XII CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (2016)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
418.
|
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU TOÀN QUỐC LẦN THỨ XIII CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN (2021)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
419.
|
ĐẠI HỘI TOÀN QUỐC THỐNG NHẤT VIỆT MINH - LIÊN VIỆT (1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
420.
|
ĐẠI HỘI TOUR VÀ SỰ THAM GIA CỦA NGUYỄN ÁI QUỐC (1920)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
421.
|
ĐẠI HỘI VĂN HÓA CỨU QUỐC LẦN THỨ NHẤT (9.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
422.
|
ĐẠI LỄ KỶ NIỆM 1.000 NĂM THĂNG LONG - HÀ NỘI
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
423.
|
ĐẠI NAM LIỆT TRUYỆN
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
424.
|
ĐẠI NAM NHẤT THỐNG CHÍ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
425.
|
ĐẠI NAM QUỐC SỬ DIỄN CA
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
426.
|
ĐẠI NAM THỰC LỤC
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
427.
|
ĐẠI THÀNH TOÁN PHÁP
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
428.
|
ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TIỀN BIÊN
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
429.
|
ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TOÀN THƯ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
430.
|
ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TỤC BIÊN
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
431.
|
ĐẠI VIỆT SỬ KÝ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
432.
|
ĐẠI VIỆT THÔNG SỬ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
433.
|
ĐÀM DĨ MÔNG (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
434.
|
ĐÀM VĂN LỄ (1452-1504)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
435.
|
ĐẢM PHỤ QUỐC PHÒNG (10.4.1946)
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
436.
|
ĐẠM PHƯƠNG (1881-1947)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
437.
|
ĐÀN NAM GIAO
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
438.
|
ĐẢNG AN NAM ĐỘC LẬP (1927-1929)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
439.
|
ĐẢNG CỘNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
440.
|
ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
441.
|
ĐẢNG DÂN CHỦ VIỆT NAM (30.6.1944)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
442.
|
ĐẢNG LẬP HIẾN (1923-1930)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
443.
|
ĐẢNG THANH NIÊN (1926)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
444.
|
ĐẢNG XÃ HỘI VIỆT NAM (7.1946)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
445.
|
ĐÁNH BẠI CUỘC HÀNH QUÂN “TOÀN THẮNG 1.71” Ở ĐÔNG BẮC CAMPUCHIA
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
446.
|
ĐÀO CÔNG SOẠN (1381-1458)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
447.
|
ĐÀO CỬ (1449 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
448.
|
ĐÀO DUY ANH (1904-1988)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
449.
|
ĐÀO DUY TỪ (1572-1634)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
450.
|
ĐÀO NGUYÊN PHỔ (1861-1908)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
451.
|
ĐÀO TẤN (1845-1907)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
452.
|
ĐÀO TRINH NHẤT (1900-1951)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
453.
|
ĐẠO BỬU SƠN KỲ HƯƠNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
454.
|
ĐẠO CAO ĐÀI
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
455.
|
ĐẠO HÒA HẢO
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
456.
|
ĐẠO TỨ ÂN HIẾU NGHĨA
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
457.
|
ĐẠO TỨ PHỦ (ĐẠO MẪU)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
458.
|
ĐẠO QUAN BINH THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
459.
|
ĐẶC KHU SÀI GÒN - CHỢ LỚN (1950)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
460.
|
ĐẶC MỤC (KINH ĐÔ CỦA CHÂN LẠP)
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
461.
|
ĐẶNG CÔNG CHẤT (?-1768)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
462.
|
ĐẶNG DUNG (1373-1414)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
463.
|
ĐẶNG ĐỨC SIÊU (1750-1810)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
464.
|
ĐẶNG HUY TRỨ (1825-1874)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
465.
|
ĐẶNG HUYỀN THÔNG (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
466.
|
ĐẶNG TẤT (1357-1409)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
467.
|
ĐẶNG TIẾN ĐÔNG (1738-1797)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
468.
|
ĐẶNG TỬ KÍNH (1875-1928)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
469.
|
ĐẶNG THÁI THÂN (1874-1910)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
470.
|
ĐẶNG THỊ HUỆ (?-1782)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
471.
|
ĐẶNG TRẦN THƯỜNG (1759-1816)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
472.
|
ĐẶNG XUÂN BẢO (ĐÔ ĐỐC BẢO) (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
473.
|
ĐẤU TRANH NGOẠI GIAO TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MÔNG - NGUYÊN
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
474.
|
ĐÊ ĐỈNH NHĨ
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
475.
|
ĐỀ CƯƠNG CÁCH MẠNG MIỀN NAM
|
Văn kiện
|
Dài
|
|
476.
|
ĐỀ CƯƠNG VĂN HÓA VIỆT NAM (25.2.1943)
|
Văn kiện
|
Dài
|
|
477.
|
ĐỊA BẠ
|
Hiện vật
|
Ngắn
|
|
478.
|
ĐỊA ĐẠO CỦ CHI
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
479.
|
ĐỊA ĐẠO VỊNH MỐC
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
480.
|
ĐỊA LÝ HỌC VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
481.
|
ĐINH BỘ LĨNH/ĐINH TIÊN HOÀNG (924-979)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
482.
|
ĐINH CÔNG TRÁNG (1842-1887)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
483.
|
ĐINH ĐIỀN (924 - 979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
484.
|
ĐINH LỄ (? - 1427)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
485.
|
ĐINH LIỄN (? - 979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
486.
|
ĐINH LIỆT (1400-1471)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
487.
|
ĐINH TOÀN (974-1001)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
488.
|
ĐỊNH TƯỜNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
489.
|
ĐOÀN NHỮ HÀI (1280-1335)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
490.
|
ĐOÀN THANH NIÊN CỘNG SẢN HỒ CHÍ MINH
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
491.
|
ĐOÀN THANH NIÊN CỨU QUỐC HOÀNG DIỆU
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
492.
|
ĐOÀN THƯỢNG (1181-1228)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
493.
|
ĐÔ HỘ PHỦ
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
494.
|
ĐÔ SÁT VIỆN (CƠ QUAN GIÁM SÁT TRIỀU NGUYỄN)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
495.
|
ĐÔ THỊ HÓA Ở VIỆT NAM
|
Khuynh hướng
|
Dài
|
|
496.
|
ĐÔ THỊ VÀ TỔ CHỨC ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức/Sự kiện
|
Dài
|
|
497.
|
ĐỖ ANH VŨ (1113-1159)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
498.
|
ĐỖ CẢNH THẠC (912-967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
499.
|
ĐỖ ĐỨC DỤC (1915-1993)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
500.
|
ĐỖ KHẮC CHUNG (1247-1330)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
501.
|
ĐỖ KHUYỂN (1400-1459)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
502.
|
ĐỖ MƯỜI (1917-2018)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
503.
|
ĐỖ NHUẬN (1440 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
504.
|
ĐỖ PHÁP THUẬN (914 - 990)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
505.
|
ĐỖ TỬ BÌNH (1324-1381)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
506.
|
ĐỖ THANH NHÂN (?-1781)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
507.
|
ĐỖ THÍCH (? - 979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
508.
|
ĐỐC NGỮ (?-1892)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
509.
|
ĐỘI CẤN (TRỊNH VĂN CẤN) (1881-1918)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
510.
|
ĐỘI CUNG (NGUYỄN VĂN CUNG) (?-1941)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
511.
|
ĐỘI DU KÍCH HOÀNG NGÂN
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
512.
|
ĐỐI TƯỢNG CỦA SỬ HỌC
|
Ngành
|
Dài
|
|
513.
|
“ĐỘI QUÂN TÓC DÀI” Ở MIỀN NAM
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
514.
|
ĐỘI THANH NIÊN XUNG PHONG (15.7.1950)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
515.
|
ĐỘI THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG CỨU VONG (15.5.1941)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
516.
|
ĐỘI VIỆT NAM TUYÊN TRUYỀN GIẢI PHÓNG QUÂN (22.12.1944)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
517.
|
ĐỘI XUNG PHONG NAM TIẾN (1942)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
518.
|
ĐỒN ĐIỀN THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
519.
|
ĐỒN THỦY (1888)
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
520.
|
ĐÔNG BẮC THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
521.
|
ĐÔNG BỘ ĐẦU
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
522.
|
ĐÔNG DƯƠNG CỘNG SẢN ĐẢNG (1929)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
523.
|
ĐÔNG DƯƠNG CỘNG SẢN LIÊN ĐOÀN (1929)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
524.
|
ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC (1907)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
525.
|
ĐỒNG BẠC ĐÔNG DƯƠNG (1885-1954)
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
526.
|
ĐỒNG KHÁNH (1864-1889)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
527.
|
ĐỒNG KHÁNH ĐỊA DƯ CHÍ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
528.
|
ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH THỜI BẮC THUỘC
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
529.
|
ĐỢT PHONG TƯỚNG ĐẦU TIÊN CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (20.1.1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
530.
|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH TRÊN BIỂN
|
Địa danh
|
Dài
|
|
531.
|
ĐƯỜNG KÁCH MỆNH
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
532.
|
ĐƯỜNG LÂM
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
533.
|
ĐƯỜNG LỐI KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP (1945-1954)
|
Chủ trương
|
Rất dài
|
|
534.
|
ĐƯỜNG MÒN HỒ CHÍ MINH - ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN
|
Địa danh
|
Dài
|
|
535.
|
ĐƯỜNG SẮT Ở VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự vật
|
Dài
|
|
536.
|
ĐƯỜNG SẮT SÀI GÒN - MỸ THO (1881)
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
537.
|
ĐƯỜNG SẮT THỐNG NHẤT BẮC - NAM
|
Sự vật
|
Dài
|
|
538.
|
GIA ĐỊNH
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
539.
|
GIA ĐỊNH THÀNH THÔNG CHÍ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
540.
|
GIA LONG (1762-1820)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
541.
|
GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
542.
|
GIAI CẤP ĐỊA CHỦ VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
543.
|
GIAI CẤP NÔNG DÂN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
544.
|
GIAI CẤP TƯ SẢN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
545.
|
GIẢI PHÓNG QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA VÀ CÁC ĐẢO THUỘC CHỦ QUYỀN CỦA VIỆT NAM TRÊN BIỂN ĐÔNG NĂM 1975
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
546.
|
GIANG VĂN MINH (1573-1638)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
547.
|
GIAO CHÂU
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
548.
|
GIAO CHỈ QUẬN VƯƠNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
549.
|
GIÁO DỤC, KHOA CỬ VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
550.
|
GIÁO DỤC MIỀN NAM VIỆT NAM THỜI KỲ 1954-1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
551.
|
GIÁO DỤC VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
552.
|
GIÁO DỤC VIỆT NAM THỜI KỲ 1945- 1954
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
553.
|
GIÁO DỤC VIỆT NAM THỜI KỲ 1954-1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
554.
|
GIÁO DỤC VIỆT NAM THỜI KỲ 1975-2020
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
555.
|
GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
556.
|
GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
557.
|
GIAO LƯU VĂN HÓA VIỆT - PHÁP
|
Hiện tượng
|
Trung bình
|
|
558.
|
GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM THỜI KỲ 1954-1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
559.
|
GIAO THƯƠNG GIỮA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
560.
|
GIÁP HẢI (1515-1586)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
561.
|
GIÁP THỪA QUÝ (966-1029)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
562.
|
FULRO
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
563.
|
HÀ BỔNG (?-1258)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
564.
|
HÀ HUY TẬP (1906-1941)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
565.
|
HÀ TIÊN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
566.
|
HÀ TÔNG QUYỀN (1798-1838)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
567.
|
HÀ TRẮC TUẤN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
568.
|
HẢI NGOẠI HUYẾT THƯ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
569.
|
HẢI QUAN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
570.
|
HẢI QUÂN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
571.
|
HẢI THƯỢNG Y TÔNG TÂM LĨNH
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
572.
|
HÀM NGHI (1872-1944)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
573.
|
HÀM TỬ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
574.
|
HÀN LÂM VIỆN THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
575.
|
HẠNG LANG (?-979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
576.
|
HÁT MÔN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
577.
|
HỆ THỐNG “CĂNG” THỜI PHÁP THUỘC
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
578.
|
HỆ THỐNG DỊCH TRẠM VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
579.
|
HỆ THỐNG ĐÊ ĐIỀU VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
580.
|
HỆ THỐNG GIAO THÔNG VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
581.
|
HỆ THỐNG GIAO THÔNG VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
582.
|
HỆ THỐNG TĂNG QUAN THỜI LÝ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
583.
|
HỆ THỐNG THÀNH CỔ THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
584.
|
HỆ THỐNG VŨ KHÍ THỜI DỰNG NƯỚC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
585.
|
HỆ THỐNG VŨ KHÍ THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
586.
|
HỊCH KHÁNG NHẬT CỨU NƯỚC (15.3.1945)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
587.
|
HIẾN PHÁP NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA NĂM 1946
|
Văn kiện
|
Dài
|
|
588.
|
HIẾN PHÁP NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM NĂM 1980
|
Văn kiện
|
Dài
|
|
589.
|
HIỆP ĐỊNH SƠ BỘ VIỆT - PHÁP (6.3.1946)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
590.
|
HIỆP HÒA (1847-1883)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
591.
|
HIỆP ƯỚC ELYSEA (8.3.1949)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
592.
|
HIỆP ƯỚC GIÁP TUẤT (15.3.1874)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
593.
|
HIỆP ƯỚC HARMAND (1883)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
594.
|
HIỆP ƯỚC NHÂM TUẤT (1862)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
595.
|
HIỆP ƯỚC PATENOTRE (1884)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
596.
|
HIỆP ƯỚC PHÁP - HOA (28.2.1946)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
597.
|
HÌNH LUẬT VÀ HÌNH THƯ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
598.
|
HÌNH THÀNH CÁC KHU CÔNG NGHIỆP VÀ KHU CHẾ XUẤT
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
599.
|
HỌ KHÚC GIÀNH QUYỀN TỰ CHỦ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
600.
|
HOA QUÂN NHẬP VIỆT (1945)
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
601.
|
HÒA THƯỢNG THÍCH QUẢNG ĐỨC TỰ THIÊU
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
602.
|
HOAN CHÂU
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
603.
|
HOÀN THÀNH XÂY DỰNG TUYẾN ĐƯỜNG SẮT XUYÊN ĐÔNG DƯƠNG
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
604.
|
HOÀNG DIỆU (1829-1882)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
605.
|
HOÀNG ĐẾ BẢO ĐẠI TUYÊN BỐ THOÁI VỊ (30.8.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
606.
|
HOÀNG ĐÌNH KINH (CAI KINH) (?-1888)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
607.
|
HOÀNG KẾ VIÊM (1802-1909)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
608.
|
HOÀNG HANH (1888-1963)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
609.
|
HOÀNG HOA THÁM (1858-1913)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
610.
|
HOÀNG HỐI KHANH (1362-1407)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
611.
|
HOÀNG NGŨ PHÚC (1713-1776)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
612.
|
HOÀNG SÂM (1915-1968)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
613.
|
HOÀNG TĂNG BÍ (1883-1939)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
614.
|
HOÀNG TRỌNG PHU (1872-1946)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
615.
|
HOÀNG VĂN THÁI (1915-1986)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
616.
|
HOÀNG VĂN THỤ (1909-1944)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
617.
|
HOÀNG VIỆT DƯ ĐỊA CHÍ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
618.
|
HOÀNG VIỆT LUẬT LỆ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
619.
|
HOÀNG VIỆT TÂN LUẬT (1918)
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
620.
|
HOÀNG XUÂN HÃN (1908-1996)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
621.
|
HỌC QUAN
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
622.
|
HỌC THUYẾT NIXON VÀ CHIẾN LƯỢC “VIỆT NAM HÓA CHIẾN TRANH”
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
623.
|
HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
624.
|
HỒ CHÍ MINH TOÀN TẬP
|
Tác phẩm
|
Dài
|
|
625.
|
HỒ HÁN THƯƠNG (? - 1407)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
626.
|
HỒ NGUYÊN TRỪNG (1374-1446)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
627.
|
HỒ QUÝ LY (1336-1407)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
628.
|
HỒ SĨ DƯƠNG (1622-1681)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
629.
|
HỒ TÔNG THỐC (1324-1404)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
630.
|
HỒ TÙNG MẬU (1896-1951)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
631.
|
HỘI CHỢ THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
632.
|
HỘI ĐỒNG CHÍNH PHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
633.
|
HỘI ĐỒNG CHỨNG MINH GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
634.
|
HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
635.
|
HỘI ĐỒNG TRỊ SỰ GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
636.
|
HỘI HOA - VIỆT HỮU NGHỊ (2.1950)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
637.
|
HỘI KHOA HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
638.
|
HỘI LIÊN HIỆP CÁC DÂN TỘC BỊ ÁP BỨC Ở Á ĐÔNG (1925)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
639.
|
HỘI LIÊN HIỆP QUỐC DÂN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
640.
|
HỘI LIÊN HIỆP THUỘC ĐỊA (1921)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
641.
|
HỘI NÔNG TÍN TƯƠNG TẾ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
642.
|
HỘI NGHỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG (7.1936) Ở THƯỢNG HẢI, TRUNG QUỐC
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
643.
|
HỘI NGHỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG LẦN THỨ 11 (3.1965)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
644.
|
HỘI NGHỊ BAN LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG Ở NGOÀI NƯỚC VÀ ĐẠI BIỂU TRONG NƯỚC HỌP TẠI MA CAO, TRUNG QUỐC (14.6.1934)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
645.
|
HỘI NGHỊ BAN THƯỜNG VỤ TRUNG ƯƠNG ĐẢNG TẠI VÕNG LA (ĐÔNG ANH) (2.1943)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
646.
|
HỘI NGHỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG CỘNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG THÁNG 10.1930
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
647.
|
HỘI NGHỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM LẦN THỨ SÁU (7.1954)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
648.
|
HỘI NGHỊ BÌNH THAN (1282)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
649.
|
HỘI NGHỊ BỘ CHÍNH TRỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG (9 -10.1974)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
650.
|
HỘI NGHỊ BỘ CHÍNH TRỊ BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG KHÓA II (9.1954)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
651.
|
HỘI NGHỊ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TOÀN QUỐC (11.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
652.
|
HỘI NGHỊ CÁN BỘ TOÀN XỨ BẮC KỲ (1941)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
653.
|
HỘI NGHỊ CẤP CAO NHÂN DÂN BA NƯỚC ĐÔNG DƯƠNG (24.4.1970)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
654.
|
HỘI NGHỊ CHÍNH TRỊ ĐẶC BIỆT (NĂM 1964)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
655.
|
HỘI NGHỊ DÂN QUÂN TOÀN QUỐC (1947-1948)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
656.
|
HỘI NGHỊ DIÊN HỒNG
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
657.
|
HỘI NGHỊ GIƠNEVƠ VỀ ĐÔNG DƯƠNG (8.5 - 21.7.1954)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
658.
|
HỘI NGHỊ HIỆP THƯƠNG THỐNG NHẤT TỔ QUỐC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
659.
|
HỘI NGHỊ HỢP NHẤT THÀNH LẬP ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (1930)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
660.
|
HỘI NGHỊ PARIS VỀ CHẤM DỨT CHIẾN TRANH LẬP LẠI HÒA BÌNH Ở VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
661.
|
HỘI NGHỊ FONTAINEBLEAU (7 -9.1946)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
662.
|
HỘI NGHỊ QUÂN SỰ CÁCH MẠNG BẮC KỲ (4.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
663.
|
HỘI NGHỊ QUÂN SỰ NAM BỘ Ở AN PHÚ XÃ (11.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
664.
|
HỘI NGHỊ QUÂN SỰ Ở THẨM PÚA (1.1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
665.
|
HỘI NGHỊ QUÂN SỰ TOÀN QUỐC (10.1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
666.
|
HỘI NGHỊ QUÂN SỰ TRUNG GIÃ (4 -7.1954)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
667.
|
HỘI NGHỊ THÀNH LẬP MẶT TRẬN LIÊN MINH NHÂN DÂN 3 NƯỚC VIỆT - LÀO - CAMPUCHIA (3.1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
668.
|
HỘI NGHỊ THI ĐUA TOÀN QUỐC, TOÀN QUÂN (5.1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
669.
|
HỘI NGHỊ TRÙ BỊ ĐÀ LẠT (4 - 5.1946)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
670.
|
HỘI NGHỊ TRUNG ƯƠNG ĐẢNG CỘNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG LẦN THỨ TÁM ( 10 - 19.5.1941)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
671.
|
HỘI NGHỊ VĂN HÓA TOÀN QUỐC LẦN THỨ NHẤT
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
672.
|
HỘI NGHỊ VERSAILLES (6.1919)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
673.
|
HỘI NGHỊ XỨ ỦY NAM BỘ THÀNH LẬP ỦY BAN KHÁNG CHIẾN MIỀN NAM (12.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
674.
|
HỘI NGHIÊN CỨU CHỦ NGHĨA MÁC Ở ĐÔNG DƯƠNG (1945)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
675.
|
HỘI NHẬP QUỐC TẾ
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
676.
|
HỘI NHỮNG NGƯỜI ANNAM YÊU NƯỚC TẠI PHÁP (1912-1925)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
677.
|
HỘI PHẢN ĐẾ ĐỒNG MINH ĐÔNG DƯƠNG (1930)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
678.
|
HỘI PHỤ NỮ GIẢI PHÓNG (1930)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
679.
|
HỘI PHỤC VIỆT (1925)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
680.
|
HỘI THÁNH TIN LÀNH VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
681.
|
HỘI THỀ ĐỒNG CỔ
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
682.
|
HỘI THỀ ĐÔNG QUAN
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
683.
|
HỘI THỀ LŨNG NHAI
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
684.
|
HỘI TRÍ TRI (1892-1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
685.
|
HỘI TRUYỀN BÁ CHỮ QUỐC NGỮ (1938)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
686.
|
HỘI TRƯỜNG YÊN
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
687.
|
HỘI VĂN HÓA CỨU QUỐC (1943)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
688.
|
HỘI VIỆT MỸ THÂN HỮU (10.1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
689.
|
HỘI VIỆT NAM CÁCH MẠNG THANH NIÊN (1925)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
690.
|
HỘI VIỆT - XÔ HỮU NGHỊ (17.5.1950)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
691.
|
HỒNG CHÂU
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
692.
|
HỒNG ĐỨC BẢN ĐỒ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
693.
|
HỒNG ĐỨC THIỆN CHÍNH THƯ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
694.
|
HUÂN CHƯƠNG
|
Khái niệm
|
Trung bình
|
|
695.
|
HÙNG VƯƠNG
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
696.
|
HUYỀN QUANG (1254-1334)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
697.
|
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA (1287-1340)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
698.
|
HUỲNH TẤN PHÁT (1913-1989)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
699.
|
HUỲNH THÚC KHÁNG (1876-1947)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
700.
|
HƯƠNG HỘI (HỘI ĐỒNG KỲ MỤC)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
701.
|
KẾ HOẠCH 3 NĂM PHÁT TRIỂN VÀ CẢI TẠO KINH TẾ, PHÁT TRIỂN VĂN HÓA (1958-1960)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
702.
|
KẾ HOẠCH 5 NĂM LẦN THỨ NHẤT PHÁT TRIỂN KINH TẾ QUỐC DÂN (1961-1965)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
703.
|
KẾ HOẠCH DELATOUR CỦA PHÁP
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
704.
|
KẾ HOẠCH DELATTRE CỦA PHÁP
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
705.
|
KẾ HOẠCH JOHNXON - MC. NAMARA CỦA MỸ Ở MIỀN NAM
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
706.
|
KẾ HOẠCH KHÔI PHỤC KINH TẾ Ở MIỀN BẮC (1955-1957)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
707.
|
KẾ HOẠCH NAVARRE CỦA PHÁP (7.5.1953)
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
708.
|
KẾ HOẠCH STALEY - TAYLOR CỦA MỸ Ở MIỀN NAM
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
709.
|
KIỀU CÔNG HÃN (?-967)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
710.
|
KIỀU THUẬN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
711.
|
KINH ĐÔ CỔ LOA
|
Địa danh
|
Dài
|
|
712.
|
KINH ĐÔ HOA LƯ
|
Địa danh
|
Dài
|
|
713.
|
KINH ĐÔ HUẾ
|
Địa danh
|
Dài
|
|
714.
|
KINH ĐÔ INDRAPURA (ĐỒNG DƯƠNG)
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
715.
|
KINH ĐÔ VIJAPURA (KINH ĐÔ NƯỚC HOÀN VƯƠNG)
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
716.
|
KINH LƯỢC
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
717.
|
KINH TẾ NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
718.
|
KINH TẾ NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
719.
|
KINH TẾ THỦ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
720.
|
KINH TẾ THƯƠNG NGHIỆP VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
721.
|
KINH TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1945 - 1954
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
722.
|
KINH TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1954 - 1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
723.
|
KINH TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1975 - 2020
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
724.
|
KINH TẾ VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
725.
|
KINH TẾ VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
726.
|
KINH TẾ THỜI VIJAYA (CHĂMPA)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
727.
|
KINH THÀNH THĂNG LONG
|
Địa danh
|
Dài
|
|
728.
|
KỲ ĐỒNG NGUYỄN VĂN CẨM
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
729.
|
KỲ THI CHẾ KHOA
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
730.
|
KỲ THI TAM GIÁO
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
731.
|
KHÁM LỚN CẦN THƠ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
732.
|
KHÁM LỚN SÀI GÒN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
733.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MINH XÂM LƯỢC THỜI HỒ (1406-1407)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
734.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MÔNG - NGUYÊN XÂM LƯỢC
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
735.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN NAM HÁN XÂM LƯỢC LẦN THỨ NHẤT (930-931)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
736.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN NAM HÁN XÂM LƯỢC LẦN THỨ HAI (938)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
737.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN NGUYÊN XÂM LƯỢC CỦA CHĂMPA (1283)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
738.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN TỐNG XÂM LƯỢC LẦN THỨ NHẤT (980-981)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
739.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN TỐNG XÂM LƯỢC LẦN THỨ 2 (1075-1077)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
740.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN TÙY XÂM LƯỢC (602-603)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
741.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN THANH XÂM LƯỢC (1789)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
742.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN XIÊM XÂM LƯỢC (1785)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
743.
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP XÂM LƯỢC
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
744.
|
KHÁNG CHIẾN NHẤT ĐỊNH THẮNG LỢI
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
745.
|
KHÁNH KÝ (1884-1946)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
746.
|
KHÂM ĐỊNH ĐẠI NAM HỘI ĐIỂN SỰ LỆ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
747.
|
KHÂM ĐỊNH ĐẠI NAM HỘI ĐIỂN SỰ LỆ TỤC BIÊN
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
748.
|
KHÂM ĐỊNH VIỆT SỬ THÔNG GIÁM CƯƠNG MỤC
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
749.
|
KHÂU HÒA (552-637)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
750.
|
KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
751.
|
KHỞI NGHĨA BA ĐÌNH (1886-1887)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
752.
|
KHỞI NGHĨA BA NHÀN-TIỀN BỘT (1833-1843)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
753.
|
KHỞI NGHĨA BA TƠ (3.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
754.
|
KHỞI NGHĨA BÁC ÁI (NINH THUẬN) (1959)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
755.
|
KHỞI NGHĨA BÀ TRIỆU (248)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
756.
|
KHỞI NGHĨA BÃI SẬY (1883-1892)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
757.
|
KHỞI NGHĨA BẮC SƠN (1940)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
758.
|
KHỞI NGHĨA CAO BÁ QUÁT (1854-1855)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
759.
|
KHỞI NGHĨA CHU ĐẠT (157-160)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
760.
|
KHỞI NGHĨA DUY TÂN (1916)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
761.
|
KHỞI NGHĨA DƯƠNG THANH (719-720)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
762.
|
KHỞI NGHĨA GIÁP TUẤT (1874)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
763.
|
KHỞI NGHĨA HAI BÀ TRƯNG (40-43)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
764.
|
KHỞI NGHĨA HOAN CHÂU (713-722)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
765.
|
KHỞI NGHĨA HOÀNG CÔNG CHẤT (1739-1769)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
766.
|
KHỞI NGHĨA HÙNG LĨNH (1887-1892)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
767.
|
KHỞI NGHĨA HƯƠNG KHÊ (1885-1896)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
768.
|
KHỞI NGHĨA LAM SƠN (1418-1427)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
769.
|
KHỞI NGHĨA LÊ DUY LƯƠNG (1833-1838)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
770.
|
KHỞI NGHĨA LÊ DUY MẬT (1738-1770)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
771.
|
KHỞI NGHĨA LƯƠNG LONG (178-181)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
772.
|
KHỞI NGHĨA LÝ BÍ (542-544)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
773.
|
KHỞI NGHĨA LÝ TỰ TIÊN, ĐINH KIẾN (687)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
774.
|
KHỞI NGHĨA LÝ TRƯỜNG NHÂN (468)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
775.
|
KHỞI NGHĨA NAM KỲ (1940)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
776.
|
KHỞI NGHĨA NÔNG DÂN CUỐI THỜI LÊ SƠ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
777.
|
KHỞI NGHĨA NÔNG VĂN VÂN (1833-1835)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
778.
|
KHỞI NGHĨA NGÔ BỆ
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
779.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN CHÍCH (1415-1417)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
780.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN DANH PHƯƠNG (1740-1751)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
781.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN HỮU CẦU (1741-1751)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
782.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN HỮU HUÂN (1862-1875)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
783.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN TRUNG TRỰC (1861-1868)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
784.
|
KHỞI NGHĨA NGUYỄN TUYỂN - NGUYỄN CỪ (1740-1741)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
785.
|
KHỞI NGHĨA PHAN BÁ VÀNH (1821-1827)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
786.
|
KHỞI NGHĨA PHÙNG HƯNG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
787.
|
KHỞI NGHĨA QUÁCH TẤT THÚC (1808-1819)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
788.
|
KHỞI NGHĨA TẠ HIỆN (1883-1887)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
789.
|
KHỞI NGHĨA THÁI NGUYÊN (8.1917)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
790.
|
CUỘC NỔI DẬY CỦA THÂN LỢI (1138-1141)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
791.
|
KHỞI NGHĨA TRÀ BỒNG VÀ MIỀN TÂY QUẢNG NGÃI
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
792.
|
KHỞI NGHĨA TRẦN NGỖI (1407-1409)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
793.
|
KHỞI NGHĨA TRẦN QUÝ KHOÁNG (TRÙNG QUANG ĐẾ) (1409-1414)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
794.
|
KHỞI NGHĨA TRƯƠNG ĐỊNH (1859-1864)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
795.
|
KHỞI NGHĨA YÊN BÁI (2.1930)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
796.
|
KHỞI NGHĨA YÊN THẾ (1884-1913)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
797.
|
KHU DU KÍCH
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
798.
|
KHU GIẢI PHÓNG VIỆT BẮC (1945)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
799.
|
KHU TRÙ MẬT Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
800.
|
KHÚC HẠO (860-917)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
801.
|
KHÚC THỪA DỤ (830-907)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
802.
|
KHÚC THỪA MỸ (917-923)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
803.
|
KHUYNH HƯỚNG CANH TÂNCUỐI THẾ KỶ XIX
|
Khuynh hướng
|
Dài
|
|
804.
|
KHƯƠNG CÔNG PHỤ (731-805)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
805.
|
KIẾN VĂN TIỂU LỤC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
806.
|
KINH TRẠNG NGUYÊN, TRẠI TRẠNG NGUYÊN
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
807.
|
LA THÀNH (THÀNH ĐẠI LA)
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
808.
|
LA VĂN CẦU (1932)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
809.
|
LÃ ĐƯỜNG (927-968)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
810.
|
LÀNG CHIẾN ĐẤU
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
811.
|
LÃNG BẠC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
812.
|
LÃNG SƠN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
813.
|
LĂNG CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH
|
Sự vật
|
Trung bình
|
|
814.
|
LÊ ANH TÔNG (1532-1573)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
815.
|
LÊ BẬT TỨ (1563-1627)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
816.
|
LÊ CUNG HOÀNG (1507-1527)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
817.
|
LÊ CHẤT (1769-1826)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
818.
|
LÊ CHIÊU TÔNG (1506-1527)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
819.
|
LÊ CHIÊU THỐNG (1765-1793)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
820.
|
LÊ DỤ TÔNG (1679-1731)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
821.
|
LÊ DUẨN (1907-1986)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
822.
|
LÊ DUY PHƯỜNG (1709-1735)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
823.
|
LÊ ĐỨC ANH (1920-2019)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
824.
|
LÊ ĐỨC THỌ (1911-1990)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
825.
|
LÊ GIA TÔNG (1661-1675)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
826.
|
LÊ HIẾN MAI (1918-1992)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
827.
|
LÊ HIỂN TÔNG (1717-1786)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
828.
|
LÊ HIẾN TÔNG (1461-1504)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
829.
|
LÊ HOÀN / LÊ ĐẠI HÀNH (941-1005)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
830.
|
LÊ HỒNG PHONG (1902-1942)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
831.
|
LÊ HUYỀN TÔNG (1654-1671)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
832.
|
LÊ HỮU TRÁC (1720-1791)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
833.
|
LÊ HY TÔNG (1663-1716)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
834.
|
LÊ KÍNH TÔNG (1588-1619)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
835.
|
LÊ KHẢ PHIÊU (1931-2020)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
836.
|
LÊ KHÔI (? -1446)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
837.
|
LÊ LAI (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
838.
|
LÊ NIỆM (? - 1485)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
839.
|
LÊ NGÂN (? - 1437)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
840.
|
LÊ NGỌA TRIỀU (986-1009)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
841.
|
LÊ NGỌC HÂN (1770-1799)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
842.
|
LÊ NGHI DÂN (1439-1460)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
843.
|
LÊ NHÂN TÔNG (1441-1459)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
844.
|
LÊ PHỤ TRẦN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
845.
|
LÊ QUANG BÍ (1506-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
846.
|
LÊ QUANG ĐẠO (1921-1999)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
847.
|
LÊ QUANG ĐỊNH (1760-1813)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
848.
|
LÊ QUÁT (1319-1386)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
849.
|
LÊ QUÝ ĐÔN (1726-1784)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
850.
|
LÊ SÁT (? - 1437)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
851.
|
LÊ TÚC TÔNG (1488-1505)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
852.
|
LÊ TƯƠNG DỰC (1495-1516)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
853.
|
LÊ THẠCH (? - 1421)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
854.
|
LÊ THÁI TỔ (LÊ LỢI) (1385-1433)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
855.
|
LÊ THÁI TÔNG (1423-1442)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
856.
|
LÊ THÁNH TÔNG (1442-1497)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
857.
|
LÊ THẬN (? - 1448)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
858.
|
LÊ THẦN TÔNG (1607-1662)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
859.
|
LÊ THẾ TÔNG (1567-1599)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
860.
|
LÊ THÌ HIẾN (1610-1675)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
861.
|
LÊ THUẦN TÔNG (1699-1735)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
862.
|
LÊ TRANG TÔNG (1515-1548)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
863.
|
LÊ TRUNG TÔNG (983-1005)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
864.
|
LÊ UY MỤC (1488-1509)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
865.
|
LÊ VĂN DUYỆT (1764-1832)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
866.
|
LÊ VĂN HƯNG (? - 1794)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
867.
|
LÊ VĂN HƯU (1230-1322)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
868.
|
LÊ VĂN LINH (1376-1448)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
869.
|
LÊ VĂN THỊNH (1050-1096)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
870.
|
LÊ Ý TÔNG (1719-1759)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
871.
|
LỆ KHẢO KHÓA Ở VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
872.
|
LỆ PHONG TƯỚC Ở VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
873.
|
LỄ TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP (2.9.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
874.
|
LOẠN TAM VƯƠNG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
875.
|
LỊCH SAKA
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
876.
|
LỊCH SỬ CẬN ĐẠI VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
877.
|
LỊCH SỬ CỔ ĐẠI VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
878.
|
LỊCH SỬ CÔNG AN NHÂN DÂN VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
879.
|
LỊCH SỬ CHÍNH PHỦ
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
880.
|
LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
881.
|
LỊCH SỬ ĐỊNH LƯỢNG
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
882.
|
LỊCH SỬ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
883.
|
LỊCH SỬ GIÁO DỤC VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
884.
|
LỊCH SỬ HIỆN ĐẠI VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
885.
|
LỊCH SỬ QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
886.
|
LỊCH SỬ QUÂN SỰ VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
887.
|
LỊCH SỬ QUÂN SỰ VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
888.
|
LỊCH SỬ QUỐC HỘI VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
889.
|
LỊCH SỬ SỬ HỌC VÀ SỬ LIỆU HỌC VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
890.
|
LỊCH SỬ THANH TRA VIỆT NAM
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
891.
|
LỊCH SỬ TRUNG ĐẠI VIỆT NAM
|
Chuyên ngành
|
Dài
|
|
892.
|
LỊCH SỬ TRUYỀN THỐNG
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
893.
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM
|
Ngành
|
Rất dài
|
|
894.
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM (BỘ 15 TẬP)
|
Tác phẩm
|
Dài
|
|
895.
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM (BỘ 4 TẬP)
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
896.
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM THƯỜNG THỨC
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
897.
|
LỊCH TRIỀU HIẾN CHƯƠNG LOẠI CHÍ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
898.
|
LĨNH NAM
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
899.
|
LĨNH NAM CHÍCH QUÁI
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
900.
|
LIÊN BANG ĐÔNG DƯƠNG THUỘC PHÁP
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
901.
|
LIÊN HIỆP CÁC HỘI KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
902.
|
LIÊN MINH CÁC LỰC LƯỢNG DÂN TỘC, DÂN CHỦ VÀ HÒA BÌNH VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
903.
|
LIÊN QUÂN PHÁP - TÂY BAN NHA (1858)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
904.
|
LUẬT CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT (1953)
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
905.
|
LỤC BỘ THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
906.
|
LỤC ĐẦU GIANG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
907.
|
LỤC KHOA THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
908.
|
LỤC PHIÊN THỜI LÊ TRUNG HƯNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
909.
|
LỰC LƯỢNG QUÂN MỸ VÀ ĐỒNG MINH THAM CHIẾN TẠI MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Sự việc
|
Dài
|
|
910.
|
LỰC LƯỢNG VŨ TRANG GIẢI PHÓNG MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
911.
|
LƯƠNG ĐẮC BẰNG (1472-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
912.
|
LƯƠNG NGỌC QUYẾN (1885-1917)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
913.
|
LƯƠNG THẾ VINH (1441-1496)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
914.
|
LƯƠNG VĂN CAN (1854-1927)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
915.
|
LƯU CẦU HUYẾT LỆ TÂN THƯ (1903)
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
916.
|
LƯU CƠ (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
917.
|
LƯU KỶ (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
918.
|
LƯU NHÂN CHÚ (? - 1433)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
919.
|
LƯU PHƯƠNG
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
920.
|
LƯU VĨNH PHÚC (1837-1917)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
921.
|
LÝ BÍ / LÝ NAM ĐẾ (503-548)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
922.
|
LÝ CHIÊU HOÀNG (1218-1278)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
923.
|
LÝ ĐẠO THÀNH (1053-1081)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
924.
|
LÝ KẾ NGUYÊN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
925.
|
LÝ KHÁNH VĂN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
926.
|
LÝ KHUÊ (? - 968)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
927.
|
LÝ NHÂN TÔNG (1066-1128)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
928.
|
LÝ NHẬT QUANG (995-1057)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
929.
|
LÝ PHẬT TỬ(571-602)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
930.
|
LÝ THÁI TỔ (974-1028)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
931.
|
LÝ THÁI TỔ CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
932.
|
LÝ THÁI TÔNG (1000-1054)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
933.
|
LÝ THÁNH TÔNG (1023-1072)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
934.
|
LÝ THIÊN BẢO (499-555)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
935.
|
LÝ THÚC HIẾN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
936.
|
LÝ THƯỜNG KIỆT (1019-1105)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
937.
|
LÝ TRẦN QUÁN (1735-1786)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
938.
|
LÝ TRIỆN (? - 1427)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
939.
|
LÝ TỬ TẤN (1378-1454)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
940.
|
LÝ VĂN BƯU (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
941.
|
MÃ VIỆN (14 TCN - 49)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
942.
|
MẠC CỬU (1655-1735)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
943.
|
MẠC ĐĂNG DOANH (?-1540)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
944.
|
MẠC ĐĂNG DUNG (1483 - 1541)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
945.
|
MẠC ĐĨNH CHI (1272-1346)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
946.
|
MẠC HIỂN TÍCH (1069-1189)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
947.
|
MẠC MẬU HỢP (1560-1593)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
948.
|
MẠC NGỌC LIỄN (1528-1594)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
949.
|
MẠC PHÚC HẢI (1517-1546)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
950.
|
MẠC PHÚC NGUYÊN (1535-1561)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
951.
|
MẠC THỊ BƯỞI (1927-1951)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
952.
|
MẠC THIÊN TÍCH (1706-1780)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
953.
|
MAI THÚC LOAN / MAI HẮC ĐẾ (670-723)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
954.
|
MẶT TRẬN BÌNH DÂN PHÁP (1935-1938)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
955.
|
MẶT TRẬN DÂN CHỦ ĐÔNG DƯƠNG
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
956.
|
MẶT TRẬN DÂN TỘC GIẢI PHÓNG MIỀN NAM VIỆT NAM (1960-1977)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
957.
|
MẶT TRẬN DÂN TỘC THỐNG NHẤT PHẢN ĐẾ ĐÔNG DƯƠNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
958.
|
MẶT TRẬN DÂN TỘC THỐNG NHẤT VIỆT NAM
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
959.
|
MẶT TRẬN TÂY BẮC (11.1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
960.
|
MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
961.
|
MẶT TRẬN TRUNG DU (MẶT TRẬN III)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
962.
|
MẶT TRẬN VIỆT MINH (1941-1951)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
963.
|
MẸ SUỐT (1906-1968)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
964.
|
MẸ THỨ - NGUYỄN THỊ THỨ (1904-2010)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
965.
|
MÊ LINH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
966.
|
MIỀN BẮC CHI VIỆN CHO MIỀN NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
967.
|
MIỀN BẮC ĐÁNH BẠI CHIẾN TRANH PHÁ HOẠI LẦN THỨ NHẤT CỦA ĐẾ QUỐC MỸ (1964-1968)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
968.
|
MIỀN BẮC ĐÁNH BẠI CUỘC CHIẾN TRANH PHÁ HOẠI LẦN THỨ HAI CỦA ĐẾ QUỐC MỸ (1972-1973)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
969.
|
MIỀN BẮC KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - VĂN HÓA (1969-1973)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
970.
|
MIỀN BẮC VIỆT NAM THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
971.
|
MIỀN NAM VIỆT NAM THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
972.
|
MIỀN TRUNG VIỆT NAM THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
973.
|
MINH MỆNH (1791-1841)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
974.
|
MÔ HÌNH “KHOÁN HỘ” Ở VĨNH PHÚC (1966-1968)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
975.
|
MỸ THO ĐẠI PHỐ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
976.
|
MỸ CAN THIỆP VÀO CUỘC CHIẾN TRANH ĐÔNG DƯƠNG
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
977.
|
NAM ĐỒNG THƯ XÃ (1925)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
978.
|
NAM KỲ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
979.
|
NAM PHƯƠNG THẢO MỘC TRẠNG
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
980.
|
NAM QUỐC SƠN HÀ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
981.
|
NAM TRIỀU (TRIỀU ĐÌNH HUẾ THỜI PHÁP THUỘC)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
982.
|
NẠN ĐÓI NĂM 1945
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
983.
|
NGỤ BINH Ư NÔNG
|
Thuật ngữ/chính sách
|
Ngắn
|
|
984.
|
NGỤC CHÍN HẦM
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
985.
|
NHU VIỄN
|
Thuật ngữ/chính sách
|
Trung bình
|
|
986.
|
NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
987.
|
NINH TỐN (1713-1790)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
988.
|
NỘI CÁC THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
989.
|
NỘI CHIẾN LÊ - MẠC (1533-1592)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
990.
|
NỘI CHIẾN TRỊNH - NGUYỄN
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
991.
|
NÔNG DÂN CỨU QUỐC HỘI (1941)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
992.
|
NÔNG HỘI ĐỎ (1929)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
993.
|
NÔNG PHỐ NGÂN HÀNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
994.
|
NÔNG TRƯỜNG QUÂN ĐỘI
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
995.
|
NÔNG TRƯỜNG QUỐC DOANH
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
996.
|
NÙNG TRÍ CAO (1025-1055)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
997.
|
NƯỚC CỘNG HÒA TỰ TRỊ NAM KỲ (6.1946)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
998.
|
NƯỚC HOÀN VƯƠNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
999.
|
NƯỚC LÂM ẤP
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1000.
|
NƯỚC NAM CHIẾU
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1001.
|
NƯỚC XÍCH THỔ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1002.
|
NGÃ BA ĐỒNG LỘC
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
1003.
|
NGÀY GIẢI PHÓNG THỦ ĐÔ (10.10.1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1004.
|
NGÀY NAM BỘ KHÁNG CHIẾN (23.9.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1005.
|
NGÀY QUỐC TẾ ĐỎ (1.8)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1006.
|
NGÀY TOÀN QUỐC CHỐNG MỸ (19.3.1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1007.
|
NGÀY TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN (19.12.1946)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1008.
|
NGÀY THƯƠNG BINH LIỆT SĨ (27.7)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1009.
|
NGÂN HÀNG ĐÔNG DƯƠNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1010.
|
NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1011.
|
NGHỆ THUẬT - KIẾN TRÚC VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1012.
|
NGHỊ QUYẾT 15 (NĂM 1959) CỦA ĐẢNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM
|
Văn kiện
|
Dài
|
|
1013.
|
NGHỊ QUYẾT BỘ CHÍNH TRỊ THÁNG 12.1967
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
1014.
|
NGHĨA VỤ QUÂN SỰ
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1015.
|
NGOẠI GIAO VIỆT NAM THỜI KỲ 1945 - 1954
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1016.
|
NGOẠI GIAO VIỆT NAM THỜI KỲ 1954 - 1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1017.
|
NGOẠI GIAO VIỆT NAM THỜI KỲ 1975 - 2020
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1018.
|
NGOẠI GIAO VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1019.
|
NGỌC VẠN CÔNG CHÚA (1605 - 1658)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1020.
|
NGÔ CAO LÃNG (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1021.
|
NGÔ CHÂN LƯU(933 - 1011)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1022.
|
NGÔ ĐÌNH DIỆM (1901-1963)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1023.
|
NGÔ ĐÌNH NHU (1910-1963)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1024.
|
NGÔ ĐỨC KẾ (1878-1929)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1025.
|
NGÔ GIA KHẢM (1912-1990)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1026.
|
NGÔ GIA TỰ (1908-1934)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1027.
|
NGÔ QUYỀN (898-944)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1028.
|
NGÔ SĨ LIÊN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1029.
|
NGÔ TỬ HẠ (1882-1973)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1030.
|
NGÔ THÌ NHẬM (1746-1803)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1031.
|
NGÔ THÌ SĨ (1726-1780)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1032.
|
NGÔ VĂN SỞ (? - 1795)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1033.
|
NGÔ XƯƠNG NGẬP (915-954)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1034.
|
NGÔ XƯƠNG VĂN (935-965)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1035.
|
NGƯỜI HIỆN ĐẠI Ở VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1036.
|
NGƯỜI HÓA THẠCH
|
Khái niệm
|
Trung bình
|
|
1037.
|
NGƯỜI VƯỢN Ở VIỆT NAM
|
Thuật ngữ
|
Dài
|
|
1038.
|
NGŨ PHỦ, PHỦ LIÊU
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1039.
|
NGŨ TƯỚC (CÔNG, HẦU, BÁ, TỬ, NAM)
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1040.
|
NGỤY, BÙ NHÌN
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1041.
|
NGUYỄN ÁI QUỐC - HỒ CHÍ MINH
|
Nhân vật
|
Rất dài
|
|
1042.
|
NGUYỄN AN NINH (1900-1943)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1043.
|
NGUYỄN BẢO (1452-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1044.
|
NGUYỄN BẶC (924-979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1045.
|
NGUYỄN BIỂU (1350-1413)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1046.
|
NGUYỄN BÌNH (1908-1951)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1047.
|
NGUYỄN BỈNH KHIÊM (1491-1585)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1048.
|
NGUYỄN CẢNH CHÂN (1355-1409)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1049.
|
NGUYỄN CẢNH DỊ (1377-1414)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1050.
|
NGUYỄN CÔNG HÃNG (1680-1732)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1051.
|
NGUYỄN CÔNG TRỨ (1778-1858)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1052.
|
NGUYỄN CƯ ĐẠO (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1053.
|
NGUYỄN CƯ TRINH (1716-1767)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1054.
|
NGUYỄN CHÍ THANH (1914-1967)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1055.
|
NGUYỄN DU (1765-1820)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1056.
|
NGUYỄN DUY THÌ (1562-1642)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1057.
|
NGUYỄN DUY TRINH (1910-1985)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1058.
|
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (1822-1888)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1059.
|
NGUYỄN ĐỨC CẢNH (1908-1932)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1060.
|
NGUYỄN HẢI THẦN (1878-1959)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1061.
|
NGUYỄN HIỀN (1234-1256)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1062.
|
NGUYỄN HOÀNG (1600-1613)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1063.
|
NGUYỄN HUỆ (1753-1792) (QUANG TRUNG HOÀNG ĐẾ)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1064.
|
NGUYỄN HUỲNH ĐỨC (1748-1819)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1065.
|
NGUYỄN HỮU CẢNH (1650-1700)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1066.
|
NGUYỄN HỮU CHỈNH (1741-1788)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1067.
|
NGUYỄN HỮU THỌ (1910-1996)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1068.
|
NGUYỄN KIM (1468-1545)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1069.
|
NGUYỄN KHANG (1919-1976)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1070.
|
NGUYỄN KHẮC NHU (1882-1930)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1071.
|
NGUYỄN KHIÊM ÍCH (1679-1740)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1072.
|
NGUYỄN KHOÁI (1240- ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1073.
|
NGUYỄN KHOAN (906-967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1074.
|
NGUYỄN LỘ TRẠCH (1853-1895)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1075.
|
NGUYỄN LỮ (1754-1787)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1076.
|
NGUYỄN LÝ (1374-1445)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1077.
|
NGUYỄN MẬU TÀI (1616-1688)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1078.
|
NGUYỄN MINH KHÔNG (? - ? )
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1079.
|
NGUYỄN MỘNG TUÂN (1380 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1080.
|
NGUYỄN NỘN (1160-1229)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1081.
|
NGUYỄN NGHIỄM (1708-1776)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1082.
|
NGUYỄN NHẠC (1743-1793) (THÁI ĐỨC)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1083.
|
NGUYỄN NHÂN THIẾP (1452- ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1084.
|
NGUYỄN NHƯ ĐỔ (1424-1523)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1085.
|
NGUYỄN PHAN LONG (1889-1960)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1086.
|
NGUYÊN PHI Ỷ LAN (1044-1117)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1087.
|
NGUYỄN PHONG SẮC (1902-1931)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1088.
|
NGUYỄN PHÚC CHU (1675-1725)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1089.
|
NGUYỄN PHÚC CHÚ (1697-1738)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1090.
|
NGUYỄN PHÚC DƯƠNG (?-1777)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1091.
|
NGUYỄN PHÚC KHOÁT (1714-1765)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1092.
|
NGUYỄN PHÚC LAN (1601 - 1648)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1093.
|
NGUYỄN PHÚC NGUYÊN (1563 - 1635)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1094.
|
NGUYỄN PHÚC TẦN (1620-1687)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1095.
|
NGUYỄN PHÚC THUẦN (1754-1777)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1096.
|
NGUYỄN PHÚC TRĂN (1650-1691)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1097.
|
NGUYỄN QUÁN NHO (1638-1708)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1098.
|
NGUYỄN QUANG BÍCH (1832-1890)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1099.
|
NGUYỄN QUANG TOẢN (1783-1802)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1100.
|
NGUYỄN QUỐC TRỊ (1921-1967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1101.
|
NGUYỄN QUYỆN (1511-1613)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1102.
|
NGUYỄN QUYỀN (1869-1941)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1103.
|
NGUYỄN QUỲNH (1677-1748)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1104.
|
NGUYỄN SIÊU (924 - 967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1105.
|
NGUYỄN SƠN (1908-1956)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1106.
|
NGUYỄN SƠN HÀ (1894-1980)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1107.
|
NGUYỄN THÁI HỌC (1902-1930)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1108.
|
NGUYỄN THANH (1506-?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1109.
|
NGUYỄN THẾ TRUYỀN (1898-1969)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1110.
|
NGUYỄN THỊ BÌNH (1927)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1111.
|
NGUYỄN THỊ CHIÊN (1930-2016)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1112.
|
NGUYỄN THỊ ĐỊNH (1920-1992)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1113.
|
NGUYỄN THỊ LỘ (? - 1442)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1114.
|
NGUYỄN THỊ MINH KHAI (1910-1941)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1115.
|
NGUYỄN THÌ UNG (1468 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1116.
|
NGUYỄN THIỆN KẾ (1849-1937)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1117.
|
NGUYỄN THIỆN THUẬT (1844-1926)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1118.
|
NGUYỄN THIẾP (1723-1804)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1119.
|
NGUYỄN THỦ TIỆP (908-967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1120.
|
NGUYỄN THUYÊN (HÀN THUYÊN) (1229 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1121.
|
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN (1868-1925)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1122.
|
NGUYỄN TRÃI (1380-1442)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1123.
|
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (1800-1873)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1124.
|
NGUYỄN TRUNG NGẠN (1289-1370)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1125.
|
NGUYỄN TRỰC (1317-1473)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1126.
|
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ (1830-1871)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1127.
|
NGUYỄN VĂN CỪ (1912-1941)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1128.
|
NGUYỄN VĂN GIAI (1553-1628)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1129.
|
NGUYỄN VĂN HUYÊN (1905-1975)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1130.
|
NGUYỄN VĂN LINH (1915-1998)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1131.
|
NGUYỄN VĂN NHƠN (1752-1822)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1132.
|
NGUYỄN VĂN SIÊU (1799-1872)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1133.
|
NGUYỄN VĂN TỐ (1889-1947)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1134.
|
NGUYỄN VĂN TUYẾT (? - 1802)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1135.
|
NGUYỄN VĂN TƯỜNG (1824-1886)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1136.
|
NGUYỄN VĂN THÀNH (1757-1817)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1137.
|
NGUYỄN VĂN THIỆU (1923-2001)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1138.
|
NGUYỄN VĂN THOẠI (1761-1829)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1139.
|
NGUYỄN VĂN TRỖI (1940-1964)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1140.
|
NGUYỄN VĂN VĨNH
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1141.
|
NGUYỄN VIẾT XUÂN (1933-1964)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1142.
|
NGUYỄN XÍ (1397-1465)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1143.
|
NHA BÌNH DÂN HỌC VỤ (1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1144.
|
NHA BƯU CHÍNH, ĐIỆN TÍN, ĐIỆN THOẠI THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1145.
|
NHA CANH NÔNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG (1897)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1146.
|
NHA DÂN TỘC THIỂU SỐ (1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1147.
|
NHA THỂ DỤC TRUNG ƯƠNG (30.1.1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1148.
|
NHÀ HÁT LỚN HẢI PHÒNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1149.
|
NHÀ HÁT LỚN HÀ NỘI
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1150.
|
NHÀ HÁT LỚN SÀI GÒN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1151.
|
NHÀ NƯỚC VĂN LANG - ÂU LẠC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1152.
|
NHÀ NƯỚC NAM VIỆT
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1153.
|
NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1154.
|
NHÀ NƯỚC QUÂN CHỦ
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1155.
|
NHÀ NƯỚC VẠN XUÂN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1156.
|
NHÀ TÙ CÔN ĐẢO
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1157.
|
NHÀ TÙ HỎA LÒ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1158.
|
NHÀ TÙ LAO BẢO
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1159.
|
NHÀ TÙ SƠN LA
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1160.
|
NHÀ TÙ PHÚ QUỐC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1161.
|
NHÀ TÙ BUÔN MA THUỘT
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1162.
|
NHÀ TÙ KON TUM
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1163.
|
NHÀ THỜ LỚN HÀ NỘI
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1164.
|
NHÀ THỜ ĐỨC BÀ SÀI GÒN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1165.
|
NHẬT ĐẢO CHÍNH PHÁP (9.3.1945)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1166.
|
NHÓM THANH NGHỊ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1167.
|
NHỮ ĐÌNH TOÁN (1702-1773)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1168.
|
NHƯỢNG ĐỊA
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1169.
|
PHÁI CHỦ CHIẾN TRONG TRIỀU ĐÌNH AN NAM
|
Khuynh hướng
|
Ngắn
|
|
1170.
|
PHÁI CHỦ HÒA TRONG TRIỀU ĐÌNH AN NAM
|
Khuynh hướng
|
Ngắn
|
|
1171.
|
PHÁI ĐOÀN CỐ VẤN QUÂN SỰ MỸ (MAAG) Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1172.
|
PHẠM BẠCH HỔ (910-972)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1173.
|
PHẠM CÔNG TRỨ (1600-1675)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1174.
|
PHẠM CỰ LẠNG (944-984)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1175.
|
PHẠM ĐẦU LÊ (? - 645)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1176.
|
PHẠM ĐÌNH HỔ (1768-1839)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1177.
|
PHẠM ĐÌNH TRỌNG (1714-1754)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1178.
|
PHẠM HẠP (933 - 979)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1179.
|
PHẠM HỒNG THÁI (1895-1924)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1180.
|
PHẠM HÙNG (1912 - 1988)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1181.
|
PHẠM KHIÊM ÍCH (1679-1741)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1182.
|
PHẠM NGỌC THẠCH (1909 -1968)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1183.
|
PHẠM NGŨ LÃO (1255-1320)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1184.
|
PHẠM NGUYỄN DU (1739-1786)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1185.
|
PHẠM PHÚ THỨ (1821-1882)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1186.
|
PHẠM QUỲNH (1892-1945)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1187.
|
PHẠM SƯ MẠNH (1300 - 1384)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1188.
|
PHẠM TU (476-545)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1189.
|
PHẠM TUẤN TÀI (1905-1937)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1190.
|
PHẠM TỬ NGHI (1509 - 1551)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1191.
|
PHẠM TRẤN LONG (? - 645)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1192.
|
PHẠM VĂN ĐỒNG (1906-2000)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1193.
|
PHẠM VĂN NGHỊ (1805-1884)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1194.
|
PHẠM VĂN TRỊ (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1195.
|
PHẠM VĂN XẢO (? - 1430)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1196.
|
PHẠM VẤN (? - 1436)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1197.
|
PHAN ANH (1912-1990)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1198.
|
PHAN BỘI CHÂU (1867-1940)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1199.
|
PHAN CHÂU TRINH (1872-1926)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1200.
|
PHAN ĐĂNG LƯU (1902-1941)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1201.
|
PHAN ĐÌNH GIÓT (1922-1954)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1202.
|
PHAN ĐÌNH PHÙNG (1847-1895)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1203.
|
PHAN HUY CHÚ (1782-1840)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1204.
|
PHAN HUY ÍCH (1750-1822)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1205.
|
PHAN HUY THỰC (1779-1846)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1206.
|
PHAN KẾ TOẠI (1892-1973)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1207.
|
PHAN THANH GIẢN (1796-1867)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1208.
|
PHAN VĂN KHẢI (1933-2018)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1209.
|
PHAN VĂN TRƯỜNG (1876-1933)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1210.
|
PHÁO ĐÀI BAY B52 CỦA MỸ
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
1211.
|
PHÁP LOA (1284 - 1330)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1212.
|
PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1213.
|
PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1214.
|
PHÁT XÍT NHẬT ĐẦU HÀNG QUÂN ĐỒNG MINH (15.8.1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1215.
|
PHÁT XÍT NHẬT ĐƯA QUÂN VÀO ĐÔNG DƯƠNG (1940)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1216.
|
PHẨM HÀM
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1217.
|
PHÂN KỲ LỊCH SỬ VIỆT NAM
|
Ngành
|
Dài
|
|
1218.
|
PHÂN TẦNG XÃ HỘI
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1219.
|
“PHỈ”
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1220.
|
PHÓ ĐỨC CHÍNH (1907-1930)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1221.
|
PHONG HÓA (CUỘC VẬN ĐỘNG ÂU HÓA)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1222.
|
PHONG TRÀO CÁCH MẠNG 1930 - 1931
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1223.
|
PHONG TRÀO “BA SẴN SÀNG” VÀ “NĂM XUNG PHONG” CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1224.
|
PHONG TRÀO CẦN VƯƠNG
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1225.
|
PHONG TRÀO “CHẤN HƯNG PHẬT GIÁO” (1932-1935)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1226.
|
PHONG TRÀO CHỐNG ĐI PHU, CHỐNG SƯU THUẾ (1908)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1227.
|
PHONG TRÀO DÂN CÔNG HỎA TUYẾN
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1228.
|
PHONG TRÀO DUY TÂN
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1229.
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG QUÂN MINH XÂM LƯỢC ĐẦU THẾ KỶ XV
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1230.
|
PHONG TRÀO ĐỂ TANG NHÀ YÊU NƯỚC PHAN CHÂU TRINH (3.1926)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1231.
|
PHONG TRÀO ĐÒI TRẢ TỰ DO CHO CHÍ SĨ YÊU NƯỚC PHAN BỘI CHÂU (11.1925)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1232.
|
PHONG TRÀO ĐÔNG DƯƠNG ĐẠI HỘI (1936)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1233.
|
PHONG TRÀO ĐỒNG KHỞI Ở MIỀN NAM (1959-1960)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1234.
|
PHONG TRÀO HỘI KÍN Ở NAM KỲ (1911)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1235.
|
PHONG TRÀO HỢP TÁC HÓA NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN BẮC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1236.
|
PHONG TRÀO HƯỚNG ĐẠO SINH (BOY SCOUTS) (1929-1930)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1237.
|
PHONG TRÀO NHÂN DÂN MỸ PHẢN ĐỐI CHIẾN TRANH VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1238.
|
PHONG TRÀO NHÂN DÂN THẾ GIỚI ỦNG HỘ VIỆT NAM CHỐNG MỸ XÂM LƯỢC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1239.
|
PHONG TRÀO PHỤ NỮ “BA ĐẢM ĐANG”
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1240.
|
PHONG TRÀO TÂY SƠN (1771-1789)
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1241.
|
PHONG TRÀO “TẨY CHAY KHÁCH TRÚ” (1919)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1242.
|
PHONG TRÀO “TỴ ĐỊA”
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1243.
|
PHONG TRÀO THANH NIÊN TIỀN TUYẾN
|
Phong trào
|
Ngắn
|
|
1244.
|
PHONG TRÀO THANH NIÊN XUNG PHONG
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1245.
|
PHONG TRÀO THI ĐUA “BA NHẤT” TRONG QUÂN ĐỘI
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1246.
|
PHONG TRÀO THI ĐUA “HAI TỐT” TRONG NGÀNH GIÁO DỤC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1247.
|
PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
1248.
|
PHÒNG TUYẾN SÔNG NHƯ NGUYỆT (1077)
|
Địa danh / Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1249.
|
PHỦ BIÊN TẠP LỤC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1250.
|
PHỦ LONG HƯNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1251.
|
PHÙNG CHÍ KIÊN (1901-1941)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1252.
|
PHÙNG HƯNG (746 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1253.
|
PHÙNG KHẮC KHOAN (1528-1613)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1254.
|
PHƯƠNG PHÁP CÁCH MẠNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1255.
|
PHƯƠNG PHÁP LUẬN SỬ HỌC
|
Phương pháp
|
Rất dài
|
|
1256.
|
PHƯỢNG HOÀNG TRUNG ĐÔ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1257.
|
QUÁ TRÌNH NAM TIẾN TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1258.
|
QUÁCH ĐÌNH BẢO (1434-1508)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1259.
|
QUAN HẢI TÙNG THƯ (1927-1929)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1260.
|
QUẢNG TRƯỜNG BA ĐÌNH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1261.
|
QUÂN ĐỘI QUỐC GIA VIỆT NAM (1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1262.
|
QUÂN ĐỘI VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1263.
|
QUÂN LỆNH SỐ 1 CỦA ỦY BAN KHỞI NGHĨA (1945)
|
Văn kiện
|
Ngắn
|
|
1264.
|
QUÂN LỰC VIỆT NAM CỘNG HÒA Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1265.
|
QUÂN TÌNH NGUYỆN VIỆT NAM Ở LÀO VÀ CAMPUCHIA
|
Tổ chức
|
Ngắn Dài
|
|
1266.
|
QUÂN ỦY TRUNG ƯƠNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1267.
|
QUẬN GIAO CHỈ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1268.
|
QUỐC DÂN ĐẠI HỘI TÂN TRÀO (1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1269.
|
QUỐC HỘI NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA (1946-1975)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1270.
|
QUỐC HỘI NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1271.
|
QUỐC HIỆU VIỆT NAM QUA CÁC THỜI KỲ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1272.
|
QUỐC HUY NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1273.
|
QUỐC KỲ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1274.
|
“QUỐC SÁCH ẤP CHIẾN LƯỢC” CỦA MỸ VÀ CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN Ở MIỀN NAM VIỆT NAM
|
Chủ trương
|
Trung bình
|
|
1275.
|
QUỐC SỬ QUÁN
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1276.
|
QUỐC SỬ VIỆN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1277.
|
QUỐC TRIỀU HÌNH LUẬT
|
Tác phẩm
|
Trung bình
|
|
1278.
|
QUỸ ĐỘC LẬP
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1279.
|
QUỶ MÔN QUAN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1280.
|
RỪNG SÁC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1281.
|
SÂN BAY GIA LÂM
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1282.
|
SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1283.
|
SÔNG GIANH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1284.
|
SỞ HỌC CHÍNH
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1285.
|
SƠN PHÒNG TÂN SỞ (QUẢNG TRỊ) (1883)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1286.
|
SỰ BIẾN KINH THÀNH HUẾ (1885)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1287.
|
SỰ KIỆN ĐÓN BÙI QUANG CHIÊU VỀ NƯỚC (3.1926)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1288.
|
SỰ KIỆN VỊNH BẮC BỘ (NĂM 1964)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1289.
|
SỬ HỌC THỜI NGUYỄN
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1290.
|
SỬ HY NHAN (? - 1421)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1291.
|
SỬ HỌC BỊ KHẢO
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1292.
|
SỬA ĐỔI LỐI LÀM VIỆC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1293.
|
SỸ NHIẾP (137 - 226)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1294.
|
TẠ QUANG BỬU (1910-1986)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1295.
|
TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN
|
Hiện tượng
|
Ngắn
|
|
1296.
|
TAM KHÔI
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1297.
|
TAM THÁI, TAM THIẾU
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1298.
|
TẠM ƯỚC VIỆT - PHÁP (1946)
|
Văn kiện
|
Trung bình
|
|
1299.
|
TẠP CHÍ CỘNG SẢN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1300.
|
TẠP CHÍ LỊCH SỬ ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1301.
|
TẠP CHÍ LỊCH SỬ QUÂN SỰ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1302.
|
TẠP CHÍ LỊCH SỬ CÔNG AN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1303.
|
TẠP CHÍ NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1304.
|
TẠP CHÍ XƯA VÀ NAY
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1305.
|
TÂM TÂM XÃ (TÂN VIỆT THANH NIÊN ĐOÀN) (1923)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1306.
|
TÂN THƯ, TÂN VĂN (ĐẦU THẾ KỶ XX)
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1307.
|
TẦNG LỚP TRÍ THỨC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1308.
|
TẦNG LỚP XÃ HỘI LÂM ẤP
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1309.
|
TẦNG LỚP XÃ HỘI VIỆT NAM THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1310.
|
TẦNG LỚP XÃ HỘI VIỆT NAM THỜI THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1311.
|
TẬP SAN VĂN SỬ ĐỊA
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1312.
|
TÂY BẮC THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1313.
|
TÂY KẾT
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1314.
|
TÂY NGUYÊN THỜI TIỀN SỬ
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1315.
|
TÂY SƠN THƯỢNG ĐẠO
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1316.
|
TẾT TRỒNG CÂY
|
Phong trào
|
Ngắn
|
|
1317.
|
TIÊN PHÁT CHẾ NHÂN
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1318.
|
TIẾN CÔNG CHIẾN LƯỢC
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1319.
|
TIẾN QUÂN CA
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1320.
|
TIẾNG SẤM ĐƯỜNG 5
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1321.
|
TIÊU THỔ KHÁNG CHIẾN
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
1322.
|
TÓA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1323.
|
TÔ HIẾN THÀNH (1102-1179)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1324.
|
TÔ VĨNH DIỆN (1924-1954)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1325.
|
TÔ, DUNG, ĐIỆU (CÁC LOẠI THUẾ)
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1326.
|
TỐ HỮU (1920-2002)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1327.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY CHÍNH QUYỀN ĐÔ HỘ THỜI BẮC THUỘC
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1328.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1329.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC THỜI LÊ SƠ
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1330.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC THỜI LÊ - TRỊNH
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1331.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC THỜI MẠC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1332.
|
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC THỜI NGÔ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1333.
|
TÔN ĐỨC THẮNG (1888-1980)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1334.
|
TÔN THẤT THUYẾT (1839-1913)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1335.
|
TÔNG ĐẢN (1046 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1336.
|
TỐNG DUY TÂN (1837-1892)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1337.
|
TỐNG PHƯỚC HIỆP (? - 1776)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1338.
|
TỔNG HỘI SINH VIÊN VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1339.
|
TỔNG KHỞI NGHĨA
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1340.
|
TỔNG LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1341.
|
TỔNG TUYỂN CỬ BẦU QUỐC HỘI KHÓA I (6.1.1946)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1342.
|
TỔNG TUYỂN CỬ BẦU QUỐC HỘI THỐNG NHẤT NĂM 1976
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1343.
|
TUẦN LỄ VÀNG (1946)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1344.
|
TƯ NGHIỆP QUỐC TỬ GIÁM
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1345.
|
TỰ CHỈ TRÍCH (1939)
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1346.
|
TỰ ĐỨC (1829-1883)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1347.
|
TỰ PHÊ BÌNH VÀ PHÊ BÌNH
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
1348.
|
TỨC MẶC - THIÊN TRƯỜNG
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1349.
|
THÁI ẤP - ĐIỀN TRANG
|
Thuật ngữ
|
Trung bình
|
|
1350.
|
THÀNH CỔ LOA
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1351.
|
THÀNH KHU TÚC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1352.
|
THÀNH LẬP BỘ TƯ LỆNH NAM BỘ (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1353.
|
THÀNH LẬP CÁC CHIẾN KHU Ở NAM BỘ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1354.
|
THÀNH LẬP CÁC CHIẾN KHU TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1355.
|
THÀNH LẬP CÁC ĐẠI ĐOÀN TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1356.
|
THÀNH LẬP CÁC LIÊN TRUNG ĐOÀN Ở NAM BỘ (1949)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1357.
|
THÀNH LẬP CÁC QUÂN - BINH CHỦNG TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1358.
|
THÀNH LẬP CÁC QUÂN ĐOÀN CHỦ LỰC (1974-1975)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1359.
|
THÀNH LẬP HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM (1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1360.
|
THÀNH LẬP KHU TÂY BẮC
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1361.
|
THÀNH Ô DIÊN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1362.
|
THÀNH LẬP LIÊN KHU VIỆT BẮC (1949)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1363.
|
THÀNH LẬP LỰC LƯỢNG CẢNH VỆ (1953)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1364.
|
THÀNH LẬP TRUNG ĐOÀN THỦ ĐÔ (1947)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1365.
|
THÀNH LẬP ỦY BAN TẢN CƯ, DI CƯ 31.12.1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1366.
|
THÀNH NHÀ HỒ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1367.
|
THÀNH PHÚ XUÂN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1368.
|
THÀNH THÁI (1879-1954)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1369.
|
THÁNH ĐỊA MỸ SƠN
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1370.
|
THÁP PHỔ MINH
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1371.
|
THÂN CẢNH PHÚC (1030-1077)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1372.
|
THÂN NHÂN TRUNG (1419-1499)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1373.
|
THẦN PHÙ
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1374.
|
THẾ THỨ CÁC TRIỀU VUA CHĂMPA
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1375.
|
THẾ THỨ CÁC TRIỀU VUA LÂM ẤP
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1376.
|
THẾ THỨ CÁC TRIỀU VUA PHÙ NAM
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1377.
|
THI SÁCH (? – ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1378.
|
THIÊN ĐỨC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1379.
|
THIÊN MẠC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1380.
|
THIỀN PHÁI TRÚC LÂM
|
Tôn giáo
|
Dài
|
|
1381.
|
THIỀN SƯ PHÁP HIỀN (? - 626)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1382.
|
THIỀN UYỂN TẬP ANH
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1383.
|
THIẾT LẬP QUAN HỆ NGOẠI GIAO VỚI HOA KỲ (1995)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1384.
|
THIỆU TRỊ (1807-1847)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1385.
|
THÔNG TẤN XÃ VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1386.
|
THỜI ĐẠI ĐÁ MỚI Ở VIỆT NAM
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1387.
|
THỜI KỲ ĐỒ ĐÁ Ở VIỆT NAM
|
Khái niệm
|
Trung bình
|
|
1388.
|
THỜI KỲ ĐỒ ĐỒNG Ở VIỆT NAM
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1389.
|
THỜI KỲ ĐỒ SẮT Ở VIỆT NAM
|
Khái niệm
|
Ngắn
|
|
1390.
|
THỰC DÂN PHÁP ĐÁNH CHIẾM BẮC KỲ LẦN THỨ NHẤT (1873)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1391.
|
THỰC DÂN PHÁP ĐÁNH CHIẾM BẮC KỲ LẦN THỨ HAI (1883)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1392.
|
TRÀO LƯU TƯ TƯỞNG DÂN CHỦ TƯ SẢN
|
Trào lưu
|
Trung bình
|
|
1393.
|
TRẦN BÌNH TRỌNG (1259 - 1285)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1394.
|
TRẦN CHÁNH CHIẾU (1868-1919)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1395.
|
TRẦN ĐẠI NGHĨA (1913-1997)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1396.
|
TRẦN ĐĂNG NINH (1910-1955)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1397.
|
TRẦN HUY LIỆU (1901-1969)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1398.
|
TRẦN KHÁNH DƯ (1240-1340)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1399.
|
TRẦN LIỄU (? - 1251)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1400.
|
TRẦN LÝ (1151-1210)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1401.
|
TRẦN LÃM (888-967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1402.
|
TRẦN MỘNG BẠCH (1903-1931)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1403.
|
TRẦN NGUYÊN ĐÁN (1325-1390)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1404.
|
TRẦN NGUYÊN HÃN (1390-1429)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1405.
|
TRẦN NHÂN TÔNG (1258-1308)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1406.
|
TRẦN NHẬT DUẬT (1255-1330)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1407.
|
TRẦN PHÚ (1904-1931)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1408.
|
TRẦN QUANG DIỆU (1760-1802)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1409.
|
TRẦN QUANG KHẢI (1241-1294)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1410.
|
TRẦN QUỐC TẢNG (? - 1313)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1411.
|
TRẦN QUỐC TOẢN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1412.
|
TRẦN QUỐC TUẤN (1231-1300)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1413.
|
TRẦN TUNG (1230 - 1291)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1414.
|
TRẦN TỬ BÌNH (1907-1967)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1415.
|
TRẦN THÁI TÔNG (1218-1277)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1416.
|
TRẦN THÁNH TÔNG (1240-1290)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1417.
|
TRẦN THỊ DUNG (1193-1259)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1418.
|
TRẦN THÌ KIẾN (1260-1330)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1419.
|
TRẦN THỦ ĐỘ (1194-1264)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1420.
|
TRẦN THỪA (1184-1234)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1421.
|
TRẦN TRỌNG KIM (1883-1953)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1422.
|
TRẦN VĂN GIÀU (1911-2010)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1423.
|
TRẦN VĂN KỶ (? - 1801)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1424.
|
TRẦN VĂN TRÀ (1919-1996)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1425.
|
TRẦN XUÂN SOẠN (1849-1923)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1426.
|
TRẬN BÔ CÔ (1408)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1427.
|
TRẬN BỐ CỦNG - LŨNG VÀI (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1428.
|
TRẬN CẢNH DƯƠNG (1953)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1429.
|
TRẬN CỔ CÒ ( 22.1.1947)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1430.
|
TRẬN CHI LĂNG - XƯƠNG GIANG (1427)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1431.
|
TRẬN ĐÁK PƠ (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1432.
|
TRẬN ĐÁNH SÂN BAY BẠCH MAI (1950)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1433.
|
TRẬN ĐÁNH SÂN BAY CÁT BI (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1434.
|
TRẬN ĐÁNH SÂN BAY ĐỒ SƠN (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1435.
|
TRẬN ĐÁNH SÂN BAY GIA LÂM (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1436.
|
TRẬN ĐỒNG THÁP MƯỜI (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1437.
|
TRẬN ĐỒNG THÁP MƯỜI (1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1438.
|
TRẬN LÃNG BẠC
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1439.
|
TRẬN MĂNG ĐEN (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1440.
|
TRẬN NON NƯỚC (1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1441.
|
TRẬN PHEO (1952)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1442.
|
TRẬN PHỐ LU (1950)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1443.
|
TRẬN PHÙ LỖ (1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1444.
|
TRẬN PHÚ THỌ HÒA (1954)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1445.
|
TRẬN PHỦ THÔNG (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1446.
|
TRẬN PHỤC KÍCH LA NGÀ (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1447.
|
TRẬN SÔNG LÔ (1947)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1448.
|
TRẬN SƠN TRÀ - ĐÀ NẴNG (1858)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1449.
|
TRẬN TẦM VU (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1450.
|
TRẬN TẬP KÍCH SÂN BAY GIA LÂM (1947)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1451.
|
TRẬN TỐT ĐÔNG - CHÚC ĐỘNG (1426)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1452.
|
TRẬN TU VŨ (1951)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1453.
|
TRẬN THỊ NGHÈ (1945)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1454.
|
TRẬN TRUNG HƯNG - RÀNG (1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1455.
|
TRẬN VẠN KIẾP (1285)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1456.
|
TRẬN VÂN ĐỒN (1288)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1457.
|
TRẬN YÊN BÌNH XÃ (1948)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1458.
|
TRIỂN LÃM (ĐẤU XẢO) THỜI PHÁP THUỘC
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1459.
|
TRIỆU QUANG PHỤC (524 - 571)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1460.
|
TRIỆU TÚC (470-545)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1461.
|
TRIỆU THỊ TRINH (226-248)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1462.
|
TRỊNH BỒNG (1749-1791)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1463.
|
TRỊNH CÁN (1777 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1464.
|
TRỊNH CĂN (1633-1709)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1465.
|
TRỊNH CƯƠNG (1686-1729),
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1466.
|
TRỊNH DOANH (1720 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1467.
|
TRỊNH ĐÌNH THẢO (1901-1986)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1468.
|
TRỊNH GIANG (1711-1762)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1469.
|
TRỊNH HOÀI ĐỨC (1765-1825)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1470.
|
TRỊNH KIỂM (1503-1570)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1471.
|
TRỊNH KHẢ (1391-1451)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1472.
|
TRỊNH KHẢI (? - 1786)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1473.
|
TRỊNH SÂM (1739-1782)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1474.
|
TRỊNH TẠC (1606-1682)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1475.
|
TRỊNH TÙNG (1550-1623)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1476.
|
TRỊNH TRÁNG (1577-1657)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1477.
|
TRUNG KỲ
|
Địa danh
|
Trung bình
|
|
1478.
|
TRUNG ƯƠNG CỤC MIỀN NAM (1961-1975)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1479.
|
TRƯNG NHỊ (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1480.
|
TRƯNG TRẮC (? - 43)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1481.
|
TRƯƠNG CHIẾN (? - 1436)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1482.
|
TRƯƠNG ĐĂNG QUẾ (1794-1865)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1483.
|
TRƯƠNG ĐỊNH (1820-1864)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1484.
|
TRƯƠNG HÁN SIÊU (? - 1354)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1485.
|
TRƯƠNG LÔI (? - 1462)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1486.
|
TRƯƠNG MINH GIẢNG (? - 1841)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1487.
|
TRƯƠNG PHÚC LOAN (? - 1776)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1488.
|
TRƯƠNG QUỐC DỤNG (1797-1864)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1489.
|
TRƯƠNG VĨNH KÝ (1837-1898)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1490.
|
TRƯỜNG CHINH (1907-1988)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1491.
|
TRƯỜNG DẠY NGHỀ (TRƯỜNG BÁCH CÔNG, TRƯỜNG BÁCH NGHỆ) THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1492.
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG CỘNG SẢN PHƯƠNG ĐÔNG (1921)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1493.
|
TRƯỜNG MỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG (1924)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1494.
|
TRƯỜNG QUÂN CHÍNH BẮC SƠN (1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1495.
|
TRƯỜNG QUÂN SỰ HOÀNG PHỐ (1924-1927)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1496.
|
TRƯỜNG QUỐC HỌC
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1497.
|
TRƯỜNG THIẾU SINH QUÂN (1950)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1498.
|
TRƯỜNG THÔNG NGÔN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1499.
|
TRƯỜNG VIỄN ĐÔNG BÁC CỔ (EFEO)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1500.
|
TRƯỜNG VÕ BỊ TRẦN QUỐC TUẤN (1946)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1501.
|
TRƯỜNG Y KHOA ĐÔNG DƯƠNG (1902)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1502.
|
ỦY BAN BẢO VỆ HÒA BÌNH THẾ GIỚI CỦA VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1503.
|
ỦY BAN DÂN TỘC
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1504.
|
ỦY BAN KIỂM TRA TRUNG ƯƠNG ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1505.
|
ỦY BAN NGHIÊN CỨU KẾ HOẠCH KIẾN THIẾT CỦA CHÍNH PHỦ (1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1506.
|
ỦY BAN THỐNG NHẤT (1955-1975)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1507.
|
ỦY BAN VẬT GIÁ NHÀ NƯỚC (1971-1975)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1508.
|
VẠN HẠNH (938-1018)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1509.
|
VẠN KIẾP
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1510.
|
VÀNH ĐAI TRẮNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1511.
|
VÀNH ĐAI DIỆT MỸ
|
Sự vật
|
Ngắn
|
|
1512.
|
VĂN CAO (1923-1995)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1513.
|
VĂN HÓA - NGHỆ THUẬT THỜI VIJAYA (CHĂMPA)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1514.
|
VĂN HÓA - NGHỆ THUẬT VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1515.
|
VĂN KIỆN ĐẢNG TOÀN TẬP
|
Tác phẩm
|
Dài
|
|
1516.
|
VĂN MIẾU - QUỐC TỬ GIÁM
|
Tổ chức / Địa danh
|
Ngắn
|
|
1517.
|
VĂN MINH TÂN HỌC SÁCH
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1518.
|
VĂN TIẾN DŨNG (1917-2002)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1519.
|
VÂN ĐÀI LOẠI NGỮ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1520.
|
VỆ QUỐC ĐOÀN (1945)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1521.
|
VỆ QUỐC ĐOÀN NAM TIẾN, CÁC CHI ĐỘI NAM TIẾN (1945)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1522.
|
VĨ TUYẾN 17
|
Địa danh
|
Ngắn
|
|
1523.
|
VI THỦ AN (? - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1524.
|
VIỆN DÂN BIỂU BẮC KỲ (1926)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1525.
|
VIỆN DÂN BIỂU TRUNG KỲ (1926)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1526.
|
VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1527.
|
VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1528.
|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1529.
|
VIỆN LỊCH SỬ CÔNG AN
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1530.
|
VIỆN LỊCH SỬ ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1531.
|
VIỆN LỊCH SỬ QUÂN SỰ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1532.
|
VIỆN PASTEUR (1887)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1533.
|
VIỆN SỬ HỌC
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1534.
|
VIỆN TRỢ CỦA CÁC NƯỚC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA CHO VIỆT NAM TRONG SỰ NGHIỆP ĐẤU TRANH GIẢI PHÓNG DÂN TỘC VÀ XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC (1954 - 1975)
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1535.
|
VIỆN TRỢ KHÔNG HOÀN LẠI
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1536.
|
VIỆN TRỢ NHÂN ĐẠO
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1537.
|
VIỆN TRỢ QUÂN SỰ
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1538.
|
VIỆT ĐIỆN U LINH TẬP
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1539.
|
VIỆT SỬ CƯƠNG MỤC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1540.
|
VIỆT SỬ LƯỢC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1541.
|
VIỆT SỬ TIÊU ÁN
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1542.
|
VIỆT NAM CÁCH MẠNG ĐỒNG MINH HỘI (VIỆT CÁCH)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1543.
|
VIỆT NAM CÔNG AN VỤ
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1544.
|
VIỆT NAM ĐỘC LẬP ĐỒNG MINH (MẶT TRẬN VIỆT MINH) (1941)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1545.
|
VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP HỘI CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á (1995)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1546.
|
VIỆT NAM GIA NHẬP TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI (2007)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1547.
|
VIỆT NAM GIẢI PHÓNG QUÂN (1945)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1548.
|
VIỆT NAM GIÚP CAMPUCHIA TIÊU DIỆT CHẾ ĐỘ DIỆT CHỦNG POLPOT
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1549.
|
VIỆT NAM NGHĨA ĐOÀN (1925)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1550.
|
VIỆT NAM SỬ LƯỢC
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1551.
|
VIỆT NAM QUANG PHỤC HỘI
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1552.
|
VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1553.
|
VIỆT NAM THANH NIÊN CỨU QUỐC ĐOÀN (1941)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1554.
|
VIỆT NAM TRỞ THÀNH THÀNH VIÊN CHÍNH THỨC CỦA LIÊN HỢP QUỐC (1977)
|
Sự kiện
|
Trung bình
|
|
1555.
|
VIỆT NAM VONG QUỐC SỬ
|
Tác phẩm
|
Ngắn
|
|
1556.
|
VÕ CHÍ CÔNG (1912-2011)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1557.
|
VÕ NGUYÊN GIÁP (1911-2013)
|
Nhân vật
|
Dài
|
|
1558.
|
VÕ THỊ SÁU (1933-1952)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1559.
|
VÕ VĂN KIỆT (1922-2008)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1560.
|
VÕ VĂN TẦN (1894-1941)
|
Nhân vật
|
Trung bình
|
|
1561.
|
VÔ SẢN HÓA (1928)
|
Phong trào
|
Trung bình
|
|
1562.
|
VỤ “NHÂN VĂN - GIAI PHẨM” Ở MIỀN BẮC
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1563.
|
VỤ ÁM SÁT BAZIN (1929)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1564.
|
VỤ ÁN PHỐ ÔN NHƯ HẦU (1946)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1565.
|
VỤ HÀ THÀNH ĐẦU ĐỘC (1908)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1566.
|
VỤ KHÁM LỚN SÀI GÒN CỦA THIÊN ĐỊA HỘI (1916)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1567.
|
VŨ MỘNG NGUYÊN (1380 - ?)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1568.
|
VŨ PHẠM KHẢI (1807-1872)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1569.
|
VŨ QUỲNH (1452-1516)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1570.
|
VŨ TÔNG PHAN (1800-1862)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1571.
|
VỤ THẢM SÁT MỸ LAI CỦA MỸ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM (1968)
|
Sự kiện
|
Ngắn
|
|
1572.
|
VŨ TRANG TUYÊN TRUYỀN
|
Khuynh hướng
|
Ngắn
|
|
1573.
|
VŨ VĂN DŨNG (1750-1802)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1574.
|
VŨ VĂN NHẬM (1755-1788)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1575.
|
VÙNG GIẢI PHÓNG
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1576.
|
VÙNG GIÁP RANH
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1577.
|
VÙNG KINH TẾ MỚI
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1578.
|
VÙNG TẠM CHIẾM
|
Thuật ngữ
|
Ngắn
|
|
1579.
|
VÙNG TỰ DO LIÊN KHU 4 - (1945-1954)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1580.
|
VÙNG TỰ DO LIÊN KHU 5 (1945-1954)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1581.
|
VỪA ĐÁNH VỪA ĐÀM
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
1582.
|
VƯƠNG QUỐC CHĂMPA
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1583.
|
VƯƠNG QUỐC PHÙ NAM
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1584.
|
VƯƠNG TRIỀU ĐINH
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1585.
|
VƯƠNG TRIỀU HỒ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1586.
|
VƯƠNG TRIỀU LÊ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1587.
|
VƯƠNG TRIỀU LÝ
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1588.
|
VƯƠNG TRIỀU MẠC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1589.
|
VƯƠNG TRIỀU NGÔ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1590.
|
VƯƠNG TRIỀU NGUYỄN
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1591.
|
VƯƠNG TRIỀU PANDURANGA (CHĂMPA)
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1592.
|
VƯƠNG TRIỀU TÂY SƠN
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1593.
|
VƯƠNG TRIỀU TIỀN LÊ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1594.
|
VƯƠNG TRIỀU TRẦN
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1595.
|
VƯƠNG TRIỀU VIJAYA
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1596.
|
XÁC LẬP CHỦ QUYỀN Ở QUẦN ĐẢO HOÀNG SA VÀ TRƯỜNG SA
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1597.
|
XÂY DỰNG CÁC CÂY CẦU HIỆN ĐẠI Ở VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1598.
|
XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI Ở VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Rất dài
|
|
1599.
|
XÂY DỰNG CÁC NHÀ MÁY, XÍ NGHIỆP Ở MIỀN BẮC TRONG THỜI KỲ 1960-1975
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1600.
|
XÂY DỰNG CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CAO TỐC Ở VIỆT NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1601.
|
XÂY DỰNG ĐƯỜNG ĐIỆN 500 KV BẮC - NAM
|
Sự kiện
|
Dài
|
|
1602.
|
XÓA NẠN MÙ CHỮ (1945)
|
Chủ trương
|
Ngắn
|
|
1603.
|
XỨ ỦY BẮC KỲ (1930-1945)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1604.
|
XỨ ỦY GIẢI PHÓNG, XỨ ỦY TIỀN PHONG
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1605.
|
XỨ ỦY NAM BỘ (1954-1961)
|
Tổ chức
|
Ngắn
|
|
1606.
|
XỨ ỦY NAM KỲ (1930-1945)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1607.
|
XỨ ỦY TRUNG KỲ (1930-1945)
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1608.
|
Y HỌC VIỆT NAM THỜI QUÂN CHỦ
|
Tổ chức
|
Trung bình
|
|
1609.
|
Y TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1945 - 1954
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1610.
|
Y TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1954 - 1975
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1611.
|
Y TẾ VIỆT NAM THỜI KỲ 1975 - 2020
|
Tổ chức
|
Rất dài
|
|
1612.
|
Y TẾ THỜI PHÁP THUỘC
|
Tổ chức
|
Dài
|
|
1613.
|
YẾT KIÊU (1242 - 1303)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|
|
1614.
|
YERSIN, ALEXANDER (1863 - 1943)
|
Nhân vật
|
Ngắn
|